Tra khoảng cách các tuyến
Danh sách 1711 tuyến giữa các tỉnh thành — bấm vào tuyến để xem chi tiết phí cao tốc, tiền xăng và máy tính chi phí theo loại xe.
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → TP.HCM | 1616 km | 1249 phút | 3.164.936 đ |
| Hà Nội → Hải Phòng | 113 km | 86 phút | 295.150 đ |
| Hà Nội → Đà Nẵng | 767 km | 609 phút | 1.501.608 đ |
| Hà Nội → Cần Thơ | 1794 km | 1397 phút | 2.580.669 đ |
| Hà Nội → Huế | 668 km | 528 phút | 1.307.299 đ |
| Hà Nội → Nha Trang | 1294 km | 1018 phút | 1.861.851 đ |
| Hà Nội → Đà Lạt | 1395 km | 1110 phút | 2.007.139 đ |
| Hà Nội → Vũng Tàu | 1683 km | 1301 phút | 2.421.571 đ |
| Hà Nội → Quy Nhơn | 1076 km | 831 phút | 2.106.367 đ |
| Hà Nội → Buôn Ma Thuột | 1286 km | 1048 phút | 1.850.486 đ |
| Hà Nội → Pleiku | 1108 km | 885 phút | 2.170.436 đ |
| Hà Nội → Vinh | 296 km | 232 phút | 776.077 đ |
| Hà Nội → Thanh Hóa | 157 km | 129 phút | 414.920 đ |
| Hà Nội → Nam Định | 84 km | 66 phút | 163.646 đ |
| Hà Nội → Thái Bình | 104 km | 81 phút | 196.966 đ |
| Hà Nội → Ninh Bình | 94 km | 73 phút | 245.431 đ |
| Hà Nội → Hạ Long | 170 km | 143 phút | 406.757 đ |
| Hà Nội → Bắc Ninh | 34 km | 36 phút | 80.834 đ |
| Hà Nội → Lào Cai | 282 km | 229 phút | 711.732 đ |
| Hà Nội → Sa Pa | 311 km | 250 phút | 753.305 đ |
| Hà Nội → Điện Biên Phủ | 433 km | 321 phút | 622.727 đ |
| Hà Nội → Sơn La | 279 km | 210 phút | 401.629 đ |
| Hà Nội → Hà Giang | 284 km | 210 phút | 407.815 đ |
| Hà Nội → Cao Bằng | 271 km | 201 phút | 389.690 đ |
| Hà Nội → Lạng Sơn | 154 km | 127 phút | 316.777 đ |
| Hà Nội → Thái Nguyên | 72 km | 60 phút | 104.291 đ |
| Hà Nội → Việt Trì | 68 km | 56 phút | 97.962 đ |
| Hà Nội → Hòa Bình | 71 km | 62 phút | 101.990 đ |
| Hà Nội → Phủ Lý | 62 km | 52 phút | 121.427 đ |
| Hà Nội → Hưng Yên | 60 km | 50 phút | 117.510 đ |
| Hà Nội → Hải Dương | 59 km | 49 phút | 84.728 đ |
| Hà Nội → Đồng Hới | 492 km | 395 phút | 963.164 đ |
| Hà Nội → Đông Hà | 597 km | 473 phút | 1.169.642 đ |
| Hà Nội → Tam Kỳ | 836 km | 666 phút | 1.636.888 đ |
| Hà Nội → Hội An | 802 km | 643 phút | 1.153.965 đ |
| Hà Nội → Quảng Ngãi | 901 km | 697 phút | 1.764.191 đ |
| Hà Nội → Tuy Hòa | 1158 km | 905 phút | 2.268.505 đ |
| Hà Nội → Phan Thiết | 1535 km | 1190 phút | 2.208.529 đ |
| Hà Nội → Mũi Né | 1510 km | 1186 phút | 2.172.710 đ |
| Hà Nội → Phan Rang | 1390 km | 1088 phút | 1.999.371 đ |
| Hà Nội → Kon Tum | 1049 km | 833 phút | 2.054.610 đ |
| Hà Nội → Gia Nghĩa | 1381 km | 1079 phút | 1.986.712 đ |
| Hà Nội → Biên Hòa | 1583 km | 1242 phút | 2.277.002 đ |
| Hà Nội → Thủ Dầu Một | 1586 km | 1225 phút | 2.282.180 đ |
| Hà Nội → Tây Ninh | 1624 km | 1280 phút | 2.335.405 đ |
| Hà Nội → Mỹ Tho | 1676 km | 1298 phút | 3.282.864 đ |
| Hà Nội → Bến Tre | 1690 km | 1306 phút | 2.430.346 đ |
| Hà Nội → Trà Vinh | 1732 km | 1341 phút | 3.392.122 đ |
| Hà Nội → Vĩnh Long | 1741 km | 1348 phút | 2.503.853 đ |
| Hà Nội → Long Xuyên | 1773 km | 1372 phút | 3.473.126 đ |
| Hà Nội → Rạch Giá | 1822 km | 1407 phút | 3.568.949 đ |
| Hà Nội → Hà Tiên | 1917 km | 1473 phút | 3.753.609 đ |
| Hà Nội → Phú Quốc | 2012 km | 2063 phút | 2.894.406 đ |
| Hà Nội → Cà Mau | 1919 km | 1483 phút | 2.760.625 đ |
| Hà Nội → Sóc Trăng | 1787 km | 1414 phút | 3.500.401 đ |
| Hà Nội → Bạc Liêu | 1889 km | 1463 phút | 2.717.902 đ |
| Hà Nội → Cao Lãnh | 1734 km | 1343 phút | 2.494.359 đ |
| Hà Nội → Tân An | 1668 km | 1297 phút | 2.399.274 đ |
| TP.HCM → Hải Phòng | 1651 km | 1281 phút | 2.375.107 đ |
| TP.HCM → Đà Nẵng | 859 km | 648 phút | 1.235.672 đ |
| TP.HCM → Cần Thơ | 175 km | 141 phút | 399.650 đ |
| TP.HCM → Huế | 958 km | 739 phút | 1.377.795 đ |
| TP.HCM → Nha Trang | 414 km | 294 phút | 1.089.395 đ |
| TP.HCM → Đà Lạt | 292 km | 225 phút | 419.898 đ |
| TP.HCM → Vũng Tàu | 85 km | 83 phút | 207.060 đ |
| TP.HCM → Quy Nhơn | 619 km | 454 phút | 1.212.729 đ |
| TP.HCM → Buôn Ma Thuột | 358 km | 262 phút | 514.551 đ |
| TP.HCM → Pleiku | 525 km | 416 phút | 755.212 đ |
| TP.HCM → Vinh | 1338 km | 1040 phút | 1.924.713 đ |
| TP.HCM → Thanh Hóa | 1462 km | 1134 phút | 2.102.943 đ |
| TP.HCM → Nam Định | 1573 km | 1225 phút | 2.263.192 đ |
| TP.HCM → Thái Bình | 1593 km | 1240 phút | 2.292.106 đ |
| TP.HCM → Ninh Bình | 1525 km | 1187 phút | 2.193.569 đ |
| TP.HCM → Hạ Long | 1725 km | 1358 phút | 3.378.556 đ |
| TP.HCM → Bắc Ninh | 1657 km | 1290 phút | 3.245.091 đ |
| TP.HCM → Lào Cai | 1934 km | 1469 phút | 2.782.491 đ |
| TP.HCM → Sa Pa | 1925 km | 1491 phút | 2.769.256 đ |
| TP.HCM → Điện Biên Phủ | 1968 km | 1506 phút | 2.830.393 đ |
| TP.HCM → Sơn La | 1814 km | 1394 phút | 2.609.295 đ |
| TP.HCM → Hà Giang | 1908 km | 1449 phút | 2.744.802 đ |
| TP.HCM → Cao Bằng | 1904 km | 1474 phút | 2.738.472 đ |
| TP.HCM → Lạng Sơn | 1780 km | 1393 phút | 3.485.151 đ |
| TP.HCM → Thái Nguyên | 1690 km | 1317 phút | 2.430.346 đ |
| TP.HCM → Việt Trì | 1705 km | 1310 phút | 2.452.355 đ |
| TP.HCM → Hòa Bình | 1624 km | 1242 phút | 2.336.699 đ |
| TP.HCM → Phủ Lý | 1565 km | 1220 phút | 2.250.965 đ |
| TP.HCM → Hưng Yên | 1602 km | 1252 phút | 2.304.333 đ |
| TP.HCM → Hải Dương | 1626 km | 1267 phút | 2.338.713 đ |
| TP.HCM → Đồng Hới | 1136 km | 876 phút | 1.633.417 đ |
| TP.HCM → Đông Hà | 1034 km | 793 phút | 1.487.697 đ |
| TP.HCM → Tam Kỳ | 848 km | 631 phút | 1.220.280 đ |
| TP.HCM → Hội An | 850 km | 658 phút | 1.223.300 đ |
| TP.HCM → Quảng Ngãi | 781 km | 582 phút | 1.123.181 đ |
| TP.HCM → Tuy Hòa | 523 km | 381 phút | 1.023.460 đ |
| TP.HCM → Phan Thiết | 166 km | 117 phút | 433.935 đ |
| TP.HCM → Mũi Né | 191 km | 139 phút | 469.322 đ |
| TP.HCM → Phan Rang | 312 km | 220 phút | 593.051 đ |
| TP.HCM → Kon Tum | 562 km | 445 phút | 809.156 đ |
| TP.HCM → Gia Nghĩa | 237 km | 175 phút | 341.212 đ |
| TP.HCM → Biên Hòa | 29 km | 30 phút | 68.292 đ |
| TP.HCM → Thủ Dầu Một | 31 km | 27 phút | 44.450 đ |
| TP.HCM → Tây Ninh | 98 km | 87 phút | 140.685 đ |
| TP.HCM → Mỹ Tho | 72 km | 58 phút | 161.497 đ |
| TP.HCM → Bến Tre | 85 km | 66 phút | 122.129 đ |
| TP.HCM → Trà Vinh | 127 km | 101 phút | 183.265 đ |
| TP.HCM → Vĩnh Long | 136 km | 108 phút | 195.636 đ |
| TP.HCM → Long Xuyên | 188 km | 151 phút | 368.616 đ |
| TP.HCM → Rạch Giá | 237 km | 186 phút | 464.308 đ |
| TP.HCM → Hà Tiên | 331 km | 253 phút | 649.099 đ |
| TP.HCM → Phú Quốc | 412 km | 827 phút | 593.094 đ |
| TP.HCM → Cà Mau | 300 km | 228 phút | 431.262 đ |
| TP.HCM → Sóc Trăng | 183 km | 174 phút | 262.814 đ |
| TP.HCM → Bạc Liêu | 270 km | 207 phút | 388.683 đ |
| TP.HCM → Cao Lãnh | 149 km | 122 phút | 214.193 đ |
| TP.HCM → Tân An | 49 km | 42 phút | 108.911 đ |
| Hải Phòng → Đà Nẵng | 799 km | 645 phút | 1.149.074 đ |
| Hải Phòng → Cần Thơ | 1812 km | 1418 phút | 2.605.843 đ |
| Hải Phòng → Huế | 700 km | 565 phút | 1.006.375 đ |
| Hải Phòng → Nha Trang | 1329 km | 1046 phút | 1.911.191 đ |
| Hải Phòng → Đà Lạt | 1427 km | 1147 phút | 2.053.315 đ |
| Hải Phòng → Vũng Tàu | 1718 km | 1329 phút | 2.471.055 đ |
| Hải Phòng → Quy Nhơn | 1110 km | 859 phút | 2.173.791 đ |
| Hải Phòng → Buôn Ma Thuột | 1318 km | 1085 phút | 1.896.662 đ |
| Hải Phòng → Pleiku | 1143 km | 913 phút | 1.643.630 đ |
| Hải Phòng → Vinh | 328 km | 268 phút | 471.253 đ |
| Hải Phòng → Thanh Hóa | 192 km | 157 phút | 275.760 đ |
| Hải Phòng → Nam Định | 97 km | 76 phút | 139.247 đ |
| Hải Phòng → Thái Bình | 76 km | 62 phút | 109.182 đ |
| Hải Phòng → Ninh Bình | 127 km | 99 phút | 182.114 đ |
| Hải Phòng → Hạ Long | 63 km | 74 phút | 136.604 đ |
| Hải Phòng → Bắc Ninh | 101 km | 83 phút | 145.720 đ |
| Hải Phòng → Lào Cai | 382 km | 306 phút | 749.126 đ |
| Hải Phòng → Sa Pa | 412 km | 327 phút | 805.923 đ |
| Hải Phòng → Điện Biên Phủ | 548 km | 408 phút | 788.010 đ |
| Hải Phòng → Sơn La | 394 km | 297 phút | 566.913 đ |
| Hải Phòng → Hà Giang | 386 km | 288 phút | 555.405 đ |
| Hải Phòng → Cao Bằng | 337 km | 246 phút | 659.871 đ |
| Hải Phòng → Lạng Sơn | 205 km | 160 phút | 402.054 đ |
| Hải Phòng → Thái Nguyên | 165 km | 127 phút | 237.209 đ |
| Hải Phòng → Việt Trì | 172 km | 136 phút | 246.703 đ |
| Hải Phòng → Hòa Bình | 185 km | 147 phút | 265.691 đ |
| Hải Phòng → Phủ Lý | 108 km | 89 phút | 155.070 đ |
| Hải Phòng → Hưng Yên | 93 km | 73 phút | 181.723 đ |
| Hải Phòng → Hải Dương | 51 km | 42 phút | 73.507 đ |
| Hải Phòng → Đồng Hới | 526 km | 423 phút | 756.939 đ |
| Hải Phòng → Đông Hà | 632 km | 501 phút | 908.557 đ |
| Hải Phòng → Tam Kỳ | 870 km | 693 phút | 1.251.639 đ |
| Hải Phòng → Hội An | 834 km | 680 phút | 1.200.141 đ |
| Hải Phòng → Quảng Ngãi | 933 km | 734 phút | 1.827.280 đ |
| Hải Phòng → Tuy Hòa | 1193 km | 933 phút | 2.335.929 đ |
| Hải Phòng → Phan Thiết | 1543 km | 1203 phút | 2.219.174 đ |
| Hải Phòng → Mũi Né | 1518 km | 1200 phút | 2.183.355 đ |
| Hải Phòng → Phan Rang | 1424 km | 1116 phút | 2.048.712 đ |
| Hải Phòng → Kon Tum | 1083 km | 861 phút | 1.558.471 đ |
| Hải Phòng → Gia Nghĩa | 1430 km | 1123 phút | 2.057.055 đ |
| Hải Phòng → Biên Hòa | 1630 km | 1294 phút | 2.344.323 đ |
| Hải Phòng → Thủ Dầu Một | 1619 km | 1261 phút | 2.328.356 đ |
| Hải Phòng → Tây Ninh | 1658 km | 1308 phút | 2.384.889 đ |
| Hải Phòng → Mỹ Tho | 1708 km | 1334 phút | 2.457.390 đ |
| Hải Phòng → Bến Tre | 1724 km | 1334 phút | 2.479.830 đ |
| Hải Phòng → Trà Vinh | 1779 km | 1393 phút | 2.558.804 đ |
| Hải Phòng → Vĩnh Long | 1773 km | 1384 phút | 2.550.029 đ |
| Hải Phòng → Long Xuyên | 1806 km | 1408 phút | 3.536.072 đ |
| Hải Phòng → Rạch Giá | 1854 km | 1443 phút | 2.667.554 đ |
| Hải Phòng → Hà Tiên | 1966 km | 1517 phút | 2.827.516 đ |
| Hải Phòng → Phú Quốc | 2030 km | 2084 phút | 2.919.580 đ |
| Hải Phòng → Cà Mau | 1939 km | 1496 phút | 2.788.964 đ |
| Hải Phòng → Sóc Trăng | 1834 km | 1466 phút | 2.638.353 đ |
| Hải Phòng → Bạc Liêu | 1907 km | 1484 phút | 2.743.076 đ |
| Hải Phòng → Cao Lãnh | 1783 km | 1387 phút | 2.564.845 đ |
| Hải Phòng → Tân An | 1688 km | 1309 phút | 2.427.613 đ |
| Đà Nẵng → Cần Thơ | 1024 km | 782 phút | 1.472.449 đ |
| Đà Nẵng → Huế | 95 km | 84 phút | 184.572 đ |
| Đà Nẵng → Nha Trang | 507 km | 397 phút | 729.463 đ |
| Đà Nẵng → Đà Lạt | 625 km | 511 phút | 899.062 đ |
| Đà Nẵng → Vũng Tàu | 896 km | 681 phút | 1.289.328 đ |
| Đà Nẵng → Quy Nhơn | 305 km | 231 phút | 439.030 đ |
| Đà Nẵng → Buôn Ma Thuột | 516 km | 433 phút | 742.122 đ |
| Đà Nẵng → Pleiku | 338 km | 270 phút | 485.925 đ |
| Đà Nẵng → Vinh | 475 km | 385 phút | 929.870 đ |
| Đà Nẵng → Thanh Hóa | 614 km | 495 phút | 1.202.663 đ |
| Đà Nẵng → Nam Định | 710 km | 570 phút | 1.390.809 đ |
| Đà Nẵng → Thái Bình | 730 km | 585 phút | 1.430.123 đ |
| Đà Nẵng → Ninh Bình | 677 km | 548 phút | 1.325.904 đ |
| Đà Nẵng → Hạ Long | 862 km | 702 phút | 1.688.083 đ |
| Đà Nẵng → Bắc Ninh | 809 km | 651 phút | 1.584.570 đ |
| Đà Nẵng → Lào Cai | 1086 km | 830 phút | 1.562.930 đ |
| Đà Nẵng → Sa Pa | 1077 km | 852 phút | 1.549.696 đ |
| Đà Nẵng → Điện Biên Phủ | 1104 km | 851 phút | 1.588.679 đ |
| Đà Nẵng → Sơn La | 951 km | 739 phút | 1.367.582 đ |
| Đà Nẵng → Hà Giang | 1060 km | 811 phút | 1.525.242 đ |
| Đà Nẵng → Cao Bằng | 1040 km | 819 phút | 2.036.984 đ |
| Đà Nẵng → Lạng Sơn | 916 km | 738 phút | 1.794.548 đ |
| Đà Nẵng → Thái Nguyên | 842 km | 679 phút | 1.648.495 đ |
| Đà Nẵng → Việt Trì | 842 km | 655 phút | 1.648.222 đ |
| Đà Nẵng → Hòa Bình | 776 km | 603 phút | 1.520.775 đ |
| Đà Nẵng → Phủ Lý | 717 km | 581 phút | 1.404.101 đ |
| Đà Nẵng → Hưng Yên | 739 km | 597 phút | 1.446.770 đ |
| Đà Nẵng → Hải Dương | 778 km | 629 phút | 1.523.569 đ |
| Đà Nẵng → Đồng Hới | 272 km | 221 phút | 533.274 đ |
| Đà Nẵng → Đông Hà | 171 km | 138 phút | 324.387 đ |
| Đà Nẵng → Tam Kỳ | 64 km | 51 phút | 170.208 đ |
| Đà Nẵng → Hội An | 30 km | 29 phút | 43.874 đ |
| Đà Nẵng → Quảng Ngãi | 145 km | 98 phút | 373.682 đ |
| Đà Nẵng → Tuy Hòa | 388 km | 305 phút | 558.138 đ |
| Đà Nẵng → Phan Thiết | 748 km | 569 phút | 1.076.286 đ |
| Đà Nẵng → Mũi Né | 715 km | 563 phút | 1.028.959 đ |
| Đà Nẵng → Phan Rang | 603 km | 467 phút | 866.984 đ |
| Đà Nẵng → Kon Tum | 293 km | 234 phút | 421.912 đ |
| Đà Nẵng → Gia Nghĩa | 625 km | 480 phút | 899.494 đ |
| Đà Nẵng → Biên Hòa | 827 km | 642 phút | 1.189.783 đ |
| Đà Nẵng → Thủ Dầu Một | 831 km | 625 phút | 1.194.962 đ |
| Đà Nẵng → Tây Ninh | 853 km | 665 phút | 1.227.184 đ |
| Đà Nẵng → Mỹ Tho | 920 km | 699 phút | 1.323.995 đ |
| Đà Nẵng → Bến Tre | 934 km | 707 phút | 1.343.127 đ |
