Trang chủ › Khoảng cách › Từ Hội An
Từ Hội An đi các thành phố/điểm
Từ Hội An bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các thành phố/điểm khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Hội An | 802 km | 643 phút | 1.153.965 đ |
| TP.HCM → Hội An | 850 km | 658 phút | 1.223.300 đ |
| Hải Phòng → Hội An | 834 km | 680 phút | 1.200.141 đ |
| Đà Nẵng → Hội An | 30 km | 29 phút | 43.874 đ |
| Cần Thơ → Hội An | 1013 km | 790 phút | 1.457.632 đ |
| Huế → Hội An | 130 km | 119 phút | 187.293 đ |
| Nha Trang → Hội An | 483 km | 379 phút | 694.796 đ |
| Đà Lạt → Hội An | 609 km | 495 phút | 876.046 đ |
| Vũng Tàu → Hội An | 872 km | 663 phút | 1.254.804 đ |
| Quy Nhơn → Hội An | 290 km | 219 phút | 416.733 đ |
| Buôn Ma Thuột → Hội An | 538 km | 429 phút | 773.481 đ |
| Pleiku → Hội An | 360 km | 264 phút | 517.285 đ |
| Vinh → Hội An | 498 km | 399 phút | 975.189 đ |
| Thanh Hóa → Hội An | 646 km | 524 phút | 929.703 đ |
| Nam Định → Hội An | 742 km | 598 phút | 1.067.655 đ |
| Thái Bình → Hội An | 753 km | 600 phút | 1.475.312 đ |
| Ninh Bình → Hội An | 709 km | 576 phút | 1.019.465 đ |
| Hạ Long → Hội An | 895 km | 733 phút | 1.752.857 đ |
| Bắc Ninh → Hội An | 831 km | 671 phút | 1.626.952 đ |
| Lào Cai → Hội An | 1119 km | 858 phút | 1.609.682 đ |
| Sa Pa → Hội An | 1150 km | 882 phút | 1.654.275 đ |
| Điện Biên Phủ → Hội An | 1137 km | 878 phút | 1.634.999 đ |
| Sơn La → Hội An | 983 km | 767 phút | 1.413.902 đ |
| Hà Giang → Hội An | 1092 km | 839 phút | 1.571.417 đ |
| Cao Bằng → Hội An | 1065 km | 827 phút | 2.086.508 đ |
| Lạng Sơn → Hội An | 948 km | 759 phút | 1.855.679 đ |
| Thái Nguyên → Hội An | 874 km | 701 phút | 1.712.291 đ |
| Việt Trì → Hội An | 874 km | 686 phút | 1.257.681 đ |
| Hòa Bình → Hội An | 809 km | 631 phút | 1.163.315 đ |
| Phủ Lý → Hội An | 740 km | 589 phút | 1.449.290 đ |
| Hưng Yên → Hội An | 771 km | 619 phút | 1.509.442 đ |
| Hải Dương → Hội An | 808 km | 637 phút | 1.582.050 đ |
| Đồng Hới → Hội An | 308 km | 256 phút | 442.770 đ |
| Đông Hà → Hội An | 197 km | 158 phút | 371.956 đ |
| Tam Kỳ → Hội An | 48 km | 39 phút | 69.767 đ |
| Hội An → Quảng Ngãi | 116 km | 87 phút | 167.298 đ |
| Hội An → Tuy Hòa | 372 km | 293 phút | 535.554 đ |
| Hội An → Phan Thiết | 732 km | 557 phút | 1.053.701 đ |
| Hội An → Mũi Né | 700 km | 551 phút | 1.006.375 đ |
| Hội An → Phan Rang | 579 km | 453 phút | 833.035 đ |
| Hội An → Kon Tum | 313 km | 231 phút | 450.826 đ |
| Hội An → Gia Nghĩa | 617 km | 489 phút | 887.123 đ |
| Hội An → Biên Hòa | 819 km | 652 phút | 1.177.556 đ |
| Hội An → Thủ Dầu Một | 822 km | 635 phút | 1.182.735 đ |
| Hội An → Tây Ninh | 845 km | 674 phút | 1.214.957 đ |
| Hội An → Mỹ Tho | 912 km | 708 phút | 1.311.768 đ |
| Hội An → Bến Tre | 925 km | 716 phút | 1.330.900 đ |
| Hội An → Trà Vinh | 968 km | 751 phút | 1.392.036 đ |
| Hội An → Vĩnh Long | 976 km | 758 phút | 1.404.408 đ |
| Hội An → Long Xuyên | 1009 km | 782 phút | 1.976.126 đ |
| Hội An → Rạch Giá | 1058 km | 817 phút | 2.072.093 đ |
| Hội An → Hà Tiên | 1152 km | 883 phút | 1.657.584 đ |
| Hội An → Phú Quốc | 1233 km | 1457 phút | 1.773.814 đ |
| Hội An → Cà Mau | 1140 km | 877 phút | 1.640.034 đ |
| Hội An → Sóc Trăng | 1023 km | 824 phút | 1.471.586 đ |
| Hội An → Bạc Liêu | 1110 km | 857 phút | 1.597.454 đ |
| Hội An → Cao Lãnh | 970 km | 753 phút | 1.394.913 đ |
| Hội An → Tân An | 889 km | 691 phút | 1.278.683 đ |