Trang chủ › Khoảng cách › Từ Huế
Từ Huế đi các tỉnh thành
Từ Huế bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các tỉnh thành khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Cập nhật khi giá xăng hoặc dữ liệu cao tốc thay đổi; luôn đối chiếu ngày trên trang chi tiết.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Huế | 668 km | 528 phút | 1.307.299 đ |
| TP.HCM → Huế | 958 km | 739 phút | 1.377.795 đ |
| Hải Phòng → Huế | 700 km | 565 phút | 1.006.375 đ |
| Đà Nẵng → Huế | 95 km | 84 phút | 184.572 đ |
| Cần Thơ → Huế | 1105 km | 855 phút | 1.589.974 đ |
| Huế → Nha Trang | 605 km | 472 phút | 1.185.728 đ |
| Huế → Đà Lạt | 723 km | 586 phút | 1.416.557 đ |
| Huế → Vũng Tàu | 987 km | 753 phút | 1.419.368 đ |
| Huế → Quy Nhơn | 404 km | 307 phút | 790.255 đ |
| Huế → Buôn Ma Thuột | 600 km | 507 phút | 862.668 đ |
| Huế → Pleiku | 436 km | 360 phút | 627.474 đ |
| Huế → Vinh | 374 km | 303 phút | 537.999 đ |
| Huế → Thanh Hóa | 513 km | 413 phút | 738.238 đ |
| Huế → Nam Định | 609 km | 488 phút | 876.478 đ |
| Huế → Thái Bình | 629 km | 503 phút | 905.392 đ |
| Huế → Ninh Bình | 576 km | 466 phút | 828.864 đ |
| Huế → Hạ Long | 761 km | 620 phút | 1.490.562 đ |
| Huế → Bắc Ninh | 708 km | 569 phút | 1.018.746 đ |
| Huế → Lào Cai | 986 km | 748 phút | 1.417.786 đ |
| Huế → Sa Pa | 976 km | 770 phút | 1.404.551 đ |
| Huế → Điện Biên Phủ | 1004 km | 769 phút | 1.443.679 đ |
| Huế → Sơn La | 850 km | 657 phút | 1.222.581 đ |
| Huế → Hà Giang | 959 km | 729 phút | 1.380.097 đ |
| Huế → Cao Bằng | 939 km | 737 phút | 1.351.183 đ |
| Huế → Lạng Sơn | 816 km | 656 phút | 1.597.157 đ |
| Huế → Thái Nguyên | 741 km | 597 phút | 1.065.785 đ |
| Huế → Việt Trì | 741 km | 573 phút | 1.065.641 đ |
| Huế → Hòa Bình | 676 km | 521 phút | 971.994 đ |
| Huế → Phủ Lý | 616 km | 499 phút | 886.260 đ |
| Huế → Hưng Yên | 638 km | 515 phút | 1.249.249 đ |
| Huế → Hải Dương | 677 km | 547 phút | 974.008 đ |
| Huế → Đồng Hới | 172 km | 139 phút | 246.703 đ |
| Huế → Đông Hà | 70 km | 56 phút | 100.983 đ |
| Huế → Tam Kỳ | 164 km | 141 phút | 235.626 đ |
| Huế → Hội An | 130 km | 119 phút | 187.293 đ |
| Huế → Quảng Ngãi | 229 km | 172 phút | 422.223 đ |
| Huế → Tuy Hòa | 486 km | 380 phút | 952.393 đ |
| Huế → Phan Thiết | 846 km | 645 phút | 1.657.870 đ |
| Huế → Mũi Né | 822 km | 641 phút | 1.609.052 đ |
| Huế → Phan Rang | 701 km | 542 phút | 1.008.388 đ |
| Huế → Kon Tum | 377 km | 308 phút | 542.458 đ |
| Huế → Gia Nghĩa | 709 km | 555 phút | 1.388.720 đ |
| Huế → Biên Hòa | 911 km | 717 phút | 1.784.050 đ |
| Huế → Thủ Dầu Một | 914 km | 700 phút | 1.315.508 đ |
| Huế → Tây Ninh | 937 km | 740 phút | 1.347.731 đ |
| Huế → Mỹ Tho | 1004 km | 773 phút | 1.444.542 đ |
| Huế → Bến Tre | 1018 km | 782 phút | 1.992.774 đ |
| Huế → Trà Vinh | 1060 km | 816 phút | 1.524.810 đ |
| Huế → Vĩnh Long | 1069 km | 823 phút | 1.537.181 đ |
| Huế → Long Xuyên | 1116 km | 863 phút | 2.185.686 đ |
| Huế → Rạch Giá | 1150 km | 882 phút | 2.252.837 đ |
| Huế → Hà Tiên | 1245 km | 948 phút | 1.790.357 đ |
| Huế → Phú Quốc | 1326 km | 1523 phút | 1.906.732 đ |
| Huế → Cà Mau | 1232 km | 943 phút | 1.772.951 đ |
| Huế → Sóc Trăng | 1130 km | 905 phút | 1.625.505 đ |
| Huế → Bạc Liêu | 1217 km | 938 phút | 1.751.230 đ |
| Huế → Cao Lãnh | 1077 km | 834 phút | 1.548.833 đ |
| Huế → Tân An | 996 km | 773 phút | 1.432.602 đ |