Trang chủ › Khoảng cách › Từ Sa Pa
Từ Sa Pa đi các tỉnh thành
Sa Pa là thị trấn núi, sương mù và đèo dốc. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Sa Pa | 311 km | 250 phút | 753.305 đ |
| TP.HCM → Sa Pa | 1925 km | 1491 phút | 2.769.256 đ |
| Hải Phòng → Sa Pa | 412 km | 327 phút | 805.923 đ |
| Đà Nẵng → Sa Pa | 1077 km | 852 phút | 1.549.696 đ |
| Cần Thơ → Sa Pa | 2088 km | 1623 phút | 3.003.588 đ |
| Huế → Sa Pa | 976 km | 770 phút | 1.404.551 đ |
| Nha Trang → Sa Pa | 1598 km | 1253 phút | 2.298.435 đ |
| Đà Lạt → Sa Pa | 1732 km | 1373 phút | 2.491.194 đ |
| Vũng Tàu → Sa Pa | 1995 km | 1540 phút | 2.869.951 đ |
| Quy Nhơn → Sa Pa | 1386 km | 1073 phút | 1.993.473 đ |
| Buôn Ma Thuột → Sa Pa | 1603 km | 1294 phút | 2.306.347 đ |
| Pleiku → Sa Pa | 1410 km | 1112 phút | 2.028.141 đ |
| Vinh → Sa Pa | 603 km | 468 phút | 866.840 đ |
| Thanh Hóa → Sa Pa | 463 km | 369 phút | 666.457 đ |
| Nam Định → Sa Pa | 394 km | 312 phút | 771.505 đ |
| Thái Bình → Sa Pa | 413 km | 326 phút | 808.860 đ |
| Ninh Bình → Sa Pa | 404 km | 325 phút | 790.960 đ |
| Hạ Long → Sa Pa | 477 km | 386 phút | 902.211 đ |
| Bắc Ninh → Sa Pa | 320 km | 260 phút | 626.158 đ |
| Lào Cai → Sa Pa | 32 km | 24 phút | 45.313 đ |
| Sa Pa → Điện Biên Phủ | 298 km | 216 phút | 428.817 đ |
| Sa Pa → Sơn La | 215 km | 176 phút | 308.702 đ |
| Sa Pa → Hà Giang | 232 km | 167 phút | 333.588 đ |
| Sa Pa → Cao Bằng | 454 km | 335 phút | 653.654 đ |
| Sa Pa → Lạng Sơn | 466 km | 344 phút | 670.341 đ |
| Sa Pa → Thái Nguyên | 322 km | 234 phút | 463.485 đ |
| Sa Pa → Việt Trì | 283 km | 204 phút | 406.952 đ |
| Sa Pa → Hòa Bình | 340 km | 252 phút | 488.515 đ |
| Sa Pa → Phủ Lý | 412 km | 301 phút | 807.046 đ |
| Sa Pa → Hưng Yên | 408 km | 296 phút | 799.212 đ |
| Sa Pa → Hải Dương | 404 km | 293 phút | 580.579 đ |
| Sa Pa → Đồng Hới | 840 km | 633 phút | 1.207.765 đ |
| Sa Pa → Đông Hà | 945 km | 711 phút | 1.359.382 đ |
| Sa Pa → Tam Kỳ | 1184 km | 904 phút | 1.702.609 đ |
| Sa Pa → Hội An | 1150 km | 882 phút | 1.654.275 đ |
| Sa Pa → Quảng Ngãi | 1249 km | 935 phút | 1.796.255 đ |
| Sa Pa → Tuy Hòa | 1506 km | 1143 phút | 2.166.525 đ |
| Sa Pa → Phan Thiết | 1883 km | 1428 phút | 2.708.839 đ |
| Sa Pa → Mũi Né | 1858 km | 1424 phút | 2.673.021 đ |
| Sa Pa → Phan Rang | 1738 km | 1326 phút | 2.499.681 đ |
| Sa Pa → Kon Tum | 1397 km | 1071 phút | 2.009.441 đ |
| Sa Pa → Gia Nghĩa | 1729 km | 1317 phút | 2.487.023 đ |
| Sa Pa → Biên Hòa | 1931 km | 1480 phút | 2.777.312 đ |
| Sa Pa → Thủ Dầu Một | 1934 km | 1463 phút | 2.782.491 đ |
| Sa Pa → Tây Ninh | 1971 km | 1518 phút | 2.835.715 đ |
| Sa Pa → Mỹ Tho | 2039 km | 1552 phút | 2.932.526 đ |
| Sa Pa → Bến Tre | 2037 km | 1544 phút | 2.930.656 đ |
| Sa Pa → Trà Vinh | 2080 km | 1579 phút | 2.991.792 đ |
| Sa Pa → Vĩnh Long | 2103 km | 1602 phút | 3.025.166 đ |
| Sa Pa → Long Xuyên | 2136 km | 1626 phút | 3.072.348 đ |
| Sa Pa → Rạch Giá | 2170 km | 1645 phút | 4.250.089 đ |
| Sa Pa → Hà Tiên | 2264 km | 1711 phút | 3.257.339 đ |
| Sa Pa → Phú Quốc | 2345 km | 2286 phút | 3.373.714 đ |
| Sa Pa → Cà Mau | 2252 km | 1706 phút | 3.239.934 đ |
| Sa Pa → Sóc Trăng | 2135 km | 1652 phút | 3.071.341 đ |
| Sa Pa → Bạc Liêu | 2223 km | 1685 phút | 3.197.210 đ |
| Sa Pa → Cao Lãnh | 2096 km | 1597 phút | 3.015.815 đ |
| Sa Pa → Tân An | 2016 km | 1535 phút | 2.899.584 đ |