Trang chủ › Khoảng cách › Từ Cần Thơ
Từ Cần Thơ đi các tỉnh thành
Hub Cần Thơ tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực đồng bằng sông Cửu Long có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Cần Thơ | 1794 km | 1397 phút | 2.580.669 đ |
| TP.HCM → Cần Thơ | 175 km | 141 phút | 399.650 đ |
| Hải Phòng → Cần Thơ | 1812 km | 1418 phút | 2.605.843 đ |
| Đà Nẵng → Cần Thơ | 1024 km | 782 phút | 1.472.449 đ |
| Cần Thơ → Huế | 1105 km | 855 phút | 1.589.974 đ |
| Cần Thơ → Nha Trang | 583 km | 427 phút | 1.141.806 đ |
| Cần Thơ → Đà Lạt | 465 km | 359 phút | 669.046 đ |
| Cần Thơ → Vũng Tàu | 254 km | 216 phút | 489.427 đ |
| Cần Thơ → Quy Nhơn | 788 km | 587 phút | 1.543.716 đ |
| Cần Thơ → Buôn Ma Thuột | 521 km | 395 phút | 748.883 đ |
| Cần Thơ → Pleiku | 688 km | 548 phút | 989.544 đ |
| Cần Thơ → Vinh | 1501 km | 1172 phút | 2.159.045 đ |
| Cần Thơ → Thanh Hóa | 1640 km | 1282 phút | 2.359.284 đ |
| Cần Thơ → Nam Định | 1736 km | 1357 phút | 2.497.524 đ |
| Cần Thơ → Thái Bình | 1741 km | 1357 phút | 2.504.428 đ |
| Cần Thơ → Ninh Bình | 1688 km | 1319 phút | 2.427.900 đ |
| Cần Thơ → Hạ Long | 1888 km | 1490 phút | 3.697.648 đ |
| Cần Thơ → Bắc Ninh | 1835 km | 1438 phút | 2.639.791 đ |
| Cần Thơ → Lào Cai | 2097 km | 1601 phút | 3.016.822 đ |
| Cần Thơ → Sa Pa | 2088 km | 1623 phút | 3.003.588 đ |
| Cần Thơ → Điện Biên Phủ | 2115 km | 1622 phút | 3.042.715 đ |
| Cần Thơ → Sơn La | 1962 km | 1510 phút | 2.821.618 đ |
| Cần Thơ → Hà Giang | 2086 km | 1598 phút | 3.001.286 đ |
| Cần Thơ → Cao Bằng | 2051 km | 1590 phút | 2.950.220 đ |
| Cần Thơ → Lạng Sơn | 1942 km | 1525 phút | 2.794.142 đ |
| Cần Thơ → Thái Nguyên | 1868 km | 1466 phút | 2.687.406 đ |
| Cần Thơ → Việt Trì | 1868 km | 1443 phút | 2.686.686 đ |
| Cần Thơ → Hòa Bình | 1803 km | 1390 phút | 2.593.040 đ |
| Cần Thơ → Phủ Lý | 1743 km | 1368 phút | 2.507.306 đ |
| Cần Thơ → Hưng Yên | 1750 km | 1368 phút | 3.426.396 đ |
| Cần Thơ → Hải Dương | 1789 km | 1400 phút | 2.573.045 đ |
| Cần Thơ → Đồng Hới | 1298 km | 1008 phút | 1.867.748 đ |
| Cần Thơ → Đông Hà | 1197 km | 925 phút | 1.722.028 đ |
| Cần Thơ → Tam Kỳ | 1009 km | 760 phút | 1.452.022 đ |
| Cần Thơ → Hội An | 1013 km | 790 phút | 1.457.632 đ |
| Cần Thơ → Quảng Ngãi | 942 km | 712 phút | 1.354.923 đ |
| Cần Thơ → Tuy Hòa | 700 km | 518 phút | 1.370.115 đ |
| Cần Thơ → Phan Thiết | 335 km | 250 phút | 639.355 đ |
| Cần Thơ → Mũi Né | 360 km | 272 phút | 684.218 đ |
| Cần Thơ → Phan Rang | 482 km | 353 phút | 907.022 đ |
| Cần Thơ → Kon Tum | 725 km | 577 phút | 1.043.488 đ |
| Cần Thơ → Gia Nghĩa | 400 km | 307 phút | 575.544 đ |
| Cần Thơ → Biên Hòa | 202 km | 167 phút | 290.145 đ |
| Cần Thơ → Thủ Dầu Một | 195 km | 160 phút | 281.083 đ |
| Cần Thơ → Tây Ninh | 229 km | 196 phút | 329.560 đ |
| Cần Thơ → Mỹ Tho | 110 km | 91 phút | 158.379 đ |
| Cần Thơ → Bến Tre | 114 km | 96 phút | 163.414 đ |
| Cần Thơ → Trà Vinh | 83 km | 76 phút | 119.395 đ |
| Cần Thơ → Vĩnh Long | 43 km | 43 phút | 62.143 đ |
| Cần Thơ → Long Xuyên | 60 km | 64 phút | 86.885 đ |
| Cần Thơ → Rạch Giá | 111 km | 93 phút | 159.386 đ |
| Cần Thơ → Hà Tiên | 210 km | 170 phút | 301.941 đ |
| Cần Thơ → Phú Quốc | 291 km | 744 phút | 418.172 đ |
| Cần Thơ → Cà Mau | 135 km | 100 phút | 337.485 đ |
| Cần Thơ → Sóc Trăng | 62 km | 51 phút | 89.762 đ |
| Cần Thơ → Bạc Liêu | 106 km | 80 phút | 151.762 đ |
| Cần Thơ → Cao Lãnh | 90 km | 74 phút | 129.753 đ |
| Cần Thơ → Tân An | 127 km | 103 phút | 182.833 đ |