Trang chủ › Khoảng cách › Từ Sơn La
Từ Sơn La đi các tỉnh thành
Sơn La là cao nguyên Mộc Châu, đường đèo. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Sơn La | 279 km | 210 phút | 401.629 đ |
| TP.HCM → Sơn La | 1814 km | 1394 phút | 2.609.295 đ |
| Hải Phòng → Sơn La | 394 km | 297 phút | 566.913 đ |
| Đà Nẵng → Sơn La | 951 km | 739 phút | 1.367.582 đ |
| Cần Thơ → Sơn La | 1962 km | 1510 phút | 2.821.618 đ |
| Huế → Sơn La | 850 km | 657 phút | 1.222.581 đ |
| Nha Trang → Sơn La | 1452 km | 1121 phút | 2.089.421 đ |
| Đà Lạt → Sơn La | 1578 km | 1237 phút | 2.270.672 đ |
| Vũng Tàu → Sơn La | 1850 km | 1408 phút | 2.660.937 đ |
| Quy Nhơn → Sơn La | 1259 km | 960 phút | 1.811.503 đ |
| Buôn Ma Thuột → Sơn La | 1477 km | 1181 phút | 2.124.233 đ |
| Pleiku → Sơn La | 1283 km | 999 phút | 1.846.027 đ |
| Vinh → Sơn La | 476 km | 356 phút | 684.870 đ |
| Thanh Hóa → Sơn La | 337 km | 256 phút | 484.343 đ |
| Nam Định → Sơn La | 322 km | 258 phút | 462.622 đ |
| Thái Bình → Sơn La | 341 km | 273 phút | 490.960 đ |
| Ninh Bình → Sơn La | 308 km | 235 phút | 443.346 đ |
| Hạ Long → Sơn La | 450 km | 354 phút | 824.269 đ |
| Bắc Ninh → Sơn La | 311 km | 240 phút | 447.230 đ |
| Lào Cai → Sơn La | 246 km | 198 phút | 353.296 đ |
| Sa Pa → Sơn La | 215 km | 176 phút | 308.702 đ |
| Điện Biên Phủ → Sơn La | 155 km | 114 phút | 222.968 đ |
| Sơn La → Hà Giang | 348 km | 269 phút | 500.310 đ |
| Sơn La → Cao Bằng | 521 km | 376 phút | 749.027 đ |
| Sơn La → Lạng Sơn | 428 km | 332 phút | 858.518 đ |
| Sơn La → Thái Nguyên | 326 km | 250 phút | 468.951 đ |
| Sơn La → Việt Trì | 231 km | 175 phút | 332.869 đ |
| Sơn La → Hòa Bình | 230 km | 180 phút | 331.430 đ |
| Sơn La → Phủ Lý | 315 km | 241 phút | 452.552 đ |
| Sơn La → Hưng Yên | 336 km | 255 phút | 482.761 đ |
| Sơn La → Hải Dương | 337 km | 257 phút | 484.631 đ |
| Sơn La → Đồng Hới | 672 km | 518 phút | 967.391 đ |
| Sơn La → Đông Hà | 778 km | 597 phút | 1.119.153 đ |
| Sơn La → Tam Kỳ | 1016 km | 789 phút | 1.462.235 đ |
| Sơn La → Hội An | 983 km | 767 phút | 1.413.902 đ |
| Sơn La → Quảng Ngãi | 1082 km | 821 phút | 2.118.262 đ |
| Sơn La → Tuy Hòa | 1339 km | 1029 phút | 1.926.152 đ |
| Sơn La → Phan Thiết | 1691 km | 1291 phút | 2.432.935 đ |
| Sơn La → Mũi Né | 1666 km | 1287 phút | 2.397.116 đ |
| Sơn La → Phan Rang | 1571 km | 1211 phút | 2.259.308 đ |
| Sơn La → Kon Tum | 1230 km | 957 phút | 1.769.067 đ |
| Sơn La → Gia Nghĩa | 1562 km | 1203 phút | 2.246.649 đ |
| Sơn La → Biên Hòa | 1778 km | 1381 phút | 2.558.085 đ |
| Sơn La → Thủ Dầu Một | 1782 km | 1364 phút | 2.563.119 đ |
| Sơn La → Tây Ninh | 1804 km | 1404 phút | 2.595.342 đ |
| Sơn La → Mỹ Tho | 1857 km | 1422 phút | 2.671.151 đ |
| Sơn La → Bến Tre | 1870 km | 1430 phút | 2.690.283 đ |
| Sơn La → Trà Vinh | 1913 km | 1465 phút | 2.751.419 đ |
| Sơn La → Vĩnh Long | 1936 km | 1487 phút | 2.784.792 đ |
| Sơn La → Long Xuyên | 1954 km | 1495 phút | 2.810.973 đ |
| Sơn La → Rạch Giá | 2018 km | 1547 phút | 2.902.318 đ |
| Sơn La → Hà Tiên | 2097 km | 1597 phút | 3.016.966 đ |
| Sơn La → Phú Quốc | 2178 km | 2171 phút | 3.133.341 đ |
| Sơn La → Cà Mau | 2085 km | 1591 phút | 2.999.560 đ |
| Sơn La → Sóc Trăng | 1968 km | 1538 phút | 2.830.968 đ |
| Sơn La → Bạc Liêu | 2070 km | 1587 phút | 2.977.839 đ |
| Sơn La → Cao Lãnh | 1915 km | 1467 phút | 2.754.440 đ |
| Sơn La → Tân An | 1834 km | 1405 phút | 2.638.209 đ |