Trang chủ › Khoảng cách › Từ Trà Vinh
Từ Trà Vinh đi các thành phố/điểm
Từ Trà Vinh bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các thành phố/điểm khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Trà Vinh | 1732 km | 1341 phút | 3.392.122 đ |
| TP.HCM → Trà Vinh | 127 km | 101 phút | 183.265 đ |
| Hải Phòng → Trà Vinh | 1779 km | 1393 phút | 2.558.804 đ |
| Đà Nẵng → Trà Vinh | 976 km | 741 phút | 1.404.264 đ |
| Cần Thơ → Trà Vinh | 83 km | 76 phút | 119.395 đ |
| Huế → Trà Vinh | 1060 km | 816 phút | 1.524.810 đ |
| Nha Trang → Trà Vinh | 536 km | 393 phút | 1.012.631 đ |
| Đà Lạt → Trà Vinh | 418 km | 319 phút | 818.235 đ |
| Vũng Tàu → Trà Vinh | 208 km | 180 phút | 411.816 đ |
| Quy Nhơn → Trà Vinh | 774 km | 590 phút | 1.113.399 đ |
| Buôn Ma Thuột → Trà Vinh | 475 km | 356 phút | 683.575 đ |
| Pleiku → Trà Vinh | 642 km | 506 phút | 923.805 đ |
| Vinh → Trà Vinh | 1436 km | 1110 phút | 2.066.261 đ |
| Thanh Hóa → Trà Vinh | 1576 km | 1221 phút | 2.267.220 đ |
| Nam Định → Trà Vinh | 1672 km | 1296 phút | 2.405.316 đ |
| Thái Bình → Trà Vinh | 1692 km | 1311 phút | 2.433.654 đ |
| Ninh Bình → Trà Vinh | 1638 km | 1273 phút | 2.356.982 đ |
| Hạ Long → Trà Vinh | 1825 km | 1430 phút | 2.624.975 đ |
| Bắc Ninh → Trà Vinh | 1760 km | 1369 phút | 2.532.479 đ |
| Lào Cai → Trà Vinh | 2049 km | 1556 phút | 2.947.199 đ |
| Sa Pa → Trà Vinh | 2080 km | 1579 phút | 2.991.792 đ |
| Điện Biên Phủ → Trà Vinh | 2066 km | 1576 phút | 2.972.516 đ |
| Sơn La → Trà Vinh | 1913 km | 1465 phút | 2.751.419 đ |
| Hà Giang → Trà Vinh | 2022 km | 1536 phút | 2.909.079 đ |
| Cao Bằng → Trà Vinh | 2019 km | 1554 phút | 2.903.900 đ |
| Lạng Sơn → Trà Vinh | 1877 km | 1456 phút | 3.676.810 đ |
| Thái Nguyên → Trà Vinh | 1819 km | 1414 phút | 2.616.344 đ |
| Việt Trì → Trà Vinh | 1819 km | 1400 phút | 2.616.200 đ |
| Hòa Bình → Trà Vinh | 1753 km | 1344 phút | 2.521.978 đ |
| Phủ Lý → Trà Vinh | 1678 km | 1300 phút | 2.414.522 đ |
| Hưng Yên → Trà Vinh | 1701 km | 1316 phút | 3.330.573 đ |
| Hải Dương → Trà Vinh | 1746 km | 1348 phút | 3.420.103 đ |
| Đồng Hới → Trà Vinh | 1238 km | 953 phút | 1.780.431 đ |
| Đông Hà → Trà Vinh | 1150 km | 885 phút | 1.654.850 đ |
| Tam Kỳ → Trà Vinh | 964 km | 728 phút | 1.387.002 đ |
| Hội An → Trà Vinh | 968 km | 751 phút | 1.392.036 đ |
| Quảng Ngãi → Trà Vinh | 897 km | 680 phút | 1.289.759 đ |
| Tuy Hòa → Trà Vinh | 645 km | 480 phút | 1.263.650 đ |
| Phan Thiết → Trà Vinh | 289 km | 214 phút | 560.992 đ |
| Mũi Né → Trà Vinh | 314 km | 236 phút | 605.855 đ |
| Phan Rang → Trà Vinh | 436 km | 316 phút | 828.658 đ |
| Kon Tum → Trà Vinh | 680 km | 538 phút | 977.892 đ |
| Gia Nghĩa → Trà Vinh | 355 km | 268 phút | 511.099 đ |
| Biên Hòa → Trà Vinh | 157 km | 127 phút | 226.420 đ |
| Thủ Dầu Một → Trà Vinh | 148 km | 121 phút | 212.754 đ |
| Tây Ninh → Trà Vinh | 190 km | 157 phút | 274.034 đ |
| Mỹ Tho → Trà Vinh | 62 km | 50 phút | 88.468 đ |
| Bến Tre → Trà Vinh | 47 km | 40 phút | 68.185 đ |
| Trà Vinh → Vĩnh Long | 66 km | 50 phút | 95.085 đ |
| Trà Vinh → Long Xuyên | 144 km | 108 phút | 281.045 đ |
| Trà Vinh → Rạch Giá | 194 km | 154 phút | 278.925 đ |
| Trà Vinh → Hà Tiên | 282 km | 219 phút | 405.082 đ |
| Trà Vinh → Phú Quốc | 362 km | 793 phút | 521.312 đ |
| Trà Vinh → Cà Mau | 177 km | 160 phút | 254.327 đ |
| Trà Vinh → Sóc Trăng | 63 km | 81 phút | 90.769 đ |
| Trà Vinh → Bạc Liêu | 114 km | 115 phút | 163.270 đ |
| Trà Vinh → Cao Lãnh | 116 km | 88 phút | 167.585 đ |
| Trà Vinh → Tân An | 80 km | 64 phút | 115.655 đ |