| Đà Nẵng → Trà Vinh | 976 km | 741 phút | 1.404.264 đ |
| Đà Nẵng → Vĩnh Long | 985 km | 748 phút | 1.416.635 đ |
| Đà Nẵng → Long Xuyên | 1018 km | 772 phút | 1.992.918 đ |
| Đà Nẵng → Rạch Giá | 1066 km | 807 phút | 2.088.740 đ |
| Đà Nẵng → Hà Tiên | 1161 km | 874 phút | 1.669.811 đ |
| Đà Nẵng → Phú Quốc | 1242 km | 1448 phút | 1.786.185 đ |
| Đà Nẵng → Cà Mau | 1149 km | 868 phút | 1.652.261 đ |
| Đà Nẵng → Sóc Trăng | 1032 km | 814 phút | 1.483.813 đ |
| Đà Nẵng → Bạc Liêu | 1119 km | 848 phút | 1.609.682 đ |
| Đà Nẵng → Cao Lãnh | 978 km | 743 phút | 1.407.141 đ |
| Đà Nẵng → Tân An | 897 km | 682 phút | 1.290.910 đ |
| Cần Thơ → Huế | 1105 km | 855 phút | 1.589.974 đ |
| Cần Thơ → Nha Trang | 583 km | 427 phút | 1.141.806 đ |
| Cần Thơ → Đà Lạt | 465 km | 359 phút | 669.046 đ |
| Cần Thơ → Vũng Tàu | 254 km | 216 phút | 489.427 đ |
| Cần Thơ → Quy Nhơn | 788 km | 587 phút | 1.543.716 đ |
| Cần Thơ → Buôn Ma Thuột | 521 km | 395 phút | 748.883 đ |
| Cần Thơ → Pleiku | 688 km | 548 phút | 989.544 đ |
| Cần Thơ → Vinh | 1501 km | 1172 phút | 2.159.045 đ |
| Cần Thơ → Thanh Hóa | 1640 km | 1282 phút | 2.359.284 đ |
| Cần Thơ → Nam Định | 1736 km | 1357 phút | 2.497.524 đ |
| Cần Thơ → Thái Bình | 1741 km | 1357 phút | 2.504.428 đ |
| Cần Thơ → Ninh Bình | 1688 km | 1319 phút | 2.427.900 đ |
| Cần Thơ → Hạ Long | 1888 km | 1490 phút | 3.697.648 đ |
| Cần Thơ → Bắc Ninh | 1835 km | 1438 phút | 2.639.791 đ |
| Cần Thơ → Lào Cai | 2097 km | 1601 phút | 3.016.822 đ |
| Cần Thơ → Sa Pa | 2088 km | 1623 phút | 3.003.588 đ |
| Cần Thơ → Điện Biên Phủ | 2115 km | 1622 phút | 3.042.715 đ |
| Cần Thơ → Sơn La | 1962 km | 1510 phút | 2.821.618 đ |
| Cần Thơ → Hà Giang | 2086 km | 1598 phút | 3.001.286 đ |
| Cần Thơ → Cao Bằng | 2051 km | 1590 phút | 2.950.220 đ |
| Cần Thơ → Lạng Sơn | 1942 km | 1525 phút | 2.794.142 đ |
| Cần Thơ → Thái Nguyên | 1868 km | 1466 phút | 2.687.406 đ |
| Cần Thơ → Việt Trì | 1868 km | 1443 phút | 2.686.686 đ |
| Cần Thơ → Hòa Bình | 1803 km | 1390 phút | 2.593.040 đ |
| Cần Thơ → Phủ Lý | 1743 km | 1368 phút | 2.507.306 đ |
| Cần Thơ → Hưng Yên | 1750 km | 1368 phút | 3.426.396 đ |
| Cần Thơ → Hải Dương | 1789 km | 1400 phút | 2.573.045 đ |
| Cần Thơ → Đồng Hới | 1298 km | 1008 phút | 1.867.748 đ |
| Cần Thơ → Đông Hà | 1197 km | 925 phút | 1.722.028 đ |
| Cần Thơ → Tam Kỳ | 1009 km | 760 phút | 1.452.022 đ |
| Cần Thơ → Hội An | 1013 km | 790 phút | 1.457.632 đ |
| Cần Thơ → Quảng Ngãi | 942 km | 712 phút | 1.354.923 đ |
| Cần Thơ → Tuy Hòa | 700 km | 518 phút | 1.370.115 đ |
| Cần Thơ → Phan Thiết | 335 km | 250 phút | 639.355 đ |
| Cần Thơ → Mũi Né | 360 km | 272 phút | 684.218 đ |
| Cần Thơ → Phan Rang | 482 km | 353 phút | 907.022 đ |
| Cần Thơ → Kon Tum | 725 km | 577 phút | 1.043.488 đ |
| Cần Thơ → Gia Nghĩa | 400 km | 307 phút | 575.544 đ |
| Cần Thơ → Biên Hòa | 202 km | 167 phút | 290.145 đ |
| Cần Thơ → Thủ Dầu Một | 195 km | 160 phút | 281.083 đ |
| Cần Thơ → Tây Ninh | 229 km | 196 phút | 329.560 đ |
| Cần Thơ → Mỹ Tho | 110 km | 91 phút | 158.379 đ |
| Cần Thơ → Bến Tre | 114 km | 96 phút | 163.414 đ |
| Cần Thơ → Trà Vinh | 83 km | 76 phút | 119.395 đ |
| Cần Thơ → Vĩnh Long | 43 km | 43 phút | 62.143 đ |
| Cần Thơ → Long Xuyên | 60 km | 64 phút | 86.885 đ |
| Cần Thơ → Rạch Giá | 111 km | 93 phút | 159.386 đ |
| Cần Thơ → Hà Tiên | 210 km | 170 phút | 301.941 đ |
| Cần Thơ → Phú Quốc | 291 km | 744 phút | 418.172 đ |
| Cần Thơ → Cà Mau | 135 km | 100 phút | 337.485 đ |
| Cần Thơ → Sóc Trăng | 62 km | 51 phút | 89.762 đ |
| Cần Thơ → Bạc Liêu | 106 km | 80 phút | 151.762 đ |
| Cần Thơ → Cao Lãnh | 90 km | 74 phút | 129.753 đ |
| Cần Thơ → Tân An | 127 km | 103 phút | 182.833 đ |
| Huế → Nha Trang | 605 km | 472 phút | 1.185.728 đ |
| Huế → Đà Lạt | 723 km | 586 phút | 1.416.557 đ |
| Huế → Vũng Tàu | 987 km | 753 phút | 1.419.368 đ |
| Huế → Quy Nhơn | 404 km | 307 phút | 790.255 đ |
| Huế → Buôn Ma Thuột | 600 km | 507 phút | 862.668 đ |
| Huế → Pleiku | 436 km | 360 phút | 627.474 đ |
| Huế → Vinh | 374 km | 303 phút | 537.999 đ |
| Huế → Thanh Hóa | 513 km | 413 phút | 738.238 đ |
| Huế → Nam Định | 609 km | 488 phút | 876.478 đ |
| Huế → Thái Bình | 629 km | 503 phút | 905.392 đ |
| Huế → Ninh Bình | 576 km | 466 phút | 828.864 đ |
| Huế → Hạ Long | 761 km | 620 phút | 1.490.562 đ |
| Huế → Bắc Ninh | 708 km | 569 phút | 1.018.746 đ |
| Huế → Lào Cai | 986 km | 748 phút | 1.417.786 đ |
| Huế → Sa Pa | 976 km | 770 phút | 1.404.551 đ |
| Huế → Điện Biên Phủ | 1004 km | 769 phút | 1.443.679 đ |
| Huế → Sơn La | 850 km | 657 phút | 1.222.581 đ |
| Huế → Hà Giang | 959 km | 729 phút | 1.380.097 đ |
| Huế → Cao Bằng | 939 km | 737 phút | 1.351.183 đ |
| Huế → Lạng Sơn | 816 km | 656 phút | 1.597.157 đ |
| Huế → Thái Nguyên | 741 km | 597 phút | 1.065.785 đ |
| Huế → Việt Trì | 741 km | 573 phút | 1.065.641 đ |
| Huế → Hòa Bình | 676 km | 521 phút | 971.994 đ |
| Huế → Phủ Lý | 616 km | 499 phút | 886.260 đ |
| Huế → Hưng Yên | 638 km | 515 phút | 1.249.249 đ |
| Huế → Hải Dương | 677 km | 547 phút | 974.008 đ |
| Huế → Đồng Hới | 172 km | 139 phút | 246.703 đ |
| Huế → Đông Hà | 70 km | 56 phút | 100.983 đ |
| Huế → Tam Kỳ | 164 km | 141 phút | 235.626 đ |
| Huế → Hội An | 130 km | 119 phút | 187.293 đ |
| Huế → Quảng Ngãi | 229 km | 172 phút | 422.223 đ |
| Huế → Tuy Hòa | 486 km | 380 phút | 952.393 đ |
| Huế → Phan Thiết | 846 km | 645 phút | 1.657.870 đ |
| Huế → Mũi Né | 822 km | 641 phút | 1.609.052 đ |
| Huế → Phan Rang | 701 km | 542 phút | 1.008.388 đ |
| Huế → Kon Tum | 377 km | 308 phút | 542.458 đ |
| Huế → Gia Nghĩa | 709 km | 555 phút | 1.388.720 đ |
| Huế → Biên Hòa | 911 km | 717 phút | 1.784.050 đ |
| Huế → Thủ Dầu Một | 914 km | 700 phút | 1.315.508 đ |
| Huế → Tây Ninh | 937 km | 740 phút | 1.347.731 đ |
| Huế → Mỹ Tho | 1004 km | 773 phút | 1.444.542 đ |
| Huế → Bến Tre | 1018 km | 782 phút | 1.992.774 đ |
| Huế → Trà Vinh | 1060 km | 816 phút | 1.524.810 đ |
| Huế → Vĩnh Long | 1069 km | 823 phút | 1.537.181 đ |
| Huế → Long Xuyên | 1116 km | 863 phút | 2.185.686 đ |
| Huế → Rạch Giá | 1150 km | 882 phút | 2.252.837 đ |
| Huế → Hà Tiên | 1245 km | 948 phút | 1.790.357 đ |
| Huế → Phú Quốc | 1326 km | 1523 phút | 1.906.732 đ |
| Huế → Cà Mau | 1232 km | 943 phút | 1.772.951 đ |
| Huế → Sóc Trăng | 1130 km | 905 phút | 1.625.505 đ |
| Huế → Bạc Liêu | 1217 km | 938 phút | 1.751.230 đ |
| Huế → Cao Lãnh | 1077 km | 834 phút | 1.548.833 đ |
| Huế → Tân An | 996 km | 773 phút | 1.432.602 đ |
| Nha Trang → Đà Lạt | 134 km | 127 phút | 192.327 đ |
| Nha Trang → Vũng Tàu | 397 km | 295 phút | 571.228 đ |
| Nha Trang → Quy Nhơn | 214 km | 170 phút | 307.839 đ |
| Nha Trang → Buôn Ma Thuột | 189 km | 178 phút | 271.589 đ |
| Nha Trang → Pleiku | 300 km | 279 phút | 431.262 đ |
| Nha Trang → Vinh | 977 km | 767 phút | 1.912.749 đ |
| Nha Trang → Thanh Hóa | 1124 km | 881 phút | 1.616.586 đ |
| Nha Trang → Nam Định | 1231 km | 971 phút | 1.770.362 đ |
| Nha Trang → Thái Bình | 1240 km | 971 phút | 2.428.540 đ |
| Nha Trang → Ninh Bình | 1179 km | 931 phút | 1.695.704 đ |
| Nha Trang → Hạ Long | 1372 km | 1088 phút | 2.686.500 đ |
| Nha Trang → Bắc Ninh | 1338 km | 1056 phút | 1.924.138 đ |
| Nha Trang → Lào Cai | 1615 km | 1235 phút | 2.323.177 đ |
| Nha Trang → Sa Pa | 1598 km | 1253 phút | 2.298.435 đ |
| Nha Trang → Điện Biên Phủ | 1633 km | 1256 phút | 2.349.070 đ |
| Nha Trang → Sơn La | 1452 km | 1121 phút | 2.089.421 đ |
| Nha Trang → Hà Giang | 1562 km | 1193 phút | 2.247.081 đ |
| Nha Trang → Cao Bằng | 1542 km | 1201 phút | 3.019.863 đ |
| Nha Trang → Lạng Sơn | 1418 km | 1120 phút | 2.777.297 đ |
| Nha Trang → Thái Nguyên | 1363 km | 1080 phút | 1.960.388 đ |
| Nha Trang → Việt Trì | 1370 km | 1060 phút | 1.971.033 đ |
| Nha Trang → Hòa Bình | 1278 km | 985 phút | 2.503.525 đ |
| Nha Trang → Phủ Lý | 1227 km | 967 phút | 1.764.608 đ |
| Nha Trang → Hưng Yên | 1267 km | 1002 phút | 1.823.011 đ |
| Nha Trang → Hải Dương | 1298 km | 1030 phút | 1.867.892 đ |
| Nha Trang → Đồng Hới | 801 km | 626 phút | 1.152.095 đ |
| Nha Trang → Đông Hà | 673 km | 520 phút | 1.317.797 đ |
| Nha Trang → Tam Kỳ | 443 km | 347 phút | 637.399 đ |
| Nha Trang → Hội An | 483 km | 379 phút | 694.796 đ |
| Nha Trang → Quảng Ngãi | 368 km | 295 phút | 719.893 đ |
| Nha Trang → Tuy Hòa | 117 km | 97 phút | 168.736 đ |
| Nha Trang → Phan Thiết | 249 km | 183 phút | 358.186 đ |
| Nha Trang → Mũi Né | 224 km | 180 phút | 322.368 đ |
| Nha Trang → Phan Rang | 104 km | 81 phút | 149.029 đ |
| Nha Trang → Kon Tum | 344 km | 317 phút | 494.988 đ |
| Nha Trang → Gia Nghĩa | 320 km | 259 phút | 460.032 đ |
| Nha Trang → Biên Hòa | 401 km | 299 phút | 784.797 đ |
| Nha Trang → Thủ Dầu Một | 440 km | 317 phút | 860.761 đ |
| Nha Trang → Tây Ninh | 509 km | 381 phút | 996.315 đ |
| Nha Trang → Mỹ Tho | 480 km | 350 phút | 910.509 đ |
| Nha Trang → Bến Tre | 494 km | 358 phút | 934.985 đ |
| Nha Trang → Trà Vinh | 536 km | 393 phút | 1.012.631 đ |
| Nha Trang → Vĩnh Long | 545 km | 400 phút | 1.067.239 đ |
| Nha Trang → Long Xuyên | 597 km | 443 phút | 1.126.078 đ |
| Nha Trang → Rạch Giá | 646 km | 478 phút | 1.228.011 đ |
| Nha Trang → Hà Tiên | 740 km | 544 phút | 1.450.125 đ |
| Nha Trang → Phú Quốc | 821 km | 1119 phút | 1.608.346 đ |
| Nha Trang → Cà Mau | 709 km | 519 phút | 1.388.159 đ |
| Nha Trang → Sóc Trăng | 592 km | 466 phút | 1.158.870 đ |
| Nha Trang → Bạc Liêu | 679 km | 499 phút | 1.329.965 đ |
| Nha Trang → Cao Lãnh | 558 km | 414 phút | 1.092.425 đ |
| Nha Trang → Tân An | 458 km | 333 phút | 868.598 đ |
| Đà Lạt → Vũng Tàu | 316 km | 232 phút | 454.422 đ |
| Đà Lạt → Quy Nhơn | 340 km | 286 phút | 489.090 đ |
| Đà Lạt → Buôn Ma Thuột | 186 km | 190 phút | 266.842 đ |
| Đà Lạt → Pleiku | 351 km | 344 phút | 505.345 đ |
| Đà Lạt → Vinh | 1129 km | 906 phút | 1.624.642 đ |
| Đà Lạt → Thanh Hóa | 1242 km | 993 phút | 2.432.313 đ |
| Đà Lạt → Nam Định | 1365 km | 1091 phút | 1.963.121 đ |
| Đà Lạt → Thái Bình | 1385 km | 1106 phút | 1.992.035 đ |
| Đà Lạt → Ninh Bình | 1305 km | 1046 phút | 2.555.569 đ |
| Đà Lạt → Hạ Long | 1490 km | 1201 phút | 2.917.747 đ |
| Đà Lạt → Bắc Ninh | 1437 km | 1149 phút | 2.814.221 đ |
| Đà Lạt → Lào Cai | 1714 km | 1328 phút | 2.466.021 đ |
| Đà Lạt → Sa Pa | 1732 km | 1373 phút | 2.491.194 đ |
| Đà Lạt → Điện Biên Phủ | 1732 km | 1349 phút | 2.491.770 đ |
| Đà Lạt → Sơn La | 1578 km | 1237 phút | 2.270.672 đ |
| Đà Lạt → Hà Giang | 1688 km | 1309 phút | 2.428.332 đ |
| Đà Lạt → Cao Bằng | 1676 km | 1321 phút | 2.410.782 đ |
| Đà Lạt → Lạng Sơn | 1571 km | 1259 phút | 3.076.660 đ |
| Đà Lạt → Thái Nguyên | 1497 km | 1200 phút | 2.153.147 đ |
| Đà Lạt → Việt Trì | 1477 km | 1157 phút | 2.125.240 đ |
| Đà Lạt → Hòa Bình | 1404 km | 1101 phút | 2.750.439 đ |
| Đà Lạt → Phủ Lý | 1345 km | 1079 phút | 1.934.351 đ |
| Đà Lạt → Hưng Yên | 1393 km | 1118 phút | 2.004.262 đ |
| Đà Lạt → Hải Dương | 1432 km | 1150 phút | 2.060.651 đ |
| Đà Lạt → Đồng Hới | 919 km | 738 phút | 1.321.982 đ |
| Đà Lạt → Đông Hà | 799 km | 636 phút | 1.564.698 đ |
| Đà Lạt → Tam Kỳ | 569 km | 463 phút | 818.650 đ |
| Đà Lạt → Hội An | 609 km | 495 phút | 876.046 đ |
| Đà Lạt → Quảng Ngãi | 502 km | 415 phút | 721.552 đ |
| Đà Lạt → Tuy Hòa | 243 km | 213 phút | 350.131 đ |
| Đà Lạt → Phan Thiết | 173 km | 123 phút | 248.573 đ |
| Đà Lạt → Mũi Né | 154 km | 139 phút | 221.961 đ |
| Đà Lạt → Phan Rang | 103 km | 84 phút | 148.597 đ |
| Đà Lạt → Kon Tum | 396 km | 381 phút | 569.071 đ |
| Đà Lạt → Gia Nghĩa | 186 km | 132 phút | 267.705 đ |
| Đà Lạt → Biên Hòa | 268 km | 207 phút | 385.518 đ |
| Đà Lạt → Thủ Dầu Một | 289 km | 227 phút | 415.583 đ |
| Đà Lạt → Tây Ninh | 380 km | 298 phút | 546.630 đ |
| Đà Lạt → Mỹ Tho | 362 km | 276 phút | 708.977 đ |
| Đà Lạt → Bến Tre | 375 km | 284 phút | 734.999 đ |
| Đà Lạt → Trà Vinh | 418 km | 319 phút | 818.235 đ |
| Đà Lạt → Vĩnh Long | 426 km | 326 phút | 834.883 đ |
| Đà Lạt → Long Xuyên | 479 km | 369 phút | 937.286 đ |
| Đà Lạt → Rạch Giá | 528 km | 404 phút | 1.033.109 đ |
| Đà Lạt → Hà Tiên | 622 km | 471 phút | 1.217.769 đ |
| Đà Lạt → Phú Quốc | 703 km | 1045 phút | 1.010.834 đ |
| Đà Lạt → Cà Mau | 590 km | 446 phút | 849.003 đ |
| Đà Lạt → Sóc Trăng | 473 km | 392 phút | 680.554 đ |
| Đà Lạt → Bạc Liêu | 560 km | 425 phút | 806.279 đ |
| Đà Lạt → Cao Lãnh | 439 km | 340 phút | 860.199 đ |
| Đà Lạt → Tân An | 339 km | 260 phút | 663.932 đ |
