Trang chủ › Khoảng cách › Từ Hà Nội
Từ Hà Nội đi các thành phố/điểm
Hà Nội là thủ đô, cửa ngõ giao thông phía Bắc. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → TP.HCM | 1616 km | 1249 phút | 3.164.936 đ |
| Hà Nội → Hải Phòng | 113 km | 86 phút | 295.150 đ |
| Hà Nội → Đà Nẵng | 767 km | 609 phút | 1.501.608 đ |
| Hà Nội → Cần Thơ | 1794 km | 1397 phút | 2.580.669 đ |
| Hà Nội → Huế | 668 km | 528 phút | 1.307.299 đ |
| Hà Nội → Nha Trang | 1294 km | 1018 phút | 1.861.851 đ |
| Hà Nội → Đà Lạt | 1395 km | 1110 phút | 2.007.139 đ |
| Hà Nội → Vũng Tàu | 1683 km | 1301 phút | 2.421.571 đ |
| Hà Nội → Quy Nhơn | 1076 km | 831 phút | 2.106.367 đ |
| Hà Nội → Buôn Ma Thuột | 1286 km | 1048 phút | 1.850.486 đ |
| Hà Nội → Pleiku | 1108 km | 885 phút | 2.170.436 đ |
| Hà Nội → Vinh | 296 km | 232 phút | 776.077 đ |
| Hà Nội → Thanh Hóa | 157 km | 129 phút | 414.920 đ |
| Hà Nội → Nam Định | 84 km | 66 phút | 163.646 đ |
| Hà Nội → Thái Bình | 104 km | 81 phút | 196.966 đ |
| Hà Nội → Ninh Bình | 94 km | 73 phút | 245.431 đ |
| Hà Nội → Hạ Long | 170 km | 143 phút | 406.757 đ |
| Hà Nội → Bắc Ninh | 34 km | 36 phút | 80.834 đ |
| Hà Nội → Lào Cai | 282 km | 229 phút | 711.732 đ |
| Hà Nội → Sa Pa | 311 km | 250 phút | 753.305 đ |
| Hà Nội → Điện Biên Phủ | 433 km | 321 phút | 622.727 đ |
| Hà Nội → Sơn La | 279 km | 210 phút | 401.629 đ |
| Hà Nội → Hà Giang | 284 km | 210 phút | 407.815 đ |
| Hà Nội → Cao Bằng | 271 km | 201 phút | 389.690 đ |
| Hà Nội → Lạng Sơn | 154 km | 127 phút | 316.777 đ |
| Hà Nội → Thái Nguyên | 72 km | 60 phút | 104.291 đ |
| Hà Nội → Việt Trì | 68 km | 56 phút | 97.962 đ |
| Hà Nội → Hòa Bình | 71 km | 62 phút | 101.990 đ |
| Hà Nội → Phủ Lý | 62 km | 52 phút | 121.427 đ |
| Hà Nội → Hưng Yên | 60 km | 50 phút | 117.510 đ |
| Hà Nội → Hải Dương | 59 km | 49 phút | 84.728 đ |
| Hà Nội → Đồng Hới | 492 km | 395 phút | 963.164 đ |
| Hà Nội → Đông Hà | 597 km | 473 phút | 1.169.642 đ |
| Hà Nội → Tam Kỳ | 836 km | 666 phút | 1.636.888 đ |
| Hà Nội → Hội An | 802 km | 643 phút | 1.153.965 đ |
| Hà Nội → Quảng Ngãi | 901 km | 697 phút | 1.764.191 đ |
| Hà Nội → Tuy Hòa | 1158 km | 905 phút | 2.268.505 đ |
| Hà Nội → Phan Thiết | 1535 km | 1190 phút | 2.208.529 đ |
| Hà Nội → Mũi Né | 1510 km | 1186 phút | 2.172.710 đ |
| Hà Nội → Phan Rang | 1390 km | 1088 phút | 1.999.371 đ |
| Hà Nội → Kon Tum | 1049 km | 833 phút | 2.054.610 đ |
| Hà Nội → Gia Nghĩa | 1381 km | 1079 phút | 1.986.712 đ |
| Hà Nội → Biên Hòa | 1583 km | 1242 phút | 2.277.002 đ |
| Hà Nội → Thủ Dầu Một | 1586 km | 1225 phút | 2.282.180 đ |
| Hà Nội → Tây Ninh | 1624 km | 1280 phút | 2.335.405 đ |
| Hà Nội → Mỹ Tho | 1676 km | 1298 phút | 3.282.864 đ |
| Hà Nội → Bến Tre | 1690 km | 1306 phút | 2.430.346 đ |
| Hà Nội → Trà Vinh | 1732 km | 1341 phút | 3.392.122 đ |
| Hà Nội → Vĩnh Long | 1741 km | 1348 phút | 2.503.853 đ |
| Hà Nội → Long Xuyên | 1773 km | 1372 phút | 3.473.126 đ |
| Hà Nội → Rạch Giá | 1822 km | 1407 phút | 3.568.949 đ |
| Hà Nội → Hà Tiên | 1917 km | 1473 phút | 3.753.609 đ |
| Hà Nội → Phú Quốc | 2012 km | 2063 phút | 2.894.406 đ |
| Hà Nội → Cà Mau | 1919 km | 1483 phút | 2.760.625 đ |
| Hà Nội → Sóc Trăng | 1787 km | 1414 phút | 3.500.401 đ |
| Hà Nội → Bạc Liêu | 1889 km | 1463 phút | 2.717.902 đ |
| Hà Nội → Cao Lãnh | 1734 km | 1343 phút | 2.494.359 đ |
| Hà Nội → Tân An | 1668 km | 1297 phút | 2.399.274 đ |