Trang chủ › Khoảng cách
30 tuyến đường trọng tâm
Chọn một tuyến để xem đường ô tô, cách tính xăng, phí tham chiếu và các đoạn đường được ghi trong chỉ dẫn. Số km, thời gian bên dưới là dữ liệu tuyến đã lưu; trang chi tiết tính lại khi cập nhật. Các trang tra cứu khác vẫn mở để dùng nhưng chưa nằm trong sitemap nội dung trọng tâm.
| Tuyến | Quãng đường | Thời gian lái |
|---|---|---|
| Hà Nội → Hải Phòng | 113 km | 1 giờ 26 phút |
| Hà Nội → Hạ Long | 169.8 km | 2 giờ 23 phút |
| Hà Nội → Ninh Bình | 93.8 km | 1 giờ 13 phút |
| Hà Nội → Sa Pa | 311.3 km | 4 giờ 10 phút |
| Hà Nội → Hà Giang | 283.5 km | 3 giờ 30 phút |
| Hà Nội → Huế | 667.5 km | 8 giờ 48 phút |
| Hà Nội → Đà Nẵng | 766.7 km | 10 giờ 9 phút |
| Hà Nội → Thanh Hóa | 157.4 km | 2 giờ 9 phút |
| Hà Nội → Vinh | 295.5 km | 3 giờ 52 phút |
| Hà Nội → Lào Cai | 282.4 km | 3 giờ 49 phút |
| TP.HCM → Vũng Tàu | 85.2 km | 1 giờ 23 phút |
| TP.HCM → Đà Lạt | 291.9 km | 3 giờ 45 phút |
| TP.HCM → Nha Trang | 413.9 km | 4 giờ 54 phút |
| TP.HCM → Phan Thiết | 166.1 km | 1 giờ 57 phút |
| TP.HCM → Cần Thơ | 174.8 km | 2 giờ 21 phút |
| TP.HCM → Đà Nẵng | 859 km | 10 giờ 48 phút |
| TP.HCM → Huế | 942.4 km | 12 giờ 3 phút |
| TP.HCM → Tây Ninh | 97.8 km | 1 giờ 27 phút |
| TP.HCM → Cà Mau | 299.8 km | 3 giờ 48 phút |
| TP.HCM → Mũi Né | 190.7 km | 2 giờ 19 phút |
| Đà Nẵng → Huế | 94.6 km | 1 giờ 24 phút |
| Đà Nẵng → Hội An | 30.5 km | 29 phút |
| Đà Nẵng → Quy Nhơn | 305.2 km | 3 giờ 51 phút |
| Đà Nẵng → Quảng Ngãi | 145 km | 1 giờ 38 phút |
| Đà Nẵng → Phong Nha | 315.4 km | 4 giờ 11 phút |
| Đà Nẵng → Tam Kỳ | 64.1 km | 51 phút |
| Đà Nẵng → Đông Hà | 171.1 km | 2 giờ 18 phút |
| Hải Phòng → Hạ Long | 62.7 km | 1 giờ 14 phút |
| Nha Trang → Đà Lạt | 133.7 km | 2 giờ 7 phút |
| Cần Thơ → Cà Mau | 135.2 km | 1 giờ 40 phút |