Cách chúng tôi tính khoảng cách, phí cao tốc và tiền xăng

Mỗi con số trên baonhieukm.com đều đến từ một nguồn dữ liệu cụ thể — không phải số phỏng đoán. Trang này giải thích đầy đủ cách tính để bạn tự kiểm chứng và biết rõ giới hạn của từng con số.

1. Quãng đường và thời gian

Quãng đường và thời gian lái xe được tính bằng OSRM (Open Source Routing Machine) chạy trên dữ liệu bản đồ OpenStreetMap của Việt Nam, cập nhật định kỳ. Hệ thống chọn tuyến đường bộ nhanh nhất cho ô tô giữa hai điểm, giống nguyên tắc của các ứng dụng bản đồ phổ biến.

Vì là tuyến "nhanh nhất theo thuật toán", con số có thể lệch một chút so với đường bạn thực đi (do chọn lối khác, tránh đường, hay điều kiện giao thông thực tế). Thời gian hiển thị là thời gian lái liên tục, chưa cộng thời gian nghỉ, ăn uống hay ùn tắc.

2. Phí cao tốc — theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP

Phí đường cao tốc do Nhà nước đầu tư được tính theo đơn giá trên mỗi ki-lô-mét, phân theo nhóm xe, quy định tại Nghị định 130/2024/NĐ-CP:

Nhóm xeMức 1 (đ/km)Mức 2 (đ/km)
Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, xe tải < 2 tấn1.300900
Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ, tải 2 đến < 4 tấn1.9501.350
Nhóm 3 — xe ≥ 31 chỗ, tải 4 đến < 10 tấn2.6001.800
Nhóm 4 — tải 10 đến < 18 tấn, container 20 feet3.2502.250
Nhóm 5 — tải ≥ 18 tấn, container 40 feet5.2003.600

Mức 1 áp dụng cho cao tốc đáp ứng đầy đủ điều kiện (4 làn xe, có làn dừng khẩn cấp liên tục). Mức 2 áp dụng cho cao tốc chưa đáp ứng đầy đủ. Công thức:

phí cao tốc = số km đi trên cao tốc × đơn giá (theo nhóm xe và mức)

Số km cao tốc trên mỗi tuyến được xác định từ dữ liệu đường và, với các tuyến trọng điểm, được đối chiếu bằng số liệu chiều dài cao tốc thực tế.

Giới hạn cần biết: con số này là mức tính theo công thức của Nghị định 130/2024, áp dụng cho cao tốc đầu tư công. Một số tuyến do doanh nghiệp đầu tư theo hình thức BOT có biểu giá riêng, thường cao hơn mức công thức — xem khối “Phí BOT thực” trên trang khoảng cách trọng điểm và các trang /cao-toc/. Ngoài ra trang chưa cộng phí các trạm BOT thu theo lượt trên quốc lộ nếu hành trình đi qua (xem mục dưới). Vì vậy hãy xem con số phí là mức tham khảo tối thiểu, chi phí thực tế có thể cao hơn.

2b. Vì sao chưa cộng phí trạm BOT quốc lộ?

Nhiều hành trình liên tỉnh vẫn đi quốc lộ và có thể qua trạm BOT thu theo vé lượt (mở: một mức cố định theo loại xe, không theo km OSRM). Các lý do site không cộng tự động vào tổng phí:

Dưới đây là một số trạm BOT quốc lộ phổ biến còn trong biểu điều chỉnh từ 29/12/2023 (PDF Cục Đường bộ / VETC), mức vé lượt xe con (loại 1). Số có thể đã đổi sau đó — luôn đối chiếu chủ đầu tư / VETC trước chuyến đi.

TrạmQuốc lộKhu vựcVé lượt loại 1
Liên ĐầmQL20Lâm Đồng (HCM–Đà Lạt QL)41.000 đ
Hoàng MaiQL1Nghệ An41.000 đ
Tasco Quảng Bình (Km604)QL1Quảng Bình41.000 đ
Tam KỳQL1Quảng Nam35.000 đ
Ninh LộcQL1Khánh Hòa41.000 đ
Cà Ná (Km1584)QL1Ninh Thuận41.000 đ
Quán Toan – Cầu NghìnQL10Hải Phòng / QL1038.000 đ
Số 2 QL14 – Cầu 38QL14Bình Phước41.000 đ
Đại Yên (Uông Bí–Hạ Long)QL18Quảng Ninh35.000 đ
Cầu Yên LệnhQL38Hưng Yên / Hà Nam35.000 đ
Cụm hầm Đèo Cả (3 trạm)QL1Phú Yên – Khánh Hòatới ~110.000 đ*

* Cụm Đèo Cả có nhiều mức trong cùng PDF (41.000 / 70.000 / 110.000… tùy trạm). Nguồn bảng: VETC — biểu 48 trạm BOT từ 29/12/2023. Dữ liệu máy: ql_toll_stations.json trên máy chủ biên tập.

Không liệt kê (đã dừng / hết thu): Tào Xuyên (QL1 Thanh Hóa), Km943 Hòa Phước (Đà Nẵng), và các trạm hoàn vốn khác — tránh số “ma”.

3. Tiền xăng

Tiền xăng ước tính theo công thức:

tiền xăng = (số km ÷ 100) × mức tiêu thụ (lít/100km) × giá xăng

Mức tiêu thụ mặc định là 7 lít/100km cho xe con — bạn có thể chỉnh ở máy tính chi phí cho đúng loại xe của mình. Giá xăng lấy theo bảng giá bán lẻ Petrolimex, cập nhật mỗi kỳ điều hành của liên Bộ Công Thương – Tài chính (thường mỗi 7–10 ngày). Trang luôn hiển thị ngày cập nhật giá để bạn biết số liệu mới đến đâu.

4. Tổng chi phí

tổng ước tính = phí cao tốc + tiền xăng

Tổng này gồm hai khoản lớn nhất của một chuyến tự lái. Nó chưa gồm: khấu hao xe, phí gửi xe, phí BOT quốc lộ, ăn uống dọc đường. Mục đích là giúp bạn dự trù nhanh trước khi đi, và so sánh giữa các tuyến hoặc các loại xe.

Nguồn dữ liệu

Quãng đường/thời gian: OpenStreetMap qua OSRM. Phí cao tốc: Nghị định 130/2024/NĐ-CP (Chính phủ). Giá xăng: Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam – Petrolimex. Biểu BOT cao tốc / trạm quốc lộ: PDF chủ đầu tư và VETC (điều chỉnh 29/12/2023 và các bản tin sau). Mọi con số đều tính bằng máy hoặc trích từ nguồn có URL; phần mô tả tuyến do biên tập viết, không chèn số tự nghĩ.