Trang chủ › Khoảng cách › Từ Lào Cai
Từ Lào Cai đi các tỉnh thành
Lào Cai là cửa khẩu phía Bắc, đầu cao tốc về nội đô. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Lào Cai | 282 km | 229 phút | 711.732 đ |
| TP.HCM → Lào Cai | 1934 km | 1469 phút | 2.782.491 đ |
| Hải Phòng → Lào Cai | 382 km | 306 phút | 749.126 đ |
| Đà Nẵng → Lào Cai | 1086 km | 830 phút | 1.562.930 đ |
| Cần Thơ → Lào Cai | 2097 km | 1601 phút | 3.016.822 đ |
| Huế → Lào Cai | 986 km | 748 phút | 1.417.786 đ |
| Nha Trang → Lào Cai | 1615 km | 1235 phút | 2.323.177 đ |
| Đà Lạt → Lào Cai | 1714 km | 1328 phút | 2.466.021 đ |
| Vũng Tàu → Lào Cai | 2004 km | 1518 phút | 2.883.329 đ |
| Quy Nhơn → Lào Cai | 1395 km | 1051 phút | 2.006.707 đ |
| Buôn Ma Thuột → Lào Cai | 1597 km | 1255 phút | 2.297.572 đ |
| Pleiku → Lào Cai | 1434 km | 1107 phút | 2.063.384 đ |
| Vinh → Lào Cai | 612 km | 447 phút | 880.218 đ |
| Thanh Hóa → Lào Cai | 472 km | 347 phút | 679.691 đ |
| Nam Định → Lào Cai | 365 km | 291 phút | 714.852 đ |
| Thái Bình → Lào Cai | 390 km | 310 phút | 561.590 đ |
| Ninh Bình → Lào Cai | 375 km | 304 phút | 734.294 đ |
| Hạ Long → Lào Cai | 448 km | 365 phút | 846.324 đ |
| Bắc Ninh → Lào Cai | 291 km | 238 phút | 569.362 đ |
| Lào Cai → Sa Pa | 32 km | 24 phút | 45.313 đ |
| Lào Cai → Điện Biên Phủ | 329 km | 238 phút | 473.410 đ |
| Lào Cai → Sơn La | 246 km | 198 phút | 353.296 đ |
| Lào Cai → Hà Giang | 201 km | 144 phút | 288.995 đ |
| Lào Cai → Cao Bằng | 423 km | 312 phút | 609.061 đ |
| Lào Cai → Lạng Sơn | 435 km | 320 phút | 625.604 đ |
| Lào Cai → Thái Nguyên | 291 km | 211 phút | 418.747 đ |
| Lào Cai → Việt Trì | 252 km | 181 phút | 362.214 đ |
| Lào Cai → Hòa Bình | 309 km | 228 phút | 443.921 đ |
| Lào Cai → Phủ Lý | 381 km | 278 phút | 746.188 đ |
| Lào Cai → Hưng Yên | 377 km | 273 phút | 738.354 đ |
| Lào Cai → Hải Dương | 373 km | 270 phút | 535.985 đ |
| Lào Cai → Đồng Hới | 809 km | 610 phút | 1.163.171 đ |
| Lào Cai → Đông Hà | 914 km | 688 phút | 1.314.789 đ |
| Lào Cai → Tam Kỳ | 1153 km | 880 phút | 1.658.015 đ |
| Lào Cai → Hội An | 1119 km | 858 phút | 1.609.682 đ |
| Lào Cai → Quảng Ngãi | 1218 km | 912 phút | 1.751.518 đ |
| Lào Cai → Tuy Hòa | 1475 km | 1120 phút | 2.121.931 đ |
| Lào Cai → Phan Thiết | 1852 km | 1405 phút | 2.664.246 đ |
| Lào Cai → Mũi Né | 1827 km | 1401 phút | 2.628.427 đ |
| Lào Cai → Phan Rang | 1707 km | 1303 phút | 2.454.944 đ |
| Lào Cai → Kon Tum | 1366 km | 1048 phút | 1.964.703 đ |
| Lào Cai → Gia Nghĩa | 1712 km | 1310 phút | 2.463.431 đ |
| Lào Cai → Biên Hòa | 1900 km | 1457 phút | 2.732.718 đ |
| Lào Cai → Thủ Dầu Một | 1918 km | 1455 phút | 2.758.899 đ |
| Lào Cai → Tây Ninh | 1926 km | 1479 phút | 2.770.119 đ |
| Lào Cai → Mỹ Tho | 1993 km | 1513 phút | 2.866.930 đ |
| Lào Cai → Bến Tre | 2006 km | 1521 phút | 2.886.063 đ |
| Lào Cai → Trà Vinh | 2049 km | 1556 phút | 2.947.199 đ |
| Lào Cai → Vĩnh Long | 2072 km | 1579 phút | 2.980.572 đ |
| Lào Cai → Long Xuyên | 2090 km | 1587 phút | 4.093.409 đ |
| Lào Cai → Rạch Giá | 2139 km | 1622 phút | 3.076.952 đ |
| Lào Cai → Hà Tiên | 2233 km | 1688 phút | 3.212.746 đ |
| Lào Cai → Phú Quốc | 2329 km | 2278 phút | 3.350.123 đ |
| Lào Cai → Cà Mau | 2221 km | 1683 phút | 3.195.196 đ |
| Lào Cai → Sóc Trăng | 2119 km | 1645 phút | 3.047.750 đ |
| Lào Cai → Bạc Liêu | 2206 km | 1678 phút | 3.173.619 đ |
| Lào Cai → Cao Lãnh | 2051 km | 1558 phút | 2.950.076 đ |
| Lào Cai → Tân An | 1985 km | 1512 phút | 2.854.847 đ |