Trang chủ › Khoảng cách › Từ Cao Bằng
Từ Cao Bằng đi các thành phố/điểm
Từ Cao Bằng bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các thành phố/điểm khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Cao Bằng | 271 km | 201 phút | 389.690 đ |
| TP.HCM → Cao Bằng | 1904 km | 1474 phút | 2.738.472 đ |
| Hải Phòng → Cao Bằng | 337 km | 246 phút | 659.871 đ |
| Đà Nẵng → Cao Bằng | 1040 km | 819 phút | 2.036.984 đ |
| Cần Thơ → Cao Bằng | 2051 km | 1590 phút | 2.950.220 đ |
| Huế → Cao Bằng | 939 km | 737 phút | 1.351.183 đ |
| Nha Trang → Cao Bằng | 1542 km | 1201 phút | 3.019.863 đ |
| Đà Lạt → Cao Bằng | 1676 km | 1321 phút | 2.410.782 đ |
| Vũng Tàu → Cao Bằng | 1931 km | 1485 phút | 3.782.281 đ |
| Quy Nhơn → Cao Bằng | 1349 km | 1041 phút | 2.641.455 đ |
| Buôn Ma Thuột → Cao Bằng | 1566 km | 1261 phút | 2.252.979 đ |
| Pleiku → Cao Bằng | 1388 km | 1096 phút | 1.996.782 đ |
| Vinh → Cao Bằng | 566 km | 436 phút | 1.108.511 đ |
| Thanh Hóa → Cao Bằng | 427 km | 332 phút | 836.279 đ |
| Nam Định → Cao Bằng | 354 km | 264 phút | 694.144 đ |
| Thái Bình → Cao Bằng | 368 km | 269 phút | 720.310 đ |
| Ninh Bình → Cao Bằng | 364 km | 277 phút | 712.620 đ |
| Hạ Long → Cao Bằng | 319 km | 256 phút | 458.881 đ |
| Bắc Ninh → Cao Bằng | 251 km | 185 phút | 491.727 đ |
| Lào Cai → Cao Bằng | 423 km | 312 phút | 609.061 đ |
| Sa Pa → Cao Bằng | 454 km | 335 phút | 653.654 đ |
| Điện Biên Phủ → Cao Bằng | 674 km | 487 phút | 970.124 đ |
| Sơn La → Cao Bằng | 521 km | 376 phút | 749.027 đ |
| Hà Giang → Cao Bằng | 222 km | 168 phút | 320.066 đ |
| Cao Bằng → Lạng Sơn | 125 km | 93 phút | 180.388 đ |
| Cao Bằng → Thái Nguyên | 201 km | 144 phút | 288.707 đ |
| Cao Bằng → Việt Trì | 298 km | 220 phút | 428.529 đ |
| Cao Bằng → Hòa Bình | 341 km | 256 phút | 490.528 đ |
| Cao Bằng → Phủ Lý | 334 km | 249 phút | 654.139 đ |
| Cao Bằng → Hưng Yên | 324 km | 237 phút | 633.719 đ |
| Cao Bằng → Hải Dương | 283 km | 218 phút | 406.952 đ |
| Cao Bằng → Đồng Hới | 764 km | 592 phút | 1.495.589 đ |
| Cao Bằng → Đông Hà | 869 km | 671 phút | 1.702.354 đ |
| Cao Bằng → Tam Kỳ | 1108 km | 863 phút | 2.169.183 đ |
| Cao Bằng → Hội An | 1065 km | 827 phút | 2.086.508 đ |
| Cao Bằng → Quảng Ngãi | 1173 km | 895 phút | 2.297.047 đ |
| Cao Bằng → Tuy Hòa | 1430 km | 1103 phút | 2.801.217 đ |
| Cao Bằng → Phan Thiết | 1782 km | 1364 phút | 2.563.982 đ |
| Cao Bằng → Mũi Né | 1758 km | 1361 phút | 3.442.481 đ |
| Cao Bằng → Phan Rang | 1637 km | 1262 phút | 2.354.968 đ |
| Cao Bằng → Kon Tum | 1321 km | 1030 phút | 1.900.115 đ |
| Cao Bằng → Gia Nghĩa | 1653 km | 1277 phút | 3.237.544 đ |
| Cao Bằng → Biên Hòa | 1855 km | 1439 phút | 2.667.986 đ |
| Cao Bằng → Thủ Dầu Một | 1858 km | 1422 phút | 2.673.165 đ |
| Cao Bằng → Tây Ninh | 1896 km | 1478 phút | 2.726.677 đ |
| Cao Bằng → Mỹ Tho | 1948 km | 1495 phút | 3.815.158 đ |
| Cao Bằng → Bến Tre | 1962 km | 1504 phút | 3.841.598 đ |
| Cao Bằng → Trà Vinh | 2019 km | 1554 phút | 2.903.900 đ |
| Cao Bằng → Vĩnh Long | 2027 km | 1561 phút | 2.916.127 đ |
| Cao Bằng → Long Xuyên | 2045 km | 1569 phút | 4.005.550 đ |
| Cao Bằng → Rạch Giá | 2094 km | 1604 phút | 4.101.243 đ |
| Cao Bằng → Hà Tiên | 2203 km | 1687 phút | 3.169.447 đ |
| Cao Bằng → Phú Quốc | 2269 km | 2245 phút | 3.264.388 đ |
| Cao Bằng → Cà Mau | 2176 km | 1665 phút | 3.130.608 đ |
| Cao Bằng → Sóc Trăng | 2059 km | 1611 phút | 2.962.159 đ |
| Cao Bằng → Bạc Liêu | 2147 km | 1645 phút | 3.087.884 đ |
| Cao Bằng → Cao Lãnh | 2021 km | 1556 phút | 2.906.777 đ |
| Cao Bằng → Tân An | 1925 km | 1479 phút | 2.769.256 đ |