Trang chủ › Khoảng cách › Mũi Né → Bạc Liêu
Từ Mũi Né đến Bạc Liêu bao nhiêu km?
Khoảng 457 km, đi ô tô hết khoảng 342 phút.
| Quãng đường (đường bộ) | 456.7 km |
| Đường chim bay | 334 km |
| Thời gian lái | 342 phút |
| Đoạn cao tốc (ước tính) | 162 km |
| Phí cao tốc (nhóm 1) | 209.950 đ |
| Tiền xăng (7 L/100km) | 656.963 đ |
| CO₂ ước tính | 74 kg |
| Tổng ước tính (một chiều) | 866.913 đ |
Giá xăng RON95: 20.550 đ/lít — nguồn Petrolimex API chính thức, cập nhật 18/07/2026. Phí cao tốc theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP — xem cách tính và giới hạn của con số.
Máy tính chi phí tuyến này
Đổi loại xe, mức tiêu thụ, loại xăng và số người đi cùng — số cập nhật ngay, cùng công thức với bảng trên.
| Phí cao tốc | … |
| Tiền nhiên liệu | … |
| Tổng một chiều | … |
| Chia theo số người | … |
| Khứ hồi (cả đi lẫn về) | … |
Phí cao tốc tuyến này theo từng loại xe
Tính cho 162 km cao tốc theo đơn giá Nghị định. Hữu ích cho nhà xe, tài xế tải và container lập kế hoạch chi phí.
| Loại xe | Phí một chiều |
|---|---|
| Nhóm 1 — xe dưới 12 chỗ, tải nhẹ | 209.950 đ |
| Nhóm 2 — xe 12–30 chỗ | 314.925 đ |
| Nhóm 3 — xe từ 31 chỗ, tải 4–10 tấn | 419.900 đ |
| Nhóm 4 — tải 10–18 tấn, container 20ft | 524.875 đ |
| Nhóm 5 — tải trên 18 tấn, container 40ft | 839.800 đ |
Mô tả tuyến
Lộ trình Mũi Né đi Bạc Liêu mang tính liên vùng duyên hải Nam Trung Bộ – đồng bằng sông Cửu Long, hướng nam tây. Hành trình có đoạn đi trên đường cao tốc, phần còn lại nối bằng quốc lộ và đường tỉnh. Nên chọn giờ tránh cao điểm nội đô ở hai đầu tuyến. Có thể kết hợp đổ xăng và nghỉ giải lao cùng một điểm để giảm số lần tấp vào lề. Sương mù sáng sớm ở vùng cao và miền núi đòi hỏi bật đèn, giữ khoảng cách an toàn. Bảng số phía trên đã ước tính quãng đường, thời gian và chi phí; bạn chỉ cần chỉnh loại xe cho sát thực tế. Đường sông nước êm nhưng đoạn qua chợ và phà cần kiên nhẫn hơn.
Lưu ý khi đi
- Mang theo tiền mặt nhỏ lẻ phòng trạm thu phí hoặc dịch vụ chưa nhận thẻ.
- Ưu tiên trạm xăng quen hoặc thương hiệu lớn khi đổ đầy bình trên đường dài.
- Qua cầu hẹp miền Tây: nhường xe ngược chiều, không dừng giữa cầu.
Nên đi bằng gì?
| Cách đi | Chi phí một chiều ~ |
|---|---|
| Ô tô riêng — đi một mình | 866.913 đ |
| Ô tô riêng — nhóm bốn người | 216.728 đ/người |
| Xe khách (ước lượng mặt bằng giá) | 210.000–340.000 đ/người |
Chi phí ô tô = phí cao tốc + xăng (số phía trên). Giá xe khách là dải ước lượng theo mặt bằng giá vé phổ biến, thay đổi theo nhà xe và mùa — đối chiếu khi đặt vé.
Với cự ly 457 km, ô tô cá nhân phù hợp khi đi nhóm từ hai người trở lên; xe khách giường nằm thường rẻ hơn cho người đi một mình; nếu trục có đường sắt, tàu hỏa là phương án cân bằng giữa giá và độ thoải mái. Xem thêm kinh nghiệm đi lại theo từng phương tiện và bản đồ phí các tuyến cao tốc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Từ Mũi Né đến Bạc Liêu bao nhiêu km?
Khoảng 457 km theo tuyến đường bộ nhanh nhất; đường chim bay khoảng 334 km.
Đi Mũi Né Bạc Liêu mất bao lâu?
Khoảng 342 phút lái xe liên tục, chưa tính thời gian nghỉ.
Phí cao tốc tuyến này bao nhiêu?
Ước tính 209.950 đ cho xe nhóm 1 theo Nghị định 130/2024.
Tổng chi phí lái ô tô từ Mũi Né đến Bạc Liêu hết bao nhiêu tiền?
Khoảng 866.913 đ gồm phí cao tốc và tiền xăng (xe con, một chiều). Chưa gồm phí BOT quốc lộ và ăn nghỉ dọc đường.
Từ Bạc Liêu về Mũi Né có khác không?
Chiều ngược lại đi cùng tuyến đường nên quãng đường và chi phí gần như tương đương.