Trang chủ › Khoảng cách › Từ Nam Định
Từ Nam Định đi các tỉnh thành
Từ Nam Định bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các tỉnh thành khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Nam Định | 84 km | 66 phút | 163.646 đ |
| TP.HCM → Nam Định | 1573 km | 1225 phút | 2.263.192 đ |
| Hải Phòng → Nam Định | 97 km | 76 phút | 139.247 đ |
| Đà Nẵng → Nam Định | 710 km | 570 phút | 1.390.809 đ |
| Cần Thơ → Nam Định | 1736 km | 1357 phút | 2.497.524 đ |
| Huế → Nam Định | 609 km | 488 phút | 876.478 đ |
| Nha Trang → Nam Định | 1231 km | 971 phút | 1.770.362 đ |
| Đà Lạt → Nam Định | 1365 km | 1091 phút | 1.963.121 đ |
| Vũng Tàu → Nam Định | 1601 km | 1235 phút | 2.303.470 đ |
| Quy Nhơn → Nam Định | 1019 km | 791 phút | 1.995.150 đ |
| Buôn Ma Thuột → Nam Định | 1221 km | 995 phút | 2.390.911 đ |
| Pleiku → Nam Định | 1043 km | 830 phút | 1.500.068 đ |
| Vinh → Nam Định | 236 km | 187 phút | 461.227 đ |
| Thanh Hóa → Nam Định | 97 km | 83 phút | 189.974 đ |
| Nam Định → Thái Bình | 21 km | 18 phút | 30.640 đ |
| Nam Định → Ninh Bình | 32 km | 26 phút | 46.464 đ |
| Nam Định → Hạ Long | 153 km | 135 phút | 288.081 đ |
| Nam Định → Bắc Ninh | 106 km | 89 phút | 152.049 đ |
| Nam Định → Lào Cai | 365 km | 291 phút | 714.852 đ |
| Nam Định → Sa Pa | 394 km | 312 phút | 771.505 đ |
| Nam Định → Điện Biên Phủ | 475 km | 369 phút | 683.719 đ |
| Nam Định → Sơn La | 322 km | 258 phút | 462.622 đ |
| Nam Định → Hà Giang | 366 km | 272 phút | 717.085 đ |
| Nam Định → Cao Bằng | 354 km | 264 phút | 694.144 đ |
| Nam Định → Lạng Sơn | 222 km | 177 phút | 431.332 đ |
| Nam Định → Thái Nguyên | 156 km | 123 phút | 304.547 đ |
| Nam Định → Việt Trì | 150 km | 117 phút | 280.200 đ |
| Nam Định → Hòa Bình | 136 km | 112 phút | 195.636 đ |
| Nam Định → Phủ Lý | 31 km | 25 phút | 44.881 đ |
| Nam Định → Hưng Yên | 40 km | 35 phút | 57.252 đ |
| Nam Định → Hải Dương | 81 km | 64 phút | 115.943 đ |
| Nam Định → Đồng Hới | 432 km | 350 phút | 845.798 đ |
| Nam Định → Đông Hà | 537 km | 428 phút | 772.906 đ |
| Nam Định → Tam Kỳ | 776 km | 621 phút | 1.115.988 đ |
| Nam Định → Hội An | 742 km | 598 phút | 1.067.655 đ |
| Nam Định → Quảng Ngãi | 841 km | 652 phút | 1.646.955 đ |
| Nam Định → Tuy Hòa | 1098 km | 860 phút | 2.151.138 đ |
| Nam Định → Phan Thiết | 1475 km | 1145 phút | 2.122.363 đ |
| Nam Định → Mũi Né | 1426 km | 1118 phút | 2.050.869 đ |
| Nam Định → Phan Rang | 1330 km | 1043 phút | 1.913.061 đ |
| Nam Định → Kon Tum | 1004 km | 804 phút | 1.443.822 đ |
| Nam Định → Gia Nghĩa | 1336 km | 1050 phút | 1.921.404 đ |
| Nam Định → Biên Hòa | 1523 km | 1197 phút | 2.190.836 đ |
| Nam Định → Thủ Dầu Một | 1526 km | 1180 phút | 2.195.870 đ |
| Nam Định → Tây Ninh | 1564 km | 1235 phút | 2.249.239 đ |
| Nam Định → Mỹ Tho | 1616 km | 1253 phút | 2.324.904 đ |
| Nam Định → Bến Tre | 1630 km | 1261 phút | 2.344.180 đ |
| Nam Định → Trà Vinh | 1672 km | 1296 phút | 2.405.316 đ |
| Nam Định → Vĩnh Long | 1695 km | 1319 phút | 2.438.545 đ |
| Nam Định → Long Xuyên | 1713 km | 1327 phút | 3.355.746 đ |
| Nam Định → Rạch Giá | 1777 km | 1378 phút | 2.556.071 đ |
| Nam Định → Hà Tiên | 1871 km | 1444 phút | 2.691.865 đ |
| Nam Định → Phú Quốc | 1938 km | 2003 phút | 2.787.094 đ |
| Nam Định → Cà Mau | 1844 km | 1423 phút | 2.653.313 đ |
| Nam Định → Sóc Trăng | 1727 km | 1369 phút | 2.484.865 đ |
| Nam Định → Bạc Liêu | 1815 km | 1402 phút | 2.610.590 đ |
| Nam Định → Cao Lãnh | 1674 km | 1298 phút | 2.408.193 đ |
| Nam Định → Tân An | 1593 km | 1236 phút | 2.291.962 đ |