Trang chủ › Khoảng cách › Bắc Ninh → Tuy Hòa
Từ Bắc Ninh đến Tuy Hòa bao nhiêu km?
Khoảng 1187 km, đi ô tô hết khoảng 933 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 1186.8 km |
| Đường chim bay | 963 km |
| Thời gian lái | 933 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 475 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 617.110 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 1.707.212 đ |
| CO₂ ước tính | 192 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 2.324.322 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 475 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 617.110 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 925.665 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 1.234.220 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 1.542.775 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 2.468.440 đ |
Mô tả tuyến
Lộ trình Bắc Ninh đi Tuy Hòa mang tính liên vùng đồng bằng sông Hồng – duyên hải Nam Trung Bộ, hướng nam đông. Hành trình có đoạn đi trên đường cao tốc, phần còn lại nối bằng quốc lộ và đường tỉnh. Nên chọn giờ tránh cao điểm nội đô ở hai đầu tuyến. Có thể kết hợp đổ xăng và nghỉ giải lao cùng một điểm để giảm số lần tấp vào lề. Gió mùa và mưa dông miền biển có thể làm mặt đường trơn; giữ tốc độ vừa phải khi trời xấu. Bảng số phía trên đã ước tính quãng đường, thời gian và chi phí; bạn chỉ cần chỉnh loại xe cho sát thực tế. Đoạn cao tốc giúp rút thời gian nhưng phí theo nhóm xe — xem bảng phía trên.
Lưu ý khi đi
- Chuẩn bị đủ giấy tờ xe trước khi vào làn thu phí tự động hoặc một dừng.
- Gần Tuy Hòa thường đông hơn đoạn giữa tuyến — chừa thời gian vào nội đô.
- Chia sẻ hành trình với người nhà; nghỉ giải lao đều đặn thay vì lái một mạch.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 2.324.322 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 581.080 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 530.000–890.000 đ/người |
| Máy bay | thường có đường bay — đặt sớm giá tốt, so vé thực tế |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Chặng 1187 km là hành trình rất dài với ô tô cá nhân. Với cự ly này, máy bay thường nhanh và rẻ hơn nếu đi ít người; tàu hỏa là lựa chọn thoải mái nếu có tuyến. Lái xe chỉ nên chọn khi cần xe ở điểm đến hoặc đi nhóm đông chia chi phí. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Bắc Ninh đến Tuy Hòa bao nhiêu km?
Khoảng 1.187 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 963 km.
Đi Bắc Ninh Tuy Hòa mất bao lâu?
Khoảng 933 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 617.110 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Bắc Ninh đến Tuy Hòa hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 2.324.322 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Tuy Hòa về Bắc Ninh có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.