Trang chủ › Khoảng cách › Từ Hà Tiên
Từ Hà Tiên đi các thành phố/điểm
Hub Hà Tiên tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực đồng bằng sông Cửu Long có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Hà Tiên | 1917 km | 1473 phút | 3.753.609 đ |
| TP.HCM → Hà Tiên | 331 km | 253 phút | 649.099 đ |
| Hải Phòng → Hà Tiên | 1966 km | 1517 phút | 2.827.516 đ |
| Đà Nẵng → Hà Tiên | 1161 km | 874 phút | 1.669.811 đ |
| Cần Thơ → Hà Tiên | 210 km | 170 phút | 301.941 đ |
| Huế → Hà Tiên | 1245 km | 948 phút | 1.790.357 đ |
| Nha Trang → Hà Tiên | 740 km | 544 phút | 1.450.125 đ |
| Đà Lạt → Hà Tiên | 622 km | 471 phút | 1.217.769 đ |
| Vũng Tàu → Hà Tiên | 412 km | 331 phút | 791.070 đ |
| Quy Nhơn → Hà Tiên | 946 km | 707 phút | 1.360.246 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hà Tiên | 660 km | 488 phút | 1.292.192 đ |
| Pleiku → Hà Tiên | 827 km | 639 phút | 1.619.262 đ |
| Vinh → Hà Tiên | 1636 km | 1259 phút | 2.352.811 đ |
| Thanh Hóa → Hà Tiên | 1775 km | 1370 phút | 2.553.769 đ |
| Nam Định → Hà Tiên | 1871 km | 1444 phút | 2.691.865 đ |
| Thái Bình → Hà Tiên | 1891 km | 1459 phút | 2.720.204 đ |
| Ninh Bình → Hà Tiên | 1823 km | 1406 phút | 3.570.489 đ |
| Hạ Long → Hà Tiên | 2007 km | 1571 phút | 2.887.357 đ |
| Bắc Ninh → Hà Tiên | 1945 km | 1501 phút | 3.809.556 đ |
| Lào Cai → Hà Tiên | 2233 km | 1688 phút | 3.212.746 đ |
| Sa Pa → Hà Tiên | 2264 km | 1711 phút | 3.257.339 đ |
| Điện Biên Phủ → Hà Tiên | 2266 km | 1724 phút | 3.259.209 đ |
| Sơn La → Hà Tiên | 2097 km | 1597 phút | 3.016.966 đ |
| Hà Giang → Hà Tiên | 2207 km | 1669 phút | 3.174.626 đ |
| Cao Bằng → Hà Tiên | 2203 km | 1687 phút | 3.169.447 đ |
| Lạng Sơn → Hà Tiên | 2062 km | 1589 phút | 4.038.283 đ |
| Thái Nguyên → Hà Tiên | 2003 km | 1547 phút | 2.881.891 đ |
| Việt Trì → Hà Tiên | 1989 km | 1516 phút | 2.860.745 đ |
| Hòa Bình → Hà Tiên | 1923 km | 1461 phút | 2.766.523 đ |
| Phủ Lý → Hà Tiên | 1863 km | 1433 phút | 3.648.829 đ |
| Hưng Yên → Hà Tiên | 1900 km | 1465 phút | 2.732.862 đ |
| Hải Dương → Hà Tiên | 1946 km | 1496 phút | 2.798.602 đ |
| Đồng Hới → Hà Tiên | 1422 km | 1086 phút | 2.785.405 đ |
| Đông Hà → Hà Tiên | 1320 km | 1002 phút | 1.899.252 đ |
| Tam Kỳ → Hà Tiên | 1130 km | 857 phút | 1.624.930 đ |
| Hội An → Hà Tiên | 1152 km | 883 phút | 1.657.584 đ |
| Quảng Ngãi → Hà Tiên | 1062 km | 808 phút | 1.527.687 đ |
| Tuy Hòa → Hà Tiên | 882 km | 666 phút | 1.268.325 đ |
| Phan Thiết → Hà Tiên | 493 km | 365 phút | 940.246 đ |
| Mũi Né → Hà Tiên | 518 km | 387 phút | 985.253 đ |
| Phan Rang → Hà Tiên | 640 km | 468 phút | 1.207.912 đ |
| Kon Tum → Hà Tiên | 864 km | 671 phút | 1.243.439 đ |
| Gia Nghĩa → Hà Tiên | 540 km | 401 phút | 1.057.446 đ |
| Biên Hòa → Hà Tiên | 361 km | 279 phút | 707.854 đ |
| Thủ Dầu Một → Hà Tiên | 332 km | 253 phút | 651.201 đ |
| Tây Ninh → Hà Tiên | 278 km | 285 phút | 400.047 đ |
| Mỹ Tho → Hà Tiên | 277 km | 205 phút | 541.669 đ |
| Bến Tre → Hà Tiên | 290 km | 214 phút | 567.965 đ |
| Trà Vinh → Hà Tiên | 282 km | 219 phút | 405.082 đ |
| Vĩnh Long → Hà Tiên | 215 km | 173 phút | 308.990 đ |
| Long Xuyên → Hà Tiên | 147 km | 109 phút | 211.028 đ |
| Rạch Giá → Hà Tiên | 90 km | 86 phút | 130.040 đ |
| Hà Tiên → Phú Quốc | 84 km | 579 phút | 121.266 đ |
| Hà Tiên → Cà Mau | 209 km | 195 phút | 300.215 đ |
| Hà Tiên → Sóc Trăng | 235 km | 203 phút | 337.760 đ |
| Hà Tiên → Bạc Liêu | 225 km | 193 phút | 324.094 đ |
| Hà Tiên → Cao Lãnh | 190 km | 145 phút | 372.259 đ |
| Hà Tiên → Tân An | 286 km | 219 phút | 411.555 đ |