Trang chủ › Tỉnh thành › Sơn La
Tuyến đường đi và đến Sơn La
Trang Sơn La giúp đọc các chặng đường đi và đến những trung tâm đã có trong dữ liệu baonhieukm. Mốc địa phương được dùng ở đây là Sơn La; tên tỉnh và tên điểm đặt trên bản đồ có thể khác nhau nên bảng luôn ghi rõ hai đầu hành trình. Số km và thời gian trong bảng là kết quả định tuyến ô tô OSRM đã lưu cùng từng trang tuyến, tính cho một chiều. Chúng không phải quãng đường từ mọi xã phường của Sơn La đến nơi khác. Bảng ưu tiên tuyến trọng tâm đã làm mới, sau đó mới đến các trang tra cứu còn lưu; những trang tra cứu phụ vẫn hoạt động nhưng chưa được đưa vào sitemap. Thời gian không bao gồm dừng nghỉ, chờ đèn hoặc tình trạng ùn tắc tại thời điểm khởi hành. Nếu hành trình liên quan vùng sau sắp xếp địa giới, hãy đọc tên điểm đi và điểm đến trước khi dùng số liệu; một tên tỉnh không thay thế được tọa độ của một thành phố. Danh sách này chỉ tập hợp những cặp điểm có dữ liệu, không khẳng định mọi nơi ở Sơn La đều có chuyến xe khách, tàu hay máy bay trực tiếp.
Các tuyến có dữ liệu
| Tuyến | Km ô tô | Thời gian OSRM |
|---|---|---|
| Sơn La → Mộc Châu | 116.0 km | 1 giờ 28 phút |
| Điện Biên Phủ → Sơn La | 155.0 km | 1 giờ 54 phút |
| Sơn La → Mai Châu | 179.1 km | 2 giờ 25 phút |
| Sơn La → Lai Châu | 206.8 km | 2 giờ 50 phút |
| Sơn La → Yên Bái | 210.5 km | 2 giờ 37 phút |
| Sa Pa → Sơn La | 214.6 km | 2 giờ 56 phút |
| Sơn La → Hòa Bình | 230.4 km | 3 giờ 0 phút |
| Sơn La → Việt Trì | 231.4 km | 2 giờ 55 phút |
| Lào Cai → Sơn La | 245.6 km | 3 giờ 18 phút |
| Sơn La → Tuyên Quang | 257.0 km | 3 giờ 20 phút |
| Hà Nội → Sơn La | 279.2 km | 3 giờ 30 phút |
| Sơn La → Tam Đảo | 287.1 km | 3 giờ 34 phút |
Xem danh sách tuyến trọng tâm · Giá xăng dùng cho tính chi phí