Trang chủ › Khoảng cách › Thanh Hóa → Hạ Long
Từ Thanh Hóa đến Hạ Long bao nhiêu km?
Khoảng 249 km, đi ô tô hết khoảng 215 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 248.8 km |
| Đường chim bay | 191 km |
| Thời gian lái | 215 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 80 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 104.390 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 357.899 đ |
| CO₂ ước tính | 40 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 462.289 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 80 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 104.390 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 156.585 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 208.780 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 260.975 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 417.560 đ |
Mô tả tuyến
Cung đường Thanh Hóa – Hạ Long là hành trình hướng bắc đông, từ vùng Bắc Trung Bộ sang đồng bằng sông Hồng. Trên thực tế đi trục cao tốc chính khi có, còn lại bám quốc lộ quen thuộc. Đoạn gần thành phố thường đông hơn đoạn liên tỉnh. Điểm dừng nghỉ hợp lý là các trạm xăng và khu dịch vụ ven trục chính, ưu tiên chỗ có bãi đỗ rõ ràng. Nếu đi mùa cao điểm du lịch, đặt chỗ nghỉ dọc đường trước và tránh vào nội đô giờ tan tầm. Chi phí gợi ý mang tính tham khảo; thực tế còn phụ thuộc giờ xuất phát và thói quen lái. Đoạn cao tốc giúp rút thời gian nhưng phí theo nhóm xe — xem bảng phía trên.
Lưu ý khi đi
- Gần Hạ Long thường đông hơn đoạn giữa tuyến — chừa thời gian vào nội đô.
- Chia sẻ hành trình với người nhà; nghỉ giải lao đều đặn thay vì lái một mạch.
- Chuẩn bị đủ giấy tờ xe trước khi vào làn thu phí tự động hoặc một dừng.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 462.289 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 115.572 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 110.000–190.000 đ/người |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Cự ly 249 km nằm trong tầm đi về trong ngày bằng ô tô hoặc xe khách. Xe máy cũng khả thi với người quen đường trường, nhưng lưu ý xe máy không được đi vào đường cao tốc. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Thanh Hóa đến Hạ Long bao nhiêu km?
Khoảng 249 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 191 km.
Đi Thanh Hóa Hạ Long mất bao lâu?
Khoảng 215 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 104.390 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Thanh Hóa đến Hạ Long hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 462.289 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Hạ Long về Thanh Hóa có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.