Trang chủ › Khoảng cách › Từ Tam Kỳ
Từ Tam Kỳ đi các tỉnh thành
Hub Tam Kỳ tổng hợp khoảng cách, thời gian lái và chi phí ước tính tới từng điểm còn lại. Khu vực duyên hải Nam Trung Bộ có đặc thù giao thông riêng; số liệu từng tuyến lấy từ bản đồ và công thức phí thống nhất. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Tam Kỳ | 836 km | 666 phút | 1.636.888 đ |
| TP.HCM → Tam Kỳ | 848 km | 631 phút | 1.220.280 đ |
| Hải Phòng → Tam Kỳ | 870 km | 693 phút | 1.251.639 đ |
| Đà Nẵng → Tam Kỳ | 64 km | 51 phút | 170.208 đ |
| Cần Thơ → Tam Kỳ | 1009 km | 760 phút | 1.452.022 đ |
| Huế → Tam Kỳ | 164 km | 141 phút | 235.626 đ |
| Nha Trang → Tam Kỳ | 443 km | 347 phút | 637.399 đ |
| Đà Lạt → Tam Kỳ | 569 km | 463 phút | 818.650 đ |
| Vũng Tàu → Tam Kỳ | 832 km | 630 phút | 1.197.407 đ |
| Quy Nhơn → Tam Kỳ | 242 km | 183 phút | 347.973 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tam Kỳ | 490 km | 393 phút | 704.577 đ |
| Pleiku → Tam Kỳ | 312 km | 228 phút | 448.524 đ |
| Vinh → Tam Kỳ | 540 km | 435 phút | 776.934 đ |
| Thanh Hóa → Tam Kỳ | 680 km | 546 phút | 978.036 đ |
| Nam Định → Tam Kỳ | 776 km | 621 phút | 1.115.988 đ |
| Thái Bình → Tam Kỳ | 796 km | 636 phút | 1.144.471 đ |
| Ninh Bình → Tam Kỳ | 742 km | 598 phút | 1.067.799 đ |
| Hạ Long → Tam Kỳ | 926 km | 763 phút | 1.814.276 đ |
| Bắc Ninh → Tam Kỳ | 864 km | 693 phút | 1.692.706 đ |
| Lào Cai → Tam Kỳ | 1153 km | 880 phút | 1.658.015 đ |
| Sa Pa → Tam Kỳ | 1184 km | 904 phút | 1.702.609 đ |
| Điện Biên Phủ → Tam Kỳ | 1170 km | 900 phút | 1.683.333 đ |
| Sơn La → Tam Kỳ | 1016 km | 789 phút | 1.462.235 đ |
| Hà Giang → Tam Kỳ | 1126 km | 861 phút | 1.619.751 đ |
| Cao Bằng → Tam Kỳ | 1108 km | 863 phút | 2.169.183 đ |
| Lạng Sơn → Tam Kỳ | 981 km | 781 phút | 1.921.432 đ |
| Thái Nguyên → Tam Kỳ | 908 km | 723 phút | 1.777.756 đ |
| Việt Trì → Tam Kỳ | 908 km | 708 phút | 1.306.014 đ |
| Hòa Bình → Tam Kỳ | 842 km | 653 phút | 1.211.649 đ |
| Phủ Lý → Tam Kỳ | 782 km | 625 phút | 1.531.965 đ |
| Hưng Yên → Tam Kỳ | 804 km | 641 phút | 1.575.196 đ |
| Hải Dương → Tam Kỳ | 850 km | 673 phút | 1.664.869 đ |
| Đồng Hới → Tam Kỳ | 333 km | 264 phút | 651.763 đ |
| Đông Hà → Tam Kỳ | 240 km | 194 phút | 344.521 đ |
| Tam Kỳ → Hội An | 48 km | 39 phút | 69.767 đ |
| Tam Kỳ → Quảng Ngãi | 69 km | 51 phút | 98.681 đ |
| Tam Kỳ → Tuy Hòa | 325 km | 257 phút | 466.937 đ |
| Tam Kỳ → Phan Thiết | 677 km | 519 phút | 973.721 đ |
| Tam Kỳ → Mũi Né | 660 km | 517 phút | 949.266 đ |
| Tam Kỳ → Phan Rang | 531 km | 416 phút | 1.040.799 đ |
| Tam Kỳ → Kon Tum | 266 km | 195 phút | 382.209 đ |
| Tam Kỳ → Gia Nghĩa | 594 km | 463 phút | 854.469 đ |
| Tam Kỳ → Biên Hòa | 796 km | 626 phút | 1.144.758 đ |
| Tam Kỳ → Thủ Dầu Một | 799 km | 609 phút | 1.149.937 đ |
| Tam Kỳ → Tây Ninh | 822 km | 648 phút | 1.182.159 đ |
| Tam Kỳ → Mỹ Tho | 916 km | 688 phút | 1.318.098 đ |
| Tam Kỳ → Bến Tre | 930 km | 696 phút | 1.337.230 đ |
| Tam Kỳ → Trà Vinh | 964 km | 728 phút | 1.387.002 đ |
| Tam Kỳ → Vĩnh Long | 1005 km | 769 phút | 1.445.980 đ |
| Tam Kỳ → Long Xuyên | 986 km | 756 phút | 1.931.643 đ |
| Tam Kỳ → Rạch Giá | 1035 km | 791 phút | 2.027.465 đ |
| Tam Kỳ → Hà Tiên | 1130 km | 857 phút | 1.624.930 đ |
| Tam Kỳ → Phú Quốc | 1210 km | 1431 phút | 1.741.160 đ |
| Tam Kỳ → Cà Mau | 1144 km | 857 phút | 1.646.363 đ |
| Tam Kỳ → Sóc Trăng | 1020 km | 801 phút | 1.466.551 đ |
| Tam Kỳ → Bạc Liêu | 1107 km | 835 phút | 1.592.276 đ |
| Tam Kỳ → Cao Lãnh | 947 km | 727 phút | 1.362.260 đ |
| Tam Kỳ → Tân An | 885 km | 669 phút | 1.273.648 đ |