Trang chủ › Khoảng cách › Buôn Ma Thuột → Thái Bình
Từ Buôn Ma Thuột đến Thái Bình bao nhiêu km?
Khoảng 1241 km, đi ô tô hết khoảng 1011 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 1240.9 km |
| Đường chim bay | 884 km |
| Thời gian lái | 1011 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 496 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 645.320 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 1.785.035 đ |
| CO₂ ước tính | 201 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 2.430.355 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 496 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 645.320 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 967.980 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 1.290.640 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 1.613.300 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 2.581.280 đ |
Mô tả tuyến
Xuất phát Buôn Ma Thuột (cao nguyên cà phê, trung tâm Đắk Lắk) hướng bắc tây tới Thái Bình (vùng lúa ven biển đồng bằng sông Hồng). Đoạn đường chủ yếu quốc lộ, một số đoạn có thể rẽ cao tốc nếu thuận hướng. Cảnh quan hai bên đổi dần theo từng vùng khí hậu và địa hình. Nên nghỉ ngắn ở trạm dừng chân quen hoặc khu dịch vụ cao tốc nếu đi đoạn đó, tránh dừng sát lề hẹp. Gió mùa và mưa dông miền biển có thể làm mặt đường trơn; giữ tốc độ vừa phải khi trời xấu. Đối chiếu thêm bản đồ thời gian thực ngày đi để tránh đoạn sửa đường đột xuất. Cao nguyên se lạnh về đêm; kiểm tra phanh và lốp trước khi xuống đèo.
Lưu ý khi đi
- Tải bản đồ ngoại tuyến phòng đoạn sóng yếu vùng núi hoặc ven biển.
- Trên cao tốc giữ làn phù hợp tốc độ, không dừng khẩn cấp ngoài vị trí cho phép.
- Kiểm tra lốp, dầu và đèn trước khi rời Buôn Ma Thuột; đoạn liên tỉnh ít chỗ sửa xe ban đêm hơn nội đô.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 2.430.355 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 607.589 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 560.000–930.000 đ/người |
| Máy bay | thường có đường bay — đặt sớm giá tốt, so vé thực tế |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Chặng 1241 km là hành trình rất dài với ô tô cá nhân. Với cự ly này, máy bay thường nhanh và rẻ hơn nếu đi ít người; tàu hỏa là lựa chọn thoải mái nếu có tuyến. Lái xe chỉ nên chọn khi cần xe ở điểm đến hoặc đi nhóm đông chia chi phí. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Buôn Ma Thuột đến Thái Bình bao nhiêu km?
Khoảng 1.241 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 884 km.
Đi Buôn Ma Thuột Thái Bình mất bao lâu?
Khoảng 1011 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 645.320 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Buôn Ma Thuột đến Thái Bình hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 2.430.355 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Thái Bình về Buôn Ma Thuột có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.