Trang chủ › Khoảng cách › Từ Cà Mau
Từ Cà Mau đi các thành phố/điểm
Cà Mau là mũi cực Nam, rừng ngập mặn. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Cà Mau | 1919 km | 1483 phút | 2.760.625 đ |
| TP.HCM → Cà Mau | 300 km | 228 phút | 431.262 đ |
| Hải Phòng → Cà Mau | 1939 km | 1496 phút | 2.788.964 đ |
| Đà Nẵng → Cà Mau | 1149 km | 868 phút | 1.652.261 đ |
| Cần Thơ → Cà Mau | 135 km | 100 phút | 337.485 đ |
| Huế → Cà Mau | 1232 km | 943 phút | 1.772.951 đ |
| Nha Trang → Cà Mau | 709 km | 519 phút | 1.388.159 đ |
| Đà Lạt → Cà Mau | 590 km | 446 phút | 849.003 đ |
| Vũng Tàu → Cà Mau | 381 km | 306 phút | 727.023 đ |
| Quy Nhơn → Cà Mau | 914 km | 682 phút | 1.790.069 đ |
| Buôn Ma Thuột → Cà Mau | 648 km | 483 phút | 931.716 đ |
| Pleiku → Cà Mau | 815 km | 633 phút | 1.171.946 đ |
| Vinh → Cà Mau | 1609 km | 1237 phút | 2.314.259 đ |
| Thanh Hóa → Cà Mau | 1748 km | 1348 phút | 2.515.217 đ |
| Nam Định → Cà Mau | 1844 km | 1423 phút | 2.653.313 đ |
| Thái Bình → Cà Mau | 1879 km | 1454 phút | 2.702.654 đ |
| Ninh Bình → Cà Mau | 1826 km | 1416 phút | 2.625.982 đ |
| Hạ Long → Cà Mau | 2010 km | 1581 phút | 2.890.953 đ |
| Bắc Ninh → Cà Mau | 1948 km | 1511 phút | 2.801.623 đ |
| Lào Cai → Cà Mau | 2221 km | 1683 phút | 3.195.196 đ |
| Sa Pa → Cà Mau | 2252 km | 1706 phút | 3.239.934 đ |
| Điện Biên Phủ → Cà Mau | 2254 km | 1718 phút | 3.241.660 đ |
| Sơn La → Cà Mau | 2085 km | 1591 phút | 2.999.560 đ |
| Hà Giang → Cà Mau | 2195 km | 1663 phút | 3.157.076 đ |
| Cao Bằng → Cà Mau | 2176 km | 1665 phút | 3.130.608 đ |
| Lạng Sơn → Cà Mau | 2050 km | 1583 phút | 4.014.507 đ |
| Thái Nguyên → Cà Mau | 1976 km | 1525 phút | 2.843.051 đ |
| Việt Trì → Cà Mau | 1976 km | 1510 phút | 2.843.195 đ |
| Hòa Bình → Cà Mau | 1911 km | 1455 phút | 2.748.973 đ |
| Phủ Lý → Cà Mau | 1851 km | 1427 phút | 2.662.520 đ |
| Hưng Yên → Cà Mau | 1873 km | 1443 phút | 2.694.311 đ |
| Hải Dương → Cà Mau | 1919 km | 1475 phút | 2.760.050 đ |
| Đồng Hới → Cà Mau | 1410 km | 1080 phút | 2.028.429 đ |
| Đông Hà → Cà Mau | 1308 km | 996 phút | 1.881.846 đ |
| Tam Kỳ → Cà Mau | 1144 km | 857 phút | 1.646.363 đ |
| Hội An → Cà Mau | 1140 km | 877 phút | 1.640.034 đ |
| Quảng Ngãi → Cà Mau | 1102 km | 841 phút | 1.584.508 đ |
| Tuy Hòa → Cà Mau | 818 km | 606 phút | 1.176.118 đ |
| Phan Thiết → Cà Mau | 462 km | 341 phút | 876.329 đ |
| Mũi Né → Cà Mau | 486 km | 362 phút | 921.063 đ |
| Phan Rang → Cà Mau | 608 km | 443 phút | 1.191.186 đ |
| Kon Tum → Cà Mau | 852 km | 665 phút | 1.225.890 đ |
| Gia Nghĩa → Cà Mau | 528 km | 395 phút | 759.096 đ |
| Biên Hòa → Cà Mau | 330 km | 254 phút | 474.417 đ |
| Thủ Dầu Một → Cà Mau | 320 km | 248 phút | 460.895 đ |
| Tây Ninh → Cà Mau | 355 km | 283 phút | 510.811 đ |
| Mỹ Tho → Cà Mau | 236 km | 178 phút | 339.054 đ |
| Bến Tre → Cà Mau | 239 km | 182 phút | 343.802 đ |
| Trà Vinh → Cà Mau | 177 km | 160 phút | 254.327 đ |
| Vĩnh Long → Cà Mau | 169 km | 130 phút | 243.682 đ |
| Long Xuyên → Cà Mau | 186 km | 152 phút | 267.993 đ |
| Rạch Giá → Cà Mau | 119 km | 111 phút | 171.038 đ |
| Hà Tiên → Cà Mau | 209 km | 195 phút | 300.215 đ |
| Phú Quốc → Cà Mau | 289 km | 769 phút | 416.302 đ |
| Cà Mau → Sóc Trăng | 114 km | 84 phút | 163.845 đ |
| Cà Mau → Bạc Liêu | 68 km | 51 phút | 98.393 đ |
| Cà Mau → Cao Lãnh | 215 km | 161 phút | 309.421 đ |
| Cà Mau → Tân An | 252 km | 190 phút | 362.502 đ |