| Vũng Tàu → Quy Nhơn | 611 km | 457 phút | 879.355 đ |
| Vũng Tàu → Buôn Ma Thuột | 400 km | 317 phút | 575.256 đ |
| Vũng Tàu → Pleiku | 564 km | 471 phút | 811.314 đ |
| Vũng Tàu → Vinh | 1374 km | 1054 phút | 1.976.355 đ |
| Vũng Tàu → Thanh Hóa | 1505 km | 1161 phút | 2.165.230 đ |
| Vũng Tàu → Nam Định | 1601 km | 1235 phút | 2.303.470 đ |
| Vũng Tàu → Thái Bình | 1629 km | 1255 phút | 2.343.748 đ |
| Vũng Tàu → Ninh Bình | 1568 km | 1214 phút | 3.071.202 đ |
| Vũng Tàu → Hạ Long | 1780 km | 1391 phút | 2.560.242 đ |
| Vũng Tàu → Bắc Ninh | 1708 km | 1320 phút | 3.345.392 đ |
| Vũng Tàu → Lào Cai | 2004 km | 1518 phút | 2.883.329 đ |
| Vũng Tàu → Sa Pa | 1995 km | 1540 phút | 2.869.951 đ |
| Vũng Tàu → Điện Biên Phủ | 2014 km | 1535 phút | 2.897.571 đ |
| Vũng Tàu → Sơn La | 1850 km | 1408 phút | 2.660.937 đ |
| Vũng Tàu → Hà Giang | 1959 km | 1480 phút | 2.818.597 đ |
| Vũng Tàu → Cao Bằng | 1931 km | 1485 phút | 3.782.281 đ |
| Vũng Tàu → Lạng Sơn | 1834 km | 1426 phút | 2.638.497 đ |
| Vũng Tàu → Thái Nguyên | 1733 km | 1344 phút | 2.492.633 đ |
| Vũng Tàu → Việt Trì | 1733 km | 1321 phút | 2.492.489 đ |
| Vũng Tàu → Hòa Bình | 1686 km | 1288 phút | 2.425.886 đ |
| Vũng Tàu → Phủ Lý | 1635 km | 1269 phút | 2.351.660 đ |
| Vũng Tàu → Hưng Yên | 1630 km | 1262 phút | 3.191.937 đ |
| Vũng Tàu → Hải Dương | 1696 km | 1317 phút | 2.439.408 đ |
| Vũng Tàu → Đồng Hới | 1164 km | 886 phút | 1.673.695 đ |
| Vũng Tàu → Đông Hà | 1062 km | 803 phút | 2.080.345 đ |
| Vũng Tàu → Tam Kỳ | 832 km | 630 phút | 1.197.407 đ |
| Vũng Tàu → Hội An | 872 km | 663 phút | 1.254.804 đ |
| Vũng Tàu → Quảng Ngãi | 757 km | 578 phút | 1.088.801 đ |
| Vũng Tàu → Tuy Hòa | 515 km | 384 phút | 740.252 đ |
| Vũng Tàu → Phan Thiết | 150 km | 117 phút | 216.063 đ |
| Vũng Tàu → Mũi Né | 175 km | 139 phút | 251.450 đ |
| Vũng Tàu → Phan Rang | 297 km | 219 phút | 426.659 đ |
| Vũng Tàu → Kon Tum | 602 km | 500 phút | 865.258 đ |
| Vũng Tàu → Gia Nghĩa | 274 km | 225 phút | 393.574 đ |
| Vũng Tàu → Biên Hòa | 82 km | 92 phút | 118.245 đ |
| Vũng Tàu → Thủ Dầu Một | 111 km | 104 phút | 218.229 đ |
| Vũng Tàu → Tây Ninh | 181 km | 168 phút | 353.653 đ |
| Vũng Tàu → Mỹ Tho | 152 km | 137 phút | 309.837 đ |
| Vũng Tàu → Bến Tre | 166 km | 145 phút | 334.169 đ |
| Vũng Tàu → Trà Vinh | 208 km | 180 phút | 411.816 đ |
| Vũng Tàu → Vĩnh Long | 217 km | 186 phút | 427.567 đ |
| Vũng Tàu → Long Xuyên | 269 km | 229 phút | 525.276 đ |
| Vũng Tàu → Rạch Giá | 318 km | 265 phút | 627.339 đ |
| Vũng Tàu → Hà Tiên | 412 km | 331 phút | 791.070 đ |
| Vũng Tàu → Phú Quốc | 493 km | 905 phút | 965.684 đ |
| Vũng Tàu → Cà Mau | 381 km | 306 phút | 727.023 đ |
| Vũng Tàu → Sóc Trăng | 264 km | 253 phút | 512.945 đ |
| Vũng Tàu → Bạc Liêu | 351 km | 286 phút | 672.874 đ |
| Vũng Tàu → Cao Lãnh | 230 km | 201 phút | 451.063 đ |
| Vũng Tàu → Tân An | 129 km | 120 phút | 267.782 đ |
| Quy Nhơn → Buôn Ma Thuột | 273 km | 252 phút | 392.710 đ |
| Quy Nhơn → Pleiku | 167 km | 156 phút | 239.654 đ |
| Quy Nhơn → Vinh | 783 km | 606 phút | 1.534.341 đ |
| Quy Nhơn → Thanh Hóa | 923 km | 716 phút | 1.806.860 đ |
| Quy Nhơn → Nam Định | 1019 km | 791 phút | 1.995.150 đ |
| Quy Nhơn → Thái Bình | 1039 km | 807 phút | 2.034.464 đ |
| Quy Nhơn → Ninh Bình | 986 km | 770 phút | 1.930.246 đ |
| Quy Nhơn → Hạ Long | 1170 km | 924 phút | 2.292.424 đ |
| Quy Nhơn → Bắc Ninh | 1118 km | 872 phút | 2.188.768 đ |
| Quy Nhơn → Lào Cai | 1395 km | 1051 phút | 2.006.707 đ |
| Quy Nhơn → Sa Pa | 1386 km | 1073 phút | 1.993.473 đ |
| Quy Nhơn → Điện Biên Phủ | 1413 km | 1072 phút | 2.032.601 đ |
| Quy Nhơn → Sơn La | 1259 km | 960 phút | 1.811.503 đ |
| Quy Nhơn → Hà Giang | 1369 km | 1032 phút | 1.969.019 đ |
| Quy Nhơn → Cao Bằng | 1349 km | 1041 phút | 2.641.455 đ |
| Quy Nhơn → Lạng Sơn | 1225 km | 959 phút | 2.398.745 đ |
| Quy Nhơn → Thái Nguyên | 1150 km | 900 phút | 2.252.693 đ |
| Quy Nhơn → Việt Trì | 1150 km | 876 phút | 1.654.563 đ |
| Quy Nhơn → Hòa Bình | 1085 km | 824 phút | 1.560.916 đ |
| Quy Nhơn → Phủ Lý | 1026 km | 802 phút | 2.008.442 đ |
| Quy Nhơn → Hưng Yên | 1047 km | 818 phút | 2.051.111 đ |
| Quy Nhơn → Hải Dương | 1086 km | 850 phút | 2.127.910 đ |
| Quy Nhơn → Đồng Hới | 581 km | 442 phút | 1.137.745 đ |
| Quy Nhơn → Đông Hà | 480 km | 359 phút | 939.245 đ |
| Quy Nhơn → Tam Kỳ | 242 km | 183 phút | 347.973 đ |
| Quy Nhơn → Hội An | 290 km | 219 phút | 416.733 đ |
| Quy Nhơn → Quảng Ngãi | 174 km | 134 phút | 250.731 đ |
| Quy Nhơn → Tuy Hòa | 98 km | 82 phút | 140.829 đ |
| Quy Nhơn → Phan Thiết | 462 km | 349 phút | 664.875 đ |
| Quy Nhơn → Mũi Né | 429 km | 343 phút | 617.692 đ |
| Quy Nhơn → Phan Rang | 309 km | 244 phút | 444.209 đ |
| Quy Nhơn → Kon Tum | 191 km | 183 phút | 274.897 đ |
| Quy Nhơn → Gia Nghĩa | 400 km | 345 phút | 575.975 đ |
| Quy Nhơn → Biên Hòa | 606 km | 462 phút | 1.186.707 đ |
| Quy Nhơn → Thủ Dầu Một | 653 km | 483 phút | 938.909 đ |
| Quy Nhơn → Tây Ninh | 622 km | 527 phút | 894.891 đ |
| Quy Nhơn → Mỹ Tho | 694 km | 515 phút | 1.358.637 đ |
| Quy Nhơn → Bến Tre | 707 km | 524 phút | 1.017.020 đ |
| Quy Nhơn → Trà Vinh | 774 km | 590 phút | 1.113.399 đ |
| Quy Nhơn → Vĩnh Long | 750 km | 563 phút | 1.079.019 đ |
| Quy Nhơn → Long Xuyên | 802 km | 606 phút | 1.154.252 đ |
| Quy Nhơn → Rạch Giá | 859 km | 643 phút | 1.235.959 đ |
| Quy Nhơn → Hà Tiên | 946 km | 707 phút | 1.360.246 đ |
| Quy Nhơn → Phú Quốc | 1034 km | 1284 phút | 2.025.924 đ |
| Quy Nhơn → Cà Mau | 914 km | 682 phút | 1.790.069 đ |
| Quy Nhơn → Sóc Trăng | 797 km | 629 phút | 1.146.341 đ |
| Quy Nhơn → Bạc Liêu | 917 km | 696 phút | 1.318.817 đ |
| Quy Nhơn → Cao Lãnh | 771 km | 579 phút | 1.510.004 đ |
| Quy Nhơn → Tân An | 695 km | 531 phút | 1.000.189 đ |
| Buôn Ma Thuột → Pleiku | 180 km | 169 phút | 259.074 đ |
| Buôn Ma Thuột → Vinh | 1001 km | 826 phút | 1.439.795 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thanh Hóa | 1125 km | 920 phút | 1.618.025 đ |
| Buôn Ma Thuột → Nam Định | 1221 km | 995 phút | 2.390.911 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thái Bình | 1256 km | 1027 phút | 1.807.188 đ |
| Buôn Ma Thuột → Ninh Bình | 1203 km | 990 phút | 1.730.659 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hạ Long | 1373 km | 1128 phút | 2.688.315 đ |
| Buôn Ma Thuột → Bắc Ninh | 1335 km | 1092 phút | 1.920.541 đ |
| Buôn Ma Thuột → Lào Cai | 1597 km | 1255 phút | 2.297.572 đ |
| Buôn Ma Thuột → Sa Pa | 1603 km | 1294 phút | 2.306.347 đ |
| Buôn Ma Thuột → Điện Biên Phủ | 1630 km | 1292 phút | 2.345.330 đ |
| Buôn Ma Thuột → Sơn La | 1477 km | 1181 phút | 2.124.233 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hà Giang | 1571 km | 1236 phút | 2.259.884 đ |
| Buôn Ma Thuột → Cao Bằng | 1566 km | 1261 phút | 2.252.979 đ |
| Buôn Ma Thuột → Lạng Sơn | 1442 km | 1180 phút | 2.824.719 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thái Nguyên | 1352 km | 1104 phút | 2.648.727 đ |
| Buôn Ma Thuột → Việt Trì | 1368 km | 1097 phút | 1.967.436 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hòa Bình | 1287 km | 1028 phút | 1.851.637 đ |
| Buôn Ma Thuột → Phủ Lý | 1228 km | 1006 phút | 1.765.903 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hưng Yên | 1265 km | 1038 phút | 1.819.415 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hải Dương | 1304 km | 1070 phút | 1.875.804 đ |
| Buôn Ma Thuột → Đồng Hới | 783 km | 646 phút | 1.533.506 đ |
| Buôn Ma Thuột → Đông Hà | 682 km | 563 phút | 980.769 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tam Kỳ | 490 km | 393 phút | 704.577 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hội An | 538 km | 429 phút | 773.481 đ |
| Buôn Ma Thuột → Quảng Ngãi | 422 km | 344 phút | 607.479 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tuy Hòa | 195 km | 183 phút | 280.651 đ |
| Buôn Ma Thuột → Phan Thiết | 335 km | 242 phút | 481.610 đ |
| Buôn Ma Thuột → Mũi Né | 355 km | 262 phút | 511.243 đ |
| Buôn Ma Thuột → Phan Rang | 284 km | 247 phút | 409.109 đ |
| Buôn Ma Thuột → Kon Tum | 224 km | 207 phút | 322.799 đ |
| Buôn Ma Thuột → Gia Nghĩa | 130 km | 97 phút | 187.580 đ |
| Buôn Ma Thuột → Biên Hòa | 326 km | 257 phút | 469.095 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thủ Dầu Một | 330 km | 240 phút | 474.273 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tây Ninh | 352 km | 279 phút | 506.496 đ |
| Buôn Ma Thuột → Mỹ Tho | 419 km | 313 phút | 603.307 đ |
| Buôn Ma Thuột → Bến Tre | 433 km | 321 phút | 622.439 đ |
| Buôn Ma Thuột → Trà Vinh | 475 km | 356 phút | 683.575 đ |
| Buôn Ma Thuột → Vĩnh Long | 484 km | 363 phút | 695.946 đ |
| Buôn Ma Thuột → Long Xuyên | 517 km | 387 phút | 1.011.709 đ |
| Buôn Ma Thuột → Rạch Giá | 566 km | 422 phút | 1.107.532 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hà Tiên | 660 km | 488 phút | 1.292.192 đ |
| Buôn Ma Thuột → Phú Quốc | 741 km | 1063 phút | 1.065.497 đ |
| Buôn Ma Thuột → Cà Mau | 648 km | 483 phút | 931.716 đ |
| Buôn Ma Thuột → Sóc Trăng | 530 km | 429 phút | 763.124 đ |
| Buôn Ma Thuột → Bạc Liêu | 618 km | 462 phút | 888.993 đ |
| Buôn Ma Thuột → Cao Lãnh | 477 km | 358 phút | 686.596 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tân An | 396 km | 297 phút | 570.221 đ |
| Pleiku → Vinh | 823 km | 662 phút | 1.183.598 đ |
| Pleiku → Thanh Hóa | 962 km | 772 phút | 1.383.837 đ |
| Pleiku → Nam Định | 1043 km | 830 phút | 1.500.068 đ |
| Pleiku → Thái Bình | 1063 km | 846 phút | 2.081.468 đ |
| Pleiku → Ninh Bình | 1025 km | 825 phút | 1.474.462 đ |
| Pleiku → Hạ Long | 1195 km | 963 phút | 2.339.572 đ |
| Pleiku → Bắc Ninh | 1157 km | 928 phút | 1.664.345 đ |
| Pleiku → Lào Cai | 1434 km | 1107 phút | 2.063.384 đ |
| Pleiku → Sa Pa | 1410 km | 1112 phút | 2.028.141 đ |
| Pleiku → Điện Biên Phủ | 1437 km | 1111 phút | 2.067.124 đ |
| Pleiku → Sơn La | 1283 km | 999 phút | 1.846.027 đ |
| Pleiku → Hà Giang | 1408 km | 1087 phút | 2.025.696 đ |
| Pleiku → Cao Bằng | 1388 km | 1096 phút | 1.996.782 đ |
| Pleiku → Lạng Sơn | 1264 km | 1015 phút | 2.476.106 đ |
| Pleiku → Thái Nguyên | 1190 km | 955 phút | 1.711.959 đ |
| Pleiku → Việt Trì | 1174 km | 916 phút | 1.689.087 đ |
| Pleiku → Hòa Bình | 1124 km | 880 phút | 1.617.593 đ |
| Pleiku → Phủ Lý | 1065 km | 857 phút | 1.531.859 đ |
| Pleiku → Hưng Yên | 1087 km | 873 phút | 1.563.218 đ |
| Pleiku → Hải Dương | 1111 km | 889 phút | 1.597.598 đ |
| Pleiku → Đồng Hới | 620 km | 497 phút | 892.302 đ |
| Pleiku → Đông Hà | 504 km | 398 phút | 724.572 đ |
| Pleiku → Tam Kỳ | 312 km | 228 phút | 448.524 đ |
| Pleiku → Hội An | 360 km | 264 phút | 517.285 đ |
| Pleiku → Quảng Ngãi | 244 km | 179 phút | 351.282 đ |
| Pleiku → Tuy Hòa | 224 km | 216 phút | 321.649 đ |
| Pleiku → Phan Thiết | 499 km | 392 phút | 717.236 đ |
| Pleiku → Mũi Né | 519 km | 412 phút | 746.869 đ |
| Pleiku → Phan Rang | 395 km | 347 phút | 568.639 đ |
| Pleiku → Kon Tum | 46 km | 42 phút | 66.603 đ |
| Pleiku → Gia Nghĩa | 291 km | 245 phút | 419.035 đ |
| Pleiku → Biên Hòa | 493 km | 407 phút | 709.324 đ |
| Pleiku → Thủ Dầu Một | 497 km | 390 phút | 714.503 đ |
| Pleiku → Tây Ninh | 519 km | 430 phút | 746.725 đ |
| Pleiku → Mỹ Tho | 586 km | 463 phút | 843.536 đ |
| Pleiku → Bến Tre | 600 km | 472 phút | 862.668 đ |
| Pleiku → Trà Vinh | 642 km | 506 phút | 923.805 đ |
| Pleiku → Vĩnh Long | 651 km | 513 phút | 936.176 đ |
| Pleiku → Long Xuyên | 684 km | 537 phút | 1.338.779 đ |
| Pleiku → Rạch Giá | 732 km | 572 phút | 1.434.601 đ |
| Pleiku → Hà Tiên | 827 km | 639 phút | 1.619.262 đ |
| Pleiku → Phú Quốc | 908 km | 1213 phút | 1.305.726 đ |
| Pleiku → Cà Mau | 815 km | 633 phút | 1.171.946 đ |
| Pleiku → Sóc Trăng | 698 km | 579 phút | 1.003.354 đ |
| Pleiku → Bạc Liêu | 785 km | 613 phút | 1.129.222 đ |
| Pleiku → Cao Lãnh | 644 km | 508 phút | 926.826 đ |
| Pleiku → Tân An | 564 km | 447 phút | 810.595 đ |
| Vinh → Thanh Hóa | 139 km | 112 phút | 200.527 đ |
| Vinh → Nam Định | 236 km | 187 phút | 461.227 đ |
| Vinh → Thái Bình | 256 km | 202 phút | 500.541 đ |
| Vinh → Ninh Bình | 202 km | 165 phút | 396.452 đ |
| Vinh → Hạ Long | 387 km | 319 phút | 713.391 đ |
| Vinh → Bắc Ninh | 334 km | 267 phút | 654.974 đ |
| Vinh → Lào Cai | 612 km | 447 phút | 880.218 đ |
| Vinh → Sa Pa | 603 km | 468 phút | 866.840 đ |
| Vinh → Điện Biên Phủ | 630 km | 467 phút | 905.967 đ |
| Vinh → Sơn La | 476 km | 356 phút | 684.870 đ |
| Vinh → Hà Giang | 586 km | 427 phút | 842.529 đ |
