Trang chủ › Khoảng cách › Từ Hòa Bình
Từ Hòa Bình đi các tỉnh thành
Hòa Bình là hồ sông Đà, đường lên Tây Bắc. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Hòa Bình | 71 km | 62 phút | 101.990 đ |
| TP.HCM → Hòa Bình | 1624 km | 1242 phút | 2.336.699 đ |
| Hải Phòng → Hòa Bình | 185 km | 147 phút | 265.691 đ |
| Đà Nẵng → Hòa Bình | 776 km | 603 phút | 1.520.775 đ |
| Cần Thơ → Hòa Bình | 1803 km | 1390 phút | 2.593.040 đ |
| Huế → Hòa Bình | 676 km | 521 phút | 971.994 đ |
| Nha Trang → Hòa Bình | 1278 km | 985 phút | 2.503.525 đ |
| Đà Lạt → Hòa Bình | 1404 km | 1101 phút | 2.750.439 đ |
| Vũng Tàu → Hòa Bình | 1686 km | 1288 phút | 2.425.886 đ |
| Quy Nhơn → Hòa Bình | 1085 km | 824 phút | 1.560.916 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hòa Bình | 1287 km | 1028 phút | 1.851.637 đ |
| Pleiku → Hòa Bình | 1124 km | 880 phút | 1.617.593 đ |
| Vinh → Hòa Bình | 302 km | 219 phút | 434.283 đ |
| Thanh Hóa → Hòa Bình | 163 km | 120 phút | 233.900 đ |
| Nam Định → Hòa Bình | 136 km | 112 phút | 195.636 đ |
| Thái Bình → Hòa Bình | 156 km | 127 phút | 223.974 đ |
| Ninh Bình → Hòa Bình | 134 km | 99 phút | 192.759 đ |
| Hạ Long → Hòa Bình | 241 km | 204 phút | 471.293 đ |
| Bắc Ninh → Hòa Bình | 108 km | 98 phút | 155.933 đ |
| Lào Cai → Hòa Bình | 309 km | 228 phút | 443.921 đ |
| Sa Pa → Hòa Bình | 340 km | 252 phút | 488.515 đ |
| Điện Biên Phủ → Hòa Bình | 384 km | 291 phút | 552.528 đ |
| Sơn La → Hòa Bình | 230 km | 180 phút | 331.430 đ |
| Hà Giang → Hòa Bình | 282 km | 209 phút | 405.801 đ |
| Cao Bằng → Hòa Bình | 341 km | 256 phút | 490.528 đ |
| Lạng Sơn → Hòa Bình | 225 km | 185 phút | 447.450 đ |
| Thái Nguyên → Hòa Bình | 141 km | 116 phút | 202.972 đ |
| Việt Trì → Hòa Bình | 76 km | 69 phút | 110.045 đ |
| Hòa Bình → Phủ Lý | 105 km | 89 phút | 151.186 đ |
| Hòa Bình → Hưng Yên | 116 km | 96 phút | 166.291 đ |
| Hòa Bình → Hải Dương | 128 km | 107 phút | 183.409 đ |
| Hòa Bình → Đồng Hới | 498 km | 382 phút | 716.948 đ |
| Hòa Bình → Đông Hà | 604 km | 461 phút | 868.566 đ |
| Hòa Bình → Tam Kỳ | 842 km | 653 phút | 1.211.649 đ |
| Hòa Bình → Hội An | 809 km | 631 phút | 1.163.315 đ |
| Hòa Bình → Quảng Ngãi | 907 km | 685 phút | 1.777.195 đ |
| Hòa Bình → Tuy Hòa | 1165 km | 893 phút | 1.675.709 đ |
| Hòa Bình → Phan Thiết | 1542 km | 1178 phút | 2.218.023 đ |
| Hòa Bình → Mũi Né | 1492 km | 1151 phút | 2.922.500 đ |
| Hòa Bình → Phan Rang | 1372 km | 1052 phút | 2.686.357 đ |
| Hòa Bình → Kon Tum | 1070 km | 837 phút | 1.539.483 đ |
| Hòa Bình → Gia Nghĩa | 1388 km | 1067 phút | 1.996.063 đ |
| Hòa Bình → Biên Hòa | 1590 km | 1229 phút | 2.286.496 đ |
| Hòa Bình → Thủ Dầu Một | 1593 km | 1212 phút | 2.291.530 đ |
| Hòa Bình → Tây Ninh | 1615 km | 1252 phút | 2.323.753 đ |
| Hòa Bình → Mỹ Tho | 1697 km | 1302 phút | 2.441.710 đ |
| Hòa Bình → Bến Tre | 1696 km | 1294 phút | 2.439.840 đ |
| Hòa Bình → Trà Vinh | 1753 km | 1344 phút | 2.521.978 đ |
| Hòa Bình → Vĩnh Long | 1747 km | 1335 phút | 2.513.203 đ |
| Hòa Bình → Long Xuyên | 1780 km | 1359 phút | 2.560.386 đ |
| Hòa Bình → Rạch Giá | 1829 km | 1395 phút | 3.581.679 đ |
| Hòa Bình → Hà Tiên | 1923 km | 1461 phút | 2.766.523 đ |
| Hòa Bình → Phú Quốc | 2004 km | 2035 phút | 2.882.754 đ |
| Hòa Bình → Cà Mau | 1911 km | 1455 phút | 2.748.973 đ |
| Hòa Bình → Sóc Trăng | 1808 km | 1418 phút | 2.601.527 đ |
| Hòa Bình → Bạc Liêu | 1896 km | 1451 phút | 2.727.396 đ |
| Hòa Bình → Cao Lãnh | 1755 km | 1346 phút | 2.524.855 đ |
| Hòa Bình → Tân An | 1660 km | 1269 phút | 2.387.622 đ |