Trang chủ › Khoảng cách › Từ Quảng Ngãi
Từ Quảng Ngãi đi các tỉnh thành
Quảng Ngãi là duyên hải, gần các khu công nghiệp. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Quảng Ngãi | 901 km | 697 phút | 1.764.191 đ |
| TP.HCM → Quảng Ngãi | 781 km | 582 phút | 1.123.181 đ |
| Hải Phòng → Quảng Ngãi | 933 km | 734 phút | 1.827.280 đ |
| Đà Nẵng → Quảng Ngãi | 145 km | 98 phút | 373.682 đ |
| Cần Thơ → Quảng Ngãi | 942 km | 712 phút | 1.354.923 đ |
| Huế → Quảng Ngãi | 229 km | 172 phút | 422.223 đ |
| Nha Trang → Quảng Ngãi | 368 km | 295 phút | 719.893 đ |
| Đà Lạt → Quảng Ngãi | 502 km | 415 phút | 721.552 đ |
| Vũng Tàu → Quảng Ngãi | 757 km | 578 phút | 1.088.801 đ |
| Quy Nhơn → Quảng Ngãi | 174 km | 134 phút | 250.731 đ |
| Buôn Ma Thuột → Quảng Ngãi | 422 km | 344 phút | 607.479 đ |
| Pleiku → Quảng Ngãi | 244 km | 179 phút | 351.282 đ |
| Vinh → Quảng Ngãi | 605 km | 467 phút | 1.185.310 đ |
| Thanh Hóa → Quảng Ngãi | 745 km | 578 phút | 1.458.939 đ |
| Nam Định → Quảng Ngãi | 841 km | 652 phút | 1.646.955 đ |
| Thái Bình → Quảng Ngãi | 861 km | 667 phút | 1.685.433 đ |
| Ninh Bình → Quảng Ngãi | 807 km | 629 phút | 1.581.071 đ |
| Hạ Long → Quảng Ngãi | 991 km | 795 phút | 1.941.709 đ |
| Bắc Ninh → Quảng Ngãi | 929 km | 725 phút | 1.820.152 đ |
| Lào Cai → Quảng Ngãi | 1218 km | 912 phút | 1.751.518 đ |
| Sa Pa → Quảng Ngãi | 1249 km | 935 phút | 1.796.255 đ |
| Điện Biên Phủ → Quảng Ngãi | 1235 km | 932 phút | 1.776.979 đ |
| Sơn La → Quảng Ngãi | 1082 km | 821 phút | 2.118.262 đ |
| Hà Giang → Quảng Ngãi | 1191 km | 892 phút | 1.713.397 đ |
| Cao Bằng → Quảng Ngãi | 1173 km | 895 phút | 2.297.047 đ |
| Lạng Sơn → Quảng Ngãi | 1046 km | 812 phút | 2.049.009 đ |
| Thái Nguyên → Quảng Ngãi | 973 km | 755 phút | 1.905.620 đ |
| Việt Trì → Quảng Ngãi | 973 km | 740 phút | 1.905.477 đ |
| Hòa Bình → Quảng Ngãi | 907 km | 685 phút | 1.777.195 đ |
| Phủ Lý → Quảng Ngãi | 847 km | 657 phút | 1.659.411 đ |
| Hưng Yên → Quảng Ngãi | 869 km | 672 phút | 1.702.772 đ |
| Hải Dương → Quảng Ngãi | 915 km | 704 phút | 1.792.171 đ |
| Đồng Hới → Quảng Ngãi | 406 km | 309 phút | 796.130 đ |
| Đông Hà → Quảng Ngãi | 305 km | 226 phút | 596.507 đ |
| Tam Kỳ → Quảng Ngãi | 69 km | 51 phút | 98.681 đ |
| Hội An → Quảng Ngãi | 116 km | 87 phút | 167.298 đ |
| Quảng Ngãi → Tuy Hòa | 257 km | 208 phút | 369.694 đ |
| Quảng Ngãi → Phan Thiết | 609 km | 470 phút | 876.478 đ |
| Quảng Ngãi → Mũi Né | 592 km | 469 phút | 852.024 đ |
| Quảng Ngãi → Phan Rang | 464 km | 368 phút | 908.326 đ |
| Quảng Ngãi → Kon Tum | 198 km | 146 phút | 284.967 đ |
| Quảng Ngãi → Gia Nghĩa | 526 km | 415 phút | 757.226 đ |
| Quảng Ngãi → Biên Hòa | 728 km | 577 phút | 1.047.660 đ |
| Quảng Ngãi → Thủ Dầu Một | 732 km | 560 phút | 1.052.694 đ |
| Quảng Ngãi → Tây Ninh | 754 km | 600 phút | 1.085.061 đ |
| Quảng Ngãi → Mỹ Tho | 841 km | 637 phút | 1.209.491 đ |
| Quảng Ngãi → Bến Tre | 886 km | 679 phút | 1.275.230 đ |
| Quảng Ngãi → Trà Vinh | 897 km | 680 phút | 1.289.759 đ |
| Quảng Ngãi → Vĩnh Long | 938 km | 721 phút | 1.348.738 đ |
| Quảng Ngãi → Long Xuyên | 919 km | 707 phút | 1.799.300 đ |
| Quảng Ngãi → Rạch Giá | 968 km | 742 phút | 1.895.123 đ |
| Quảng Ngãi → Hà Tiên | 1062 km | 808 phút | 1.527.687 đ |
| Quảng Ngãi → Phú Quốc | 1143 km | 1383 phút | 1.643.918 đ |
| Quảng Ngãi → Cà Mau | 1102 km | 841 phút | 1.584.508 đ |
| Quảng Ngãi → Sóc Trăng | 960 km | 755 phút | 1.380.672 đ |
| Quảng Ngãi → Bạc Liêu | 1047 km | 788 phút | 1.506.541 đ |
| Quảng Ngãi → Cao Lãnh | 879 km | 678 phút | 1.265.017 đ |
| Quảng Ngãi → Tân An | 818 km | 620 phút | 1.176.405 đ |