Trang chủ › Khoảng cách › Từ Vũng Tàu
Từ Vũng Tàu đi các tỉnh thành
Từ Vũng Tàu bạn có thể tra nhanh mọi tuyến đường bộ tới các tỉnh thành khác trên cả nước. Bảng dưới dùng cùng nguồn với từng trang chi tiết: quãng đường theo tuyến nhanh, phí cao tốc và tiền xăng tham chiếu. Mọi con số trên bảng khớp trang tuyến tương ứng — không ước lượng tay.
Có 58 tuyến trong mục lục (mỗi cặp điểm một trang chi tiết).
| Tuyến | Km | Thời gian | Chi phí ~ |
|---|---|---|---|
| Hà Nội → Vũng Tàu | 1683 km | 1301 phút | 2.421.571 đ |
| TP.HCM → Vũng Tàu | 85 km | 83 phút | 207.060 đ |
| Hải Phòng → Vũng Tàu | 1718 km | 1329 phút | 2.471.055 đ |
| Đà Nẵng → Vũng Tàu | 896 km | 681 phút | 1.289.328 đ |
| Cần Thơ → Vũng Tàu | 254 km | 216 phút | 489.427 đ |
| Huế → Vũng Tàu | 987 km | 753 phút | 1.419.368 đ |
| Nha Trang → Vũng Tàu | 397 km | 295 phút | 571.228 đ |
| Đà Lạt → Vũng Tàu | 316 km | 232 phút | 454.422 đ |
| Vũng Tàu → Quy Nhơn | 611 km | 457 phút | 879.355 đ |
| Vũng Tàu → Buôn Ma Thuột | 400 km | 317 phút | 575.256 đ |
| Vũng Tàu → Pleiku | 564 km | 471 phút | 811.314 đ |
| Vũng Tàu → Vinh | 1374 km | 1054 phút | 1.976.355 đ |
| Vũng Tàu → Thanh Hóa | 1505 km | 1161 phút | 2.165.230 đ |
| Vũng Tàu → Nam Định | 1601 km | 1235 phút | 2.303.470 đ |
| Vũng Tàu → Thái Bình | 1629 km | 1255 phút | 2.343.748 đ |
| Vũng Tàu → Ninh Bình | 1568 km | 1214 phút | 3.071.202 đ |
| Vũng Tàu → Hạ Long | 1780 km | 1391 phút | 2.560.242 đ |
| Vũng Tàu → Bắc Ninh | 1708 km | 1320 phút | 3.345.392 đ |
| Vũng Tàu → Lào Cai | 2004 km | 1518 phút | 2.883.329 đ |
| Vũng Tàu → Sa Pa | 1995 km | 1540 phút | 2.869.951 đ |
| Vũng Tàu → Điện Biên Phủ | 2014 km | 1535 phút | 2.897.571 đ |
| Vũng Tàu → Sơn La | 1850 km | 1408 phút | 2.660.937 đ |
| Vũng Tàu → Hà Giang | 1959 km | 1480 phút | 2.818.597 đ |
| Vũng Tàu → Cao Bằng | 1931 km | 1485 phút | 3.782.281 đ |
| Vũng Tàu → Lạng Sơn | 1834 km | 1426 phút | 2.638.497 đ |
| Vũng Tàu → Thái Nguyên | 1733 km | 1344 phút | 2.492.633 đ |
| Vũng Tàu → Việt Trì | 1733 km | 1321 phút | 2.492.489 đ |
| Vũng Tàu → Hòa Bình | 1686 km | 1288 phút | 2.425.886 đ |
| Vũng Tàu → Phủ Lý | 1635 km | 1269 phút | 2.351.660 đ |
| Vũng Tàu → Hưng Yên | 1630 km | 1262 phút | 3.191.937 đ |
| Vũng Tàu → Hải Dương | 1696 km | 1317 phút | 2.439.408 đ |
| Vũng Tàu → Đồng Hới | 1164 km | 886 phút | 1.673.695 đ |
| Vũng Tàu → Đông Hà | 1062 km | 803 phút | 2.080.345 đ |
| Vũng Tàu → Tam Kỳ | 832 km | 630 phút | 1.197.407 đ |
| Vũng Tàu → Hội An | 872 km | 663 phút | 1.254.804 đ |
| Vũng Tàu → Quảng Ngãi | 757 km | 578 phút | 1.088.801 đ |
| Vũng Tàu → Tuy Hòa | 515 km | 384 phút | 740.252 đ |
| Vũng Tàu → Phan Thiết | 150 km | 117 phút | 216.063 đ |
| Vũng Tàu → Mũi Né | 175 km | 139 phút | 251.450 đ |
| Vũng Tàu → Phan Rang | 297 km | 219 phút | 426.659 đ |
| Vũng Tàu → Kon Tum | 602 km | 500 phút | 865.258 đ |
| Vũng Tàu → Gia Nghĩa | 274 km | 225 phút | 393.574 đ |
| Vũng Tàu → Biên Hòa | 82 km | 92 phút | 118.245 đ |
| Vũng Tàu → Thủ Dầu Một | 111 km | 104 phút | 218.229 đ |
| Vũng Tàu → Tây Ninh | 181 km | 168 phút | 353.653 đ |
| Vũng Tàu → Mỹ Tho | 152 km | 137 phút | 309.837 đ |
| Vũng Tàu → Bến Tre | 166 km | 145 phút | 334.169 đ |
| Vũng Tàu → Trà Vinh | 208 km | 180 phút | 411.816 đ |
| Vũng Tàu → Vĩnh Long | 217 km | 186 phút | 427.567 đ |
| Vũng Tàu → Long Xuyên | 269 km | 229 phút | 525.276 đ |
| Vũng Tàu → Rạch Giá | 318 km | 265 phút | 627.339 đ |
| Vũng Tàu → Hà Tiên | 412 km | 331 phút | 791.070 đ |
| Vũng Tàu → Phú Quốc | 493 km | 905 phút | 965.684 đ |
| Vũng Tàu → Cà Mau | 381 km | 306 phút | 727.023 đ |
| Vũng Tàu → Sóc Trăng | 264 km | 253 phút | 512.945 đ |
| Vũng Tàu → Bạc Liêu | 351 km | 286 phút | 672.874 đ |
| Vũng Tàu → Cao Lãnh | 230 km | 201 phút | 451.063 đ |
| Vũng Tàu → Tân An | 129 km | 120 phút | 267.782 đ |