Trang chủ › Khoảng cách › Từ Mỹ Tho
Từ Mỹ Tho đi các thành phố/điểm
Hub Mỹ Tho tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực Đông Nam Bộ có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Mỹ Tho | 1676 km | 1298 phút | 3.282.864 đ |
| TP.HCM → Mỹ Tho | 72 km | 58 phút | 161.497 đ |
| Hải Phòng → Mỹ Tho | 1708 km | 1334 phút | 2.457.390 đ |
| Đà Nẵng → Mỹ Tho | 920 km | 699 phút | 1.323.995 đ |
| Cần Thơ → Mỹ Tho | 110 km | 91 phút | 158.379 đ |
| Huế → Mỹ Tho | 1004 km | 773 phút | 1.444.542 đ |
| Nha Trang → Mỹ Tho | 480 km | 350 phút | 910.509 đ |
| Đà Lạt → Mỹ Tho | 362 km | 276 phút | 708.977 đ |
| Vũng Tàu → Mỹ Tho | 152 km | 137 phút | 309.837 đ |
| Quy Nhơn → Mỹ Tho | 694 km | 515 phút | 1.358.637 đ |
| Buôn Ma Thuột → Mỹ Tho | 419 km | 313 phút | 603.307 đ |
| Pleiku → Mỹ Tho | 586 km | 463 phút | 843.536 đ |
| Vinh → Mỹ Tho | 1380 km | 1068 phút | 1.985.849 đ |
| Thanh Hóa → Mỹ Tho | 1520 km | 1178 phút | 2.186.952 đ |
| Nam Định → Mỹ Tho | 1616 km | 1253 phút | 2.324.904 đ |
| Thái Bình → Mỹ Tho | 1636 km | 1268 phút | 2.353.386 đ |
| Ninh Bình → Mỹ Tho | 1597 km | 1246 phút | 2.297.716 đ |
| Hạ Long → Mỹ Tho | 1784 km | 1403 phút | 2.565.709 đ |
| Bắc Ninh → Mỹ Tho | 1705 km | 1326 phút | 2.452.211 đ |
| Lào Cai → Mỹ Tho | 1993 km | 1513 phút | 2.866.930 đ |
| Sa Pa → Mỹ Tho | 2039 km | 1552 phút | 2.932.526 đ |
| Điện Biên Phủ → Mỹ Tho | 2011 km | 1533 phút | 2.892.248 đ |
| Sơn La → Mỹ Tho | 1857 km | 1422 phút | 2.671.151 đ |
| Hà Giang → Mỹ Tho | 1981 km | 1509 phút | 2.849.812 đ |
| Cao Bằng → Mỹ Tho | 1948 km | 1495 phút | 3.815.158 đ |
| Lạng Sơn → Mỹ Tho | 1822 km | 1413 phút | 3.567.408 đ |
| Thái Nguyên → Mỹ Tho | 1748 km | 1355 phút | 3.424.020 đ |
| Việt Trì → Mỹ Tho | 1748 km | 1341 phút | 2.514.930 đ |
| Hòa Bình → Mỹ Tho | 1697 km | 1302 phút | 2.441.710 đ |
| Phủ Lý → Mỹ Tho | 1623 km | 1257 phút | 3.178.084 đ |
| Hưng Yên → Mỹ Tho | 1659 km | 1289 phút | 2.387.047 đ |
| Hải Dương → Mỹ Tho | 1705 km | 1321 phút | 2.452.786 đ |
| Đồng Hới → Mỹ Tho | 1182 km | 910 phút | 1.700.019 đ |
| Đông Hà → Mỹ Tho | 1080 km | 826 phút | 1.553.436 đ |
| Tam Kỳ → Mỹ Tho | 916 km | 688 phút | 1.318.098 đ |
| Hội An → Mỹ Tho | 912 km | 708 phút | 1.311.768 đ |
| Quảng Ngãi → Mỹ Tho | 841 km | 637 phút | 1.209.491 đ |
| Tuy Hòa → Mỹ Tho | 622 km | 471 phút | 894.459 đ |
| Phan Thiết → Mỹ Tho | 234 km | 171 phút | 459.014 đ |
| Mũi Né → Mỹ Tho | 258 km | 193 phút | 503.747 đ |
| Phan Rang → Mỹ Tho | 380 km | 274 phút | 726.680 đ |
| Kon Tum → Mỹ Tho | 624 km | 495 phút | 897.624 đ |
| Gia Nghĩa → Mỹ Tho | 300 km | 226 phút | 430.831 đ |
| Biên Hòa → Mỹ Tho | 102 km | 85 phút | 146.152 đ |
| Thủ Dầu Một → Mỹ Tho | 92 km | 78 phút | 132.486 đ |
| Tây Ninh → Mỹ Tho | 135 km | 114 phút | 193.622 đ |
| Mỹ Tho → Bến Tre | 19 km | 15 phút | 27.332 đ |
| Mỹ Tho → Trà Vinh | 62 km | 50 phút | 88.468 đ |
| Mỹ Tho → Vĩnh Long | 72 km | 58 phút | 103.284 đ |
| Mỹ Tho → Long Xuyên | 133 km | 103 phút | 261.186 đ |
| Mỹ Tho → Rạch Giá | 182 km | 138 phút | 357.009 đ |
| Mỹ Tho → Hà Tiên | 277 km | 205 phút | 541.669 đ |
| Mỹ Tho → Phú Quốc | 358 km | 779 phút | 514.264 đ |
| Mỹ Tho → Cà Mau | 236 km | 178 phút | 339.054 đ |
| Mỹ Tho → Sóc Trăng | 117 km | 123 phút | 168.017 đ |
| Mỹ Tho → Bạc Liêu | 167 km | 158 phút | 240.517 đ |
| Mỹ Tho → Cao Lãnh | 94 km | 74 phút | 135.363 đ |
| Mỹ Tho → Tân An | 24 km | 20 phút | 34.956 đ |