Trang chủ › Khoảng cách › Việt Trì → Hưng Yên
Từ Việt Trì đến Hưng Yên bao nhiêu km?
Khoảng 128 km, đi ô tô hết khoảng 101 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 127.9 km |
| Đường chim bay | 101 km |
| Thời gian lái | 101 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 51 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 66.560 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 183.984 đ |
| CO₂ ước tính | 21 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 250.544 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 51 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 66.560 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 99.840 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 133.120 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 166.400 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 266.240 đ |
Mô tả tuyến
Cung đường Việt Trì – Hưng Yên là hành trình nội vùng đồng bằng sông Hồng, hướng nam đông. Trên thực tế đi trục cao tốc chính khi có, còn lại bám quốc lộ quen thuộc. Đoạn gần thành phố thường đông hơn đoạn liên tỉnh. Điểm dừng nghỉ hợp lý là các trạm xăng và khu dịch vụ ven trục chính, ưu tiên chỗ có bãi đỗ rõ ràng. Mùa mưa cần giảm tốc trên đoạn ngập úng và đèo dốc; mùa khô chú ý chói nắng buổi trưa. Chi phí gợi ý mang tính tham khảo; thực tế còn phụ thuộc giờ xuất phát và thói quen lái. Cao tốc êm hơn quốc lộ; vẫn nên nghỉ sau vài giờ lái liên tục.
Lưu ý khi đi
- Trên cao tốc giữ làn phù hợp tốc độ, không dừng khẩn cấp ngoài vị trí cho phép.
- Xuất phát sớm khỏi Việt Trì để tránh ùn tắc giờ cao điểm, đặc biệt cuối tuần.
- Tải bản đồ ngoại tuyến phòng đoạn sóng yếu vùng núi hoặc ven biển.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 250.544 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 62.636 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 60.000–100.000 đ/người |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Cự ly 128 km nằm trong tầm đi về trong ngày bằng ô tô hoặc xe khách. Xe máy cũng khả thi với người quen đường trường, nhưng lưu ý xe máy không được đi vào đường cao tốc. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Việt Trì đến Hưng Yên bao nhiêu km?
Khoảng 128 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 101 km.
Đi Việt Trì Hưng Yên mất bao lâu?
Khoảng 101 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 66.560 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Việt Trì đến Hưng Yên hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 250.544 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Hưng Yên về Việt Trì có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.