Trang chủ › Khoảng cách › Từ Cao Lãnh
Từ Cao Lãnh đi các tỉnh thành
Hub Cao Lãnh tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực đồng bằng sông Cửu Long có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Cao Lãnh | 1734 km | 1343 phút | 2.494.359 đ |
| TP.HCM → Cao Lãnh | 149 km | 122 phút | 214.193 đ |
| Hải Phòng → Cao Lãnh | 1783 km | 1387 phút | 2.564.845 đ |
| Đà Nẵng → Cao Lãnh | 978 km | 743 phút | 1.407.141 đ |
| Cần Thơ → Cao Lãnh | 90 km | 74 phút | 129.753 đ |
| Huế → Cao Lãnh | 1077 km | 834 phút | 1.548.833 đ |
| Nha Trang → Cao Lãnh | 558 km | 414 phút | 1.092.425 đ |
| Đà Lạt → Cao Lãnh | 439 km | 340 phút | 860.199 đ |
| Vũng Tàu → Cao Lãnh | 230 km | 201 phút | 451.063 đ |
| Quy Nhơn → Cao Lãnh | 771 km | 579 phút | 1.510.004 đ |
| Buôn Ma Thuột → Cao Lãnh | 477 km | 358 phút | 686.596 đ |
| Pleiku → Cao Lãnh | 644 km | 508 phút | 926.826 đ |
| Vinh → Cao Lãnh | 1438 km | 1112 phút | 2.069.138 đ |
| Thanh Hóa → Cao Lãnh | 1578 km | 1223 phút | 2.270.097 đ |
| Nam Định → Cao Lãnh | 1674 km | 1298 phút | 2.408.193 đ |
| Thái Bình → Cao Lãnh | 1694 km | 1313 phút | 2.436.531 đ |
| Ninh Bình → Cao Lãnh | 1640 km | 1275 phút | 2.359.859 đ |
| Hạ Long → Cao Lãnh | 1839 km | 1457 phút | 2.645.833 đ |
| Bắc Ninh → Cao Lãnh | 1763 km | 1371 phút | 2.535.500 đ |
| Lào Cai → Cao Lãnh | 2051 km | 1558 phút | 2.950.076 đ |
| Sa Pa → Cao Lãnh | 2096 km | 1597 phút | 3.015.815 đ |
| Điện Biên Phủ → Cao Lãnh | 2068 km | 1578 phút | 2.975.537 đ |
| Sơn La → Cao Lãnh | 1915 km | 1467 phút | 2.754.440 đ |
| Hà Giang → Cao Lãnh | 2024 km | 1538 phút | 2.911.956 đ |
| Cao Bằng → Cao Lãnh | 2021 km | 1556 phút | 2.906.777 đ |
| Lạng Sơn → Cao Lãnh | 1894 km | 1474 phút | 3.709.399 đ |
| Thái Nguyên → Cao Lãnh | 1806 km | 1400 phút | 2.597.931 đ |
| Việt Trì → Cao Lãnh | 1821 km | 1402 phút | 2.619.221 đ |
| Hòa Bình → Cao Lãnh | 1755 km | 1346 phút | 2.524.855 đ |
| Phủ Lý → Cao Lãnh | 1680 km | 1302 phút | 2.417.399 đ |
| Hưng Yên → Cao Lãnh | 1703 km | 1318 phút | 2.449.190 đ |
| Hải Dương → Cao Lãnh | 1748 km | 1350 phút | 2.514.930 đ |
| Đồng Hới → Cao Lãnh | 1254 km | 971 phút | 1.804.311 đ |
| Đông Hà → Cao Lãnh | 1138 km | 871 phút | 1.636.725 đ |
| Tam Kỳ → Cao Lãnh | 947 km | 727 phút | 1.362.260 đ |
| Hội An → Cao Lãnh | 970 km | 753 phút | 1.394.913 đ |
| Quảng Ngãi → Cao Lãnh | 879 km | 678 phút | 1.265.017 đ |
| Tuy Hòa → Cao Lãnh | 699 km | 535 phút | 1.005.655 đ |
| Phan Thiết → Cao Lãnh | 311 km | 235 phút | 600.370 đ |
| Mũi Né → Cao Lãnh | 335 km | 257 phút | 645.103 đ |
| Phan Rang → Cao Lãnh | 457 km | 338 phút | 867.892 đ |
| Kon Tum → Cao Lãnh | 682 km | 540 phút | 980.769 đ |
| Gia Nghĩa → Cao Lãnh | 357 km | 270 phút | 513.976 đ |
| Biên Hòa → Cao Lãnh | 179 km | 149 phút | 257.348 đ |
| Thủ Dầu Một → Cao Lãnh | 150 km | 123 phút | 215.775 đ |
| Tây Ninh → Cao Lãnh | 167 km | 160 phút | 240.086 đ |
| Mỹ Tho → Cao Lãnh | 94 km | 74 phút | 135.363 đ |
| Bến Tre → Cao Lãnh | 107 km | 83 phút | 154.495 đ |
| Trà Vinh → Cao Lãnh | 116 km | 88 phút | 167.585 đ |
| Vĩnh Long → Cao Lãnh | 50 km | 43 phút | 71.493 đ |
| Long Xuyên → Cao Lãnh | 44 km | 39 phút | 85.339 đ |
| Rạch Giá → Cao Lãnh | 95 km | 78 phút | 183.430 đ |
| Hà Tiên → Cao Lãnh | 190 km | 145 phút | 372.259 đ |
| Phú Quốc → Cao Lãnh | 271 km | 719 phút | 389.546 đ |
| Cà Mau → Cao Lãnh | 215 km | 161 phút | 309.421 đ |
| Sóc Trăng → Cao Lãnh | 142 km | 111 phút | 204.842 đ |
| Bạc Liêu → Cao Lãnh | 185 km | 140 phút | 266.698 đ |
| Cao Lãnh → Tân An | 103 km | 85 phút | 148.166 đ |