| Vinh → Cao Bằng | 566 km | 436 phút | 1.108.511 đ |
| Vinh → Lạng Sơn | 442 km | 355 phút | 833.765 đ |
| Vinh → Thái Nguyên | 367 km | 295 phút | 718.913 đ |
| Vinh → Việt Trì | 367 km | 272 phút | 527.930 đ |
| Vinh → Hòa Bình | 302 km | 219 phút | 434.283 đ |
| Vinh → Phủ Lý | 242 km | 197 phút | 474.519 đ |
| Vinh → Hưng Yên | 264 km | 213 phút | 517.188 đ |
| Vinh → Hải Dương | 303 km | 245 phút | 593.987 đ |
| Vinh → Đồng Hới | 196 km | 164 phút | 282.234 đ |
| Vinh → Đông Hà | 302 km | 242 phút | 433.852 đ |
| Vinh → Tam Kỳ | 540 km | 435 phút | 776.934 đ |
| Vinh → Hội An | 498 km | 399 phút | 975.189 đ |
| Vinh → Quảng Ngãi | 605 km | 467 phút | 1.185.310 đ |
| Vinh → Tuy Hòa | 863 km | 675 phút | 1.689.624 đ |
| Vinh → Phan Thiết | 1240 km | 960 phút | 1.783.308 đ |
| Vinh → Mũi Né | 1215 km | 956 phút | 1.747.490 đ |
| Vinh → Phan Rang | 1070 km | 834 phút | 1.538.476 đ |
| Vinh → Kon Tum | 753 km | 603 phút | 1.083.766 đ |
| Vinh → Gia Nghĩa | 1100 km | 865 phút | 1.582.350 đ |
| Vinh → Biên Hòa | 1302 km | 1027 phút | 1.872.783 đ |
| Vinh → Thủ Dầu Một | 1291 km | 994 phút | 1.856.816 đ |
| Vinh → Tây Ninh | 1313 km | 1034 phút | 1.889.038 đ |
| Vinh → Mỹ Tho | 1380 km | 1068 phút | 1.985.849 đ |
| Vinh → Bến Tre | 1394 km | 1076 phút | 2.005.125 đ |
| Vinh → Trà Vinh | 1436 km | 1110 phút | 2.066.261 đ |
| Vinh → Vĩnh Long | 1445 km | 1117 phút | 2.078.489 đ |
| Vinh → Long Xuyên | 1478 km | 1141 phút | 2.894.101 đ |
| Vinh → Rạch Giá | 1527 km | 1176 phút | 2.989.924 đ |
| Vinh → Hà Tiên | 1636 km | 1259 phút | 2.352.811 đ |
| Vinh → Phú Quốc | 1702 km | 1817 phút | 2.448.039 đ |
| Vinh → Cà Mau | 1609 km | 1237 phút | 2.314.259 đ |
| Vinh → Sóc Trăng | 1492 km | 1184 phút | 2.145.810 đ |
| Vinh → Bạc Liêu | 1579 km | 1217 phút | 2.271.535 đ |
| Vinh → Cao Lãnh | 1438 km | 1112 phút | 2.069.138 đ |
| Vinh → Tân An | 1372 km | 1067 phút | 1.973.910 đ |
| Thanh Hóa → Nam Định | 97 km | 83 phút | 189.974 đ |
| Thanh Hóa → Thái Bình | 117 km | 98 phút | 229.288 đ |
| Thanh Hóa → Ninh Bình | 64 km | 61 phút | 91.920 đ |
| Thanh Hóa → Hạ Long | 249 km | 215 phút | 462.289 đ |
| Thanh Hóa → Bắc Ninh | 196 km | 164 phút | 383.722 đ |
| Thanh Hóa → Lào Cai | 472 km | 347 phút | 679.691 đ |
| Thanh Hóa → Sa Pa | 463 km | 369 phút | 666.457 đ |
| Thanh Hóa → Điện Biên Phủ | 490 km | 367 phút | 705.440 đ |
| Thanh Hóa → Sơn La | 337 km | 256 phút | 484.343 đ |
| Thanh Hóa → Hà Giang | 446 km | 328 phút | 642.003 đ |
| Thanh Hóa → Cao Bằng | 427 km | 332 phút | 836.279 đ |
| Thanh Hóa → Lạng Sơn | 303 km | 251 phút | 582.519 đ |
| Thanh Hóa → Thái Nguyên | 228 km | 191 phút | 462.857 đ |
| Thanh Hóa → Việt Trì | 228 km | 172 phút | 327.403 đ |
| Thanh Hóa → Hòa Bình | 163 km | 120 phút | 233.900 đ |
| Thanh Hóa → Phủ Lý | 104 km | 93 phút | 203.266 đ |
| Thanh Hóa → Hưng Yên | 126 km | 109 phút | 245.936 đ |
| Thanh Hóa → Hải Dương | 165 km | 141 phút | 237.065 đ |
| Thanh Hóa → Đồng Hới | 336 km | 275 phút | 483.192 đ |
| Thanh Hóa → Đông Hà | 441 km | 353 phút | 634.810 đ |
| Thanh Hóa → Tam Kỳ | 680 km | 546 phút | 978.036 đ |
| Thanh Hóa → Hội An | 646 km | 524 phút | 929.703 đ |
| Thanh Hóa → Quảng Ngãi | 745 km | 578 phút | 1.458.939 đ |
| Thanh Hóa → Tuy Hòa | 1002 km | 785 phút | 1.963.252 đ |
| Thanh Hóa → Phan Thiết | 1379 km | 1071 phút | 1.984.267 đ |
| Thanh Hóa → Mũi Né | 1354 km | 1067 phút | 1.948.448 đ |
| Thanh Hóa → Phan Rang | 1234 km | 968 phút | 1.774.965 đ |
| Thanh Hóa → Kon Tum | 908 km | 729 phút | 1.305.870 đ |
| Thanh Hóa → Gia Nghĩa | 1225 km | 960 phút | 1.762.306 đ |
| Thanh Hóa → Biên Hòa | 1427 km | 1122 phút | 2.052.740 đ |
| Thanh Hóa → Thủ Dầu Một | 1430 km | 1105 phút | 2.057.774 đ |
| Thanh Hóa → Tây Ninh | 1468 km | 1161 phút | 2.111.143 đ |
| Thanh Hóa → Mỹ Tho | 1520 km | 1178 phút | 2.186.952 đ |
| Thanh Hóa → Bến Tre | 1534 km | 1187 phút | 2.206.084 đ |
| Thanh Hóa → Trà Vinh | 1576 km | 1221 phút | 2.267.220 đ |
| Thanh Hóa → Vĩnh Long | 1585 km | 1228 phút | 2.279.447 đ |
| Thanh Hóa → Long Xuyên | 1617 km | 1252 phút | 3.167.730 đ |
| Thanh Hóa → Rạch Giá | 1681 km | 1303 phút | 2.418.118 đ |
| Thanh Hóa → Hà Tiên | 1775 km | 1370 phút | 2.553.769 đ |
| Thanh Hóa → Phú Quốc | 1856 km | 1944 phút | 2.670.144 đ |
| Thanh Hóa → Cà Mau | 1748 km | 1348 phút | 2.515.217 đ |
| Thanh Hóa → Sóc Trăng | 1631 km | 1294 phút | 2.346.769 đ |
| Thanh Hóa → Bạc Liêu | 1719 km | 1328 phút | 2.472.494 đ |
| Thanh Hóa → Cao Lãnh | 1578 km | 1223 phút | 2.270.097 đ |
| Thanh Hóa → Tân An | 1512 km | 1178 phút | 2.174.868 đ |
| Nam Định → Thái Bình | 21 km | 18 phút | 30.640 đ |
| Nam Định → Ninh Bình | 32 km | 26 phút | 46.464 đ |
| Nam Định → Hạ Long | 153 km | 135 phút | 288.081 đ |
| Nam Định → Bắc Ninh | 106 km | 89 phút | 152.049 đ |
| Nam Định → Lào Cai | 365 km | 291 phút | 714.852 đ |
| Nam Định → Sa Pa | 394 km | 312 phút | 771.505 đ |
| Nam Định → Điện Biên Phủ | 475 km | 369 phút | 683.719 đ |
| Nam Định → Sơn La | 322 km | 258 phút | 462.622 đ |
| Nam Định → Hà Giang | 366 km | 272 phút | 717.085 đ |
| Nam Định → Cao Bằng | 354 km | 264 phút | 694.144 đ |
| Nam Định → Lạng Sơn | 222 km | 177 phút | 431.332 đ |
| Nam Định → Thái Nguyên | 156 km | 123 phút | 304.547 đ |
| Nam Định → Việt Trì | 150 km | 117 phút | 280.200 đ |
| Nam Định → Hòa Bình | 136 km | 112 phút | 195.636 đ |
| Nam Định → Phủ Lý | 31 km | 25 phút | 44.881 đ |
| Nam Định → Hưng Yên | 40 km | 35 phút | 57.252 đ |
| Nam Định → Hải Dương | 81 km | 64 phút | 115.943 đ |
| Nam Định → Đồng Hới | 432 km | 350 phút | 845.798 đ |
| Nam Định → Đông Hà | 537 km | 428 phút | 772.906 đ |
| Nam Định → Tam Kỳ | 776 km | 621 phút | 1.115.988 đ |
| Nam Định → Hội An | 742 km | 598 phút | 1.067.655 đ |
| Nam Định → Quảng Ngãi | 841 km | 652 phút | 1.646.955 đ |
| Nam Định → Tuy Hòa | 1098 km | 860 phút | 2.151.138 đ |
| Nam Định → Phan Thiết | 1475 km | 1145 phút | 2.122.363 đ |
| Nam Định → Mũi Né | 1426 km | 1118 phút | 2.050.869 đ |
| Nam Định → Phan Rang | 1330 km | 1043 phút | 1.913.061 đ |
| Nam Định → Kon Tum | 1004 km | 804 phút | 1.443.822 đ |
| Nam Định → Gia Nghĩa | 1336 km | 1050 phút | 1.921.404 đ |
| Nam Định → Biên Hòa | 1523 km | 1197 phút | 2.190.836 đ |
| Nam Định → Thủ Dầu Một | 1526 km | 1180 phút | 2.195.870 đ |
| Nam Định → Tây Ninh | 1564 km | 1235 phút | 2.249.239 đ |
| Nam Định → Mỹ Tho | 1616 km | 1253 phút | 2.324.904 đ |
| Nam Định → Bến Tre | 1630 km | 1261 phút | 2.344.180 đ |
| Nam Định → Trà Vinh | 1672 km | 1296 phút | 2.405.316 đ |
| Nam Định → Vĩnh Long | 1695 km | 1319 phút | 2.438.545 đ |
| Nam Định → Long Xuyên | 1713 km | 1327 phút | 3.355.746 đ |
| Nam Định → Rạch Giá | 1777 km | 1378 phút | 2.556.071 đ |
| Nam Định → Hà Tiên | 1871 km | 1444 phút | 2.691.865 đ |
| Nam Định → Phú Quốc | 1938 km | 2003 phút | 2.787.094 đ |
| Nam Định → Cà Mau | 1844 km | 1423 phút | 2.653.313 đ |
| Nam Định → Sóc Trăng | 1727 km | 1369 phút | 2.484.865 đ |
| Nam Định → Bạc Liêu | 1815 km | 1402 phút | 2.610.590 đ |
| Nam Định → Cao Lãnh | 1674 km | 1298 phút | 2.408.193 đ |
| Nam Định → Tân An | 1593 km | 1236 phút | 2.291.962 đ |
| Thái Bình → Ninh Bình | 52 km | 41 phút | 74.946 đ |
| Thái Bình → Hạ Long | 133 km | 121 phút | 251.928 đ |
| Thái Bình → Bắc Ninh | 118 km | 92 phút | 170.462 đ |
| Thái Bình → Lào Cai | 390 km | 310 phút | 561.590 đ |
| Thái Bình → Sa Pa | 413 km | 326 phút | 808.860 đ |
| Thái Bình → Điện Biên Phủ | 495 km | 385 phút | 712.058 đ |
| Thái Bình → Sơn La | 341 km | 273 phút | 490.960 đ |
| Thái Bình → Hà Giang | 392 km | 291 phút | 563.173 đ |
| Thái Bình → Cao Bằng | 368 km | 269 phút | 720.310 đ |
| Thái Bình → Lạng Sơn | 235 km | 180 phút | 460.665 đ |
| Thái Bình → Thái Nguyên | 167 km | 131 phút | 327.070 đ |
| Thái Bình → Việt Trì | 169 km | 133 phút | 331.692 đ |
| Thái Bình → Hòa Bình | 156 km | 127 phút | 223.974 đ |
| Thái Bình → Phủ Lý | 51 km | 40 phút | 73.220 đ |
| Thái Bình → Hưng Yên | 54 km | 41 phút | 76.960 đ |
| Thái Bình → Hải Dương | 71 km | 55 phút | 101.558 đ |
| Thái Bình → Đồng Hới | 452 km | 365 phút | 884.407 đ |
| Thái Bình → Đông Hà | 557 km | 443 phút | 801.244 đ |
| Thái Bình → Tam Kỳ | 796 km | 636 phút | 1.144.471 đ |
| Thái Bình → Hội An | 753 km | 600 phút | 1.475.312 đ |
| Thái Bình → Quảng Ngãi | 861 km | 667 phút | 1.685.433 đ |
| Thái Bình → Tuy Hòa | 1118 km | 875 phút | 2.189.747 đ |
| Thái Bình → Phan Thiết | 1470 km | 1137 phút | 2.115.027 đ |
| Thái Bình → Mũi Né | 1470 km | 1157 phút | 2.114.883 đ |
| Thái Bình → Phan Rang | 1350 km | 1058 phút | 1.941.400 đ |
| Thái Bình → Kon Tum | 1009 km | 803 phút | 1.975.709 đ |
| Thái Bình → Gia Nghĩa | 1341 km | 1050 phút | 1.928.741 đ |
| Thái Bình → Biên Hòa | 1543 km | 1212 phút | 3.021.404 đ |
| Thái Bình → Thủ Dầu Một | 1546 km | 1195 phút | 2.224.209 đ |
| Thái Bình → Tây Ninh | 1569 km | 1235 phút | 2.256.575 đ |
| Thái Bình → Mỹ Tho | 1636 km | 1268 phút | 2.353.386 đ |
| Thái Bình → Bến Tre | 1649 km | 1277 phút | 2.372.518 đ |
| Thái Bình → Trà Vinh | 1692 km | 1311 phút | 2.433.654 đ |
| Thái Bình → Vĩnh Long | 1715 km | 1334 phút | 2.467.027 đ |
| Thái Bình → Long Xuyên | 1733 km | 1342 phút | 3.394.224 đ |
| Thái Bình → Rạch Giá | 1797 km | 1393 phút | 2.584.553 đ |
| Thái Bình → Hà Tiên | 1891 km | 1459 phút | 2.720.204 đ |
| Thái Bình → Phú Quốc | 1957 km | 2018 phút | 2.815.432 đ |
| Thái Bình → Cà Mau | 1879 km | 1454 phút | 2.702.654 đ |
| Thái Bình → Sóc Trăng | 1747 km | 1384 phút | 2.513.203 đ |
| Thái Bình → Bạc Liêu | 1849 km | 1433 phút | 2.660.074 đ |
| Thái Bình → Cao Lãnh | 1694 km | 1313 phút | 2.436.531 đ |
| Thái Bình → Tân An | 1628 km | 1268 phút | 2.341.303 đ |
| Ninh Bình → Hạ Long | 184 km | 158 phút | 345.182 đ |
| Ninh Bình → Bắc Ninh | 133 km | 109 phút | 191.033 đ |
| Ninh Bình → Lào Cai | 375 km | 304 phút | 734.294 đ |
| Ninh Bình → Sa Pa | 404 km | 325 phút | 790.960 đ |
| Ninh Bình → Điện Biên Phủ | 462 km | 347 phút | 664.443 đ |
| Ninh Bình → Sơn La | 308 km | 235 phút | 443.346 đ |
| Ninh Bình → Hà Giang | 376 km | 285 phút | 736.396 đ |
| Ninh Bình → Cao Bằng | 364 km | 277 phút | 712.620 đ |
| Ninh Bình → Lạng Sơn | 240 km | 196 phút | 466.140 đ |
| Ninh Bình → Thái Nguyên | 166 km | 136 phút | 320.677 đ |
| Ninh Bình → Việt Trì | 160 km | 131 phút | 312.525 đ |
| Ninh Bình → Hòa Bình | 134 km | 99 phút | 192.759 đ |
| Ninh Bình → Phủ Lý | 41 km | 39 phút | 79.737 đ |
| Ninh Bình → Hưng Yên | 62 km | 55 phút | 122.406 đ |
| Ninh Bình → Hải Dương | 100 km | 84 phút | 144.138 đ |
| Ninh Bình → Đồng Hới | 398 km | 327 phút | 572.955 đ |
| Ninh Bình → Đông Hà | 504 km | 405 phút | 724.572 đ |
| Ninh Bình → Tam Kỳ | 742 km | 598 phút | 1.067.799 đ |
| Ninh Bình → Hội An | 709 km | 576 phút | 1.019.465 đ |
| Ninh Bình → Quảng Ngãi | 807 km | 629 phút | 1.581.071 đ |
| Ninh Bình → Tuy Hòa | 1065 km | 837 phút | 1.531.715 đ |
| Ninh Bình → Phan Thiết | 1442 km | 1123 phút | 2.074.029 đ |
| Ninh Bình → Mũi Né | 1392 km | 1095 phút | 2.002.536 đ |
| Ninh Bình → Phan Rang | 1296 km | 1020 phút | 1.864.728 đ |
| Ninh Bình → Kon Tum | 970 km | 781 phút | 1.395.633 đ |
| Ninh Bình → Gia Nghĩa | 1288 km | 1012 phút | 1.852.069 đ |
| Ninh Bình → Biên Hòa | 1504 km | 1190 phút | 2.163.504 đ |
| Ninh Bình → Thủ Dầu Một | 1493 km | 1157 phút | 2.147.537 đ |
| Ninh Bình → Tây Ninh | 1530 km | 1213 phút | 2.200.905 đ |
| Ninh Bình → Mỹ Tho | 1597 km | 1246 phút | 2.297.716 đ |
| Ninh Bình → Bến Tre | 1611 km | 1255 phút | 2.316.848 đ |
| Ninh Bình → Trà Vinh | 1638 km | 1273 phút | 2.356.982 đ |
| Ninh Bình → Vĩnh Long | 1647 km | 1280 phút | 2.369.210 đ |
| Ninh Bình → Long Xuyên | 1680 km | 1304 phút | 3.289.862 đ |
| Ninh Bình → Rạch Giá | 1729 km | 1339 phút | 3.385.685 đ |
| Ninh Bình → Hà Tiên | 1823 km | 1406 phút | 3.570.489 đ |
| Ninh Bình → Phú Quốc | 1904 km | 1980 phút | 2.738.760 đ |
| Ninh Bình → Cà Mau | 1826 km | 1416 phút | 2.625.982 đ |
| Ninh Bình → Sóc Trăng | 1694 km | 1346 phút | 2.436.531 đ |
| Ninh Bình → Bạc Liêu | 1781 km | 1380 phút | 2.562.400 đ |
| Ninh Bình → Cao Lãnh | 1640 km | 1275 phút | 2.359.859 đ |
| Ninh Bình → Tân An | 1560 km | 1214 phút | 2.243.628 đ |
| Hạ Long → Bắc Ninh | 168 km | 149 phút | 329.863 đ |
| Hạ Long → Lào Cai | 448 km | 365 phút | 846.324 đ |
| Hạ Long → Sa Pa | 477 km | 386 phút | 902.211 đ |
| Hạ Long → Điện Biên Phủ | 604 km | 465 phút | 1.182.516 đ |
| Hạ Long → Sơn La | 450 km | 354 phút | 824.269 đ |
