Trang chủ › Khoảng cách › Từ Thái Nguyên
Từ Thái Nguyên đi các tỉnh thành
Từ Thái Nguyên bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các tỉnh thành khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Thái Nguyên | 72 km | 60 phút | 104.291 đ |
| TP.HCM → Thái Nguyên | 1690 km | 1317 phút | 2.430.346 đ |
| Hải Phòng → Thái Nguyên | 165 km | 127 phút | 237.209 đ |
| Đà Nẵng → Thái Nguyên | 842 km | 679 phút | 1.648.495 đ |
| Cần Thơ → Thái Nguyên | 1868 km | 1466 phút | 2.687.406 đ |
| Huế → Thái Nguyên | 741 km | 597 phút | 1.065.785 đ |
| Nha Trang → Thái Nguyên | 1363 km | 1080 phút | 1.960.388 đ |
| Đà Lạt → Thái Nguyên | 1497 km | 1200 phút | 2.153.147 đ |
| Vũng Tàu → Thái Nguyên | 1733 km | 1344 phút | 2.492.633 đ |
| Quy Nhơn → Thái Nguyên | 1150 km | 900 phút | 2.252.693 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thái Nguyên | 1352 km | 1104 phút | 2.648.727 đ |
| Pleiku → Thái Nguyên | 1190 km | 955 phút | 1.711.959 đ |
| Vinh → Thái Nguyên | 367 km | 295 phút | 718.913 đ |
| Thanh Hóa → Thái Nguyên | 228 km | 191 phút | 462.857 đ |
| Nam Định → Thái Nguyên | 156 km | 123 phút | 304.547 đ |
| Thái Bình → Thái Nguyên | 167 km | 131 phút | 327.070 đ |
| Ninh Bình → Thái Nguyên | 166 km | 136 phút | 320.677 đ |
| Hạ Long → Thái Nguyên | 231 km | 191 phút | 332.150 đ |
| Bắc Ninh → Thái Nguyên | 62 km | 50 phút | 88.755 đ |
| Lào Cai → Thái Nguyên | 291 km | 211 phút | 418.747 đ |
| Sa Pa → Thái Nguyên | 322 km | 234 phút | 463.485 đ |
| Điện Biên Phủ → Thái Nguyên | 480 km | 361 phút | 690.048 đ |
| Sơn La → Thái Nguyên | 326 km | 250 phút | 468.951 đ |
| Hà Giang → Thái Nguyên | 235 km | 169 phút | 337.472 đ |
| Cao Bằng → Thái Nguyên | 201 km | 144 phút | 288.707 đ |
| Lạng Sơn → Thái Nguyên | 148 km | 119 phút | 213.330 đ |
| Thái Nguyên → Việt Trì | 98 km | 79 phút | 140.973 đ |
| Thái Nguyên → Hòa Bình | 141 km | 116 phút | 202.972 đ |
| Thái Nguyên → Phủ Lý | 134 km | 109 phút | 253.339 đ |
| Thái Nguyên → Hưng Yên | 124 km | 98 phút | 242.854 đ |
| Thái Nguyên → Hải Dương | 117 km | 88 phút | 229.562 đ |
| Thái Nguyên → Đồng Hới | 564 km | 452 phút | 1.104.176 đ |
| Thái Nguyên → Đông Hà | 669 km | 530 phút | 1.310.654 đ |
| Thái Nguyên → Tam Kỳ | 908 km | 723 phút | 1.777.756 đ |
| Thái Nguyên → Hội An | 874 km | 701 phút | 1.712.291 đ |
| Thái Nguyên → Quảng Ngãi | 973 km | 755 phút | 1.905.620 đ |
| Thái Nguyên → Tuy Hòa | 1230 km | 963 phút | 2.409.790 đ |
| Thái Nguyên → Phan Thiết | 1583 km | 1224 phút | 2.276.714 đ |
| Thái Nguyên → Mũi Né | 1558 km | 1221 phút | 3.050.925 đ |
| Thái Nguyên → Phan Rang | 1437 km | 1122 phút | 2.814.364 đ |
| Thái Nguyên → Kon Tum | 1121 km | 890 phút | 2.195.478 đ |
| Thái Nguyên → Gia Nghĩa | 1453 km | 1137 phút | 2.090.140 đ |
| Thái Nguyên → Biên Hòa | 1655 km | 1299 phút | 3.240.900 đ |
| Thái Nguyên → Thủ Dầu Một | 1673 km | 1298 phút | 2.406.898 đ |
| Thái Nguyên → Tây Ninh | 1696 km | 1338 phút | 2.439.121 đ |
| Thái Nguyên → Mỹ Tho | 1748 km | 1355 phút | 3.424.020 đ |
| Thái Nguyên → Bến Tre | 1762 km | 1364 phút | 2.533.918 đ |
| Thái Nguyên → Trà Vinh | 1819 km | 1414 phút | 2.616.344 đ |
| Thái Nguyên → Vĩnh Long | 1827 km | 1421 phút | 2.628.571 đ |
| Thái Nguyên → Long Xuyên | 1860 km | 1445 phút | 2.675.754 đ |
| Thái Nguyên → Rạch Giá | 1894 km | 1464 phút | 3.709.817 đ |
| Thái Nguyên → Hà Tiên | 2003 km | 1547 phút | 2.881.891 đ |
| Thái Nguyên → Phú Quốc | 2084 km | 2121 phút | 2.998.122 đ |
| Thái Nguyên → Cà Mau | 1976 km | 1525 phút | 2.843.051 đ |
| Thái Nguyên → Sóc Trăng | 1859 km | 1471 phút | 2.674.747 đ |
| Thái Nguyên → Bạc Liêu | 1947 km | 1504 phút | 2.800.328 đ |
| Thái Nguyên → Cao Lãnh | 1806 km | 1400 phút | 2.597.931 đ |
| Thái Nguyên → Tân An | 1740 km | 1355 phút | 2.502.990 đ |