Trang chủ › Khoảng cách › Từ Hải Phòng
Từ Hải Phòng đi các thành phố/điểm
Hải Phòng là cảng biển lớn, nối cao tốc về thủ đô. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Hải Phòng | 113 km | 86 phút | 295.150 đ |
| TP.HCM → Hải Phòng | 1651 km | 1281 phút | 2.375.107 đ |
| Hải Phòng → Đà Nẵng | 799 km | 645 phút | 1.149.074 đ |
| Hải Phòng → Cần Thơ | 1812 km | 1418 phút | 2.605.843 đ |
| Hải Phòng → Huế | 700 km | 565 phút | 1.006.375 đ |
| Hải Phòng → Nha Trang | 1329 km | 1046 phút | 1.911.191 đ |
| Hải Phòng → Đà Lạt | 1427 km | 1147 phút | 2.053.315 đ |
| Hải Phòng → Vũng Tàu | 1718 km | 1329 phút | 2.471.055 đ |
| Hải Phòng → Quy Nhơn | 1110 km | 859 phút | 2.173.791 đ |
| Hải Phòng → Buôn Ma Thuột | 1318 km | 1085 phút | 1.896.662 đ |
| Hải Phòng → Pleiku | 1143 km | 913 phút | 1.643.630 đ |
| Hải Phòng → Vinh | 328 km | 268 phút | 471.253 đ |
| Hải Phòng → Thanh Hóa | 192 km | 157 phút | 275.760 đ |
| Hải Phòng → Nam Định | 97 km | 76 phút | 139.247 đ |
| Hải Phòng → Thái Bình | 76 km | 62 phút | 109.182 đ |
| Hải Phòng → Ninh Bình | 127 km | 99 phút | 182.114 đ |
| Hải Phòng → Hạ Long | 63 km | 74 phút | 136.604 đ |
| Hải Phòng → Bắc Ninh | 101 km | 83 phút | 145.720 đ |
| Hải Phòng → Lào Cai | 382 km | 306 phút | 749.126 đ |
| Hải Phòng → Sa Pa | 412 km | 327 phút | 805.923 đ |
| Hải Phòng → Điện Biên Phủ | 548 km | 408 phút | 788.010 đ |
| Hải Phòng → Sơn La | 394 km | 297 phút | 566.913 đ |
| Hải Phòng → Hà Giang | 386 km | 288 phút | 555.405 đ |
| Hải Phòng → Cao Bằng | 337 km | 246 phút | 659.871 đ |
| Hải Phòng → Lạng Sơn | 205 km | 160 phút | 402.054 đ |
| Hải Phòng → Thái Nguyên | 165 km | 127 phút | 237.209 đ |
| Hải Phòng → Việt Trì | 172 km | 136 phút | 246.703 đ |
| Hải Phòng → Hòa Bình | 185 km | 147 phút | 265.691 đ |
| Hải Phòng → Phủ Lý | 108 km | 89 phút | 155.070 đ |
| Hải Phòng → Hưng Yên | 93 km | 73 phút | 181.723 đ |
| Hải Phòng → Hải Dương | 51 km | 42 phút | 73.507 đ |
| Hải Phòng → Đồng Hới | 526 km | 423 phút | 756.939 đ |
| Hải Phòng → Đông Hà | 632 km | 501 phút | 908.557 đ |
| Hải Phòng → Tam Kỳ | 870 km | 693 phút | 1.251.639 đ |
| Hải Phòng → Hội An | 834 km | 680 phút | 1.200.141 đ |
| Hải Phòng → Quảng Ngãi | 933 km | 734 phút | 1.827.280 đ |
| Hải Phòng → Tuy Hòa | 1193 km | 933 phút | 2.335.929 đ |
| Hải Phòng → Phan Thiết | 1543 km | 1203 phút | 2.219.174 đ |
| Hải Phòng → Mũi Né | 1518 km | 1200 phút | 2.183.355 đ |
| Hải Phòng → Phan Rang | 1424 km | 1116 phút | 2.048.712 đ |
| Hải Phòng → Kon Tum | 1083 km | 861 phút | 1.558.471 đ |
| Hải Phòng → Gia Nghĩa | 1430 km | 1123 phút | 2.057.055 đ |
| Hải Phòng → Biên Hòa | 1630 km | 1294 phút | 2.344.323 đ |
| Hải Phòng → Thủ Dầu Một | 1619 km | 1261 phút | 2.328.356 đ |
| Hải Phòng → Tây Ninh | 1658 km | 1308 phút | 2.384.889 đ |
| Hải Phòng → Mỹ Tho | 1708 km | 1334 phút | 2.457.390 đ |
| Hải Phòng → Bến Tre | 1724 km | 1334 phút | 2.479.830 đ |
| Hải Phòng → Trà Vinh | 1779 km | 1393 phút | 2.558.804 đ |
| Hải Phòng → Vĩnh Long | 1773 km | 1384 phút | 2.550.029 đ |
| Hải Phòng → Long Xuyên | 1806 km | 1408 phút | 3.536.072 đ |
| Hải Phòng → Rạch Giá | 1854 km | 1443 phút | 2.667.554 đ |
| Hải Phòng → Hà Tiên | 1966 km | 1517 phút | 2.827.516 đ |
| Hải Phòng → Phú Quốc | 2030 km | 2084 phút | 2.919.580 đ |
| Hải Phòng → Cà Mau | 1939 km | 1496 phút | 2.788.964 đ |
| Hải Phòng → Sóc Trăng | 1834 km | 1466 phút | 2.638.353 đ |
| Hải Phòng → Bạc Liêu | 1907 km | 1484 phút | 2.743.076 đ |
| Hải Phòng → Cao Lãnh | 1783 km | 1387 phút | 2.564.845 đ |
| Hải Phòng → Tân An | 1688 km | 1309 phút | 2.427.613 đ |