| Hạ Long → Hà Giang | 452 km | 347 phút | 884.263 đ |
| Hạ Long → Cao Bằng | 319 km | 256 phút | 458.881 đ |
| Hạ Long → Lạng Sơn | 169 km | 169 phút | 242.963 đ |
| Hạ Long → Thái Nguyên | 231 km | 191 phút | 332.150 đ |
| Hạ Long → Việt Trì | 237 km | 195 phút | 464.164 đ |
| Hạ Long → Hòa Bình | 241 km | 204 phút | 471.293 đ |
| Hạ Long → Phủ Lý | 166 km | 150 phút | 311.243 đ |
| Hạ Long → Hưng Yên | 149 km | 131 phút | 286.185 đ |
| Hạ Long → Hải Dương | 122 km | 111 phút | 238.102 đ |
| Hạ Long → Đồng Hới | 582 km | 493 phút | 1.140.682 đ |
| Hạ Long → Đông Hà | 690 km | 562 phút | 1.351.509 đ |
| Hạ Long → Tam Kỳ | 926 km | 763 phút | 1.814.276 đ |
| Hạ Long → Hội An | 895 km | 733 phút | 1.752.857 đ |
| Hạ Long → Quảng Ngãi | 991 km | 795 phút | 1.941.709 đ |
| Hạ Long → Tuy Hòa | 1249 km | 1003 phút | 2.446.023 đ |
| Hạ Long → Phan Thiết | 1601 km | 1265 phút | 3.135.832 đ |
| Hạ Long → Mũi Né | 1576 km | 1261 phút | 3.087.014 đ |
| Hạ Long → Phan Rang | 1456 km | 1162 phút | 2.851.014 đ |
| Hạ Long → Kon Tum | 1154 km | 947 phút | 1.660.461 đ |
| Hạ Long → Gia Nghĩa | 1486 km | 1193 phút | 2.138.043 đ |
| Hạ Long → Biên Hòa | 1674 km | 1340 phút | 2.407.330 đ |
| Hạ Long → Thủ Dầu Một | 1692 km | 1338 phút | 2.433.510 đ |
| Hạ Long → Tây Ninh | 1714 km | 1378 phút | 2.465.733 đ |
| Hạ Long → Mỹ Tho | 1784 km | 1403 phút | 2.565.709 đ |
| Hạ Long → Bến Tre | 1780 km | 1404 phút | 2.560.674 đ |
| Hạ Long → Trà Vinh | 1825 km | 1430 phút | 2.624.975 đ |
| Hạ Long → Vĩnh Long | 1831 km | 1446 phút | 2.634.181 đ |
| Hạ Long → Long Xuyên | 1864 km | 1469 phút | 3.650.500 đ |
| Hạ Long → Rạch Giá | 1915 km | 1496 phút | 3.750.671 đ |
| Hạ Long → Hà Tiên | 2007 km | 1571 phút | 2.887.357 đ |
| Hạ Long → Phú Quốc | 2088 km | 2145 phút | 4.089.348 đ |
| Hạ Long → Cà Mau | 2010 km | 1581 phút | 2.890.953 đ |
| Hạ Long → Sóc Trăng | 1880 km | 1503 phút | 3.682.254 đ |
| Hạ Long → Bạc Liêu | 1968 km | 1537 phút | 3.853.493 đ |
| Hạ Long → Cao Lãnh | 1839 km | 1457 phút | 2.645.833 đ |
| Hạ Long → Tân An | 1761 km | 1387 phút | 2.532.767 đ |
| Bắc Ninh → Lào Cai | 291 km | 238 phút | 569.362 đ |
| Bắc Ninh → Sa Pa | 320 km | 260 phút | 626.158 đ |
| Bắc Ninh → Điện Biên Phủ | 465 km | 352 phút | 668.327 đ |
| Bắc Ninh → Sơn La | 311 km | 240 phút | 447.230 đ |
| Bắc Ninh → Hà Giang | 296 km | 218 phút | 425.796 đ |
| Bắc Ninh → Cao Bằng | 251 km | 185 phút | 491.727 đ |
| Bắc Ninh → Lạng Sơn | 118 km | 96 phút | 255.612 đ |
| Bắc Ninh → Thái Nguyên | 62 km | 50 phút | 88.755 đ |
| Bắc Ninh → Việt Trì | 82 km | 70 phút | 118.676 đ |
| Bắc Ninh → Hòa Bình | 108 km | 98 phút | 155.933 đ |
| Bắc Ninh → Phủ Lý | 90 km | 80 phút | 177.244 đ |
| Bắc Ninh → Hưng Yên | 73 km | 59 phút | 105.298 đ |
| Bắc Ninh → Hải Dương | 53 km | 44 phút | 76.816 đ |
| Bắc Ninh → Đồng Hới | 520 km | 422 phút | 1.018.982 đ |
| Bắc Ninh → Đông Hà | 626 km | 501 phút | 1.225.603 đ |
| Bắc Ninh → Tam Kỳ | 864 km | 693 phút | 1.692.706 đ |
| Bắc Ninh → Hội An | 831 km | 671 phút | 1.626.952 đ |
| Bắc Ninh → Quảng Ngãi | 929 km | 725 phút | 1.820.152 đ |
| Bắc Ninh → Tuy Hòa | 1187 km | 933 phút | 2.324.322 đ |
| Bắc Ninh → Phan Thiết | 1539 km | 1195 phút | 2.213.995 đ |
| Bắc Ninh → Mũi Né | 1514 km | 1191 phút | 2.178.177 đ |
| Bắc Ninh → Phan Rang | 1418 km | 1115 phút | 2.040.368 đ |
| Bắc Ninh → Kon Tum | 1092 km | 877 phút | 1.571.130 đ |
| Bắc Ninh → Gia Nghĩa | 1410 km | 1107 phút | 2.027.710 đ |
| Bắc Ninh → Biên Hòa | 1626 km | 1285 phút | 2.339.145 đ |
| Bắc Ninh → Thủ Dầu Một | 1615 km | 1252 phút | 2.323.177 đ |
| Bắc Ninh → Tây Ninh | 1652 km | 1308 phút | 2.376.402 đ |
| Bắc Ninh → Mỹ Tho | 1705 km | 1326 phút | 2.452.211 đ |
| Bắc Ninh → Bến Tre | 1733 km | 1350 phút | 2.492.489 đ |
| Bắc Ninh → Trà Vinh | 1760 km | 1369 phút | 2.532.479 đ |
| Bắc Ninh → Vĩnh Long | 1784 km | 1391 phút | 2.565.852 đ |
| Bắc Ninh → Long Xuyên | 1802 km | 1399 phút | 3.528.943 đ |
| Bắc Ninh → Rạch Giá | 1865 km | 1451 phút | 3.653.438 đ |
| Bắc Ninh → Hà Tiên | 1945 km | 1501 phút | 3.809.556 đ |
| Bắc Ninh → Phú Quốc | 2026 km | 2075 phút | 2.914.401 đ |
| Bắc Ninh → Cà Mau | 1948 km | 1511 phút | 2.801.623 đ |
| Bắc Ninh → Sóc Trăng | 1830 km | 1458 phút | 2.633.174 đ |
| Bắc Ninh → Bạc Liêu | 1918 km | 1491 phút | 2.758.899 đ |
| Bắc Ninh → Cao Lãnh | 1763 km | 1371 phút | 2.535.500 đ |
| Bắc Ninh → Tân An | 1696 km | 1325 phút | 2.440.271 đ |
| Lào Cai → Sa Pa | 32 km | 24 phút | 45.313 đ |
| Lào Cai → Điện Biên Phủ | 329 km | 238 phút | 473.410 đ |
| Lào Cai → Sơn La | 246 km | 198 phút | 353.296 đ |
| Lào Cai → Hà Giang | 201 km | 144 phút | 288.995 đ |
| Lào Cai → Cao Bằng | 423 km | 312 phút | 609.061 đ |
| Lào Cai → Lạng Sơn | 435 km | 320 phút | 625.604 đ |
| Lào Cai → Thái Nguyên | 291 km | 211 phút | 418.747 đ |
| Lào Cai → Việt Trì | 252 km | 181 phút | 362.214 đ |
| Lào Cai → Hòa Bình | 309 km | 228 phút | 443.921 đ |
| Lào Cai → Phủ Lý | 381 km | 278 phút | 746.188 đ |
| Lào Cai → Hưng Yên | 377 km | 273 phút | 738.354 đ |
| Lào Cai → Hải Dương | 373 km | 270 phút | 535.985 đ |
| Lào Cai → Đồng Hới | 809 km | 610 phút | 1.163.171 đ |
| Lào Cai → Đông Hà | 914 km | 688 phút | 1.314.789 đ |
| Lào Cai → Tam Kỳ | 1153 km | 880 phút | 1.658.015 đ |
| Lào Cai → Hội An | 1119 km | 858 phút | 1.609.682 đ |
| Lào Cai → Quảng Ngãi | 1218 km | 912 phút | 1.751.518 đ |
| Lào Cai → Tuy Hòa | 1475 km | 1120 phút | 2.121.931 đ |
| Lào Cai → Phan Thiết | 1852 km | 1405 phút | 2.664.246 đ |
| Lào Cai → Mũi Né | 1827 km | 1401 phút | 2.628.427 đ |
| Lào Cai → Phan Rang | 1707 km | 1303 phút | 2.454.944 đ |
| Lào Cai → Kon Tum | 1366 km | 1048 phút | 1.964.703 đ |
| Lào Cai → Gia Nghĩa | 1712 km | 1310 phút | 2.463.431 đ |
| Lào Cai → Biên Hòa | 1900 km | 1457 phút | 2.732.718 đ |
| Lào Cai → Thủ Dầu Một | 1918 km | 1455 phút | 2.758.899 đ |
| Lào Cai → Tây Ninh | 1926 km | 1479 phút | 2.770.119 đ |
| Lào Cai → Mỹ Tho | 1993 km | 1513 phút | 2.866.930 đ |
| Lào Cai → Bến Tre | 2006 km | 1521 phút | 2.886.063 đ |
| Lào Cai → Trà Vinh | 2049 km | 1556 phút | 2.947.199 đ |
| Lào Cai → Vĩnh Long | 2072 km | 1579 phút | 2.980.572 đ |
| Lào Cai → Long Xuyên | 2090 km | 1587 phút | 4.093.409 đ |
| Lào Cai → Rạch Giá | 2139 km | 1622 phút | 3.076.952 đ |
| Lào Cai → Hà Tiên | 2233 km | 1688 phút | 3.212.746 đ |
| Lào Cai → Phú Quốc | 2329 km | 2278 phút | 3.350.123 đ |
| Lào Cai → Cà Mau | 2221 km | 1683 phút | 3.195.196 đ |
| Lào Cai → Sóc Trăng | 2119 km | 1645 phút | 3.047.750 đ |
| Lào Cai → Bạc Liêu | 2206 km | 1678 phút | 3.173.619 đ |
| Lào Cai → Cao Lãnh | 2051 km | 1558 phút | 2.950.076 đ |
| Lào Cai → Tân An | 1985 km | 1512 phút | 2.854.847 đ |
| Sa Pa → Điện Biên Phủ | 298 km | 216 phút | 428.817 đ |
| Sa Pa → Sơn La | 215 km | 176 phút | 308.702 đ |
| Sa Pa → Hà Giang | 232 km | 167 phút | 333.588 đ |
| Sa Pa → Cao Bằng | 454 km | 335 phút | 653.654 đ |
| Sa Pa → Lạng Sơn | 466 km | 344 phút | 670.341 đ |
| Sa Pa → Thái Nguyên | 322 km | 234 phút | 463.485 đ |
| Sa Pa → Việt Trì | 283 km | 204 phút | 406.952 đ |
| Sa Pa → Hòa Bình | 340 km | 252 phút | 488.515 đ |
| Sa Pa → Phủ Lý | 412 km | 301 phút | 807.046 đ |
| Sa Pa → Hưng Yên | 408 km | 296 phút | 799.212 đ |
| Sa Pa → Hải Dương | 404 km | 293 phút | 580.579 đ |
| Sa Pa → Đồng Hới | 840 km | 633 phút | 1.207.765 đ |
| Sa Pa → Đông Hà | 945 km | 711 phút | 1.359.382 đ |
| Sa Pa → Tam Kỳ | 1184 km | 904 phút | 1.702.609 đ |
| Sa Pa → Hội An | 1150 km | 882 phút | 1.654.275 đ |
| Sa Pa → Quảng Ngãi | 1249 km | 935 phút | 1.796.255 đ |
| Sa Pa → Tuy Hòa | 1506 km | 1143 phút | 2.166.525 đ |
| Sa Pa → Phan Thiết | 1883 km | 1428 phút | 2.708.839 đ |
| Sa Pa → Mũi Né | 1858 km | 1424 phút | 2.673.021 đ |
| Sa Pa → Phan Rang | 1738 km | 1326 phút | 2.499.681 đ |
| Sa Pa → Kon Tum | 1397 km | 1071 phút | 2.009.441 đ |
| Sa Pa → Gia Nghĩa | 1729 km | 1317 phút | 2.487.023 đ |
| Sa Pa → Biên Hòa | 1931 km | 1480 phút | 2.777.312 đ |
| Sa Pa → Thủ Dầu Một | 1934 km | 1463 phút | 2.782.491 đ |
| Sa Pa → Tây Ninh | 1971 km | 1518 phút | 2.835.715 đ |
| Sa Pa → Mỹ Tho | 2039 km | 1552 phút | 2.932.526 đ |
| Sa Pa → Bến Tre | 2037 km | 1544 phút | 2.930.656 đ |
| Sa Pa → Trà Vinh | 2080 km | 1579 phút | 2.991.792 đ |
| Sa Pa → Vĩnh Long | 2103 km | 1602 phút | 3.025.166 đ |
| Sa Pa → Long Xuyên | 2136 km | 1626 phút | 3.072.348 đ |
| Sa Pa → Rạch Giá | 2170 km | 1645 phút | 4.250.089 đ |
| Sa Pa → Hà Tiên | 2264 km | 1711 phút | 3.257.339 đ |
| Sa Pa → Phú Quốc | 2345 km | 2286 phút | 3.373.714 đ |
| Sa Pa → Cà Mau | 2252 km | 1706 phút | 3.239.934 đ |
| Sa Pa → Sóc Trăng | 2135 km | 1652 phút | 3.071.341 đ |
| Sa Pa → Bạc Liêu | 2223 km | 1685 phút | 3.197.210 đ |
| Sa Pa → Cao Lãnh | 2096 km | 1597 phút | 3.015.815 đ |
| Sa Pa → Tân An | 2016 km | 1535 phút | 2.899.584 đ |
| Điện Biên Phủ → Sơn La | 155 km | 114 phút | 222.968 đ |
| Điện Biên Phủ → Hà Giang | 468 km | 363 phút | 673.074 đ |
| Điện Biên Phủ → Cao Bằng | 674 km | 487 phút | 970.124 đ |
| Điện Biên Phủ → Lạng Sơn | 582 km | 443 phút | 1.139.285 đ |
| Điện Biên Phủ → Thái Nguyên | 480 km | 361 phút | 690.048 đ |
| Điện Biên Phủ → Việt Trì | 385 km | 286 phút | 553.822 đ |
| Điện Biên Phủ → Hòa Bình | 384 km | 291 phút | 552.528 đ |
| Điện Biên Phủ → Phủ Lý | 468 km | 352 phút | 673.650 đ |
| Điện Biên Phủ → Hưng Yên | 489 km | 366 phút | 703.858 đ |
| Điện Biên Phủ → Hải Dương | 491 km | 368 phút | 705.728 đ |
| Điện Biên Phủ → Đồng Hới | 826 km | 630 phút | 1.188.489 đ |
| Điện Biên Phủ → Đông Hà | 932 km | 708 phút | 1.340.107 đ |
| Điện Biên Phủ → Tam Kỳ | 1170 km | 900 phút | 1.683.333 đ |
| Điện Biên Phủ → Hội An | 1137 km | 878 phút | 1.634.999 đ |
| Điện Biên Phủ → Quảng Ngãi | 1235 km | 932 phút | 1.776.979 đ |
| Điện Biên Phủ → Tuy Hòa | 1493 km | 1140 phút | 2.147.249 đ |
| Điện Biên Phủ → Phan Thiết | 1845 km | 1402 phút | 2.654.032 đ |
| Điện Biên Phủ → Mũi Né | 1820 km | 1398 phút | 2.618.214 đ |
| Điện Biên Phủ → Phan Rang | 1724 km | 1322 phút | 2.480.406 đ |
| Điện Biên Phủ → Kon Tum | 1398 km | 1084 phút | 2.011.167 đ |
| Điện Biên Phủ → Gia Nghĩa | 1716 km | 1314 phút | 2.467.747 đ |
| Điện Biên Phủ → Biên Hòa | 1917 km | 1477 phút | 2.758.036 đ |
| Điện Biên Phủ → Thủ Dầu Một | 1921 km | 1459 phút | 2.763.215 đ |
| Điện Biên Phủ → Tây Ninh | 1943 km | 1499 phút | 2.795.437 đ |
| Điện Biên Phủ → Mỹ Tho | 2011 km | 1533 phút | 2.892.248 đ |
| Điện Biên Phủ → Bến Tre | 2024 km | 1541 phút | 2.911.380 đ |
| Điện Biên Phủ → Trà Vinh | 2066 km | 1576 phút | 2.972.516 đ |
| Điện Biên Phủ → Vĩnh Long | 2090 km | 1598 phút | 3.005.890 đ |
| Điện Biên Phủ → Long Xuyên | 2108 km | 1606 phút | 3.032.070 đ |
| Điện Biên Phủ → Rạch Giá | 2171 km | 1658 phút | 3.123.415 đ |
| Điện Biên Phủ → Hà Tiên | 2266 km | 1724 phút | 3.259.209 đ |
| Điện Biên Phủ → Phú Quốc | 2346 km | 2298 phút | 3.375.440 đ |
| Điện Biên Phủ → Cà Mau | 2254 km | 1718 phút | 3.241.660 đ |
| Điện Biên Phủ → Sóc Trăng | 2122 km | 1649 phút | 3.052.065 đ |
| Điện Biên Phủ → Bạc Liêu | 2209 km | 1682 phút | 3.177.934 đ |
| Điện Biên Phủ → Cao Lãnh | 2068 km | 1578 phút | 2.975.537 đ |
| Điện Biên Phủ → Tân An | 2002 km | 1532 phút | 2.880.309 đ |
| Sơn La → Hà Giang | 348 km | 269 phút | 500.310 đ |
| Sơn La → Cao Bằng | 521 km | 376 phút | 749.027 đ |
| Sơn La → Lạng Sơn | 428 km | 332 phút | 858.518 đ |
| Sơn La → Thái Nguyên | 326 km | 250 phút | 468.951 đ |
| Sơn La → Việt Trì | 231 km | 175 phút | 332.869 đ |
| Sơn La → Hòa Bình | 230 km | 180 phút | 331.430 đ |
| Sơn La → Phủ Lý | 315 km | 241 phút | 452.552 đ |
| Sơn La → Hưng Yên | 336 km | 255 phút | 482.761 đ |
| Sơn La → Hải Dương | 337 km | 257 phút | 484.631 đ |
| Sơn La → Đồng Hới | 672 km | 518 phút | 967.391 đ |
| Sơn La → Đông Hà | 778 km | 597 phút | 1.119.153 đ |
| Sơn La → Tam Kỳ | 1016 km | 789 phút | 1.462.235 đ |
| Sơn La → Hội An | 983 km | 767 phút | 1.413.902 đ |
| Sơn La → Quảng Ngãi | 1082 km | 821 phút | 2.118.262 đ |
| Sơn La → Tuy Hòa | 1339 km | 1029 phút | 1.926.152 đ |
| Sơn La → Phan Thiết | 1691 km | 1291 phút | 2.432.935 đ |
| Sơn La → Mũi Né | 1666 km | 1287 phút | 2.397.116 đ |
| Sơn La → Phan Rang | 1571 km | 1211 phút | 2.259.308 đ |
| Sơn La → Kon Tum | 1230 km | 957 phút | 1.769.067 đ |
| Sơn La → Gia Nghĩa | 1562 km | 1203 phút | 2.246.649 đ |
| Sơn La → Biên Hòa | 1778 km | 1381 phút | 2.558.085 đ |
| Sơn La → Thủ Dầu Một | 1782 km | 1364 phút | 2.563.119 đ |
