Trang chủ › Tỉnh thành › Hưng Yên
Tuyến đường đi và đến Hưng Yên
Trang Hưng Yên giúp đọc các chặng đường đi và đến những trung tâm đã có trong dữ liệu baonhieukm. Mốc địa phương được dùng ở đây là TP Hưng Yên; tên tỉnh và tên điểm đặt trên bản đồ có thể khác nhau nên bảng luôn ghi rõ hai đầu hành trình. Số km và thời gian trong bảng là kết quả định tuyến ô tô OSRM đã lưu cùng từng trang tuyến, tính cho một chiều. Chúng không phải quãng đường từ mọi xã phường của Hưng Yên đến nơi khác. Bảng ưu tiên tuyến trọng tâm đã làm mới, sau đó mới đến các trang tra cứu còn lưu; những trang tra cứu phụ vẫn hoạt động nhưng chưa được đưa vào sitemap. Thời gian không bao gồm dừng nghỉ, chờ đèn hoặc tình trạng ùn tắc tại thời điểm khởi hành. Nếu hành trình liên quan vùng sau sắp xếp địa giới, hãy đọc tên điểm đi và điểm đến trước khi dùng số liệu; một tên tỉnh không thay thế được tọa độ của một thành phố. Danh sách này chỉ tập hợp những cặp điểm có dữ liệu, không khẳng định mọi nơi ở Hưng Yên đều có chuyến xe khách, tàu hay máy bay trực tiếp.
Các tuyến có dữ liệu
| Tuyến | Km ô tô | Thời gian OSRM |
|---|---|---|
| Nam Định → Thái Bình | 21.3 km | 0 giờ 18 phút |
| Phủ Lý → Hưng Yên | 30.6 km | 0 giờ 27 phút |
| Nam Định → Hưng Yên | 39.8 km | 0 giờ 35 phút |
| Hưng Yên → Hải Dương | 48.9 km | 0 giờ 37 phút |
| Thái Bình → Phủ Lý | 50.9 km | 0 giờ 40 phút |
| Thái Bình → Ninh Bình | 52.1 km | 0 giờ 41 phút |
| Thái Bình → Hưng Yên | 53.5 km | 0 giờ 41 phút |
| Hà Nội → Hưng Yên | 60.0 km | 0 giờ 50 phút |
| Ninh Bình → Hưng Yên | 62.5 km | 0 giờ 55 phút |
| Thái Bình → Hải Dương | 70.6 km | 0 giờ 55 phút |
| Bắc Ninh → Hưng Yên | 73.2 km | 0 giờ 59 phút |
| Hải Phòng → Thái Bình | 75.9 km | 1 giờ 2 phút |
Xem danh sách tuyến trọng tâm · Giá xăng dùng cho tính chi phí