Trang chủ › Khoảng cách › Từ Đồng Hới
Từ Đồng Hới đi các tỉnh thành
Từ Đồng Hới bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các tỉnh thành khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Đồng Hới | 492 km | 395 phút | 963.164 đ |
| TP.HCM → Đồng Hới | 1136 km | 876 phút | 1.633.417 đ |
| Hải Phòng → Đồng Hới | 526 km | 423 phút | 756.939 đ |
| Đà Nẵng → Đồng Hới | 272 km | 221 phút | 533.274 đ |
| Cần Thơ → Đồng Hới | 1298 km | 1008 phút | 1.867.748 đ |
| Huế → Đồng Hới | 172 km | 139 phút | 246.703 đ |
| Nha Trang → Đồng Hới | 801 km | 626 phút | 1.152.095 đ |
| Đà Lạt → Đồng Hới | 919 km | 738 phút | 1.321.982 đ |
| Vũng Tàu → Đồng Hới | 1164 km | 886 phút | 1.673.695 đ |
| Quy Nhơn → Đồng Hới | 581 km | 442 phút | 1.137.745 đ |
| Buôn Ma Thuột → Đồng Hới | 783 km | 646 phút | 1.533.506 đ |
| Pleiku → Đồng Hới | 620 km | 497 phút | 892.302 đ |
| Vinh → Đồng Hới | 196 km | 164 phút | 282.234 đ |
| Thanh Hóa → Đồng Hới | 336 km | 275 phút | 483.192 đ |
| Nam Định → Đồng Hới | 432 km | 350 phút | 845.798 đ |
| Thái Bình → Đồng Hới | 452 km | 365 phút | 884.407 đ |
| Ninh Bình → Đồng Hới | 398 km | 327 phút | 572.955 đ |
| Hạ Long → Đồng Hới | 582 km | 493 phút | 1.140.682 đ |
| Bắc Ninh → Đồng Hới | 520 km | 422 phút | 1.018.982 đ |
| Lào Cai → Đồng Hới | 809 km | 610 phút | 1.163.171 đ |
| Sa Pa → Đồng Hới | 840 km | 633 phút | 1.207.765 đ |
| Điện Biên Phủ → Đồng Hới | 826 km | 630 phút | 1.188.489 đ |
| Sơn La → Đồng Hới | 672 km | 518 phút | 967.391 đ |
| Hà Giang → Đồng Hới | 782 km | 590 phút | 1.125.051 đ |
| Cao Bằng → Đồng Hới | 764 km | 592 phút | 1.495.589 đ |
| Lạng Sơn → Đồng Hới | 637 km | 510 phút | 1.193.758 đ |
| Thái Nguyên → Đồng Hới | 564 km | 452 phút | 1.104.176 đ |
| Việt Trì → Đồng Hới | 564 km | 438 phút | 811.170 đ |
| Hòa Bình → Đồng Hới | 498 km | 382 phút | 716.948 đ |
| Phủ Lý → Đồng Hới | 438 km | 354 phút | 858.385 đ |
| Hưng Yên → Đồng Hới | 460 km | 370 phút | 901.472 đ |
| Hải Dương → Đồng Hới | 506 km | 402 phút | 991.145 đ |
| Đồng Hới → Đông Hà | 103 km | 85 phút | 148.022 đ |
| Đồng Hới → Tam Kỳ | 333 km | 264 phút | 651.763 đ |
| Đồng Hới → Hội An | 308 km | 256 phút | 442.770 đ |
| Đồng Hới → Quảng Ngãi | 406 km | 309 phút | 796.130 đ |
| Đồng Hới → Tuy Hòa | 664 km | 517 phút | 1.300.300 đ |
| Đồng Hới → Phan Thiết | 1041 km | 803 phút | 1.497.478 đ |
| Đồng Hới → Mũi Né | 991 km | 775 phút | 1.425.985 đ |
| Đồng Hới → Phan Rang | 879 km | 679 phút | 1.264.010 đ |
| Đồng Hới → Kon Tum | 569 km | 461 phút | 818.938 đ |
| Đồng Hới → Gia Nghĩa | 887 km | 692 phút | 1.736.628 đ |
| Đồng Hới → Biên Hòa | 1088 km | 854 phút | 1.565.807 đ |
| Đồng Hới → Thủ Dầu Một | 1092 km | 837 phút | 1.570.986 đ |
| Đồng Hới → Tây Ninh | 1129 km | 893 phút | 1.624.354 đ |
| Đồng Hới → Mỹ Tho | 1182 km | 910 phút | 1.700.019 đ |
| Đồng Hới → Bến Tre | 1210 km | 935 phút | 1.740.297 đ |
| Đồng Hới → Trà Vinh | 1238 km | 953 phút | 1.780.431 đ |
| Đồng Hới → Vĩnh Long | 1261 km | 976 phút | 1.813.661 đ |
| Đồng Hới → Long Xuyên | 1279 km | 984 phút | 2.504.922 đ |
| Đồng Hới → Rạch Giá | 1342 km | 1035 phút | 2.629.286 đ |
| Đồng Hới → Hà Tiên | 1422 km | 1086 phút | 2.785.405 đ |
| Đồng Hới → Phú Quốc | 1503 km | 1660 phút | 2.162.209 đ |
| Đồng Hới → Cà Mau | 1410 km | 1080 phút | 2.028.429 đ |
| Đồng Hới → Sóc Trăng | 1293 km | 1026 phút | 1.859.980 đ |
| Đồng Hới → Bạc Liêu | 1380 km | 1060 phút | 1.985.705 đ |
| Đồng Hới → Cao Lãnh | 1254 km | 971 phút | 1.804.311 đ |
| Đồng Hới → Tân An | 1159 km | 894 phút | 1.667.078 đ |