Trang chủ › Khoảng cách › Mũi Né → Tân An
Từ Mũi Né đến Tân An bao nhiêu km?
Khoảng 235 km, đi ô tô hết khoảng 176 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 235.1 km |
| Đường chim bay | 210 km |
| Thời gian lái | 176 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 95 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 123.630 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 338.191 đ |
| CO₂ ước tính | 38 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 461.821 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 95 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 123.630 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 185.445 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 247.260 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 309.075 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 494.520 đ |
Mô tả tuyến
Xuất phát Mũi Né (đồi cát và resort biển) hướng nam tây tới Tân An (Long An, cửa ngõ miền Tây gần TP.HCM). Đoạn đường chủ yếu quốc lộ, một số đoạn có thể rẽ cao tốc nếu thuận hướng. Cảnh quan hai bên đổi dần theo từng vùng khí hậu và địa hình. Nên nghỉ ngắn ở trạm dừng chân quen hoặc khu dịch vụ cao tốc nếu đi đoạn đó, tránh dừng sát lề hẹp. Gió mùa và mưa dông miền biển có thể làm mặt đường trơn; giữ tốc độ vừa phải khi trời xấu. Đối chiếu thêm bản đồ thời gian thực ngày đi để tránh đoạn sửa đường đột xuất. Đoạn cao tốc giúp rút thời gian nhưng phí theo nhóm xe — xem bảng phía trên.
Lưu ý khi đi
- Gần Tân An thường đông hơn đoạn giữa tuyến — chừa thời gian vào nội đô.
- Chia sẻ hành trình với người nhà; nghỉ giải lao đều đặn thay vì lái một mạch.
- Chuẩn bị đủ giấy tờ xe trước khi vào làn thu phí tự động hoặc một dừng.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 461.821 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 115.455 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 110.000–180.000 đ/người |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Cự ly 235 km nằm trong tầm đi về trong ngày bằng ô tô hoặc xe khách. Xe máy cũng khả thi với người quen đường trường, nhưng lưu ý xe máy không được đi vào đường cao tốc. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Mũi Né đến Tân An bao nhiêu km?
Khoảng 235 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 210 km.
Đi Mũi Né Tân An mất bao lâu?
Khoảng 176 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 123.630 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Mũi Né đến Tân An hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 461.821 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Tân An về Mũi Né có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.