| Sơn La → Tây Ninh | 1804 km | 1404 phút | 2.595.342 đ |
| Sơn La → Mỹ Tho | 1857 km | 1422 phút | 2.671.151 đ |
| Sơn La → Bến Tre | 1870 km | 1430 phút | 2.690.283 đ |
| Sơn La → Trà Vinh | 1913 km | 1465 phút | 2.751.419 đ |
| Sơn La → Vĩnh Long | 1936 km | 1487 phút | 2.784.792 đ |
| Sơn La → Long Xuyên | 1954 km | 1495 phút | 2.810.973 đ |
| Sơn La → Rạch Giá | 2018 km | 1547 phút | 2.902.318 đ |
| Sơn La → Hà Tiên | 2097 km | 1597 phút | 3.016.966 đ |
| Sơn La → Phú Quốc | 2178 km | 2171 phút | 3.133.341 đ |
| Sơn La → Cà Mau | 2085 km | 1591 phút | 2.999.560 đ |
| Sơn La → Sóc Trăng | 1968 km | 1538 phút | 2.830.968 đ |
| Sơn La → Bạc Liêu | 2070 km | 1587 phút | 2.977.839 đ |
| Sơn La → Cao Lãnh | 1915 km | 1467 phút | 2.754.440 đ |
| Sơn La → Tân An | 1834 km | 1405 phút | 2.638.209 đ |
| Hà Giang → Cao Bằng | 222 km | 168 phút | 320.066 đ |
| Hà Giang → Lạng Sơn | 348 km | 260 phút | 500.023 đ |
| Hà Giang → Thái Nguyên | 235 km | 169 phút | 337.472 đ |
| Hà Giang → Việt Trì | 225 km | 161 phút | 324.094 đ |
| Hà Giang → Hòa Bình | 282 km | 209 phút | 405.801 đ |
| Hà Giang → Phủ Lý | 344 km | 257 phút | 673.580 đ |
| Hà Giang → Hưng Yên | 340 km | 252 phút | 665.890 đ |
| Hà Giang → Hải Dương | 336 km | 249 phút | 482.617 đ |
| Hà Giang → Đồng Hới | 782 km | 590 phút | 1.125.051 đ |
| Hà Giang → Đông Hà | 888 km | 668 phút | 1.276.669 đ |
| Hà Giang → Tam Kỳ | 1126 km | 861 phút | 1.619.751 đ |
| Hà Giang → Hội An | 1092 km | 839 phút | 1.571.417 đ |
| Hà Giang → Quảng Ngãi | 1191 km | 892 phút | 1.713.397 đ |
| Hà Giang → Tuy Hòa | 1449 km | 1100 phút | 2.083.811 đ |
| Hà Giang → Phan Thiết | 1801 km | 1362 phút | 2.590.451 đ |
| Hà Giang → Mũi Né | 1776 km | 1358 phút | 2.554.632 đ |
| Hà Giang → Phan Rang | 1655 km | 1260 phút | 2.381.149 đ |
| Hà Giang → Kon Tum | 1354 km | 1044 phút | 1.947.585 đ |
| Hà Giang → Gia Nghĩa | 1671 km | 1275 phút | 2.404.165 đ |
| Hà Giang → Biên Hòa | 1873 km | 1437 phút | 2.694.454 đ |
| Hà Giang → Thủ Dầu Một | 1877 km | 1420 phút | 2.699.633 đ |
| Hà Giang → Tây Ninh | 1899 km | 1460 phút | 2.731.855 đ |
| Hà Giang → Mỹ Tho | 1981 km | 1509 phút | 2.849.812 đ |
| Hà Giang → Bến Tre | 1994 km | 1518 phút | 2.868.944 đ |
| Hà Giang → Trà Vinh | 2022 km | 1536 phút | 2.909.079 đ |
| Hà Giang → Vĩnh Long | 2045 km | 1559 phút | 2.942.308 đ |
| Hà Giang → Long Xuyên | 2064 km | 1567 phút | 4.041.509 đ |
| Hà Giang → Rạch Giá | 2112 km | 1602 phút | 3.038.831 đ |
| Hà Giang → Hà Tiên | 2207 km | 1669 phút | 3.174.626 đ |
| Hà Giang → Phú Quốc | 2302 km | 2259 phút | 3.311.859 đ |
| Hà Giang → Cà Mau | 2195 km | 1663 phút | 3.157.076 đ |
| Hà Giang → Sóc Trăng | 2078 km | 1609 phút | 2.988.628 đ |
| Hà Giang → Bạc Liêu | 2180 km | 1658 phút | 3.135.498 đ |
| Hà Giang → Cao Lãnh | 2024 km | 1538 phút | 2.911.956 đ |
| Hà Giang → Tân An | 1958 km | 1493 phút | 2.816.727 đ |
| Cao Bằng → Lạng Sơn | 125 km | 93 phút | 180.388 đ |
| Cao Bằng → Thái Nguyên | 201 km | 144 phút | 288.707 đ |
| Cao Bằng → Việt Trì | 298 km | 220 phút | 428.529 đ |
| Cao Bằng → Hòa Bình | 341 km | 256 phút | 490.528 đ |
| Cao Bằng → Phủ Lý | 334 km | 249 phút | 654.139 đ |
| Cao Bằng → Hưng Yên | 324 km | 237 phút | 633.719 đ |
| Cao Bằng → Hải Dương | 283 km | 218 phút | 406.952 đ |
| Cao Bằng → Đồng Hới | 764 km | 592 phút | 1.495.589 đ |
| Cao Bằng → Đông Hà | 869 km | 671 phút | 1.702.354 đ |
| Cao Bằng → Tam Kỳ | 1108 km | 863 phút | 2.169.183 đ |
| Cao Bằng → Hội An | 1065 km | 827 phút | 2.086.508 đ |
| Cao Bằng → Quảng Ngãi | 1173 km | 895 phút | 2.297.047 đ |
| Cao Bằng → Tuy Hòa | 1430 km | 1103 phút | 2.801.217 đ |
| Cao Bằng → Phan Thiết | 1782 km | 1364 phút | 2.563.982 đ |
| Cao Bằng → Mũi Né | 1758 km | 1361 phút | 3.442.481 đ |
| Cao Bằng → Phan Rang | 1637 km | 1262 phút | 2.354.968 đ |
| Cao Bằng → Kon Tum | 1321 km | 1030 phút | 1.900.115 đ |
| Cao Bằng → Gia Nghĩa | 1653 km | 1277 phút | 3.237.544 đ |
| Cao Bằng → Biên Hòa | 1855 km | 1439 phút | 2.667.986 đ |
| Cao Bằng → Thủ Dầu Một | 1858 km | 1422 phút | 2.673.165 đ |
| Cao Bằng → Tây Ninh | 1896 km | 1478 phút | 2.726.677 đ |
| Cao Bằng → Mỹ Tho | 1948 km | 1495 phút | 3.815.158 đ |
| Cao Bằng → Bến Tre | 1962 km | 1504 phút | 3.841.598 đ |
| Cao Bằng → Trà Vinh | 2019 km | 1554 phút | 2.903.900 đ |
| Cao Bằng → Vĩnh Long | 2027 km | 1561 phút | 2.916.127 đ |
| Cao Bằng → Long Xuyên | 2045 km | 1569 phút | 4.005.550 đ |
| Cao Bằng → Rạch Giá | 2094 km | 1604 phút | 4.101.243 đ |
| Cao Bằng → Hà Tiên | 2203 km | 1687 phút | 3.169.447 đ |
| Cao Bằng → Phú Quốc | 2269 km | 2245 phút | 3.264.388 đ |
| Cao Bằng → Cà Mau | 2176 km | 1665 phút | 3.130.608 đ |
| Cao Bằng → Sóc Trăng | 2059 km | 1611 phút | 2.962.159 đ |
| Cao Bằng → Bạc Liêu | 2147 km | 1645 phút | 3.087.884 đ |
| Cao Bằng → Cao Lãnh | 2021 km | 1556 phút | 2.906.777 đ |
| Cao Bằng → Tân An | 1925 km | 1479 phút | 2.769.256 đ |
| Lạng Sơn → Thái Nguyên | 148 km | 119 phút | 213.330 đ |
| Lạng Sơn → Việt Trì | 203 km | 162 phút | 402.632 đ |
| Lạng Sơn → Hòa Bình | 225 km | 185 phút | 447.450 đ |
| Lạng Sơn → Phủ Lý | 207 km | 167 phút | 417.035 đ |
| Lạng Sơn → Hưng Yên | 190 km | 147 phút | 375.044 đ |
| Lạng Sơn → Hải Dương | 150 km | 129 phút | 289.197 đ |
| Lạng Sơn → Đồng Hới | 637 km | 510 phút | 1.193.758 đ |
| Lạng Sơn → Đông Hà | 743 km | 588 phút | 1.386.600 đ |
| Lạng Sơn → Tam Kỳ | 981 km | 781 phút | 1.921.432 đ |
| Lạng Sơn → Hội An | 948 km | 759 phút | 1.855.679 đ |
| Lạng Sơn → Quảng Ngãi | 1046 km | 812 phút | 2.049.009 đ |
| Lạng Sơn → Tuy Hòa | 1304 km | 1020 phút | 2.553.179 đ |
| Lạng Sơn → Phan Thiết | 1656 km | 1282 phút | 3.243.132 đ |
| Lạng Sơn → Mũi Né | 1631 km | 1278 phút | 3.194.313 đ |
| Lạng Sơn → Phan Rang | 1535 km | 1203 phút | 3.006.715 đ |
| Lạng Sơn → Kon Tum | 1194 km | 948 phút | 2.339.284 đ |
| Lạng Sơn → Gia Nghĩa | 1526 km | 1195 phút | 2.989.506 đ |
| Lạng Sơn → Biên Hòa | 1728 km | 1357 phút | 3.384.706 đ |
| Lạng Sơn → Thủ Dầu Một | 1732 km | 1340 phút | 3.391.704 đ |
| Lạng Sơn → Tây Ninh | 1769 km | 1396 phút | 3.464.313 đ |
| Lạng Sơn → Mỹ Tho | 1822 km | 1413 phút | 3.567.408 đ |
| Lạng Sơn → Bến Tre | 1835 km | 1422 phút | 3.593.574 đ |
| Lạng Sơn → Trà Vinh | 1877 km | 1456 phút | 3.676.810 đ |
| Lạng Sơn → Vĩnh Long | 1886 km | 1463 phút | 3.693.587 đ |
| Lạng Sơn → Long Xuyên | 1933 km | 1503 phút | 3.786.342 đ |
| Lạng Sơn → Rạch Giá | 1982 km | 1538 phút | 3.882.165 đ |
| Lạng Sơn → Hà Tiên | 2062 km | 1589 phút | 4.038.283 đ |
| Lạng Sơn → Phú Quốc | 2157 km | 2179 phút | 4.225.320 đ |
| Lạng Sơn → Cà Mau | 2050 km | 1583 phút | 4.014.507 đ |
| Lạng Sơn → Sóc Trăng | 1933 km | 1529 phút | 3.785.219 đ |
| Lạng Sơn → Bạc Liêu | 2035 km | 1579 phút | 3.984.986 đ |
| Lạng Sơn → Cao Lãnh | 1894 km | 1474 phút | 3.709.399 đ |
| Lạng Sơn → Tân An | 1799 km | 1397 phút | 3.522.506 đ |
| Thái Nguyên → Việt Trì | 98 km | 79 phút | 140.973 đ |
| Thái Nguyên → Hòa Bình | 141 km | 116 phút | 202.972 đ |
| Thái Nguyên → Phủ Lý | 134 km | 109 phút | 253.339 đ |
| Thái Nguyên → Hưng Yên | 124 km | 98 phút | 242.854 đ |
| Thái Nguyên → Hải Dương | 117 km | 88 phút | 229.562 đ |
| Thái Nguyên → Đồng Hới | 564 km | 452 phút | 1.104.176 đ |
| Thái Nguyên → Đông Hà | 669 km | 530 phút | 1.310.654 đ |
| Thái Nguyên → Tam Kỳ | 908 km | 723 phút | 1.777.756 đ |
| Thái Nguyên → Hội An | 874 km | 701 phút | 1.712.291 đ |
| Thái Nguyên → Quảng Ngãi | 973 km | 755 phút | 1.905.620 đ |
| Thái Nguyên → Tuy Hòa | 1230 km | 963 phút | 2.409.790 đ |
| Thái Nguyên → Phan Thiết | 1583 km | 1224 phút | 2.276.714 đ |
| Thái Nguyên → Mũi Né | 1558 km | 1221 phút | 3.050.925 đ |
| Thái Nguyên → Phan Rang | 1437 km | 1122 phút | 2.814.364 đ |
| Thái Nguyên → Kon Tum | 1121 km | 890 phút | 2.195.478 đ |
| Thái Nguyên → Gia Nghĩa | 1453 km | 1137 phút | 2.090.140 đ |
| Thái Nguyên → Biên Hòa | 1655 km | 1299 phút | 3.240.900 đ |
| Thái Nguyên → Thủ Dầu Một | 1673 km | 1298 phút | 2.406.898 đ |
| Thái Nguyên → Tây Ninh | 1696 km | 1338 phút | 2.439.121 đ |
| Thái Nguyên → Mỹ Tho | 1748 km | 1355 phút | 3.424.020 đ |
| Thái Nguyên → Bến Tre | 1762 km | 1364 phút | 2.533.918 đ |
| Thái Nguyên → Trà Vinh | 1819 km | 1414 phút | 2.616.344 đ |
| Thái Nguyên → Vĩnh Long | 1827 km | 1421 phút | 2.628.571 đ |
| Thái Nguyên → Long Xuyên | 1860 km | 1445 phút | 2.675.754 đ |
| Thái Nguyên → Rạch Giá | 1894 km | 1464 phút | 3.709.817 đ |
| Thái Nguyên → Hà Tiên | 2003 km | 1547 phút | 2.881.891 đ |
| Thái Nguyên → Phú Quốc | 2084 km | 2121 phút | 2.998.122 đ |
| Thái Nguyên → Cà Mau | 1976 km | 1525 phút | 2.843.051 đ |
| Thái Nguyên → Sóc Trăng | 1859 km | 1471 phút | 2.674.747 đ |
| Thái Nguyên → Bạc Liêu | 1947 km | 1504 phút | 2.800.328 đ |
| Thái Nguyên → Cao Lãnh | 1806 km | 1400 phút | 2.597.931 đ |
| Thái Nguyên → Tân An | 1740 km | 1355 phút | 2.502.990 đ |
| Việt Trì → Hòa Bình | 76 km | 69 phút | 110.045 đ |
| Việt Trì → Phủ Lý | 132 km | 105 phút | 258.378 đ |
| Việt Trì → Hưng Yên | 128 km | 101 phút | 250.544 đ |
| Việt Trì → Hải Dương | 124 km | 97 phút | 177.655 đ |
| Việt Trì → Đồng Hới | 564 km | 438 phút | 811.170 đ |
| Việt Trì → Đông Hà | 669 km | 516 phút | 962.788 đ |
| Việt Trì → Tam Kỳ | 908 km | 708 phút | 1.306.014 đ |
| Việt Trì → Hội An | 874 km | 686 phút | 1.257.681 đ |
| Việt Trì → Quảng Ngãi | 973 km | 740 phút | 1.905.477 đ |
| Việt Trì → Tuy Hòa | 1230 km | 948 phút | 1.769.930 đ |
| Việt Trì → Phan Thiết | 1607 km | 1233 phút | 2.312.245 đ |
| Việt Trì → Mũi Né | 1558 km | 1206 phút | 2.240.751 đ |
| Việt Trì → Phan Rang | 1437 km | 1107 phút | 2.814.782 đ |
| Việt Trì → Kon Tum | 1121 km | 876 phút | 1.612.702 đ |
| Việt Trì → Gia Nghĩa | 1453 km | 1122 phút | 2.090.284 đ |
| Việt Trì → Biên Hòa | 1655 km | 1285 phút | 2.380.718 đ |
| Việt Trì → Thủ Dầu Một | 1673 km | 1283 phút | 2.406.898 đ |
| Việt Trì → Tây Ninh | 1681 km | 1307 phút | 2.418.118 đ |
| Việt Trì → Mỹ Tho | 1748 km | 1341 phút | 2.514.930 đ |
| Việt Trì → Bến Tre | 1762 km | 1349 phút | 2.534.062 đ |
| Việt Trì → Trà Vinh | 1819 km | 1400 phút | 2.616.200 đ |
| Việt Trì → Vĩnh Long | 1813 km | 1391 phút | 2.607.425 đ |
| Việt Trì → Long Xuyên | 1845 km | 1414 phút | 2.654.608 đ |
| Việt Trì → Rạch Giá | 1894 km | 1450 phút | 3.710.104 đ |
| Việt Trì → Hà Tiên | 1989 km | 1516 phút | 2.860.745 đ |
| Việt Trì → Phú Quốc | 2084 km | 2106 phút | 2.998.122 đ |
| Việt Trì → Cà Mau | 1976 km | 1510 phút | 2.843.195 đ |
| Việt Trì → Sóc Trăng | 1859 km | 1457 phút | 2.674.747 đ |
| Việt Trì → Bạc Liêu | 1962 km | 1506 phút | 2.821.618 đ |
| Việt Trì → Cao Lãnh | 1821 km | 1402 phút | 2.619.221 đ |
| Việt Trì → Tân An | 1740 km | 1340 phút | 2.502.846 đ |
| Hòa Bình → Phủ Lý | 105 km | 89 phút | 151.186 đ |
| Hòa Bình → Hưng Yên | 116 km | 96 phút | 166.291 đ |
| Hòa Bình → Hải Dương | 128 km | 107 phút | 183.409 đ |
| Hòa Bình → Đồng Hới | 498 km | 382 phút | 716.948 đ |
| Hòa Bình → Đông Hà | 604 km | 461 phút | 868.566 đ |
| Hòa Bình → Tam Kỳ | 842 km | 653 phút | 1.211.649 đ |
| Hòa Bình → Hội An | 809 km | 631 phút | 1.163.315 đ |
| Hòa Bình → Quảng Ngãi | 907 km | 685 phút | 1.777.195 đ |
| Hòa Bình → Tuy Hòa | 1165 km | 893 phút | 1.675.709 đ |
| Hòa Bình → Phan Thiết | 1542 km | 1178 phút | 2.218.023 đ |
| Hòa Bình → Mũi Né | 1492 km | 1151 phút | 2.922.500 đ |
| Hòa Bình → Phan Rang | 1372 km | 1052 phút | 2.686.357 đ |
| Hòa Bình → Kon Tum | 1070 km | 837 phút | 1.539.483 đ |
| Hòa Bình → Gia Nghĩa | 1388 km | 1067 phút | 1.996.063 đ |
| Hòa Bình → Biên Hòa | 1590 km | 1229 phút | 2.286.496 đ |
| Hòa Bình → Thủ Dầu Một | 1593 km | 1212 phút | 2.291.530 đ |
| Hòa Bình → Tây Ninh | 1615 km | 1252 phút | 2.323.753 đ |
| Hòa Bình → Mỹ Tho | 1697 km | 1302 phút | 2.441.710 đ |
| Hòa Bình → Bến Tre | 1696 km | 1294 phút | 2.439.840 đ |
| Hòa Bình → Trà Vinh | 1753 km | 1344 phút | 2.521.978 đ |
| Hòa Bình → Vĩnh Long | 1747 km | 1335 phút | 2.513.203 đ |
| Hòa Bình → Long Xuyên | 1780 km | 1359 phút | 2.560.386 đ |
| Hòa Bình → Rạch Giá | 1829 km | 1395 phút | 3.581.679 đ |
| Hòa Bình → Hà Tiên | 1923 km | 1461 phút | 2.766.523 đ |
| Hòa Bình → Phú Quốc | 2004 km | 2035 phút | 2.882.754 đ |
| Hòa Bình → Cà Mau | 1911 km | 1455 phút | 2.748.973 đ |
| Hòa Bình → Sóc Trăng | 1808 km | 1418 phút | 2.601.527 đ |
| Hòa Bình → Bạc Liêu | 1896 km | 1451 phút | 2.727.396 đ |
| Hòa Bình → Cao Lãnh | 1755 km | 1346 phút | 2.524.855 đ |
| Hòa Bình → Tân An | 1660 km | 1269 phút | 2.387.622 đ |
