Tra khoảng cách các tuyến
Danh sách 98 tuyến giữa các tỉnh thành — bấm vào tuyến để xem chi tiết phí cao tốc, tiền xăng và máy tính chi phí theo loại xe.
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Cần Thơ → Châu Đốc | 118 km | 1 giờ 44 phút | 188.975 đ |
| Cần Thơ → Cà Mau | 135 km | 1 giờ 40 phút | 359.338 đ |
| Cần Thơ → Mỹ Tho | 110 km | 1 giờ 31 phút | 272.374 đ |
| Cần Thơ → Rạch Giá | 111 km | 1 giờ 33 phút | 243.594 đ |
| Huế → Đông Hà | 70 km | 56 phút | 112.329 đ |
| Hà Nội → Bắc Ninh | 34 km | 36 phút | 86.264 đ |
| Hà Nội → Cao Bằng | 270 km | 3 giờ 21 phút | 432.675 đ |
| Hà Nội → Cát Bà | 152 km | 2 giờ 15 phút | 311.200 đ |
| Hà Nội → Cần Thơ | 1794 km | 23 giờ 17 phút | 2.870.633 đ |
| Hà Nội → Cửa Lò | 285 km | 3 giờ 44 phút | 614.547 đ |
| Hà Nội → Huế | 668 km | 8 giờ 48 phút | 1.415.187 đ |
| Hà Nội → Hà Giang | 286 km | 3 giờ 31 phút | 457.797 đ |
| Hà Nội → Hà Tĩnh | 344 km | 4 giờ 31 phút | 905.645 đ |
| Hà Nội → Hòa Bình | 71 km | 1 giờ 02 phút | 147.249 đ |
| Hà Nội → Hưng Yên | 60 km | 50 phút | 135.008 đ |
| Hà Nội → Hạ Long | 170 km | 2 giờ 23 phút | 434.202 đ |
| Hà Nội → Hải Dương | 59 km | 49 phút | 159.248 đ |
| Hà Nội → Hải Phòng | 113 km | 1 giờ 26 phút | 313.415 đ |
| Hà Nội → Lào Cai | 282 km | 3 giờ 49 phút | 757.377 đ |
| Hà Nội → Lạng Sơn | 154 km | 2 giờ 07 phút | 388.940 đ |
| Hà Nội → Mai Châu | 135 km | 1 giờ 49 phút | 216.338 đ |
| Hà Nội → Móng Cái | 295 km | 3 giờ 19 phút | 816.378 đ |
| Hà Nội → Mộc Châu | 187 km | 2 giờ 35 phút | 299.224 đ |
| Hà Nội → Nam Định | 84 km | 1 giờ 06 phút | 193.391 đ |
| Hà Nội → Nha Trang | 1270 km | 16 giờ 34 phút | 2.691.505 đ |
| Hà Nội → Ninh Bình | 94 km | 1 giờ 13 phút | 260.592 đ |
| Hà Nội → Phan Thiết | 1535 km | 19 giờ 50 phút | 2.456.680 đ |
| Hà Nội → Phong Nha | 484 km | 6 giờ 33 phút | 1.272.183 đ |
| Hà Nội → Phú Quốc | 2012 km | 34 giờ 23 phút | 3.219.622 đ |
| Hà Nội → Phủ Lý | 62 km | 52 phút | 151.208 đ |
| Hà Nội → Quy Nhơn | 1076 km | 13 giờ 51 phút | 2.280.200 đ |
| Hà Nội → Quảng Ngãi | 901 km | 11 giờ 37 phút | 1.909.787 đ |
| Hà Nội → Sa Pa | 311 km | 4 giờ 10 phút | 803.620 đ |
| Hà Nội → Sơn La | 279 km | 3 giờ 30 phút | 446.756 đ |
| Hà Nội → Sầm Sơn | 170 km | 2 giờ 19 phút | 442.042 đ |
| Hà Nội → TP.HCM | 1616 km | 20 giờ 49 phút | 2.585.810 đ |
| Hà Nội → Tam Đảo | 71 km | 1 giờ 03 phút | 140.979 đ |
| Hà Nội → Thanh Hóa | 157 km | 2 giờ 09 phút | 422.360 đ |
| Hà Nội → Thái Bình | 104 km | 1 giờ 21 phút | 213.824 đ |
| Hà Nội → Thái Nguyên | 72 km | 1 giờ | 195.809 đ |
| Hà Nội → Tuyên Quang | 135 km | 1 giờ 43 phút | 372.018 đ |
| Hà Nội → Vinh | 296 km | 3 giờ 52 phút | 762.238 đ |
| Hà Nội → Việt Trì | 68 km | 56 phút | 173.969 đ |
| Hà Nội → Vũng Tàu | 1683 km | 21 giờ 41 phút | 2.693.659 đ |
| Hà Nội → Yên Bái | 151 km | 1 giờ 50 phút | 397.780 đ |
| Hà Nội → Điện Biên Phủ | 433 km | 5 giờ 21 phút | 692.696 đ |
| Hà Nội → Đà Lạt | 1395 km | 18 giờ 30 phút | 2.232.661 đ |
