Trang chủ › Khoảng cách › Hưng Yên → Tuy Hòa
Từ Hưng Yên đến Tuy Hòa bao nhiêu km?
Khoảng 1127 km, đi ô tô hết khoảng 880 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 1126.8 km |
| Đường chim bay | 909 km |
| Thời gian lái | 880 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 451 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 585.910 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 1.620.902 đ |
| CO₂ ước tính | 182 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 2.206.812 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 451 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 585.910 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 878.865 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 1.171.820 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 1.464.775 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 2.343.640 đ |
Mô tả tuyến
Xuất phát Hưng Yên (ven sông Hồng, gần vành đai thủ đô) hướng nam đông tới Tuy Hòa (biển Phú Yên, trục ven biển). Đoạn đường chủ yếu quốc lộ, một số đoạn có thể rẽ cao tốc nếu thuận hướng. Cảnh quan hai bên đổi dần theo từng vùng khí hậu và địa hình. Nên nghỉ ngắn ở trạm dừng chân quen hoặc khu dịch vụ cao tốc nếu đi đoạn đó, tránh dừng sát lề hẹp. Mùa mưa cần giảm tốc trên đoạn ngập úng và đèo dốc; mùa khô chú ý chói nắng buổi trưa. Đối chiếu thêm bản đồ thời gian thực ngày đi để tránh đoạn sửa đường đột xuất. Cao tốc êm hơn quốc lộ; vẫn nên nghỉ sau vài giờ lái liên tục.
Lưu ý khi đi
- Trên cao tốc giữ làn phù hợp tốc độ, không dừng khẩn cấp ngoài vị trí cho phép.
- Xuất phát sớm khỏi Hưng Yên để tránh ùn tắc giờ cao điểm, đặc biệt cuối tuần.
- Tải bản đồ ngoại tuyến phòng đoạn sóng yếu vùng núi hoặc ven biển.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 2.206.812 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 551.703 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 510.000–850.000 đ/người |
| Máy bay | thường có đường bay — đặt sớm giá tốt, so vé thực tế |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Chặng 1127 km là hành trình rất dài với ô tô cá nhân. Với cự ly này, máy bay thường nhanh và rẻ hơn nếu đi ít người; tàu hỏa là lựa chọn thoải mái nếu có tuyến. Lái xe chỉ nên chọn khi cần xe ở điểm đến hoặc đi nhóm đông chia chi phí. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Hưng Yên đến Tuy Hòa bao nhiêu km?
Khoảng 1.127 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 909 km.
Đi Hưng Yên Tuy Hòa mất bao lâu?
Khoảng 880 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 585.910 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Hưng Yên đến Tuy Hòa hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 2.206.812 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Tuy Hòa về Hưng Yên có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.