Trang chủ › Tỉnh thành › Đà Nẵng
Tuyến đường đi và đến Đà Nẵng
Trang Đà Nẵng giúp đọc các chặng đường đi và đến những trung tâm đã có trong dữ liệu baonhieukm. Mốc địa phương được dùng ở đây là TP Đà Nẵng; tên tỉnh và tên điểm đặt trên bản đồ có thể khác nhau nên bảng luôn ghi rõ hai đầu hành trình. Số km và thời gian trong bảng là kết quả định tuyến ô tô OSRM đã lưu cùng từng trang tuyến, tính cho một chiều. Chúng không phải quãng đường từ mọi xã phường của Đà Nẵng đến nơi khác. Bảng ưu tiên tuyến trọng tâm đã làm mới, sau đó mới đến các trang tra cứu còn lưu; những trang tra cứu phụ vẫn hoạt động nhưng chưa được đưa vào sitemap. Thời gian không bao gồm dừng nghỉ, chờ đèn hoặc tình trạng ùn tắc tại thời điểm khởi hành. Nếu hành trình liên quan vùng sau sắp xếp địa giới, hãy đọc tên điểm đi và điểm đến trước khi dùng số liệu; một tên tỉnh không thay thế được tọa độ của một thành phố. Danh sách này chỉ tập hợp những cặp điểm có dữ liệu, không khẳng định mọi nơi ở Đà Nẵng đều có chuyến xe khách, tàu hay máy bay trực tiếp.
Các tuyến có dữ liệu
| Tuyến | Km ô tô | Thời gian OSRM |
|---|---|---|
| Đà Nẵng → Hội An | 30.5 km | 0 giờ 29 phút |
| Đà Nẵng → Tam Kỳ | 64.1 km | 0 giờ 51 phút |
| Đà Nẵng → Huế | 94.6 km | 1 giờ 24 phút |
| Đà Nẵng → Quảng Ngãi | 145.0 km | 1 giờ 38 phút |
| Đà Nẵng → Đông Hà | 171.1 km | 2 giờ 18 phút |
| Đà Nẵng → Quy Nhơn | 305.2 km | 3 giờ 51 phút |
| Đà Nẵng → Phong Nha | 315.4 km | 4 giờ 11 phút |
| Hà Nội → Đà Nẵng | 766.7 km | 10 giờ 9 phút |
| TP.HCM → Đà Nẵng | 859.0 km | 10 giờ 48 phút |
| Đà Nẵng → Cù Lao Chàm | 40.4 km | 0 giờ 39 phút |
| Tam Kỳ → Cù Lao Chàm | 43.0 km | 0 giờ 39 phút |
| Tam Kỳ → Hội An | 48.5 km | 0 giờ 39 phút |
Xem danh sách tuyến trọng tâm · Giá xăng dùng cho tính chi phí