Trang chủ › Khoảng cách › Từ Gia Nghĩa
Từ Gia Nghĩa đi các tỉnh thành
Hub Gia Nghĩa tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực Tây Nguyên có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Gia Nghĩa | 1381 km | 1079 phút | 1.986.712 đ |
| TP.HCM → Gia Nghĩa | 237 km | 175 phút | 341.212 đ |
| Hải Phòng → Gia Nghĩa | 1430 km | 1123 phút | 2.057.055 đ |
| Đà Nẵng → Gia Nghĩa | 625 km | 480 phút | 899.494 đ |
| Cần Thơ → Gia Nghĩa | 400 km | 307 phút | 575.544 đ |
| Huế → Gia Nghĩa | 709 km | 555 phút | 1.388.720 đ |
| Nha Trang → Gia Nghĩa | 320 km | 259 phút | 460.032 đ |
| Đà Lạt → Gia Nghĩa | 186 km | 132 phút | 267.705 đ |
| Vũng Tàu → Gia Nghĩa | 274 km | 225 phút | 393.574 đ |
| Quy Nhơn → Gia Nghĩa | 400 km | 345 phút | 575.975 đ |
| Buôn Ma Thuột → Gia Nghĩa | 130 km | 97 phút | 187.580 đ |
| Pleiku → Gia Nghĩa | 291 km | 245 phút | 419.035 đ |
| Vinh → Gia Nghĩa | 1100 km | 865 phút | 1.582.350 đ |
| Thanh Hóa → Gia Nghĩa | 1225 km | 960 phút | 1.762.306 đ |
| Nam Định → Gia Nghĩa | 1336 km | 1050 phút | 1.921.404 đ |
| Thái Bình → Gia Nghĩa | 1341 km | 1050 phút | 1.928.741 đ |
| Ninh Bình → Gia Nghĩa | 1288 km | 1012 phút | 1.852.069 đ |
| Hạ Long → Gia Nghĩa | 1486 km | 1193 phút | 2.138.043 đ |
| Bắc Ninh → Gia Nghĩa | 1410 km | 1107 phút | 2.027.710 đ |
| Lào Cai → Gia Nghĩa | 1712 km | 1310 phút | 2.463.431 đ |
| Sa Pa → Gia Nghĩa | 1729 km | 1317 phút | 2.487.023 đ |
| Điện Biên Phủ → Gia Nghĩa | 1716 km | 1314 phút | 2.467.747 đ |
| Sơn La → Gia Nghĩa | 1562 km | 1203 phút | 2.246.649 đ |
| Hà Giang → Gia Nghĩa | 1671 km | 1275 phút | 2.404.165 đ |
| Cao Bằng → Gia Nghĩa | 1653 km | 1277 phút | 3.237.544 đ |
| Lạng Sơn → Gia Nghĩa | 1526 km | 1195 phút | 2.989.506 đ |
| Thái Nguyên → Gia Nghĩa | 1453 km | 1137 phút | 2.090.140 đ |
| Việt Trì → Gia Nghĩa | 1453 km | 1122 phút | 2.090.284 đ |
| Hòa Bình → Gia Nghĩa | 1388 km | 1067 phút | 1.996.063 đ |
| Phủ Lý → Gia Nghĩa | 1328 km | 1039 phút | 1.909.609 đ |
| Hưng Yên → Gia Nghĩa | 1350 km | 1055 phút | 2.643.140 đ |
| Hải Dương → Gia Nghĩa | 1395 km | 1087 phút | 2.007.139 đ |
| Đồng Hới → Gia Nghĩa | 887 km | 692 phút | 1.736.628 đ |
| Đông Hà → Gia Nghĩa | 785 km | 608 phút | 1.128.935 đ |
| Tam Kỳ → Gia Nghĩa | 594 km | 463 phút | 854.469 đ |
| Hội An → Gia Nghĩa | 617 km | 489 phút | 887.123 đ |
| Quảng Ngãi → Gia Nghĩa | 526 km | 415 phút | 757.226 đ |
| Tuy Hòa → Gia Nghĩa | 322 km | 276 phút | 463.916 đ |
| Phan Thiết → Gia Nghĩa | 209 km | 150 phút | 300.071 đ |
| Mũi Né → Gia Nghĩa | 229 km | 169 phút | 329.416 đ |
| Phan Rang → Gia Nghĩa | 259 km | 195 phút | 372.140 đ |
| Kon Tum → Gia Nghĩa | 329 km | 277 phút | 472.979 đ |
| Gia Nghĩa → Biên Hòa | 206 km | 169 phút | 296.619 đ |
| Gia Nghĩa → Thủ Dầu Một | 210 km | 152 phút | 301.653 đ |
| Gia Nghĩa → Tây Ninh | 232 km | 192 phút | 334.020 đ |
| Gia Nghĩa → Mỹ Tho | 300 km | 226 phút | 430.831 đ |
| Gia Nghĩa → Bến Tre | 313 km | 234 phút | 449.963 đ |
| Gia Nghĩa → Trà Vinh | 355 km | 268 phút | 511.099 đ |
| Gia Nghĩa → Vĩnh Long | 364 km | 275 phút | 523.326 đ |
| Gia Nghĩa → Long Xuyên | 397 km | 299 phút | 752.769 đ |
| Gia Nghĩa → Rạch Giá | 446 km | 335 phút | 854.832 đ |
| Gia Nghĩa → Hà Tiên | 540 km | 401 phút | 1.057.446 đ |
| Gia Nghĩa → Phú Quốc | 621 km | 975 phút | 892.877 đ |
| Gia Nghĩa → Cà Mau | 528 km | 395 phút | 759.096 đ |
| Gia Nghĩa → Sóc Trăng | 411 km | 342 phút | 590.648 đ |
| Gia Nghĩa → Bạc Liêu | 498 km | 375 phút | 716.517 đ |
| Gia Nghĩa → Cao Lãnh | 357 km | 270 phút | 513.976 đ |
| Gia Nghĩa → Tân An | 276 km | 209 phút | 397.745 đ |