Trang chủ › Khoảng cách › Từ Đông Hà
Từ Đông Hà đi các tỉnh thành
Hub Đông Hà tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực Bắc Trung Bộ có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Đông Hà | 597 km | 473 phút | 1.169.642 đ |
| TP.HCM → Đông Hà | 1034 km | 793 phút | 1.487.697 đ |
| Hải Phòng → Đông Hà | 632 km | 501 phút | 908.557 đ |
| Đà Nẵng → Đông Hà | 171 km | 138 phút | 324.387 đ |
| Cần Thơ → Đông Hà | 1197 km | 925 phút | 1.722.028 đ |
| Huế → Đông Hà | 70 km | 56 phút | 100.983 đ |
| Nha Trang → Đông Hà | 673 km | 520 phút | 1.317.797 đ |
| Đà Lạt → Đông Hà | 799 km | 636 phút | 1.564.698 đ |
| Vũng Tàu → Đông Hà | 1062 km | 803 phút | 2.080.345 đ |
| Quy Nhơn → Đông Hà | 480 km | 359 phút | 939.245 đ |
| Buôn Ma Thuột → Đông Hà | 682 km | 563 phút | 980.769 đ |
| Pleiku → Đông Hà | 504 km | 398 phút | 724.572 đ |
| Vinh → Đông Hà | 302 km | 242 phút | 433.852 đ |
| Thanh Hóa → Đông Hà | 441 km | 353 phút | 634.810 đ |
| Nam Định → Đông Hà | 537 km | 428 phút | 772.906 đ |
| Thái Bình → Đông Hà | 557 km | 443 phút | 801.244 đ |
| Ninh Bình → Đông Hà | 504 km | 405 phút | 724.572 đ |
| Hạ Long → Đông Hà | 690 km | 562 phút | 1.351.509 đ |
| Bắc Ninh → Đông Hà | 626 km | 501 phút | 1.225.603 đ |
| Lào Cai → Đông Hà | 914 km | 688 phút | 1.314.789 đ |
| Sa Pa → Đông Hà | 945 km | 711 phút | 1.359.382 đ |
| Điện Biên Phủ → Đông Hà | 932 km | 708 phút | 1.340.107 đ |
| Sơn La → Đông Hà | 778 km | 597 phút | 1.119.153 đ |
| Hà Giang → Đông Hà | 888 km | 668 phút | 1.276.669 đ |
| Cao Bằng → Đông Hà | 869 km | 671 phút | 1.702.354 đ |
| Lạng Sơn → Đông Hà | 743 km | 588 phút | 1.386.600 đ |
| Thái Nguyên → Đông Hà | 669 km | 530 phút | 1.310.654 đ |
| Việt Trì → Đông Hà | 669 km | 516 phút | 962.788 đ |
| Hòa Bình → Đông Hà | 604 km | 461 phút | 868.566 đ |
| Phủ Lý → Đông Hà | 544 km | 432 phút | 1.064.862 đ |
| Hưng Yên → Đông Hà | 566 km | 448 phút | 1.108.093 đ |
| Hải Dương → Đông Hà | 612 km | 480 phút | 1.197.623 đ |
| Đồng Hới → Đông Hà | 103 km | 85 phút | 148.022 đ |
| Đông Hà → Tam Kỳ | 240 km | 194 phút | 344.521 đ |
| Đông Hà → Hội An | 197 km | 158 phút | 371.956 đ |
| Đông Hà → Quảng Ngãi | 305 km | 226 phút | 596.507 đ |
| Đông Hà → Tuy Hòa | 562 km | 434 phút | 1.100.677 đ |
| Đông Hà → Phan Thiết | 914 km | 695 phút | 1.790.631 đ |
| Đông Hà → Mũi Né | 889 km | 692 phút | 1.741.942 đ |
| Đông Hà → Phan Rang | 769 km | 593 phút | 1.105.919 đ |
| Đông Hà → Kon Tum | 453 km | 362 phút | 886.783 đ |
| Đông Hà → Gia Nghĩa | 785 km | 608 phút | 1.128.935 đ |
| Đông Hà → Biên Hòa | 987 km | 770 phút | 1.932.334 đ |
| Đông Hà → Thủ Dầu Một | 1005 km | 769 phút | 1.445.405 đ |
| Đông Hà → Tây Ninh | 1027 km | 809 phút | 1.477.627 đ |
| Đông Hà → Mỹ Tho | 1080 km | 826 phút | 1.553.436 đ |
| Đông Hà → Bến Tre | 1093 km | 835 phút | 1.572.568 đ |
| Đông Hà → Trà Vinh | 1150 km | 885 phút | 1.654.850 đ |
| Đông Hà → Vĩnh Long | 1144 km | 876 phút | 1.646.076 đ |
| Đông Hà → Long Xuyên | 1177 km | 900 phút | 2.305.298 đ |
| Đông Hà → Rạch Giá | 1241 km | 951 phút | 1.784.603 đ |
| Đông Hà → Hà Tiên | 1320 km | 1002 phút | 1.899.252 đ |
| Đông Hà → Phú Quốc | 1416 km | 1592 phút | 2.036.628 đ |
| Đông Hà → Cà Mau | 1308 km | 996 phút | 1.881.846 đ |
| Đông Hà → Sóc Trăng | 1206 km | 958 phút | 1.734.399 đ |
| Đông Hà → Bạc Liêu | 1293 km | 992 phút | 1.860.124 đ |
| Đông Hà → Cao Lãnh | 1138 km | 871 phút | 1.636.725 đ |
| Đông Hà → Tân An | 1072 km | 826 phút | 1.541.497 đ |