Trang chủ › Khoảng cách › Từ Lạng Sơn
Từ Lạng Sơn đi các tỉnh thành
Lạng Sơn là cửa khẩu Đông Bắc. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Lạng Sơn | 154 km | 127 phút | 316.777 đ |
| TP.HCM → Lạng Sơn | 1780 km | 1393 phút | 3.485.151 đ |
| Hải Phòng → Lạng Sơn | 205 km | 160 phút | 402.054 đ |
| Đà Nẵng → Lạng Sơn | 916 km | 738 phút | 1.794.548 đ |
| Cần Thơ → Lạng Sơn | 1942 km | 1525 phút | 2.794.142 đ |
| Huế → Lạng Sơn | 816 km | 656 phút | 1.597.157 đ |
| Nha Trang → Lạng Sơn | 1418 km | 1120 phút | 2.777.297 đ |
| Đà Lạt → Lạng Sơn | 1571 km | 1259 phút | 3.076.660 đ |
| Vũng Tàu → Lạng Sơn | 1834 km | 1426 phút | 2.638.497 đ |
| Quy Nhơn → Lạng Sơn | 1225 km | 959 phút | 2.398.745 đ |
| Buôn Ma Thuột → Lạng Sơn | 1442 km | 1180 phút | 2.824.719 đ |
| Pleiku → Lạng Sơn | 1264 km | 1015 phút | 2.476.106 đ |
| Vinh → Lạng Sơn | 442 km | 355 phút | 833.765 đ |
| Thanh Hóa → Lạng Sơn | 303 km | 251 phút | 582.519 đ |
| Nam Định → Lạng Sơn | 222 km | 177 phút | 431.332 đ |
| Thái Bình → Lạng Sơn | 235 km | 180 phút | 460.665 đ |
| Ninh Bình → Lạng Sơn | 240 km | 196 phút | 466.140 đ |
| Hạ Long → Lạng Sơn | 169 km | 169 phút | 242.963 đ |
| Bắc Ninh → Lạng Sơn | 118 km | 96 phút | 255.612 đ |
| Lào Cai → Lạng Sơn | 435 km | 320 phút | 625.604 đ |
| Sa Pa → Lạng Sơn | 466 km | 344 phút | 670.341 đ |
| Điện Biên Phủ → Lạng Sơn | 582 km | 443 phút | 1.139.285 đ |
| Sơn La → Lạng Sơn | 428 km | 332 phút | 858.518 đ |
| Hà Giang → Lạng Sơn | 348 km | 260 phút | 500.023 đ |
| Cao Bằng → Lạng Sơn | 125 km | 93 phút | 180.388 đ |
| Lạng Sơn → Thái Nguyên | 148 km | 119 phút | 213.330 đ |
| Lạng Sơn → Việt Trì | 203 km | 162 phút | 402.632 đ |
| Lạng Sơn → Hòa Bình | 225 km | 185 phút | 447.450 đ |
| Lạng Sơn → Phủ Lý | 207 km | 167 phút | 417.035 đ |
| Lạng Sơn → Hưng Yên | 190 km | 147 phút | 375.044 đ |
| Lạng Sơn → Hải Dương | 150 km | 129 phút | 289.197 đ |
| Lạng Sơn → Đồng Hới | 637 km | 510 phút | 1.193.758 đ |
| Lạng Sơn → Đông Hà | 743 km | 588 phút | 1.386.600 đ |
| Lạng Sơn → Tam Kỳ | 981 km | 781 phút | 1.921.432 đ |
| Lạng Sơn → Hội An | 948 km | 759 phút | 1.855.679 đ |
| Lạng Sơn → Quảng Ngãi | 1046 km | 812 phút | 2.049.009 đ |
| Lạng Sơn → Tuy Hòa | 1304 km | 1020 phút | 2.553.179 đ |
| Lạng Sơn → Phan Thiết | 1656 km | 1282 phút | 3.243.132 đ |
| Lạng Sơn → Mũi Né | 1631 km | 1278 phút | 3.194.313 đ |
| Lạng Sơn → Phan Rang | 1535 km | 1203 phút | 3.006.715 đ |
| Lạng Sơn → Kon Tum | 1194 km | 948 phút | 2.339.284 đ |
| Lạng Sơn → Gia Nghĩa | 1526 km | 1195 phút | 2.989.506 đ |
| Lạng Sơn → Biên Hòa | 1728 km | 1357 phút | 3.384.706 đ |
| Lạng Sơn → Thủ Dầu Một | 1732 km | 1340 phút | 3.391.704 đ |
| Lạng Sơn → Tây Ninh | 1769 km | 1396 phút | 3.464.313 đ |
| Lạng Sơn → Mỹ Tho | 1822 km | 1413 phút | 3.567.408 đ |
| Lạng Sơn → Bến Tre | 1835 km | 1422 phút | 3.593.574 đ |
| Lạng Sơn → Trà Vinh | 1877 km | 1456 phút | 3.676.810 đ |
| Lạng Sơn → Vĩnh Long | 1886 km | 1463 phút | 3.693.587 đ |
| Lạng Sơn → Long Xuyên | 1933 km | 1503 phút | 3.786.342 đ |
| Lạng Sơn → Rạch Giá | 1982 km | 1538 phút | 3.882.165 đ |
| Lạng Sơn → Hà Tiên | 2062 km | 1589 phút | 4.038.283 đ |
| Lạng Sơn → Phú Quốc | 2157 km | 2179 phút | 4.225.320 đ |
| Lạng Sơn → Cà Mau | 2050 km | 1583 phút | 4.014.507 đ |
| Lạng Sơn → Sóc Trăng | 1933 km | 1529 phút | 3.785.219 đ |
| Lạng Sơn → Bạc Liêu | 2035 km | 1579 phút | 3.984.986 đ |
| Lạng Sơn → Cao Lãnh | 1894 km | 1474 phút | 3.709.399 đ |
| Lạng Sơn → Tân An | 1799 km | 1397 phút | 3.522.506 đ |