Trang chủ › Khoảng cách › Từ Tây Ninh
Từ Tây Ninh đi các tỉnh thành
Từ Tây Ninh bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các tỉnh thành khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Tây Ninh | 1624 km | 1280 phút | 2.335.405 đ |
| TP.HCM → Tây Ninh | 98 km | 87 phút | 140.685 đ |
| Hải Phòng → Tây Ninh | 1658 km | 1308 phút | 2.384.889 đ |
| Đà Nẵng → Tây Ninh | 853 km | 665 phút | 1.227.184 đ |
| Cần Thơ → Tây Ninh | 229 km | 196 phút | 329.560 đ |
| Huế → Tây Ninh | 937 km | 740 phút | 1.347.731 đ |
| Nha Trang → Tây Ninh | 509 km | 381 phút | 996.315 đ |
| Đà Lạt → Tây Ninh | 380 km | 298 phút | 546.630 đ |
| Vũng Tàu → Tây Ninh | 181 km | 168 phút | 353.653 đ |
| Quy Nhơn → Tây Ninh | 622 km | 527 phút | 894.891 đ |
| Buôn Ma Thuột → Tây Ninh | 352 km | 279 phút | 506.496 đ |
| Pleiku → Tây Ninh | 519 km | 430 phút | 746.725 đ |
| Vinh → Tây Ninh | 1313 km | 1034 phút | 1.889.038 đ |
| Thanh Hóa → Tây Ninh | 1468 km | 1161 phút | 2.111.143 đ |
| Nam Định → Tây Ninh | 1564 km | 1235 phút | 2.249.239 đ |
| Thái Bình → Tây Ninh | 1569 km | 1235 phút | 2.256.575 đ |
| Ninh Bình → Tây Ninh | 1530 km | 1213 phút | 2.200.905 đ |
| Hạ Long → Tây Ninh | 1714 km | 1378 phút | 2.465.733 đ |
| Bắc Ninh → Tây Ninh | 1652 km | 1308 phút | 2.376.402 đ |
| Lào Cai → Tây Ninh | 1926 km | 1479 phút | 2.770.119 đ |
| Sa Pa → Tây Ninh | 1971 km | 1518 phút | 2.835.715 đ |
| Điện Biên Phủ → Tây Ninh | 1943 km | 1499 phút | 2.795.437 đ |
| Sơn La → Tây Ninh | 1804 km | 1404 phút | 2.595.342 đ |
| Hà Giang → Tây Ninh | 1899 km | 1460 phút | 2.731.855 đ |
| Cao Bằng → Tây Ninh | 1896 km | 1478 phút | 2.726.677 đ |
| Lạng Sơn → Tây Ninh | 1769 km | 1396 phút | 3.464.313 đ |
| Thái Nguyên → Tây Ninh | 1696 km | 1338 phút | 2.439.121 đ |
| Việt Trì → Tây Ninh | 1681 km | 1307 phút | 2.418.118 đ |
| Hòa Bình → Tây Ninh | 1615 km | 1252 phút | 2.323.753 đ |
| Phủ Lý → Tây Ninh | 1570 km | 1240 phút | 2.258.445 đ |
| Hưng Yên → Tây Ninh | 1577 km | 1240 phút | 2.269.090 đ |
| Hải Dương → Tây Ninh | 1623 km | 1272 phút | 2.334.973 đ |
| Đồng Hới → Tây Ninh | 1129 km | 893 phút | 1.624.354 đ |
| Đông Hà → Tây Ninh | 1027 km | 809 phút | 1.477.627 đ |
| Tam Kỳ → Tây Ninh | 822 km | 648 phút | 1.182.159 đ |
| Hội An → Tây Ninh | 845 km | 674 phút | 1.214.957 đ |
| Quảng Ngãi → Tây Ninh | 754 km | 600 phút | 1.085.061 đ |
| Tuy Hòa → Tây Ninh | 544 km | 458 phút | 782.832 đ |
| Phan Thiết → Tây Ninh | 262 km | 202 phút | 512.709 đ |
| Mũi Né → Tây Ninh | 286 km | 224 phút | 560.693 đ |
| Phan Rang → Tây Ninh | 408 km | 305 phút | 799.212 đ |
| Kon Tum → Tây Ninh | 557 km | 462 phút | 800.813 đ |
| Gia Nghĩa → Tây Ninh | 232 km | 192 phút | 334.020 đ |
| Biên Hòa → Tây Ninh | 114 km | 100 phút | 164.564 đ |
| Thủ Dầu Một → Tây Ninh | 85 km | 78 phút | 121.697 đ |
| Tây Ninh → Mỹ Tho | 135 km | 114 phút | 193.622 đ |
| Tây Ninh → Bến Tre | 148 km | 123 phút | 212.898 đ |
| Tây Ninh → Trà Vinh | 190 km | 157 phút | 274.034 đ |
| Tây Ninh → Vĩnh Long | 191 km | 163 phút | 275.041 đ |
| Tây Ninh → Long Xuyên | 206 km | 188 phút | 437.929 đ |
| Tây Ninh → Rạch Giá | 255 km | 224 phút | 539.861 đ |
| Tây Ninh → Hà Tiên | 278 km | 285 phút | 400.047 đ |
| Tây Ninh → Phú Quốc | 359 km | 859 phút | 516.422 đ |
| Tây Ninh → Cà Mau | 355 km | 283 phút | 510.811 đ |
| Tây Ninh → Sóc Trăng | 246 km | 230 phút | 353.583 đ |
| Tây Ninh → Bạc Liêu | 325 km | 263 phút | 468.088 đ |
| Tây Ninh → Cao Lãnh | 167 km | 160 phút | 240.086 đ |
| Tây Ninh → Tân An | 112 km | 98 phút | 160.680 đ |