| Hà Nội → Đà Nẵng | 767 km | 10 giờ 09 phút | 1.625.530 đ |
| Hà Nội → Đồng Hới | 492 km | 6 giờ 35 phút | 1.310.344 đ |
| Hải Phòng → Cát Bà | 51 km | 1 giờ 13 phút | 80.967 đ |
| Hải Phòng → Hạ Long | 63 km | 1 giờ 14 phút | 132.828 đ |
| Hải Phòng → Móng Cái | 188 km | 2 giờ 10 phút | 514.844 đ |
| Nam Định → Thái Bình | 21 km | 18 phút | 34.083 đ |
| Nha Trang → Cam Ranh | 56 km | 45 phút | 147.467 đ |
| Nha Trang → Phan Thiết | 249 km | 3 giờ 03 phút | 644.032 đ |
| Nha Trang → Tuy Hòa | 125 km | 1 giờ 41 phút | 200.496 đ |
| Nha Trang → Đà Lạt | 134 km | 2 giờ 07 phút | 213.937 đ |
| Quy Nhơn → Quảng Ngãi | 174 km | 2 giờ 14 phút | 473.903 đ |
| Quy Nhơn → Tuy Hòa | 98 km | 1 giờ 22 phút | 260.653 đ |
| Sơn La → Hà Giang | 348 km | 4 giờ 29 phút | 556.525 đ |
| TP.HCM → Biên Hòa | 29 km | 30 phút | 73.044 đ |
| TP.HCM → Buôn Ma Thuột | 358 km | 4 giờ 22 phút | 572.367 đ |
| TP.HCM → Bạc Liêu | 270 km | 3 giờ 27 phút | 432.355 đ |
| TP.HCM → Bảo Lộc | 182 km | 2 giờ 17 phút | 290.584 đ |
| TP.HCM → Bến Tre | 85 km | 1 giờ 06 phút | 194.351 đ |
| TP.HCM → Cam Ranh | 358 km | 4 giờ 13 phút | 734.017 đ |
| TP.HCM → Châu Đốc | 240 km | 3 giờ 06 phút | 526.551 đ |
| TP.HCM → Cà Mau | 300 km | 3 giờ 48 phút | 772.219 đ |
| TP.HCM → Cần Thơ | 175 km | 2 giờ 21 phút | 427.903 đ |
| TP.HCM → Huế | 958 km | 12 giờ 19 phút | 1.532.605 đ |
| TP.HCM → Hà Tiên | 331 km | 4 giờ 13 phút | 702.663 đ |
| TP.HCM → Long Xuyên | 188 km | 2 giờ 31 phút | 444.144 đ |
| TP.HCM → Mũi Né | 191 km | 2 giờ 19 phút | 500.145 đ |
| TP.HCM → Mỹ Tho | 72 km | 58 phút | 173.069 đ |
| TP.HCM → Nha Trang | 414 km | 4 giờ 54 phút | 1.115.894 đ |
| TP.HCM → Phan Rang | 312 km | 3 giờ 40 phút | 856.141 đ |
| TP.HCM → Phan Thiết | 166 km | 1 giờ 57 phút | 460.782 đ |
| TP.HCM → Quy Nhơn | 619 km | 7 giờ 34 phút | 1.312.810 đ |
| TP.HCM → Rạch Giá | 237 km | 3 giờ 06 phút | 593.891 đ |
| TP.HCM → Sóc Trăng | 183 km | 2 giờ 54 phút | 292.344 đ |
| TP.HCM → Thủ Dầu Một | 31 km | 27 phút | 49.444 đ |
| TP.HCM → Tân An | 49 km | 42 phút | 116.766 đ |
| TP.HCM → Tây Ninh | 98 km | 1 giờ 27 phút | 156.493 đ |
| TP.HCM → Vinh | 1323 km | 17 giờ 04 phút | 2.116.492 đ |
| TP.HCM → Vĩnh Long | 136 km | 1 giờ 48 phút | 347.618 đ |
| TP.HCM → Vũng Tàu | 85 km | 1 giờ 23 phút | 220.831 đ |
| TP.HCM → Đà Lạt | 292 km | 3 giờ 45 phút | 563.278 đ |
| TP.HCM → Đà Nẵng | 859 km | 10 giờ 48 phút | 1.374.512 đ |
| Thái Bình → Bắc Ninh | 118 km | 1 giờ 32 phút | 189.615 đ |
| Điện Biên Phủ → Hà Giang | 468 km | 6 giờ 03 phút | 748.701 đ |
| Điện Biên Phủ → Sơn La | 155 km | 1 giờ 54 phút | 248.020 đ |
| Đà Nẵng → Huế | 95 km | 1 giờ 24 phút | 199.862 đ |
| Đà Nẵng → Hội An | 30 km | 29 phút | 48.804 đ |
| Đà Nẵng → Phong Nha | 315 km | 4 giờ 11 phút | 668.741 đ |
| Đà Nẵng → Quy Nhơn | 305 km | 3 giờ 51 phút | 845.860 đ |
| Đà Nẵng → Quảng Ngãi | 145 km | 1 giờ 38 phút | 397.119 đ |
| Đà Nẵng → Tam Kỳ | 64 km | 51 phút | 180.568 đ |
| Đà Nẵng → Đông Hà | 171 km | 2 giờ 18 phút | 352.042 đ |