Trang chủ › Khoảng cách › Từ Nha Trang
Từ Nha Trang đi các tỉnh thành
Hub Nha Trang tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực duyên hải Nam Trung Bộ có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Nha Trang | 1294 km | 1018 phút | 1.861.851 đ |
| TP.HCM → Nha Trang | 414 km | 294 phút | 1.089.395 đ |
| Hải Phòng → Nha Trang | 1329 km | 1046 phút | 1.911.191 đ |
| Đà Nẵng → Nha Trang | 507 km | 397 phút | 729.463 đ |
| Cần Thơ → Nha Trang | 583 km | 427 phút | 1.141.806 đ |
| Huế → Nha Trang | 605 km | 472 phút | 1.185.728 đ |
| Nha Trang → Đà Lạt | 134 km | 127 phút | 192.327 đ |
| Nha Trang → Vũng Tàu | 397 km | 295 phút | 571.228 đ |
| Nha Trang → Quy Nhơn | 214 km | 170 phút | 307.839 đ |
| Nha Trang → Buôn Ma Thuột | 189 km | 178 phút | 271.589 đ |
| Nha Trang → Pleiku | 300 km | 279 phút | 431.262 đ |
| Nha Trang → Vinh | 977 km | 767 phút | 1.912.749 đ |
| Nha Trang → Thanh Hóa | 1124 km | 881 phút | 1.616.586 đ |
| Nha Trang → Nam Định | 1231 km | 971 phút | 1.770.362 đ |
| Nha Trang → Thái Bình | 1240 km | 971 phút | 2.428.540 đ |
| Nha Trang → Ninh Bình | 1179 km | 931 phút | 1.695.704 đ |
| Nha Trang → Hạ Long | 1372 km | 1088 phút | 2.686.500 đ |
| Nha Trang → Bắc Ninh | 1338 km | 1056 phút | 1.924.138 đ |
| Nha Trang → Lào Cai | 1615 km | 1235 phút | 2.323.177 đ |
| Nha Trang → Sa Pa | 1598 km | 1253 phút | 2.298.435 đ |
| Nha Trang → Điện Biên Phủ | 1633 km | 1256 phút | 2.349.070 đ |
| Nha Trang → Sơn La | 1452 km | 1121 phút | 2.089.421 đ |
| Nha Trang → Hà Giang | 1562 km | 1193 phút | 2.247.081 đ |
| Nha Trang → Cao Bằng | 1542 km | 1201 phút | 3.019.863 đ |
| Nha Trang → Lạng Sơn | 1418 km | 1120 phút | 2.777.297 đ |
| Nha Trang → Thái Nguyên | 1363 km | 1080 phút | 1.960.388 đ |
| Nha Trang → Việt Trì | 1370 km | 1060 phút | 1.971.033 đ |
| Nha Trang → Hòa Bình | 1278 km | 985 phút | 2.503.525 đ |
| Nha Trang → Phủ Lý | 1227 km | 967 phút | 1.764.608 đ |
| Nha Trang → Hưng Yên | 1267 km | 1002 phút | 1.823.011 đ |
| Nha Trang → Hải Dương | 1298 km | 1030 phút | 1.867.892 đ |
| Nha Trang → Đồng Hới | 801 km | 626 phút | 1.152.095 đ |
| Nha Trang → Đông Hà | 673 km | 520 phút | 1.317.797 đ |
| Nha Trang → Tam Kỳ | 443 km | 347 phút | 637.399 đ |
| Nha Trang → Hội An | 483 km | 379 phút | 694.796 đ |
| Nha Trang → Quảng Ngãi | 368 km | 295 phút | 719.893 đ |
| Nha Trang → Tuy Hòa | 117 km | 97 phút | 168.736 đ |
| Nha Trang → Phan Thiết | 249 km | 183 phút | 358.186 đ |
| Nha Trang → Mũi Né | 224 km | 180 phút | 322.368 đ |
| Nha Trang → Phan Rang | 104 km | 81 phút | 149.029 đ |
| Nha Trang → Kon Tum | 344 km | 317 phút | 494.988 đ |
| Nha Trang → Gia Nghĩa | 320 km | 259 phút | 460.032 đ |
| Nha Trang → Biên Hòa | 401 km | 299 phút | 784.797 đ |
| Nha Trang → Thủ Dầu Một | 440 km | 317 phút | 860.761 đ |
| Nha Trang → Tây Ninh | 509 km | 381 phút | 996.315 đ |
| Nha Trang → Mỹ Tho | 480 km | 350 phút | 910.509 đ |
| Nha Trang → Bến Tre | 494 km | 358 phút | 934.985 đ |
| Nha Trang → Trà Vinh | 536 km | 393 phút | 1.012.631 đ |
| Nha Trang → Vĩnh Long | 545 km | 400 phút | 1.067.239 đ |
| Nha Trang → Long Xuyên | 597 km | 443 phút | 1.126.078 đ |
| Nha Trang → Rạch Giá | 646 km | 478 phút | 1.228.011 đ |
| Nha Trang → Hà Tiên | 740 km | 544 phút | 1.450.125 đ |
| Nha Trang → Phú Quốc | 821 km | 1119 phút | 1.608.346 đ |
| Nha Trang → Cà Mau | 709 km | 519 phút | 1.388.159 đ |
| Nha Trang → Sóc Trăng | 592 km | 466 phút | 1.158.870 đ |
| Nha Trang → Bạc Liêu | 679 km | 499 phút | 1.329.965 đ |
| Nha Trang → Cao Lãnh | 558 km | 414 phút | 1.092.425 đ |
| Nha Trang → Tân An | 458 km | 333 phút | 868.598 đ |