Trang chủ › Khoảng cách › Từ Hà Giang
Từ Hà Giang đi các tỉnh thành
Hà Giang là cao nguyên đá, cung đèo hùng vĩ. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Hà Giang | 284 km | 210 phút | 407.815 đ |
| TP.HCM → Hà Giang | 1908 km | 1449 phút | 2.744.802 đ |
| Hải Phòng → Hà Giang | 386 km | 288 phút | 555.405 đ |
| Đà Nẵng → Hà Giang | 1060 km | 811 phút | 1.525.242 đ |
| Cần Thơ → Hà Giang | 2086 km | 1598 phút | 3.001.286 đ |
| Huế → Hà Giang | 959 km | 729 phút | 1.380.097 đ |
| Nha Trang → Hà Giang | 1562 km | 1193 phút | 2.247.081 đ |
| Đà Lạt → Hà Giang | 1688 km | 1309 phút | 2.428.332 đ |
| Vũng Tàu → Hà Giang | 1959 km | 1480 phút | 2.818.597 đ |
| Quy Nhơn → Hà Giang | 1369 km | 1032 phút | 1.969.019 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hà Giang | 1571 km | 1236 phút | 2.259.884 đ |
| Pleiku → Hà Giang | 1408 km | 1087 phút | 2.025.696 đ |
| Vinh → Hà Giang | 586 km | 427 phút | 842.529 đ |
| Thanh Hóa → Hà Giang | 446 km | 328 phút | 642.003 đ |
| Nam Định → Hà Giang | 366 km | 272 phút | 717.085 đ |
| Thái Bình → Hà Giang | 392 km | 291 phút | 563.173 đ |
| Ninh Bình → Hà Giang | 376 km | 285 phút | 736.396 đ |
| Hạ Long → Hà Giang | 452 km | 347 phút | 884.263 đ |
| Bắc Ninh → Hà Giang | 296 km | 218 phút | 425.796 đ |
| Lào Cai → Hà Giang | 201 km | 144 phút | 288.995 đ |
| Sa Pa → Hà Giang | 232 km | 167 phút | 333.588 đ |
| Điện Biên Phủ → Hà Giang | 468 km | 363 phút | 673.074 đ |
| Sơn La → Hà Giang | 348 km | 269 phút | 500.310 đ |
| Hà Giang → Cao Bằng | 222 km | 168 phút | 320.066 đ |
| Hà Giang → Lạng Sơn | 348 km | 260 phút | 500.023 đ |
| Hà Giang → Thái Nguyên | 235 km | 169 phút | 337.472 đ |
| Hà Giang → Việt Trì | 225 km | 161 phút | 324.094 đ |
| Hà Giang → Hòa Bình | 282 km | 209 phút | 405.801 đ |
| Hà Giang → Phủ Lý | 344 km | 257 phút | 673.580 đ |
| Hà Giang → Hưng Yên | 340 km | 252 phút | 665.890 đ |
| Hà Giang → Hải Dương | 336 km | 249 phút | 482.617 đ |
| Hà Giang → Đồng Hới | 782 km | 590 phút | 1.125.051 đ |
| Hà Giang → Đông Hà | 888 km | 668 phút | 1.276.669 đ |
| Hà Giang → Tam Kỳ | 1126 km | 861 phút | 1.619.751 đ |
| Hà Giang → Hội An | 1092 km | 839 phút | 1.571.417 đ |
| Hà Giang → Quảng Ngãi | 1191 km | 892 phút | 1.713.397 đ |
| Hà Giang → Tuy Hòa | 1449 km | 1100 phút | 2.083.811 đ |
| Hà Giang → Phan Thiết | 1801 km | 1362 phút | 2.590.451 đ |
| Hà Giang → Mũi Né | 1776 km | 1358 phút | 2.554.632 đ |
| Hà Giang → Phan Rang | 1655 km | 1260 phút | 2.381.149 đ |
| Hà Giang → Kon Tum | 1354 km | 1044 phút | 1.947.585 đ |
| Hà Giang → Gia Nghĩa | 1671 km | 1275 phút | 2.404.165 đ |
| Hà Giang → Biên Hòa | 1873 km | 1437 phút | 2.694.454 đ |
| Hà Giang → Thủ Dầu Một | 1877 km | 1420 phút | 2.699.633 đ |
| Hà Giang → Tây Ninh | 1899 km | 1460 phút | 2.731.855 đ |
| Hà Giang → Mỹ Tho | 1981 km | 1509 phút | 2.849.812 đ |
| Hà Giang → Bến Tre | 1994 km | 1518 phút | 2.868.944 đ |
| Hà Giang → Trà Vinh | 2022 km | 1536 phút | 2.909.079 đ |
| Hà Giang → Vĩnh Long | 2045 km | 1559 phút | 2.942.308 đ |
| Hà Giang → Long Xuyên | 2064 km | 1567 phút | 4.041.509 đ |
| Hà Giang → Rạch Giá | 2112 km | 1602 phút | 3.038.831 đ |
| Hà Giang → Hà Tiên | 2207 km | 1669 phút | 3.174.626 đ |
| Hà Giang → Phú Quốc | 2302 km | 2259 phút | 3.311.859 đ |
| Hà Giang → Cà Mau | 2195 km | 1663 phút | 3.157.076 đ |
| Hà Giang → Sóc Trăng | 2078 km | 1609 phút | 2.988.628 đ |
| Hà Giang → Bạc Liêu | 2180 km | 1658 phút | 3.135.498 đ |
| Hà Giang → Cao Lãnh | 2024 km | 1538 phút | 2.911.956 đ |
| Hà Giang → Tân An | 1958 km | 1493 phút | 2.816.727 đ |