Trang chủKhoảng cách › Từ Phan Rang

Từ Phan Rang đi các thành phố/điểm

Hub Phan Rang tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực duyên hải Nam Trung Bộ có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.

58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).

TuyếnKmThời gianChi phí ~
Hà Nội → Phan Rang1390 km1088 phút1.999.371 đ
TP.HCM → Phan Rang312 km220 phút593.051 đ
Hải Phòng → Phan Rang1424 km1116 phút2.048.712 đ
Đà Nẵng → Phan Rang603 km467 phút866.984 đ
Cần Thơ → Phan Rang482 km353 phút907.022 đ
Huế → Phan Rang701 km542 phút1.008.388 đ
Nha Trang → Phan Rang104 km81 phút149.029 đ
Đà Lạt → Phan Rang103 km84 phút148.597 đ
Vũng Tàu → Phan Rang297 km219 phút426.659 đ
Quy Nhơn → Phan Rang309 km244 phút444.209 đ
Buôn Ma Thuột → Phan Rang284 km247 phút409.109 đ
Pleiku → Phan Rang395 km347 phút568.639 đ
Vinh → Phan Rang1070 km834 phút1.538.476 đ
Thanh Hóa → Phan Rang1234 km968 phút1.774.965 đ
Nam Định → Phan Rang1330 km1043 phút1.913.061 đ
Thái Bình → Phan Rang1350 km1058 phút1.941.400 đ
Ninh Bình → Phan Rang1296 km1020 phút1.864.728 đ
Hạ Long → Phan Rang1456 km1162 phút2.851.014 đ
Bắc Ninh → Phan Rang1418 km1115 phút2.040.368 đ
Lào Cai → Phan Rang1707 km1303 phút2.454.944 đ
Sa Pa → Phan Rang1738 km1326 phút2.499.681 đ
Điện Biên Phủ → Phan Rang1724 km1322 phút2.480.406 đ
Sơn La → Phan Rang1571 km1211 phút2.259.308 đ
Hà Giang → Phan Rang1655 km1260 phút2.381.149 đ
Cao Bằng → Phan Rang1637 km1262 phút2.354.968 đ
Lạng Sơn → Phan Rang1535 km1203 phút3.006.715 đ
Thái Nguyên → Phan Rang1437 km1122 phút2.814.364 đ
Việt Trì → Phan Rang1437 km1107 phút2.814.782 đ
Hòa Bình → Phan Rang1372 km1052 phút2.686.357 đ
Phủ Lý → Phan Rang1312 km1024 phút1.886.737 đ
Hưng Yên → Phan Rang1334 km1040 phút2.611.934 đ
Hải Dương → Phan Rang1404 km1095 phút2.019.798 đ
Đồng Hới → Phan Rang879 km679 phút1.264.010 đ
Đông Hà → Phan Rang769 km593 phút1.105.919 đ
Tam Kỳ → Phan Rang531 km416 phút1.040.799 đ
Hội An → Phan Rang579 km453 phút833.035 đ
Quảng Ngãi → Phan Rang464 km368 phút908.326 đ
Tuy Hòa → Phan Rang220 km170 phút316.902 đ
Phan Thiết → Phan Rang149 km107 phút213.761 đ
Mũi Né → Phan Rang124 km103 phút177.655 đ
Phan Rang → Kon Tum440 km385 phút632.508 đ
Phan Rang → Gia Nghĩa259 km195 phút372.140 đ
Phan Rang → Biên Hòa300 km222 phút587.824 đ
Phan Rang → Thủ Dầu Một339 km241 phút663.788 đ
Phan Rang → Tây Ninh408 km305 phút799.212 đ
Phan Rang → Mỹ Tho380 km274 phút726.680 đ
Phan Rang → Bến Tre393 km282 phút751.012 đ
Phan Rang → Trà Vinh436 km316 phút828.658 đ
Phan Rang → Vĩnh Long444 km323 phút844.266 đ
Phan Rang → Long Xuyên497 km366 phút942.249 đ
Phan Rang → Rạch Giá546 km402 phút1.044.182 đ
Phan Rang → Hà Tiên640 km468 phút1.207.912 đ
Phan Rang → Phú Quốc721 km1042 phút1.411.517 đ
Phan Rang → Cà Mau608 km443 phút1.191.186 đ
Phan Rang → Sóc Trăng491 km390 phút929.787 đ
Phan Rang → Bạc Liêu578 km423 phút1.132.992 đ
Phan Rang → Cao Lãnh457 km338 phút867.892 đ
Phan Rang → Tân An357 km257 phút684.624 đ