Trang chủ › Khoảng cách › Từ Sóc Trăng
Từ Sóc Trăng đi các thành phố/điểm
Hub Sóc Trăng tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực đồng bằng sông Cửu Long có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Sóc Trăng | 1787 km | 1414 phút | 3.500.401 đ |
| TP.HCM → Sóc Trăng | 183 km | 174 phút | 262.814 đ |
| Hải Phòng → Sóc Trăng | 1834 km | 1466 phút | 2.638.353 đ |
| Đà Nẵng → Sóc Trăng | 1032 km | 814 phút | 1.483.813 đ |
| Cần Thơ → Sóc Trăng | 62 km | 51 phút | 89.762 đ |
| Huế → Sóc Trăng | 1130 km | 905 phút | 1.625.505 đ |
| Nha Trang → Sóc Trăng | 592 km | 466 phút | 1.158.870 đ |
| Đà Lạt → Sóc Trăng | 473 km | 392 phút | 680.554 đ |
| Vũng Tàu → Sóc Trăng | 264 km | 253 phút | 512.945 đ |
| Quy Nhơn → Sóc Trăng | 797 km | 629 phút | 1.146.341 đ |
| Buôn Ma Thuột → Sóc Trăng | 530 km | 429 phút | 763.124 đ |
| Pleiku → Sóc Trăng | 698 km | 579 phút | 1.003.354 đ |
| Vinh → Sóc Trăng | 1492 km | 1184 phút | 2.145.810 đ |
| Thanh Hóa → Sóc Trăng | 1631 km | 1294 phút | 2.346.769 đ |
| Nam Định → Sóc Trăng | 1727 km | 1369 phút | 2.484.865 đ |
| Thái Bình → Sóc Trăng | 1747 km | 1384 phút | 2.513.203 đ |
| Ninh Bình → Sóc Trăng | 1694 km | 1346 phút | 2.436.531 đ |
| Hạ Long → Sóc Trăng | 1880 km | 1503 phút | 3.682.254 đ |
| Bắc Ninh → Sóc Trăng | 1830 km | 1458 phút | 2.633.174 đ |
| Lào Cai → Sóc Trăng | 2119 km | 1645 phút | 3.047.750 đ |
| Sa Pa → Sóc Trăng | 2135 km | 1652 phút | 3.071.341 đ |
| Điện Biên Phủ → Sóc Trăng | 2122 km | 1649 phút | 3.052.065 đ |
| Sơn La → Sóc Trăng | 1968 km | 1538 phút | 2.830.968 đ |
| Hà Giang → Sóc Trăng | 2078 km | 1609 phút | 2.988.628 đ |
| Cao Bằng → Sóc Trăng | 2059 km | 1611 phút | 2.962.159 đ |
| Lạng Sơn → Sóc Trăng | 1933 km | 1529 phút | 3.785.219 đ |
| Thái Nguyên → Sóc Trăng | 1859 km | 1471 phút | 2.674.747 đ |
| Việt Trì → Sóc Trăng | 1859 km | 1457 phút | 2.674.747 đ |
| Hòa Bình → Sóc Trăng | 1808 km | 1418 phút | 2.601.527 đ |
| Phủ Lý → Sóc Trăng | 1734 km | 1373 phút | 3.395.621 đ |
| Hưng Yên → Sóc Trăng | 1756 km | 1389 phút | 3.438.852 đ |
| Hải Dương → Sóc Trăng | 1802 km | 1421 phút | 3.528.382 đ |
| Đồng Hới → Sóc Trăng | 1293 km | 1026 phút | 1.859.980 đ |
| Đông Hà → Sóc Trăng | 1206 km | 958 phút | 1.734.399 đ |
| Tam Kỳ → Sóc Trăng | 1020 km | 801 phút | 1.466.551 đ |
| Hội An → Sóc Trăng | 1023 km | 824 phút | 1.471.586 đ |
| Quảng Ngãi → Sóc Trăng | 960 km | 755 phút | 1.380.672 đ |
| Tuy Hòa → Sóc Trăng | 700 km | 553 phút | 1.007.669 đ |
| Phan Thiết → Sóc Trăng | 345 km | 287 phút | 662.121 đ |
| Mũi Né → Sóc Trăng | 369 km | 309 phút | 706.984 đ |
| Phan Rang → Sóc Trăng | 491 km | 390 phút | 929.787 đ |
| Kon Tum → Sóc Trăng | 735 km | 611 phút | 1.057.441 đ |
| Gia Nghĩa → Sóc Trăng | 411 km | 342 phút | 590.648 đ |
| Biên Hòa → Sóc Trăng | 213 km | 201 phút | 305.969 đ |
| Thủ Dầu Một → Sóc Trăng | 203 km | 194 phút | 292.303 đ |
| Tây Ninh → Sóc Trăng | 246 km | 230 phút | 353.583 đ |
| Mỹ Tho → Sóc Trăng | 117 km | 123 phút | 168.017 đ |
| Bến Tre → Sóc Trăng | 103 km | 113 phút | 147.734 đ |
| Trà Vinh → Sóc Trăng | 63 km | 81 phút | 90.769 đ |
| Vĩnh Long → Sóc Trăng | 97 km | 81 phút | 138.959 đ |
| Long Xuyên → Sóc Trăng | 122 km | 102 phút | 175.497 đ |
| Rạch Giá → Sóc Trăng | 145 km | 118 phút | 208.582 đ |
| Hà Tiên → Sóc Trăng | 235 km | 203 phút | 337.760 đ |
| Phú Quốc → Sóc Trăng | 316 km | 777 phút | 453.847 đ |
| Cà Mau → Sóc Trăng | 114 km | 84 phút | 163.845 đ |
| Sóc Trăng → Bạc Liêu | 50 km | 39 phút | 72.357 đ |
| Sóc Trăng → Cao Lãnh | 142 km | 111 phút | 204.842 đ |
| Sóc Trăng → Tân An | 135 km | 136 phút | 193.766 đ |