Trang chủ › Khoảng cách › Mũi Né → Bến Tre
Từ Mũi Né đến Bến Tre bao nhiêu km?
Khoảng 271 km, đi ô tô hết khoảng 201 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 271.4 km |
| Đường chim bay | 223 km |
| Thời gian lái | 201 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 106 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 137.670 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 390.409 đ |
| CO₂ ước tính | 44 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 528.079 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 106 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 137.670 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 206.505 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 275.340 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 344.175 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 550.680 đ |
Mô tả tuyến
Lộ trình Mũi Né đi Bến Tre mang tính liên vùng duyên hải Nam Trung Bộ – Đông Nam Bộ, hướng nam tây. Hành trình có đoạn đi trên đường cao tốc, phần còn lại nối bằng quốc lộ và đường tỉnh. Nên chọn giờ tránh cao điểm nội đô ở hai đầu tuyến. Có thể kết hợp đổ xăng và nghỉ giải lao cùng một điểm để giảm số lần tấp vào lề. Sương mù sáng sớm ở vùng cao và miền núi đòi hỏi bật đèn, giữ khoảng cách an toàn. Bảng số phía trên đã ước tính quãng đường, thời gian và chi phí; bạn chỉ cần chỉnh loại xe cho sát thực tế. Đoạn cao tốc giúp rút thời gian nhưng phí theo nhóm xe — xem bảng phía trên.
Lưu ý khi đi
- Chia sẻ hành trình với người nhà; nghỉ giải lao đều đặn thay vì lái một mạch.
- Chuẩn bị đủ giấy tờ xe trước khi vào làn thu phí tự động hoặc một dừng.
- Gần Bến Tre thường đông hơn đoạn giữa tuyến — chừa thời gian vào nội đô.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 528.079 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 132.020 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 120.000–200.000 đ/người |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Cự ly 271 km nằm trong tầm đi về trong ngày bằng ô tô hoặc xe khách. Xe máy cũng khả thi với người quen đường trường, nhưng lưu ý xe máy không được đi vào đường cao tốc. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Mũi Né đến Bến Tre bao nhiêu km?
Khoảng 271 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 223 km.
Đi Mũi Né Bến Tre mất bao lâu?
Khoảng 201 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 137.670 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Mũi Né đến Bến Tre hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 528.079 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Bến Tre về Mũi Né có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.