Trang chủ › Khoảng cách › Từ Phủ Lý
Từ Phủ Lý đi các thành phố/điểm
Phủ Lý là Hà Nam, trục phía Nam thủ đô. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Phủ Lý | 62 km | 52 phút | 121.427 đ |
| TP.HCM → Phủ Lý | 1565 km | 1220 phút | 2.250.965 đ |
| Hải Phòng → Phủ Lý | 108 km | 89 phút | 155.070 đ |
| Đà Nẵng → Phủ Lý | 717 km | 581 phút | 1.404.101 đ |
| Cần Thơ → Phủ Lý | 1743 km | 1368 phút | 2.507.306 đ |
| Huế → Phủ Lý | 616 km | 499 phút | 886.260 đ |
| Nha Trang → Phủ Lý | 1227 km | 967 phút | 1.764.608 đ |
| Đà Lạt → Phủ Lý | 1345 km | 1079 phút | 1.934.351 đ |
| Vũng Tàu → Phủ Lý | 1635 km | 1269 phút | 2.351.660 đ |
| Quy Nhơn → Phủ Lý | 1026 km | 802 phút | 2.008.442 đ |
| Buôn Ma Thuột → Phủ Lý | 1228 km | 1006 phút | 1.765.903 đ |
| Pleiku → Phủ Lý | 1065 km | 857 phút | 1.531.859 đ |
| Vinh → Phủ Lý | 242 km | 197 phút | 474.519 đ |
| Thanh Hóa → Phủ Lý | 104 km | 93 phút | 203.266 đ |
| Nam Định → Phủ Lý | 31 km | 25 phút | 44.881 đ |
| Thái Bình → Phủ Lý | 51 km | 40 phút | 73.220 đ |
| Ninh Bình → Phủ Lý | 41 km | 39 phút | 79.737 đ |
| Hạ Long → Phủ Lý | 166 km | 150 phút | 311.243 đ |
| Bắc Ninh → Phủ Lý | 90 km | 80 phút | 177.244 đ |
| Lào Cai → Phủ Lý | 381 km | 278 phút | 746.188 đ |
| Sa Pa → Phủ Lý | 412 km | 301 phút | 807.046 đ |
| Điện Biên Phủ → Phủ Lý | 468 km | 352 phút | 673.650 đ |
| Sơn La → Phủ Lý | 315 km | 241 phút | 452.552 đ |
| Hà Giang → Phủ Lý | 344 km | 257 phút | 673.580 đ |
| Cao Bằng → Phủ Lý | 334 km | 249 phút | 654.139 đ |
| Lạng Sơn → Phủ Lý | 207 km | 167 phút | 417.035 đ |
| Thái Nguyên → Phủ Lý | 134 km | 109 phút | 253.339 đ |
| Việt Trì → Phủ Lý | 132 km | 105 phút | 258.378 đ |
| Hòa Bình → Phủ Lý | 105 km | 89 phút | 151.186 đ |
| Phủ Lý → Hưng Yên | 31 km | 27 phút | 60.008 đ |
| Phủ Lý → Hải Dương | 76 km | 59 phút | 149.681 đ |
| Phủ Lý → Đồng Hới | 438 km | 354 phút | 858.385 đ |
| Phủ Lý → Đông Hà | 544 km | 432 phút | 1.064.862 đ |
| Phủ Lý → Tam Kỳ | 782 km | 625 phút | 1.531.965 đ |
| Phủ Lý → Hội An | 740 km | 589 phút | 1.449.290 đ |
| Phủ Lý → Quảng Ngãi | 847 km | 657 phút | 1.659.411 đ |
| Phủ Lý → Tuy Hòa | 1105 km | 864 phút | 2.163.725 đ |
| Phủ Lý → Phan Thiết | 1482 km | 1150 phút | 2.131.569 đ |
| Phủ Lý → Mũi Né | 1457 km | 1146 phút | 2.095.751 đ |
| Phủ Lý → Phan Rang | 1312 km | 1024 phút | 1.886.737 đ |
| Phủ Lý → Kon Tum | 996 km | 792 phút | 1.432.027 đ |
| Phủ Lý → Gia Nghĩa | 1328 km | 1039 phút | 1.909.609 đ |
| Phủ Lý → Biên Hòa | 1529 km | 1201 phút | 2.200.042 đ |
| Phủ Lý → Thủ Dầu Một | 1548 km | 1200 phút | 2.226.223 đ |
| Phủ Lý → Tây Ninh | 1570 km | 1240 phút | 2.258.445 đ |
| Phủ Lý → Mỹ Tho | 1623 km | 1257 phút | 3.178.084 đ |
| Phủ Lý → Bến Tre | 1636 km | 1266 phút | 2.353.386 đ |
| Phủ Lý → Trà Vinh | 1678 km | 1300 phút | 2.414.522 đ |
| Phủ Lý → Vĩnh Long | 1687 km | 1307 phút | 3.303.990 đ |
| Phủ Lý → Long Xuyên | 1720 km | 1331 phút | 3.368.202 đ |
| Phủ Lý → Rạch Giá | 1769 km | 1366 phút | 3.464.025 đ |
| Phủ Lý → Hà Tiên | 1863 km | 1433 phút | 3.648.829 đ |
| Phủ Lý → Phú Quốc | 1944 km | 2007 phút | 2.796.300 đ |
| Phủ Lý → Cà Mau | 1851 km | 1427 phút | 2.662.520 đ |
| Phủ Lý → Sóc Trăng | 1734 km | 1373 phút | 3.395.621 đ |
| Phủ Lý → Bạc Liêu | 1821 km | 1407 phút | 2.619.796 đ |
| Phủ Lý → Cao Lãnh | 1680 km | 1302 phút | 2.417.399 đ |
| Phủ Lý → Tân An | 1614 km | 1257 phút | 2.322.171 đ |