Trang chủ › Khoảng cách › Từ Vinh
Từ Vinh đi các tỉnh thành
Vinh là cửa ngõ Nghệ An trên trục Bắc – Nam. Trang này liệt kê các tuyến xuất phát hoặc đi tới đây. Chọn một dòng để xem máy tính đổi loại xe, chia chi phí theo người và mô tả cung đường. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Vinh | 296 km | 232 phút | 776.077 đ |
| TP.HCM → Vinh | 1338 km | 1040 phút | 1.924.713 đ |
| Hải Phòng → Vinh | 328 km | 268 phút | 471.253 đ |
| Đà Nẵng → Vinh | 475 km | 385 phút | 929.870 đ |
| Cần Thơ → Vinh | 1501 km | 1172 phút | 2.159.045 đ |
| Huế → Vinh | 374 km | 303 phút | 537.999 đ |
| Nha Trang → Vinh | 977 km | 767 phút | 1.912.749 đ |
| Đà Lạt → Vinh | 1129 km | 906 phút | 1.624.642 đ |
| Vũng Tàu → Vinh | 1374 km | 1054 phút | 1.976.355 đ |
| Quy Nhơn → Vinh | 783 km | 606 phút | 1.534.341 đ |
| Buôn Ma Thuột → Vinh | 1001 km | 826 phút | 1.439.795 đ |
| Pleiku → Vinh | 823 km | 662 phút | 1.183.598 đ |
| Vinh → Thanh Hóa | 139 km | 112 phút | 200.527 đ |
| Vinh → Nam Định | 236 km | 187 phút | 461.227 đ |
| Vinh → Thái Bình | 256 km | 202 phút | 500.541 đ |
| Vinh → Ninh Bình | 202 km | 165 phút | 396.452 đ |
| Vinh → Hạ Long | 387 km | 319 phút | 713.391 đ |
| Vinh → Bắc Ninh | 334 km | 267 phút | 654.974 đ |
| Vinh → Lào Cai | 612 km | 447 phút | 880.218 đ |
| Vinh → Sa Pa | 603 km | 468 phút | 866.840 đ |
| Vinh → Điện Biên Phủ | 630 km | 467 phút | 905.967 đ |
| Vinh → Sơn La | 476 km | 356 phút | 684.870 đ |
| Vinh → Hà Giang | 586 km | 427 phút | 842.529 đ |
| Vinh → Cao Bằng | 566 km | 436 phút | 1.108.511 đ |
| Vinh → Lạng Sơn | 442 km | 355 phút | 833.765 đ |
| Vinh → Thái Nguyên | 367 km | 295 phút | 718.913 đ |
| Vinh → Việt Trì | 367 km | 272 phút | 527.930 đ |
| Vinh → Hòa Bình | 302 km | 219 phút | 434.283 đ |
| Vinh → Phủ Lý | 242 km | 197 phút | 474.519 đ |
| Vinh → Hưng Yên | 264 km | 213 phút | 517.188 đ |
| Vinh → Hải Dương | 303 km | 245 phút | 593.987 đ |
| Vinh → Đồng Hới | 196 km | 164 phút | 282.234 đ |
| Vinh → Đông Hà | 302 km | 242 phút | 433.852 đ |
| Vinh → Tam Kỳ | 540 km | 435 phút | 776.934 đ |
| Vinh → Hội An | 498 km | 399 phút | 975.189 đ |
| Vinh → Quảng Ngãi | 605 km | 467 phút | 1.185.310 đ |
| Vinh → Tuy Hòa | 863 km | 675 phút | 1.689.624 đ |
| Vinh → Phan Thiết | 1240 km | 960 phút | 1.783.308 đ |
| Vinh → Mũi Né | 1215 km | 956 phút | 1.747.490 đ |
| Vinh → Phan Rang | 1070 km | 834 phút | 1.538.476 đ |
| Vinh → Kon Tum | 753 km | 603 phút | 1.083.766 đ |
| Vinh → Gia Nghĩa | 1100 km | 865 phút | 1.582.350 đ |
| Vinh → Biên Hòa | 1302 km | 1027 phút | 1.872.783 đ |
| Vinh → Thủ Dầu Một | 1291 km | 994 phút | 1.856.816 đ |
| Vinh → Tây Ninh | 1313 km | 1034 phút | 1.889.038 đ |
| Vinh → Mỹ Tho | 1380 km | 1068 phút | 1.985.849 đ |
| Vinh → Bến Tre | 1394 km | 1076 phút | 2.005.125 đ |
| Vinh → Trà Vinh | 1436 km | 1110 phút | 2.066.261 đ |
| Vinh → Vĩnh Long | 1445 km | 1117 phút | 2.078.489 đ |
| Vinh → Long Xuyên | 1478 km | 1141 phút | 2.894.101 đ |
| Vinh → Rạch Giá | 1527 km | 1176 phút | 2.989.924 đ |
| Vinh → Hà Tiên | 1636 km | 1259 phút | 2.352.811 đ |
| Vinh → Phú Quốc | 1702 km | 1817 phút | 2.448.039 đ |
| Vinh → Cà Mau | 1609 km | 1237 phút | 2.314.259 đ |
| Vinh → Sóc Trăng | 1492 km | 1184 phút | 2.145.810 đ |
| Vinh → Bạc Liêu | 1579 km | 1217 phút | 2.271.535 đ |
| Vinh → Cao Lãnh | 1438 km | 1112 phút | 2.069.138 đ |
| Vinh → Tân An | 1372 km | 1067 phút | 1.973.910 đ |