Trang chủ › Khoảng cách › Từ Kon Tum
Từ Kon Tum đi các tỉnh thành
Kon Tum là Bắc Tây Nguyên, gần biên giới. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Kon Tum | 1049 km | 833 phút | 2.054.610 đ |
| TP.HCM → Kon Tum | 562 km | 445 phút | 809.156 đ |
| Hải Phòng → Kon Tum | 1083 km | 861 phút | 1.558.471 đ |
| Đà Nẵng → Kon Tum | 293 km | 234 phút | 421.912 đ |
| Cần Thơ → Kon Tum | 725 km | 577 phút | 1.043.488 đ |
| Huế → Kon Tum | 377 km | 308 phút | 542.458 đ |
| Nha Trang → Kon Tum | 344 km | 317 phút | 494.988 đ |
| Đà Lạt → Kon Tum | 396 km | 381 phút | 569.071 đ |
| Vũng Tàu → Kon Tum | 602 km | 500 phút | 865.258 đ |
| Quy Nhơn → Kon Tum | 191 km | 183 phút | 274.897 đ |
| Buôn Ma Thuột → Kon Tum | 224 km | 207 phút | 322.799 đ |
| Pleiku → Kon Tum | 46 km | 42 phút | 66.603 đ |
| Vinh → Kon Tum | 753 km | 603 phút | 1.083.766 đ |
| Thanh Hóa → Kon Tum | 908 km | 729 phút | 1.305.870 đ |
| Nam Định → Kon Tum | 1004 km | 804 phút | 1.443.822 đ |
| Thái Bình → Kon Tum | 1009 km | 803 phút | 1.975.709 đ |
| Ninh Bình → Kon Tum | 970 km | 781 phút | 1.395.633 đ |
| Hạ Long → Kon Tum | 1154 km | 947 phút | 1.660.461 đ |
| Bắc Ninh → Kon Tum | 1092 km | 877 phút | 1.571.130 đ |
| Lào Cai → Kon Tum | 1366 km | 1048 phút | 1.964.703 đ |
| Sa Pa → Kon Tum | 1397 km | 1071 phút | 2.009.441 đ |
| Điện Biên Phủ → Kon Tum | 1398 km | 1084 phút | 2.011.167 đ |
| Sơn La → Kon Tum | 1230 km | 957 phút | 1.769.067 đ |
| Hà Giang → Kon Tum | 1354 km | 1044 phút | 1.947.585 đ |
| Cao Bằng → Kon Tum | 1321 km | 1030 phút | 1.900.115 đ |
| Lạng Sơn → Kon Tum | 1194 km | 948 phút | 2.339.284 đ |
| Thái Nguyên → Kon Tum | 1121 km | 890 phút | 2.195.478 đ |
| Việt Trì → Kon Tum | 1121 km | 876 phút | 1.612.702 đ |
| Hòa Bình → Kon Tum | 1070 km | 837 phút | 1.539.483 đ |
| Phủ Lý → Kon Tum | 996 km | 792 phút | 1.432.027 đ |
| Hưng Yên → Kon Tum | 1032 km | 824 phút | 1.484.820 đ |
| Hải Dương → Kon Tum | 1063 km | 840 phút | 1.529.557 đ |
| Đồng Hới → Kon Tum | 569 km | 461 phút | 818.938 đ |
| Đông Hà → Kon Tum | 453 km | 362 phút | 886.783 đ |
| Tam Kỳ → Kon Tum | 266 km | 195 phút | 382.209 đ |
| Hội An → Kon Tum | 313 km | 231 phút | 450.826 đ |
| Quảng Ngãi → Kon Tum | 198 km | 146 phút | 284.967 đ |
| Tuy Hòa → Kon Tum | 272 km | 250 phút | 533.547 đ |
| Phan Thiết → Kon Tum | 537 km | 425 phút | 771.899 đ |
| Mũi Né → Kon Tum | 557 km | 444 phút | 801.101 đ |
| Phan Rang → Kon Tum | 440 km | 385 phút | 632.508 đ |
| Kon Tum → Gia Nghĩa | 329 km | 277 phút | 472.979 đ |
| Kon Tum → Biên Hòa | 531 km | 439 phút | 763.412 đ |
| Kon Tum → Thủ Dầu Một | 534 km | 422 phút | 768.591 đ |
| Kon Tum → Tây Ninh | 557 km | 462 phút | 800.813 đ |
| Kon Tum → Mỹ Tho | 624 km | 495 phút | 897.624 đ |
| Kon Tum → Bến Tre | 637 km | 504 phút | 916.756 đ |
| Kon Tum → Trà Vinh | 680 km | 538 phút | 977.892 đ |
| Kon Tum → Vĩnh Long | 688 km | 545 phút | 990.263 đ |
| Kon Tum → Long Xuyên | 721 km | 569 phút | 1.412.352 đ |
| Kon Tum → Rạch Giá | 770 km | 604 phút | 1.508.189 đ |
| Kon Tum → Hà Tiên | 864 km | 671 phút | 1.243.439 đ |
| Kon Tum → Phú Quốc | 945 km | 1245 phút | 1.359.670 đ |
| Kon Tum → Cà Mau | 852 km | 665 phút | 1.225.890 đ |
| Kon Tum → Sóc Trăng | 735 km | 611 phút | 1.057.441 đ |
| Kon Tum → Bạc Liêu | 823 km | 645 phút | 1.183.310 đ |
| Kon Tum → Cao Lãnh | 682 km | 540 phút | 980.769 đ |
| Kon Tum → Tân An | 601 km | 479 phút | 864.538 đ |