Trang chủ › Khoảng cách › Từ Long Xuyên
Từ Long Xuyên đi các thành phố/điểm
Từ Long Xuyên bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các thành phố/điểm khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Long Xuyên | 1773 km | 1372 phút | 3.473.126 đ |
| TP.HCM → Long Xuyên | 188 km | 151 phút | 368.616 đ |
| Hải Phòng → Long Xuyên | 1806 km | 1408 phút | 3.536.072 đ |
| Đà Nẵng → Long Xuyên | 1018 km | 772 phút | 1.992.918 đ |
| Cần Thơ → Long Xuyên | 60 km | 64 phút | 86.885 đ |
| Huế → Long Xuyên | 1116 km | 863 phút | 2.185.686 đ |
| Nha Trang → Long Xuyên | 597 km | 443 phút | 1.126.078 đ |
| Đà Lạt → Long Xuyên | 479 km | 369 phút | 937.286 đ |
| Vũng Tàu → Long Xuyên | 269 km | 229 phút | 525.276 đ |
| Quy Nhơn → Long Xuyên | 802 km | 606 phút | 1.154.252 đ |
| Buôn Ma Thuột → Long Xuyên | 517 km | 387 phút | 1.011.709 đ |
| Pleiku → Long Xuyên | 684 km | 537 phút | 1.338.779 đ |
| Vinh → Long Xuyên | 1478 km | 1141 phút | 2.894.101 đ |
| Thanh Hóa → Long Xuyên | 1617 km | 1252 phút | 3.167.730 đ |
| Nam Định → Long Xuyên | 1713 km | 1327 phút | 3.355.746 đ |
| Thái Bình → Long Xuyên | 1733 km | 1342 phút | 3.394.224 đ |
| Ninh Bình → Long Xuyên | 1680 km | 1304 phút | 3.289.862 đ |
| Hạ Long → Long Xuyên | 1864 km | 1469 phút | 3.650.500 đ |
| Bắc Ninh → Long Xuyên | 1802 km | 1399 phút | 3.528.943 đ |
| Lào Cai → Long Xuyên | 2090 km | 1587 phút | 4.093.409 đ |
| Sa Pa → Long Xuyên | 2136 km | 1626 phút | 3.072.348 đ |
| Điện Biên Phủ → Long Xuyên | 2108 km | 1606 phút | 3.032.070 đ |
| Sơn La → Long Xuyên | 1954 km | 1495 phút | 2.810.973 đ |
| Hà Giang → Long Xuyên | 2064 km | 1567 phút | 4.041.509 đ |
| Cao Bằng → Long Xuyên | 2045 km | 1569 phút | 4.005.550 đ |
| Lạng Sơn → Long Xuyên | 1933 km | 1503 phút | 3.786.342 đ |
| Thái Nguyên → Long Xuyên | 1860 km | 1445 phút | 2.675.754 đ |
| Việt Trì → Long Xuyên | 1845 km | 1414 phút | 2.654.608 đ |
| Hòa Bình → Long Xuyên | 1780 km | 1359 phút | 2.560.386 đ |
| Phủ Lý → Long Xuyên | 1720 km | 1331 phút | 3.368.202 đ |
| Hưng Yên → Long Xuyên | 1742 km | 1347 phút | 3.411.563 đ |
| Hải Dương → Long Xuyên | 1788 km | 1379 phút | 3.501.093 đ |
| Đồng Hới → Long Xuyên | 1279 km | 984 phút | 2.504.922 đ |
| Đông Hà → Long Xuyên | 1177 km | 900 phút | 2.305.298 đ |
| Tam Kỳ → Long Xuyên | 986 km | 756 phút | 1.931.643 đ |
| Hội An → Long Xuyên | 1009 km | 782 phút | 1.976.126 đ |
| Quảng Ngãi → Long Xuyên | 919 km | 707 phút | 1.799.300 đ |
| Tuy Hòa → Long Xuyên | 738 km | 564 phút | 1.062.188 đ |
| Phan Thiết → Long Xuyên | 350 km | 264 phút | 674.583 đ |
| Mũi Né → Long Xuyên | 375 km | 285 phút | 719.316 đ |
| Phan Rang → Long Xuyên | 497 km | 366 phút | 942.249 đ |
| Kon Tum → Long Xuyên | 721 km | 569 phút | 1.412.352 đ |
| Gia Nghĩa → Long Xuyên | 397 km | 299 phút | 752.769 đ |
| Biên Hòa → Long Xuyên | 218 km | 177 phút | 427.371 đ |
| Thủ Dầu Một → Long Xuyên | 189 km | 152 phút | 373.708 đ |
| Tây Ninh → Long Xuyên | 206 km | 188 phút | 437.929 đ |
| Mỹ Tho → Long Xuyên | 133 km | 103 phút | 261.186 đ |
| Bến Tre → Long Xuyên | 147 km | 112 phút | 287.338 đ |
| Trà Vinh → Long Xuyên | 144 km | 108 phút | 281.045 đ |
| Vĩnh Long → Long Xuyên | 77 km | 63 phút | 150.243 đ |
| Long Xuyên → Rạch Giá | 75 km | 59 phút | 107.744 đ |
| Long Xuyên → Hà Tiên | 147 km | 109 phút | 211.028 đ |
| Long Xuyên → Phú Quốc | 228 km | 683 phút | 327.403 đ |
| Long Xuyên → Cà Mau | 186 km | 152 phút | 267.993 đ |
| Long Xuyên → Sóc Trăng | 122 km | 102 phút | 175.497 đ |
| Long Xuyên → Bạc Liêu | 157 km | 131 phút | 225.413 đ |
| Long Xuyên → Cao Lãnh | 44 km | 39 phút | 85.339 đ |
| Long Xuyên → Tân An | 140 km | 113 phút | 273.355 đ |