Trang chủ › Khoảng cách › Từ Rạch Giá
Từ Rạch Giá đi các tỉnh thành
Rạch Giá là biển Kiên Giang. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Rạch Giá | 1822 km | 1407 phút | 3.568.949 đ |
| TP.HCM → Rạch Giá | 237 km | 186 phút | 464.308 đ |
| Hải Phòng → Rạch Giá | 1854 km | 1443 phút | 2.667.554 đ |
| Đà Nẵng → Rạch Giá | 1066 km | 807 phút | 2.088.740 đ |
| Cần Thơ → Rạch Giá | 111 km | 93 phút | 159.386 đ |
| Huế → Rạch Giá | 1150 km | 882 phút | 2.252.837 đ |
| Nha Trang → Rạch Giá | 646 km | 478 phút | 1.228.011 đ |
| Đà Lạt → Rạch Giá | 528 km | 404 phút | 1.033.109 đ |
| Vũng Tàu → Rạch Giá | 318 km | 265 phút | 627.339 đ |
| Quy Nhơn → Rạch Giá | 859 km | 643 phút | 1.235.959 đ |
| Buôn Ma Thuột → Rạch Giá | 566 km | 422 phút | 1.107.532 đ |
| Pleiku → Rạch Giá | 732 km | 572 phút | 1.434.601 đ |
| Vinh → Rạch Giá | 1527 km | 1176 phút | 2.989.924 đ |
| Thanh Hóa → Rạch Giá | 1681 km | 1303 phút | 2.418.118 đ |
| Nam Định → Rạch Giá | 1777 km | 1378 phút | 2.556.071 đ |
| Thái Bình → Rạch Giá | 1797 km | 1393 phút | 2.584.553 đ |
| Ninh Bình → Rạch Giá | 1729 km | 1339 phút | 3.385.685 đ |
| Hạ Long → Rạch Giá | 1915 km | 1496 phút | 3.750.671 đ |
| Bắc Ninh → Rạch Giá | 1865 km | 1451 phút | 3.653.438 đ |
| Lào Cai → Rạch Giá | 2139 km | 1622 phút | 3.076.952 đ |
| Sa Pa → Rạch Giá | 2170 km | 1645 phút | 4.250.089 đ |
| Điện Biên Phủ → Rạch Giá | 2171 km | 1658 phút | 3.123.415 đ |
| Sơn La → Rạch Giá | 2018 km | 1547 phút | 2.902.318 đ |
| Hà Giang → Rạch Giá | 2112 km | 1602 phút | 3.038.831 đ |
| Cao Bằng → Rạch Giá | 2094 km | 1604 phút | 4.101.243 đ |
| Lạng Sơn → Rạch Giá | 1982 km | 1538 phút | 3.882.165 đ |
| Thái Nguyên → Rạch Giá | 1894 km | 1464 phút | 3.709.817 đ |
| Việt Trì → Rạch Giá | 1894 km | 1450 phút | 3.710.104 đ |
| Hòa Bình → Rạch Giá | 1829 km | 1395 phút | 3.581.679 đ |
| Phủ Lý → Rạch Giá | 1769 km | 1366 phút | 3.464.025 đ |
| Hưng Yên → Rạch Giá | 1791 km | 1382 phút | 3.507.256 đ |
| Hải Dương → Rạch Giá | 1837 km | 1414 phút | 3.596.929 đ |
| Đồng Hới → Rạch Giá | 1342 km | 1035 phút | 2.629.286 đ |
| Đông Hà → Rạch Giá | 1241 km | 951 phút | 1.784.603 đ |
| Tam Kỳ → Rạch Giá | 1035 km | 791 phút | 2.027.465 đ |
| Hội An → Rạch Giá | 1058 km | 817 phút | 2.072.093 đ |
| Quảng Ngãi → Rạch Giá | 968 km | 742 phút | 1.895.123 đ |
| Tuy Hòa → Rạch Giá | 755 km | 565 phút | 1.478.524 đ |
| Phan Thiết → Rạch Giá | 399 km | 299 phút | 776.515 đ |
| Mũi Né → Rạch Giá | 424 km | 321 phút | 821.249 đ |
| Phan Rang → Rạch Giá | 546 km | 402 phút | 1.044.182 đ |
| Kon Tum → Rạch Giá | 770 km | 604 phút | 1.508.189 đ |
| Gia Nghĩa → Rạch Giá | 446 km | 335 phút | 854.832 đ |
| Biên Hòa → Rạch Giá | 267 km | 213 phút | 523.063 đ |
| Thủ Dầu Một → Rạch Giá | 238 km | 187 phút | 475.771 đ |
| Tây Ninh → Rạch Giá | 255 km | 224 phút | 539.861 đ |
| Mỹ Tho → Rạch Giá | 182 km | 138 phút | 357.009 đ |
| Bến Tre → Rạch Giá | 196 km | 147 phút | 383.161 đ |
| Trà Vinh → Rạch Giá | 194 km | 154 phút | 278.925 đ |
| Vĩnh Long → Rạch Giá | 127 km | 108 phút | 182.833 đ |
| Long Xuyên → Rạch Giá | 75 km | 59 phút | 107.744 đ |
| Rạch Giá → Hà Tiên | 90 km | 86 phút | 130.040 đ |
| Rạch Giá → Phú Quốc | 171 km | 660 phút | 246.415 đ |
| Rạch Giá → Cà Mau | 119 km | 111 phút | 171.038 đ |
| Rạch Giá → Sóc Trăng | 145 km | 118 phút | 208.582 đ |
| Rạch Giá → Bạc Liêu | 136 km | 109 phút | 194.917 đ |
| Rạch Giá → Cao Lãnh | 95 km | 78 phút | 183.430 đ |
| Rạch Giá → Tân An | 191 km | 152 phút | 373.656 đ |