| Phủ Lý → Hưng Yên | 31 km | 27 phút | 60.008 đ |
| Phủ Lý → Hải Dương | 76 km | 59 phút | 149.681 đ |
| Phủ Lý → Đồng Hới | 438 km | 354 phút | 858.385 đ |
| Phủ Lý → Đông Hà | 544 km | 432 phút | 1.064.862 đ |
| Phủ Lý → Tam Kỳ | 782 km | 625 phút | 1.531.965 đ |
| Phủ Lý → Hội An | 740 km | 589 phút | 1.449.290 đ |
| Phủ Lý → Quảng Ngãi | 847 km | 657 phút | 1.659.411 đ |
| Phủ Lý → Tuy Hòa | 1105 km | 864 phút | 2.163.725 đ |
| Phủ Lý → Phan Thiết | 1482 km | 1150 phút | 2.131.569 đ |
| Phủ Lý → Mũi Né | 1457 km | 1146 phút | 2.095.751 đ |
| Phủ Lý → Phan Rang | 1312 km | 1024 phút | 1.886.737 đ |
| Phủ Lý → Kon Tum | 996 km | 792 phút | 1.432.027 đ |
| Phủ Lý → Gia Nghĩa | 1328 km | 1039 phút | 1.909.609 đ |
| Phủ Lý → Biên Hòa | 1529 km | 1201 phút | 2.200.042 đ |
| Phủ Lý → Thủ Dầu Một | 1548 km | 1200 phút | 2.226.223 đ |
| Phủ Lý → Tây Ninh | 1570 km | 1240 phút | 2.258.445 đ |
| Phủ Lý → Mỹ Tho | 1623 km | 1257 phút | 3.178.084 đ |
| Phủ Lý → Bến Tre | 1636 km | 1266 phút | 2.353.386 đ |
| Phủ Lý → Trà Vinh | 1678 km | 1300 phút | 2.414.522 đ |
| Phủ Lý → Vĩnh Long | 1687 km | 1307 phút | 3.303.990 đ |
| Phủ Lý → Long Xuyên | 1720 km | 1331 phút | 3.368.202 đ |
| Phủ Lý → Rạch Giá | 1769 km | 1366 phút | 3.464.025 đ |
| Phủ Lý → Hà Tiên | 1863 km | 1433 phút | 3.648.829 đ |
| Phủ Lý → Phú Quốc | 1944 km | 2007 phút | 2.796.300 đ |
| Phủ Lý → Cà Mau | 1851 km | 1427 phút | 2.662.520 đ |
| Phủ Lý → Sóc Trăng | 1734 km | 1373 phút | 3.395.621 đ |
| Phủ Lý → Bạc Liêu | 1821 km | 1407 phút | 2.619.796 đ |
| Phủ Lý → Cao Lãnh | 1680 km | 1302 phút | 2.417.399 đ |
| Phủ Lý → Tân An | 1614 km | 1257 phút | 2.322.171 đ |
| Hưng Yên → Hải Dương | 49 km | 37 phút | 70.343 đ |
| Hưng Yên → Đồng Hới | 460 km | 370 phút | 901.472 đ |
| Hưng Yên → Đông Hà | 566 km | 448 phút | 1.108.093 đ |
| Hưng Yên → Tam Kỳ | 804 km | 641 phút | 1.575.196 đ |
| Hưng Yên → Hội An | 771 km | 619 phút | 1.509.442 đ |
| Hưng Yên → Quảng Ngãi | 869 km | 672 phút | 1.702.772 đ |
| Hưng Yên → Tuy Hòa | 1127 km | 880 phút | 2.206.812 đ |
| Hưng Yên → Phan Thiết | 1504 km | 1166 phút | 2.163.360 đ |
| Hưng Yên → Mũi Né | 1479 km | 1162 phút | 2.127.542 đ |
| Hưng Yên → Phan Rang | 1334 km | 1040 phút | 2.611.934 đ |
| Hưng Yên → Kon Tum | 1032 km | 824 phút | 1.484.820 đ |
| Hưng Yên → Gia Nghĩa | 1350 km | 1055 phút | 2.643.140 đ |
| Hưng Yên → Biên Hòa | 1551 km | 1217 phút | 2.231.689 đ |
| Hưng Yên → Thủ Dầu Một | 1555 km | 1200 phút | 2.236.868 đ |
| Hưng Yên → Tây Ninh | 1577 km | 1240 phút | 2.269.090 đ |
| Hưng Yên → Mỹ Tho | 1659 km | 1289 phút | 2.387.047 đ |
| Hưng Yên → Bến Tre | 1658 km | 1282 phút | 3.247.337 đ |
| Hưng Yên → Trà Vinh | 1701 km | 1316 phút | 3.330.573 đ |
| Hưng Yên → Vĩnh Long | 1709 km | 1323 phút | 3.347.220 đ |
| Hưng Yên → Long Xuyên | 1742 km | 1347 phút | 3.411.563 đ |
| Hưng Yên → Rạch Giá | 1791 km | 1382 phút | 3.507.256 đ |
| Hưng Yên → Hà Tiên | 1900 km | 1465 phút | 2.732.862 đ |
| Hưng Yên → Phú Quốc | 1981 km | 2039 phút | 2.849.093 đ |
| Hưng Yên → Cà Mau | 1873 km | 1443 phút | 2.694.311 đ |
| Hưng Yên → Sóc Trăng | 1756 km | 1389 phút | 3.438.852 đ |
| Hưng Yên → Bạc Liêu | 1843 km | 1423 phút | 2.651.587 đ |
| Hưng Yên → Cao Lãnh | 1703 km | 1318 phút | 2.449.190 đ |
| Hưng Yên → Tân An | 1622 km | 1257 phút | 2.332.959 đ |
| Hải Dương → Đồng Hới | 506 km | 402 phút | 991.145 đ |
| Hải Dương → Đông Hà | 612 km | 480 phút | 1.197.623 đ |
| Hải Dương → Tam Kỳ | 850 km | 673 phút | 1.664.869 đ |
| Hải Dương → Hội An | 808 km | 637 phút | 1.582.050 đ |
| Hải Dương → Quảng Ngãi | 915 km | 704 phút | 1.792.171 đ |
| Hải Dương → Tuy Hòa | 1173 km | 912 phút | 2.296.485 đ |
| Hải Dương → Phan Thiết | 1525 km | 1174 phút | 2.193.425 đ |
| Hải Dương → Mũi Né | 1525 km | 1194 phút | 2.193.281 đ |
| Hải Dương → Phan Rang | 1404 km | 1095 phút | 2.019.798 đ |
| Hải Dương → Kon Tum | 1063 km | 840 phút | 1.529.557 đ |
| Hải Dương → Gia Nghĩa | 1395 km | 1087 phút | 2.007.139 đ |
| Hải Dương → Biên Hòa | 1612 km | 1265 phút | 2.318.574 đ |
| Hải Dương → Thủ Dầu Một | 1601 km | 1232 phút | 3.134.997 đ |
| Hải Dương → Tây Ninh | 1623 km | 1272 phút | 2.334.973 đ |
| Hải Dương → Mỹ Tho | 1705 km | 1321 phút | 2.452.786 đ |
| Hải Dương → Bến Tre | 1704 km | 1314 phút | 2.450.916 đ |
| Hải Dương → Trà Vinh | 1746 km | 1348 phút | 3.420.103 đ |
| Hải Dương → Vĩnh Long | 1770 km | 1371 phút | 2.545.426 đ |
| Hải Dương → Long Xuyên | 1788 km | 1379 phút | 3.501.093 đ |
| Hải Dương → Rạch Giá | 1837 km | 1414 phút | 3.596.929 đ |
| Hải Dương → Hà Tiên | 1946 km | 1496 phút | 2.798.602 đ |
| Hải Dương → Phú Quốc | 2026 km | 2071 phút | 2.914.976 đ |
| Hải Dương → Cà Mau | 1919 km | 1475 phút | 2.760.050 đ |
| Hải Dương → Sóc Trăng | 1802 km | 1421 phút | 3.528.382 đ |
| Hải Dương → Bạc Liêu | 1889 km | 1454 phút | 3.699.750 đ |
| Hải Dương → Cao Lãnh | 1748 km | 1350 phút | 2.514.930 đ |
| Hải Dương → Tân An | 1668 km | 1289 phút | 2.398.699 đ |
| Đồng Hới → Đông Hà | 103 km | 85 phút | 148.022 đ |
| Đồng Hới → Tam Kỳ | 333 km | 264 phút | 651.763 đ |
| Đồng Hới → Hội An | 308 km | 256 phút | 442.770 đ |
| Đồng Hới → Quảng Ngãi | 406 km | 309 phút | 796.130 đ |
| Đồng Hới → Tuy Hòa | 664 km | 517 phút | 1.300.300 đ |
| Đồng Hới → Phan Thiết | 1041 km | 803 phút | 1.497.478 đ |
| Đồng Hới → Mũi Né | 991 km | 775 phút | 1.425.985 đ |
| Đồng Hới → Phan Rang | 879 km | 679 phút | 1.264.010 đ |
| Đồng Hới → Kon Tum | 569 km | 461 phút | 818.938 đ |
| Đồng Hới → Gia Nghĩa | 887 km | 692 phút | 1.736.628 đ |
| Đồng Hới → Biên Hòa | 1088 km | 854 phút | 1.565.807 đ |
| Đồng Hới → Thủ Dầu Một | 1092 km | 837 phút | 1.570.986 đ |
| Đồng Hới → Tây Ninh | 1129 km | 893 phút | 1.624.354 đ |
| Đồng Hới → Mỹ Tho | 1182 km | 910 phút | 1.700.019 đ |
| Đồng Hới → Bến Tre | 1210 km | 935 phút | 1.740.297 đ |
| Đồng Hới → Trà Vinh | 1238 km | 953 phút | 1.780.431 đ |
| Đồng Hới → Vĩnh Long | 1261 km | 976 phút | 1.813.661 đ |
| Đồng Hới → Long Xuyên | 1279 km | 984 phút | 2.504.922 đ |
| Đồng Hới → Rạch Giá | 1342 km | 1035 phút | 2.629.286 đ |
| Đồng Hới → Hà Tiên | 1422 km | 1086 phút | 2.785.405 đ |
| Đồng Hới → Phú Quốc | 1503 km | 1660 phút | 2.162.209 đ |
| Đồng Hới → Cà Mau | 1410 km | 1080 phút | 2.028.429 đ |
| Đồng Hới → Sóc Trăng | 1293 km | 1026 phút | 1.859.980 đ |
| Đồng Hới → Bạc Liêu | 1380 km | 1060 phút | 1.985.705 đ |
| Đồng Hới → Cao Lãnh | 1254 km | 971 phút | 1.804.311 đ |
| Đồng Hới → Tân An | 1159 km | 894 phút | 1.667.078 đ |
| Đông Hà → Tam Kỳ | 240 km | 194 phút | 344.521 đ |
| Đông Hà → Hội An | 197 km | 158 phút | 371.956 đ |
| Đông Hà → Quảng Ngãi | 305 km | 226 phút | 596.507 đ |
| Đông Hà → Tuy Hòa | 562 km | 434 phút | 1.100.677 đ |
| Đông Hà → Phan Thiết | 914 km | 695 phút | 1.790.631 đ |
| Đông Hà → Mũi Né | 889 km | 692 phút | 1.741.942 đ |
| Đông Hà → Phan Rang | 769 km | 593 phút | 1.105.919 đ |
| Đông Hà → Kon Tum | 453 km | 362 phút | 886.783 đ |
| Đông Hà → Gia Nghĩa | 785 km | 608 phút | 1.128.935 đ |
| Đông Hà → Biên Hòa | 987 km | 770 phút | 1.932.334 đ |
| Đông Hà → Thủ Dầu Một | 1005 km | 769 phút | 1.445.405 đ |
| Đông Hà → Tây Ninh | 1027 km | 809 phút | 1.477.627 đ |
| Đông Hà → Mỹ Tho | 1080 km | 826 phút | 1.553.436 đ |
| Đông Hà → Bến Tre | 1093 km | 835 phút | 1.572.568 đ |
| Đông Hà → Trà Vinh | 1150 km | 885 phút | 1.654.850 đ |
| Đông Hà → Vĩnh Long | 1144 km | 876 phút | 1.646.076 đ |
| Đông Hà → Long Xuyên | 1177 km | 900 phút | 2.305.298 đ |
| Đông Hà → Rạch Giá | 1241 km | 951 phút | 1.784.603 đ |
| Đông Hà → Hà Tiên | 1320 km | 1002 phút | 1.899.252 đ |
| Đông Hà → Phú Quốc | 1416 km | 1592 phút | 2.036.628 đ |
| Đông Hà → Cà Mau | 1308 km | 996 phút | 1.881.846 đ |
| Đông Hà → Sóc Trăng | 1206 km | 958 phút | 1.734.399 đ |
| Đông Hà → Bạc Liêu | 1293 km | 992 phút | 1.860.124 đ |
| Đông Hà → Cao Lãnh | 1138 km | 871 phút | 1.636.725 đ |
| Đông Hà → Tân An | 1072 km | 826 phút | 1.541.497 đ |
| Tam Kỳ → Hội An | 48 km | 39 phút | 69.767 đ |
| Tam Kỳ → Quảng Ngãi | 69 km | 51 phút | 98.681 đ |
| Tam Kỳ → Tuy Hòa | 325 km | 257 phút | 466.937 đ |
| Tam Kỳ → Phan Thiết | 677 km | 519 phút | 973.721 đ |
| Tam Kỳ → Mũi Né | 660 km | 517 phút | 949.266 đ |
| Tam Kỳ → Phan Rang | 531 km | 416 phút | 1.040.799 đ |
| Tam Kỳ → Kon Tum | 266 km | 195 phút | 382.209 đ |
| Tam Kỳ → Gia Nghĩa | 594 km | 463 phút | 854.469 đ |
| Tam Kỳ → Biên Hòa | 796 km | 626 phút | 1.144.758 đ |
| Tam Kỳ → Thủ Dầu Một | 799 km | 609 phút | 1.149.937 đ |
| Tam Kỳ → Tây Ninh | 822 km | 648 phút | 1.182.159 đ |
| Tam Kỳ → Mỹ Tho | 916 km | 688 phút | 1.318.098 đ |
| Tam Kỳ → Bến Tre | 930 km | 696 phút | 1.337.230 đ |
| Tam Kỳ → Trà Vinh | 964 km | 728 phút | 1.387.002 đ |
| Tam Kỳ → Vĩnh Long | 1005 km | 769 phút | 1.445.980 đ |
| Tam Kỳ → Long Xuyên | 986 km | 756 phút | 1.931.643 đ |
| Tam Kỳ → Rạch Giá | 1035 km | 791 phút | 2.027.465 đ |
| Tam Kỳ → Hà Tiên | 1130 km | 857 phút | 1.624.930 đ |
| Tam Kỳ → Phú Quốc | 1210 km | 1431 phút | 1.741.160 đ |
| Tam Kỳ → Cà Mau | 1144 km | 857 phút | 1.646.363 đ |
| Tam Kỳ → Sóc Trăng | 1020 km | 801 phút | 1.466.551 đ |
| Tam Kỳ → Bạc Liêu | 1107 km | 835 phút | 1.592.276 đ |
| Tam Kỳ → Cao Lãnh | 947 km | 727 phút | 1.362.260 đ |
| Tam Kỳ → Tân An | 885 km | 669 phút | 1.273.648 đ |
| Hội An → Quảng Ngãi | 116 km | 87 phút | 167.298 đ |
| Hội An → Tuy Hòa | 372 km | 293 phút | 535.554 đ |
| Hội An → Phan Thiết | 732 km | 557 phút | 1.053.701 đ |
| Hội An → Mũi Né | 700 km | 551 phút | 1.006.375 đ |
| Hội An → Phan Rang | 579 km | 453 phút | 833.035 đ |
| Hội An → Kon Tum | 313 km | 231 phút | 450.826 đ |
| Hội An → Gia Nghĩa | 617 km | 489 phút | 887.123 đ |
| Hội An → Biên Hòa | 819 km | 652 phút | 1.177.556 đ |
| Hội An → Thủ Dầu Một | 822 km | 635 phút | 1.182.735 đ |
| Hội An → Tây Ninh | 845 km | 674 phút | 1.214.957 đ |
| Hội An → Mỹ Tho | 912 km | 708 phút | 1.311.768 đ |
| Hội An → Bến Tre | 925 km | 716 phút | 1.330.900 đ |
| Hội An → Trà Vinh | 968 km | 751 phút | 1.392.036 đ |
| Hội An → Vĩnh Long | 976 km | 758 phút | 1.404.408 đ |
| Hội An → Long Xuyên | 1009 km | 782 phút | 1.976.126 đ |
| Hội An → Rạch Giá | 1058 km | 817 phút | 2.072.093 đ |
| Hội An → Hà Tiên | 1152 km | 883 phút | 1.657.584 đ |
| Hội An → Phú Quốc | 1233 km | 1457 phút | 1.773.814 đ |
| Hội An → Cà Mau | 1140 km | 877 phút | 1.640.034 đ |
| Hội An → Sóc Trăng | 1023 km | 824 phút | 1.471.586 đ |
| Hội An → Bạc Liêu | 1110 km | 857 phút | 1.597.454 đ |
| Hội An → Cao Lãnh | 970 km | 753 phút | 1.394.913 đ |
| Hội An → Tân An | 889 km | 691 phút | 1.278.683 đ |
| Quảng Ngãi → Tuy Hòa | 257 km | 208 phút | 369.694 đ |
| Quảng Ngãi → Phan Thiết | 609 km | 470 phút | 876.478 đ |
| Quảng Ngãi → Mũi Né | 592 km | 469 phút | 852.024 đ |
| Quảng Ngãi → Phan Rang | 464 km | 368 phút | 908.326 đ |
| Quảng Ngãi → Kon Tum | 198 km | 146 phút | 284.967 đ |
| Quảng Ngãi → Gia Nghĩa | 526 km | 415 phút | 757.226 đ |
| Quảng Ngãi → Biên Hòa | 728 km | 577 phút | 1.047.660 đ |
| Quảng Ngãi → Thủ Dầu Một | 732 km | 560 phút | 1.052.694 đ |
| Quảng Ngãi → Tây Ninh | 754 km | 600 phút | 1.085.061 đ |
| Quảng Ngãi → Mỹ Tho | 841 km | 637 phút | 1.209.491 đ |
| Quảng Ngãi → Bến Tre | 886 km | 679 phút | 1.275.230 đ |
| Quảng Ngãi → Trà Vinh | 897 km | 680 phút | 1.289.759 đ |
| Quảng Ngãi → Vĩnh Long | 938 km | 721 phút | 1.348.738 đ |
| Quảng Ngãi → Long Xuyên | 919 km | 707 phút | 1.799.300 đ |
| Quảng Ngãi → Rạch Giá | 968 km | 742 phút | 1.895.123 đ |
| Quảng Ngãi → Hà Tiên | 1062 km | 808 phút | 1.527.687 đ |
| Quảng Ngãi → Phú Quốc | 1143 km | 1383 phút | 1.643.918 đ |
| Quảng Ngãi → Cà Mau | 1102 km | 841 phút | 1.584.508 đ |
| Quảng Ngãi → Sóc Trăng | 960 km | 755 phút | 1.380.672 đ |
| Quảng Ngãi → Bạc Liêu | 1047 km | 788 phút | 1.506.541 đ |
| Quảng Ngãi → Cao Lãnh | 879 km | 678 phút | 1.265.017 đ |
| Quảng Ngãi → Tân An | 818 km | 620 phút | 1.176.405 đ |
| Tuy Hòa → Phan Thiết | 358 km | 270 phút | 514.839 đ |
| Tuy Hòa → Mũi Né | 341 km | 269 phút | 490.385 đ |
| Tuy Hòa → Phan Rang | 220 km | 170 phút | 316.902 đ |
| Tuy Hòa → Kon Tum | 272 km | 250 phút | 533.547 đ |
| Tuy Hòa → Gia Nghĩa | 322 km | 276 phút | 463.916 đ |
| Tuy Hòa → Biên Hòa | 510 km | 386 phút | 997.856 đ |
| Tuy Hòa → Thủ Dầu Một | 548 km | 404 phút | 1.073.820 đ |
| Tuy Hòa → Tây Ninh | 544 km | 458 phút | 782.832 đ |
| Tuy Hòa → Mỹ Tho | 622 km | 471 phút | 894.459 đ |
| Tuy Hòa → Bến Tre | 635 km | 479 phút | 913.591 đ |
