Trang chủ › Khoảng cách › Từ Thủ Dầu Một
Từ Thủ Dầu Một đi các tỉnh thành
Thủ Dầu Một là Bình Dương, vành đai công nghiệp. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Thủ Dầu Một | 1586 km | 1225 phút | 2.282.180 đ |
| TP.HCM → Thủ Dầu Một | 31 km | 27 phút | 44.450 đ |
| Hải Phòng → Thủ Dầu Một | 1619 km | 1261 phút | 2.328.356 đ |
| Đà Nẵng → Thủ Dầu Một | 831 km | 625 phút | 1.194.962 đ |
| Cần Thơ → Thủ Dầu Một | 195 km | 160 phút | 281.083 đ |
| Huế → Thủ Dầu Một | 914 km | 700 phút | 1.315.508 đ |
| Nha Trang → Thủ Dầu Một | 440 km | 317 phút | 860.761 đ |
| Đà Lạt → Thủ Dầu Một | 289 km | 227 phút | 415.583 đ |
| Vũng Tàu → Thủ Dầu Một | 111 km | 104 phút | 218.229 đ |
| Quy Nhơn → Thủ Dầu Một | 653 km | 483 phút | 938.909 đ |
| Buôn Ma Thuột → Thủ Dầu Một | 330 km | 240 phút | 474.273 đ |
| Pleiku → Thủ Dầu Một | 497 km | 390 phút | 714.503 đ |
| Vinh → Thủ Dầu Một | 1291 km | 994 phút | 1.856.816 đ |
| Thanh Hóa → Thủ Dầu Một | 1430 km | 1105 phút | 2.057.774 đ |
| Nam Định → Thủ Dầu Một | 1526 km | 1180 phút | 2.195.870 đ |
| Thái Bình → Thủ Dầu Một | 1546 km | 1195 phút | 2.224.209 đ |
| Ninh Bình → Thủ Dầu Một | 1493 km | 1157 phút | 2.147.537 đ |
| Hạ Long → Thủ Dầu Một | 1692 km | 1338 phút | 2.433.510 đ |
| Bắc Ninh → Thủ Dầu Một | 1615 km | 1252 phút | 2.323.177 đ |
| Lào Cai → Thủ Dầu Một | 1918 km | 1455 phút | 2.758.899 đ |
| Sa Pa → Thủ Dầu Một | 1934 km | 1463 phút | 2.782.491 đ |
| Điện Biên Phủ → Thủ Dầu Một | 1921 km | 1459 phút | 2.763.215 đ |
| Sơn La → Thủ Dầu Một | 1782 km | 1364 phút | 2.563.119 đ |
| Hà Giang → Thủ Dầu Một | 1877 km | 1420 phút | 2.699.633 đ |
| Cao Bằng → Thủ Dầu Một | 1858 km | 1422 phút | 2.673.165 đ |
| Lạng Sơn → Thủ Dầu Một | 1732 km | 1340 phút | 3.391.704 đ |
| Thái Nguyên → Thủ Dầu Một | 1673 km | 1298 phút | 2.406.898 đ |
| Việt Trì → Thủ Dầu Một | 1673 km | 1283 phút | 2.406.898 đ |
| Hòa Bình → Thủ Dầu Một | 1593 km | 1212 phút | 2.291.530 đ |
| Phủ Lý → Thủ Dầu Một | 1548 km | 1200 phút | 2.226.223 đ |
| Hưng Yên → Thủ Dầu Một | 1555 km | 1200 phút | 2.236.868 đ |
| Hải Dương → Thủ Dầu Một | 1601 km | 1232 phút | 3.134.997 đ |
| Đồng Hới → Thủ Dầu Một | 1092 km | 837 phút | 1.570.986 đ |
| Đông Hà → Thủ Dầu Một | 1005 km | 769 phút | 1.445.405 đ |
| Tam Kỳ → Thủ Dầu Một | 799 km | 609 phút | 1.149.937 đ |
| Hội An → Thủ Dầu Một | 822 km | 635 phút | 1.182.735 đ |
| Quảng Ngãi → Thủ Dầu Một | 732 km | 560 phút | 1.052.694 đ |
| Tuy Hòa → Thủ Dầu Một | 548 km | 404 phút | 1.073.820 đ |
| Phan Thiết → Thủ Dầu Một | 193 km | 138 phút | 377.155 đ |
| Mũi Né → Thủ Dầu Một | 217 km | 160 phút | 425.138 đ |
| Phan Rang → Thủ Dầu Một | 339 km | 241 phút | 663.788 đ |
| Kon Tum → Thủ Dầu Một | 534 km | 422 phút | 768.591 đ |
| Gia Nghĩa → Thủ Dầu Một | 210 km | 152 phút | 301.653 đ |
| Biên Hòa → Thủ Dầu Một | 23 km | 26 phút | 32.798 đ |
| Thủ Dầu Một → Tây Ninh | 85 km | 78 phút | 121.697 đ |
| Thủ Dầu Một → Mỹ Tho | 92 km | 78 phút | 132.486 đ |
| Thủ Dầu Một → Bến Tre | 105 km | 86 phút | 151.618 đ |
| Thủ Dầu Một → Trà Vinh | 148 km | 121 phút | 212.754 đ |
| Thủ Dầu Một → Vĩnh Long | 156 km | 128 phút | 225.125 đ |
| Thủ Dầu Một → Long Xuyên | 189 km | 152 phút | 373.708 đ |
| Thủ Dầu Một → Rạch Giá | 238 km | 187 phút | 475.771 đ |
| Thủ Dầu Một → Hà Tiên | 332 km | 253 phút | 651.201 đ |
| Thủ Dầu Một → Phú Quốc | 413 km | 828 phút | 594.676 đ |
| Thủ Dầu Một → Cà Mau | 320 km | 248 phút | 460.895 đ |
| Thủ Dầu Một → Sóc Trăng | 203 km | 194 phút | 292.303 đ |
| Thủ Dầu Một → Bạc Liêu | 291 km | 227 phút | 418.172 đ |
| Thủ Dầu Một → Cao Lãnh | 150 km | 123 phút | 215.775 đ |
| Thủ Dầu Một → Tân An | 69 km | 61 phút | 99.400 đ |