Trang chủ › Khoảng cách › Từ Phú Quốc
Từ Phú Quốc đi các thành phố/điểm
Từ Phú Quốc bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các thành phố/điểm khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Phú Quốc | 2012 km | 2063 phút | 2.894.406 đ |
| TP.HCM → Phú Quốc | 412 km | 827 phút | 593.094 đ |
| Hải Phòng → Phú Quốc | 2030 km | 2084 phút | 2.919.580 đ |
| Đà Nẵng → Phú Quốc | 1242 km | 1448 phút | 1.786.185 đ |
| Cần Thơ → Phú Quốc | 291 km | 744 phút | 418.172 đ |
| Huế → Phú Quốc | 1326 km | 1523 phút | 1.906.732 đ |
| Nha Trang → Phú Quốc | 821 km | 1119 phút | 1.608.346 đ |
| Đà Lạt → Phú Quốc | 703 km | 1045 phút | 1.010.834 đ |
| Vũng Tàu → Phú Quốc | 493 km | 905 phút | 965.684 đ |
| Quy Nhơn → Phú Quốc | 1034 km | 1284 phút | 2.025.924 đ |
| Buôn Ma Thuột → Phú Quốc | 741 km | 1063 phút | 1.065.497 đ |
| Pleiku → Phú Quốc | 908 km | 1213 phút | 1.305.726 đ |
| Vinh → Phú Quốc | 1702 km | 1817 phút | 2.448.039 đ |
| Thanh Hóa → Phú Quốc | 1856 km | 1944 phút | 2.670.144 đ |
| Nam Định → Phú Quốc | 1938 km | 2003 phút | 2.787.094 đ |
| Thái Bình → Phú Quốc | 1957 km | 2018 phút | 2.815.432 đ |
| Ninh Bình → Phú Quốc | 1904 km | 1980 phút | 2.738.760 đ |
| Hạ Long → Phú Quốc | 2088 km | 2145 phút | 4.089.348 đ |
| Bắc Ninh → Phú Quốc | 2026 km | 2075 phút | 2.914.401 đ |
| Lào Cai → Phú Quốc | 2329 km | 2278 phút | 3.350.123 đ |
| Sa Pa → Phú Quốc | 2345 km | 2286 phút | 3.373.714 đ |
| Điện Biên Phủ → Phú Quốc | 2346 km | 2298 phút | 3.375.440 đ |
| Sơn La → Phú Quốc | 2178 km | 2171 phút | 3.133.341 đ |
| Hà Giang → Phú Quốc | 2302 km | 2259 phút | 3.311.859 đ |
| Cao Bằng → Phú Quốc | 2269 km | 2245 phút | 3.264.388 đ |
| Lạng Sơn → Phú Quốc | 2157 km | 2179 phút | 4.225.320 đ |
| Thái Nguyên → Phú Quốc | 2084 km | 2121 phút | 2.998.122 đ |
| Việt Trì → Phú Quốc | 2084 km | 2106 phút | 2.998.122 đ |
| Hòa Bình → Phú Quốc | 2004 km | 2035 phút | 2.882.754 đ |
| Phủ Lý → Phú Quốc | 1944 km | 2007 phút | 2.796.300 đ |
| Hưng Yên → Phú Quốc | 1981 km | 2039 phút | 2.849.093 đ |
| Hải Dương → Phú Quốc | 2026 km | 2071 phút | 2.914.976 đ |
| Đồng Hới → Phú Quốc | 1503 km | 1660 phút | 2.162.209 đ |
| Đông Hà → Phú Quốc | 1416 km | 1592 phút | 2.036.628 đ |
| Tam Kỳ → Phú Quốc | 1210 km | 1431 phút | 1.741.160 đ |
| Hội An → Phú Quốc | 1233 km | 1457 phút | 1.773.814 đ |
| Quảng Ngãi → Phú Quốc | 1143 km | 1383 phút | 1.643.918 đ |
| Tuy Hòa → Phú Quốc | 962 km | 1240 phút | 1.384.556 đ |
| Phan Thiết → Phú Quốc | 574 km | 940 phút | 1.124.741 đ |
| Mũi Né → Phú Quốc | 599 km | 961 phút | 1.172.724 đ |
| Phan Rang → Phú Quốc | 721 km | 1042 phút | 1.411.517 đ |
| Kon Tum → Phú Quốc | 945 km | 1245 phút | 1.359.670 đ |
| Gia Nghĩa → Phú Quốc | 621 km | 975 phút | 892.877 đ |
| Biên Hòa → Phú Quốc | 442 km | 853 phút | 636.249 đ |
| Thủ Dầu Một → Phú Quốc | 413 km | 828 phút | 594.676 đ |
| Tây Ninh → Phú Quốc | 359 km | 859 phút | 516.422 đ |
| Mỹ Tho → Phú Quốc | 358 km | 779 phút | 514.264 đ |
| Bến Tre → Phú Quốc | 371 km | 788 phút | 533.396 đ |
| Trà Vinh → Phú Quốc | 362 km | 793 phút | 521.312 đ |
| Vĩnh Long → Phú Quốc | 296 km | 747 phút | 425.221 đ |
| Long Xuyên → Phú Quốc | 228 km | 683 phút | 327.403 đ |
| Rạch Giá → Phú Quốc | 171 km | 660 phút | 246.415 đ |
| Hà Tiên → Phú Quốc | 84 km | 579 phút | 121.266 đ |
| Phú Quốc → Cà Mau | 289 km | 769 phút | 416.302 đ |
| Phú Quốc → Sóc Trăng | 316 km | 777 phút | 453.847 đ |
| Phú Quốc → Bạc Liêu | 306 km | 767 phút | 440.181 đ |
| Phú Quốc → Cao Lãnh | 271 km | 719 phút | 389.546 đ |
| Phú Quốc → Tân An | 367 km | 793 phút | 527.642 đ |