| Tuy Hòa → Trà Vinh | 645 km | 480 phút | 1.263.650 đ |
| Tuy Hòa → Vĩnh Long | 654 km | 487 phút | 940.347 đ |
| Tuy Hòa → Long Xuyên | 738 km | 564 phút | 1.062.188 đ |
| Tuy Hòa → Rạch Giá | 755 km | 565 phút | 1.478.524 đ |
| Tuy Hòa → Hà Tiên | 882 km | 666 phút | 1.268.325 đ |
| Tuy Hòa → Phú Quốc | 962 km | 1240 phút | 1.384.556 đ |
| Tuy Hòa → Cà Mau | 818 km | 606 phút | 1.176.118 đ |
| Tuy Hòa → Sóc Trăng | 700 km | 553 phút | 1.007.669 đ |
| Tuy Hòa → Bạc Liêu | 788 km | 586 phút | 1.133.394 đ |
| Tuy Hòa → Cao Lãnh | 699 km | 535 phút | 1.005.655 đ |
| Tuy Hòa → Tân An | 566 km | 420 phút | 814.766 đ |
| Phan Thiết → Mũi Né | 25 km | 25 phút | 35.675 đ |
| Phan Thiết → Phan Rang | 149 km | 107 phút | 213.761 đ |
| Phan Thiết → Kon Tum | 537 km | 425 phút | 771.899 đ |
| Phan Thiết → Gia Nghĩa | 209 km | 150 phút | 300.071 đ |
| Phan Thiết → Biên Hòa | 154 km | 120 phút | 301.191 đ |
| Phan Thiết → Thủ Dầu Một | 193 km | 138 phút | 377.155 đ |
| Phan Thiết → Tây Ninh | 262 km | 202 phút | 512.709 đ |
| Phan Thiết → Mỹ Tho | 234 km | 171 phút | 459.014 đ |
| Phan Thiết → Bến Tre | 247 km | 179 phút | 483.346 đ |
| Phan Thiết → Trà Vinh | 289 km | 214 phút | 560.992 đ |
| Phan Thiết → Vĩnh Long | 298 km | 221 phút | 576.743 đ |
| Phan Thiết → Long Xuyên | 350 km | 264 phút | 674.583 đ |
| Phan Thiết → Rạch Giá | 399 km | 299 phút | 776.515 đ |
| Phan Thiết → Hà Tiên | 493 km | 365 phút | 940.246 đ |
| Phan Thiết → Phú Quốc | 574 km | 940 phút | 1.124.741 đ |
| Phan Thiết → Cà Mau | 462 km | 341 phút | 876.329 đ |
| Phan Thiết → Sóc Trăng | 345 km | 287 phút | 662.121 đ |
| Phan Thiết → Bạc Liêu | 432 km | 320 phút | 822.180 đ |
| Phan Thiết → Cao Lãnh | 311 km | 235 phút | 600.370 đ |
| Phan Thiết → Tân An | 211 km | 154 phút | 416.958 đ |
| Mũi Né → Phan Rang | 124 km | 103 phút | 177.655 đ |
| Mũi Né → Kon Tum | 557 km | 444 phút | 801.101 đ |
| Mũi Né → Gia Nghĩa | 229 km | 169 phút | 329.416 đ |
| Mũi Né → Biên Hòa | 178 km | 142 phút | 349.175 đ |
| Mũi Né → Thủ Dầu Một | 217 km | 160 phút | 425.138 đ |
| Mũi Né → Tây Ninh | 286 km | 224 phút | 560.693 đ |
| Mũi Né → Mỹ Tho | 258 km | 193 phút | 503.747 đ |
| Mũi Né → Bến Tre | 271 km | 201 phút | 528.079 đ |
| Mũi Né → Trà Vinh | 314 km | 236 phút | 605.855 đ |
| Mũi Né → Vĩnh Long | 322 km | 242 phút | 621.606 đ |
| Mũi Né → Long Xuyên | 375 km | 285 phút | 719.316 đ |
| Mũi Né → Rạch Giá | 424 km | 321 phút | 821.249 đ |
| Mũi Né → Hà Tiên | 518 km | 387 phút | 985.253 đ |
| Mũi Né → Phú Quốc | 599 km | 961 phút | 1.172.724 đ |
| Mũi Né → Cà Mau | 486 km | 362 phút | 921.063 đ |
| Mũi Né → Sóc Trăng | 369 km | 309 phút | 706.984 đ |
| Mũi Né → Bạc Liêu | 457 km | 342 phút | 866.913 đ |
| Mũi Né → Cao Lãnh | 335 km | 257 phút | 645.103 đ |
| Mũi Né → Tân An | 235 km | 176 phút | 461.821 đ |
| Phan Rang → Kon Tum | 440 km | 385 phút | 632.508 đ |
| Phan Rang → Gia Nghĩa | 259 km | 195 phút | 372.140 đ |
| Phan Rang → Biên Hòa | 300 km | 222 phút | 587.824 đ |
| Phan Rang → Thủ Dầu Một | 339 km | 241 phút | 663.788 đ |
| Phan Rang → Tây Ninh | 408 km | 305 phút | 799.212 đ |
| Phan Rang → Mỹ Tho | 380 km | 274 phút | 726.680 đ |
| Phan Rang → Bến Tre | 393 km | 282 phút | 751.012 đ |
| Phan Rang → Trà Vinh | 436 km | 316 phút | 828.658 đ |
| Phan Rang → Vĩnh Long | 444 km | 323 phút | 844.266 đ |
| Phan Rang → Long Xuyên | 497 km | 366 phút | 942.249 đ |
| Phan Rang → Rạch Giá | 546 km | 402 phút | 1.044.182 đ |
| Phan Rang → Hà Tiên | 640 km | 468 phút | 1.207.912 đ |
| Phan Rang → Phú Quốc | 721 km | 1042 phút | 1.411.517 đ |
| Phan Rang → Cà Mau | 608 km | 443 phút | 1.191.186 đ |
| Phan Rang → Sóc Trăng | 491 km | 390 phút | 929.787 đ |
| Phan Rang → Bạc Liêu | 578 km | 423 phút | 1.132.992 đ |
| Phan Rang → Cao Lãnh | 457 km | 338 phút | 867.892 đ |
| Phan Rang → Tân An | 357 km | 257 phút | 684.624 đ |
| Kon Tum → Gia Nghĩa | 329 km | 277 phút | 472.979 đ |
| Kon Tum → Biên Hòa | 531 km | 439 phút | 763.412 đ |
| Kon Tum → Thủ Dầu Một | 534 km | 422 phút | 768.591 đ |
| Kon Tum → Tây Ninh | 557 km | 462 phút | 800.813 đ |
| Kon Tum → Mỹ Tho | 624 km | 495 phút | 897.624 đ |
| Kon Tum → Bến Tre | 637 km | 504 phút | 916.756 đ |
| Kon Tum → Trà Vinh | 680 km | 538 phút | 977.892 đ |
| Kon Tum → Vĩnh Long | 688 km | 545 phút | 990.263 đ |
| Kon Tum → Long Xuyên | 721 km | 569 phút | 1.412.352 đ |
| Kon Tum → Rạch Giá | 770 km | 604 phút | 1.508.189 đ |
| Kon Tum → Hà Tiên | 864 km | 671 phút | 1.243.439 đ |
| Kon Tum → Phú Quốc | 945 km | 1245 phút | 1.359.670 đ |
| Kon Tum → Cà Mau | 852 km | 665 phút | 1.225.890 đ |
| Kon Tum → Sóc Trăng | 735 km | 611 phút | 1.057.441 đ |
| Kon Tum → Bạc Liêu | 823 km | 645 phút | 1.183.310 đ |
| Kon Tum → Cao Lãnh | 682 km | 540 phút | 980.769 đ |
| Kon Tum → Tân An | 601 km | 479 phút | 864.538 đ |
| Gia Nghĩa → Biên Hòa | 206 km | 169 phút | 296.619 đ |
| Gia Nghĩa → Thủ Dầu Một | 210 km | 152 phút | 301.653 đ |
| Gia Nghĩa → Tây Ninh | 232 km | 192 phút | 334.020 đ |
| Gia Nghĩa → Mỹ Tho | 300 km | 226 phút | 430.831 đ |
| Gia Nghĩa → Bến Tre | 313 km | 234 phút | 449.963 đ |
| Gia Nghĩa → Trà Vinh | 355 km | 268 phút | 511.099 đ |
| Gia Nghĩa → Vĩnh Long | 364 km | 275 phút | 523.326 đ |
| Gia Nghĩa → Long Xuyên | 397 km | 299 phút | 752.769 đ |
| Gia Nghĩa → Rạch Giá | 446 km | 335 phút | 854.832 đ |
| Gia Nghĩa → Hà Tiên | 540 km | 401 phút | 1.057.446 đ |
| Gia Nghĩa → Phú Quốc | 621 km | 975 phút | 892.877 đ |
| Gia Nghĩa → Cà Mau | 528 km | 395 phút | 759.096 đ |
| Gia Nghĩa → Sóc Trăng | 411 km | 342 phút | 590.648 đ |
| Gia Nghĩa → Bạc Liêu | 498 km | 375 phút | 716.517 đ |
| Gia Nghĩa → Cao Lãnh | 357 km | 270 phút | 513.976 đ |
| Gia Nghĩa → Tân An | 276 km | 209 phút | 397.745 đ |
| Biên Hòa → Thủ Dầu Một | 23 km | 26 phút | 32.798 đ |
| Biên Hòa → Tây Ninh | 114 km | 100 phút | 164.564 đ |
| Biên Hòa → Mỹ Tho | 102 km | 85 phút | 146.152 đ |
| Biên Hòa → Bến Tre | 115 km | 93 phút | 165.284 đ |
| Biên Hòa → Trà Vinh | 157 km | 127 phút | 226.420 đ |
| Biên Hòa → Vĩnh Long | 166 km | 134 phút | 238.791 đ |
| Biên Hòa → Long Xuyên | 218 km | 177 phút | 427.371 đ |
| Biên Hòa → Rạch Giá | 267 km | 213 phút | 523.063 đ |
| Biên Hòa → Hà Tiên | 361 km | 279 phút | 707.854 đ |
| Biên Hòa → Phú Quốc | 442 km | 853 phút | 636.249 đ |
| Biên Hòa → Cà Mau | 330 km | 254 phút | 474.417 đ |
| Biên Hòa → Sóc Trăng | 213 km | 201 phút | 305.969 đ |
| Biên Hòa → Bạc Liêu | 300 km | 234 phút | 431.838 đ |
| Biên Hòa → Cao Lãnh | 179 km | 149 phút | 257.348 đ |
| Biên Hòa → Tân An | 79 km | 68 phút | 113.066 đ |
| Thủ Dầu Một → Tây Ninh | 85 km | 78 phút | 121.697 đ |
| Thủ Dầu Một → Mỹ Tho | 92 km | 78 phút | 132.486 đ |
| Thủ Dầu Một → Bến Tre | 105 km | 86 phút | 151.618 đ |
| Thủ Dầu Một → Trà Vinh | 148 km | 121 phút | 212.754 đ |
| Thủ Dầu Một → Vĩnh Long | 156 km | 128 phút | 225.125 đ |
| Thủ Dầu Một → Long Xuyên | 189 km | 152 phút | 373.708 đ |
| Thủ Dầu Một → Rạch Giá | 238 km | 187 phút | 475.771 đ |
| Thủ Dầu Một → Hà Tiên | 332 km | 253 phút | 651.201 đ |
| Thủ Dầu Một → Phú Quốc | 413 km | 828 phút | 594.676 đ |
| Thủ Dầu Một → Cà Mau | 320 km | 248 phút | 460.895 đ |
| Thủ Dầu Một → Sóc Trăng | 203 km | 194 phút | 292.303 đ |
| Thủ Dầu Một → Bạc Liêu | 291 km | 227 phút | 418.172 đ |
| Thủ Dầu Một → Cao Lãnh | 150 km | 123 phút | 215.775 đ |
| Thủ Dầu Một → Tân An | 69 km | 61 phút | 99.400 đ |
| Tây Ninh → Mỹ Tho | 135 km | 114 phút | 193.622 đ |
| Tây Ninh → Bến Tre | 148 km | 123 phút | 212.898 đ |
| Tây Ninh → Trà Vinh | 190 km | 157 phút | 274.034 đ |
| Tây Ninh → Vĩnh Long | 191 km | 163 phút | 275.041 đ |
| Tây Ninh → Long Xuyên | 206 km | 188 phút | 437.929 đ |
| Tây Ninh → Rạch Giá | 255 km | 224 phút | 539.861 đ |
| Tây Ninh → Hà Tiên | 278 km | 285 phút | 400.047 đ |
| Tây Ninh → Phú Quốc | 359 km | 859 phút | 516.422 đ |
| Tây Ninh → Cà Mau | 355 km | 283 phút | 510.811 đ |
| Tây Ninh → Sóc Trăng | 246 km | 230 phút | 353.583 đ |
| Tây Ninh → Bạc Liêu | 325 km | 263 phút | 468.088 đ |
| Tây Ninh → Cao Lãnh | 167 km | 160 phút | 240.086 đ |
| Tây Ninh → Tân An | 112 km | 98 phút | 160.680 đ |
| Mỹ Tho → Bến Tre | 19 km | 15 phút | 27.332 đ |
| Mỹ Tho → Trà Vinh | 62 km | 50 phút | 88.468 đ |
| Mỹ Tho → Vĩnh Long | 72 km | 58 phút | 103.284 đ |
| Mỹ Tho → Long Xuyên | 133 km | 103 phút | 261.186 đ |
| Mỹ Tho → Rạch Giá | 182 km | 138 phút | 357.009 đ |
| Mỹ Tho → Hà Tiên | 277 km | 205 phút | 541.669 đ |
| Mỹ Tho → Phú Quốc | 358 km | 779 phút | 514.264 đ |
| Mỹ Tho → Cà Mau | 236 km | 178 phút | 339.054 đ |
| Mỹ Tho → Sóc Trăng | 117 km | 123 phút | 168.017 đ |
| Mỹ Tho → Bạc Liêu | 167 km | 158 phút | 240.517 đ |
| Mỹ Tho → Cao Lãnh | 94 km | 74 phút | 135.363 đ |
| Mỹ Tho → Tân An | 24 km | 20 phút | 34.956 đ |
| Bến Tre → Trà Vinh | 47 km | 40 phút | 68.185 đ |
| Bến Tre → Vĩnh Long | 59 km | 60 phút | 84.872 đ |
| Bến Tre → Long Xuyên | 147 km | 112 phút | 287.338 đ |
| Bến Tre → Rạch Giá | 196 km | 147 phút | 383.161 đ |
| Bến Tre → Hà Tiên | 290 km | 214 phút | 567.965 đ |
| Bến Tre → Phú Quốc | 371 km | 788 phút | 533.396 đ |
| Bến Tre → Cà Mau | 239 km | 182 phút | 343.802 đ |
| Bến Tre → Sóc Trăng | 103 km | 113 phút | 147.734 đ |
| Bến Tre → Bạc Liêu | 153 km | 147 phút | 220.234 đ |
| Bến Tre → Cao Lãnh | 107 km | 83 phút | 154.495 đ |
| Bến Tre → Tân An | 38 km | 29 phút | 54.088 đ |
| Trà Vinh → Vĩnh Long | 66 km | 50 phút | 95.085 đ |
| Trà Vinh → Long Xuyên | 144 km | 108 phút | 281.045 đ |
| Trà Vinh → Rạch Giá | 194 km | 154 phút | 278.925 đ |
| Trà Vinh → Hà Tiên | 282 km | 219 phút | 405.082 đ |
| Trà Vinh → Phú Quốc | 362 km | 793 phút | 521.312 đ |
| Trà Vinh → Cà Mau | 177 km | 160 phút | 254.327 đ |
| Trà Vinh → Sóc Trăng | 63 km | 81 phút | 90.769 đ |
| Trà Vinh → Bạc Liêu | 114 km | 115 phút | 163.270 đ |
| Trà Vinh → Cao Lãnh | 116 km | 88 phút | 167.585 đ |
| Trà Vinh → Tân An | 80 km | 64 phút | 115.655 đ |
| Vĩnh Long → Long Xuyên | 77 km | 63 phút | 150.243 đ |
| Vĩnh Long → Rạch Giá | 127 km | 108 phút | 182.833 đ |
| Vĩnh Long → Hà Tiên | 215 km | 173 phút | 308.990 đ |
| Vĩnh Long → Phú Quốc | 296 km | 747 phút | 425.221 đ |
| Vĩnh Long → Cà Mau | 169 km | 130 phút | 243.682 đ |
| Vĩnh Long → Sóc Trăng | 97 km | 81 phút | 138.959 đ |
| Vĩnh Long → Bạc Liêu | 140 km | 110 phút | 200.958 đ |
| Vĩnh Long → Cao Lãnh | 50 km | 43 phút | 71.493 đ |
| Vĩnh Long → Tân An | 89 km | 71 phút | 128.170 đ |
| Long Xuyên → Rạch Giá | 75 km | 59 phút | 107.744 đ |
| Long Xuyên → Hà Tiên | 147 km | 109 phút | 211.028 đ |
| Long Xuyên → Phú Quốc | 228 km | 683 phút | 327.403 đ |
| Long Xuyên → Cà Mau | 186 km | 152 phút | 267.993 đ |
| Long Xuyên → Sóc Trăng | 122 km | 102 phút | 175.497 đ |
| Long Xuyên → Bạc Liêu | 157 km | 131 phút | 225.413 đ |
| Long Xuyên → Cao Lãnh | 44 km | 39 phút | 85.339 đ |
| Long Xuyên → Tân An | 140 km | 113 phút | 273.355 đ |
| Rạch Giá → Hà Tiên | 90 km | 86 phút | 130.040 đ |
| Rạch Giá → Phú Quốc | 171 km | 660 phút | 246.415 đ |
| Rạch Giá → Cà Mau | 119 km | 111 phút | 171.038 đ |
| Rạch Giá → Sóc Trăng | 145 km | 118 phút | 208.582 đ |
| Rạch Giá → Bạc Liêu | 136 km | 109 phút | 194.917 đ |
| Rạch Giá → Cao Lãnh | 95 km | 78 phút | 183.430 đ |
| Rạch Giá → Tân An | 191 km | 152 phút | 373.656 đ |
| Hà Tiên → Phú Quốc | 84 km | 579 phút | 121.266 đ |
| Hà Tiên → Cà Mau | 209 km | 195 phút | 300.215 đ |
| Hà Tiên → Sóc Trăng | 235 km | 203 phút | 337.760 đ |
| Hà Tiên → Bạc Liêu | 225 km | 193 phút | 324.094 đ |
| Hà Tiên → Cao Lãnh | 190 km | 145 phút | 372.259 đ |
| Hà Tiên → Tân An | 286 km | 219 phút | 411.555 đ |
| Phú Quốc → Cà Mau | 289 km | 769 phút | 416.302 đ |
| Phú Quốc → Sóc Trăng | 316 km | 777 phút | 453.847 đ |
| Phú Quốc → Bạc Liêu | 306 km | 767 phút | 440.181 đ |
| Phú Quốc → Cao Lãnh | 271 km | 719 phút | 389.546 đ |
| Phú Quốc → Tân An | 367 km | 793 phút | 527.642 đ |
| Cà Mau → Sóc Trăng | 114 km | 84 phút | 163.845 đ |
| Cà Mau → Bạc Liêu | 68 km | 51 phút | 98.393 đ |
| Cà Mau → Cao Lãnh | 215 km | 161 phút | 309.421 đ |
| Cà Mau → Tân An | 252 km | 190 phút | 362.502 đ |
| Sóc Trăng → Bạc Liêu | 50 km | 39 phút | 72.357 đ |
| Sóc Trăng → Cao Lãnh | 142 km | 111 phút | 204.842 đ |
| Sóc Trăng → Tân An | 135 km | 136 phút | 193.766 đ |
| Bạc Liêu → Cao Lãnh | 185 km | 140 phút | 266.698 đ |
| Bạc Liêu → Tân An | 222 km | 169 phút | 319.635 đ |
| Cao Lãnh → Tân An | 103 km | 85 phút | 148.166 đ |