Trang chủ › Khoảng cách › Từ Ninh Bình
Từ Ninh Bình đi các tỉnh thành
Ninh Bình là núi đá vôi và trục cao tốc phía Nam thủ đô. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Ninh Bình | 94 km | 73 phút | 245.431 đ |
| TP.HCM → Ninh Bình | 1525 km | 1187 phút | 2.193.569 đ |
| Hải Phòng → Ninh Bình | 127 km | 99 phút | 182.114 đ |
| Đà Nẵng → Ninh Bình | 677 km | 548 phút | 1.325.904 đ |
| Cần Thơ → Ninh Bình | 1688 km | 1319 phút | 2.427.900 đ |
| Huế → Ninh Bình | 576 km | 466 phút | 828.864 đ |
| Nha Trang → Ninh Bình | 1179 km | 931 phút | 1.695.704 đ |
| Đà Lạt → Ninh Bình | 1305 km | 1046 phút | 2.555.569 đ |
| Vũng Tàu → Ninh Bình | 1568 km | 1214 phút | 3.071.202 đ |
| Quy Nhơn → Ninh Bình | 986 km | 770 phút | 1.930.246 đ |
| Buôn Ma Thuột → Ninh Bình | 1203 km | 990 phút | 1.730.659 đ |
| Pleiku → Ninh Bình | 1025 km | 825 phút | 1.474.462 đ |
| Vinh → Ninh Bình | 202 km | 165 phút | 396.452 đ |
| Thanh Hóa → Ninh Bình | 64 km | 61 phút | 91.920 đ |
| Nam Định → Ninh Bình | 32 km | 26 phút | 46.464 đ |
| Thái Bình → Ninh Bình | 52 km | 41 phút | 74.946 đ |
| Ninh Bình → Hạ Long | 184 km | 158 phút | 345.182 đ |
| Ninh Bình → Bắc Ninh | 133 km | 109 phút | 191.033 đ |
| Ninh Bình → Lào Cai | 375 km | 304 phút | 734.294 đ |
| Ninh Bình → Sa Pa | 404 km | 325 phút | 790.960 đ |
| Ninh Bình → Điện Biên Phủ | 462 km | 347 phút | 664.443 đ |
| Ninh Bình → Sơn La | 308 km | 235 phút | 443.346 đ |
| Ninh Bình → Hà Giang | 376 km | 285 phút | 736.396 đ |
| Ninh Bình → Cao Bằng | 364 km | 277 phút | 712.620 đ |
| Ninh Bình → Lạng Sơn | 240 km | 196 phút | 466.140 đ |
| Ninh Bình → Thái Nguyên | 166 km | 136 phút | 320.677 đ |
| Ninh Bình → Việt Trì | 160 km | 131 phút | 312.525 đ |
| Ninh Bình → Hòa Bình | 134 km | 99 phút | 192.759 đ |
| Ninh Bình → Phủ Lý | 41 km | 39 phút | 79.737 đ |
| Ninh Bình → Hưng Yên | 62 km | 55 phút | 122.406 đ |
| Ninh Bình → Hải Dương | 100 km | 84 phút | 144.138 đ |
| Ninh Bình → Đồng Hới | 398 km | 327 phút | 572.955 đ |
| Ninh Bình → Đông Hà | 504 km | 405 phút | 724.572 đ |
| Ninh Bình → Tam Kỳ | 742 km | 598 phút | 1.067.799 đ |
| Ninh Bình → Hội An | 709 km | 576 phút | 1.019.465 đ |
| Ninh Bình → Quảng Ngãi | 807 km | 629 phút | 1.581.071 đ |
| Ninh Bình → Tuy Hòa | 1065 km | 837 phút | 1.531.715 đ |
| Ninh Bình → Phan Thiết | 1442 km | 1123 phút | 2.074.029 đ |
| Ninh Bình → Mũi Né | 1392 km | 1095 phút | 2.002.536 đ |
| Ninh Bình → Phan Rang | 1296 km | 1020 phút | 1.864.728 đ |
| Ninh Bình → Kon Tum | 970 km | 781 phút | 1.395.633 đ |
| Ninh Bình → Gia Nghĩa | 1288 km | 1012 phút | 1.852.069 đ |
| Ninh Bình → Biên Hòa | 1504 km | 1190 phút | 2.163.504 đ |
| Ninh Bình → Thủ Dầu Một | 1493 km | 1157 phút | 2.147.537 đ |
| Ninh Bình → Tây Ninh | 1530 km | 1213 phút | 2.200.905 đ |
| Ninh Bình → Mỹ Tho | 1597 km | 1246 phút | 2.297.716 đ |
| Ninh Bình → Bến Tre | 1611 km | 1255 phút | 2.316.848 đ |
| Ninh Bình → Trà Vinh | 1638 km | 1273 phút | 2.356.982 đ |
| Ninh Bình → Vĩnh Long | 1647 km | 1280 phút | 2.369.210 đ |
| Ninh Bình → Long Xuyên | 1680 km | 1304 phút | 3.289.862 đ |
| Ninh Bình → Rạch Giá | 1729 km | 1339 phút | 3.385.685 đ |
| Ninh Bình → Hà Tiên | 1823 km | 1406 phút | 3.570.489 đ |
| Ninh Bình → Phú Quốc | 1904 km | 1980 phút | 2.738.760 đ |
| Ninh Bình → Cà Mau | 1826 km | 1416 phút | 2.625.982 đ |
| Ninh Bình → Sóc Trăng | 1694 km | 1346 phút | 2.436.531 đ |
| Ninh Bình → Bạc Liêu | 1781 km | 1380 phút | 2.562.400 đ |
| Ninh Bình → Cao Lãnh | 1640 km | 1275 phút | 2.359.859 đ |
| Ninh Bình → Tân An | 1560 km | 1214 phút | 2.243.628 đ |